Chương 1: Con khô cá lóc trên đỉnh cây bẹo

Thuộc tiểu thuyết Chợ Nổi Vàm Cụt, Nơi Nước Ngọt Là Tiền

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 2460 từ · khoảng 12 phút đọc

Ngày thứ tám mươi mốt.

Sáu Đợi vươn vai, khớp xương kêu răng rắc. Hắn đứng dậy trên sàn ghe, mắt nheo lại vì mặt trời soi xuống mặt nước lóng lánh như dát một lớp vảy bạc nhưng mặn chát. Hắn cầm cây bẹo — một cây sào tre dài mút mắt dùng để treo hàng hóa làm hiệu cho khách xa nhìn thấy — rồi cắm chặt vào cái lỗ khoét sẵn ở mũi ghe. Trên đầu cây bẹo, hắn treo một con khô cá lóc to bằng bắp tay người lớn.

Con khô treo lủng lẳng, đu đưa theo nhịp sóng nhỏ. Ở cái chợ nổi Vàm Cụt này, nhìn cây bẹo là biết ghe bán gì. Treo khô cá, nghĩa là hôm nay hắn cần đổi khô lấy nước.

Hắn nhìn xuống be ghe, dải gỗ dày chạy dọc theo mép mạn để tăng độ cao và ngăn sóng tạt vào lòng. Một dãy vạch khía bằng dao nhỏ nằm đều đặn trên mặt gỗ sao. Vạch trên cùng, cái vạch thứ mười ba, cách mặt nước đúng một phân. Ghe chở nặng thì chìm, nhẹ thì nổi, nhưng con ghe này lún xuống không phải vì hàng hóa.

Sáu Đợi lấy cái khăn rằn vắt trên vai, nhúng chút nước mặn dưới sông rồi vắt khô, lau qua mấy cái can nhựa xếp ở khoang giữa. Muối đóng trắng xóa, kết thành từng mảng cứng như vôi. Phải lau để người ta thấy can còn lành, không nứt.

Cù lao Bảy Mẫu cách đây nửa ngày chèo ghe. Ở đó có sáu chục nóc nhà, có bà nội và con Thắm. Mỗi ngày, cái cù lao đó cần ít nhất hai trăm lít nước ngọt để duy trì sự sống. Trong khoang ghe lúc này chỉ còn ba can loại hai mươi lít. Thiếu một trăm bốn mươi lít nữa mới đủ chuyến về.

Tiếng máy nổ tạch tạch vang lên từ phía ngã ba rạch. Những chiếc ghe bắt đầu cặp mạn vào nhau. Giữa những giồng đất cao đã bị nước mặn xâm lấn, chợ nổi Vàm Cụt là cái rốn duy nhất còn sót lại của vùng này để người ta đổi chác sự sống.

"Dậy sớm dữ chú Sáu?"

Bà Hai Lành lên tiếng từ chiếc ghe kế bên. Ghe bà bán mắm, mùi khắm nồng đặc trưng át cả vị muối trong không khí. Bà Hai ngồi xếp bằng trên mũi ghe, nón lá rách vành che nửa mặt. Bà cầm cái lon sữa bò có cột sợi dây kẽm, múc một gáo nước sông rồi đổ vào cái thau nhựa để rửa mấy con mắm chốt.

"Kiếm chút nước cho tụi nhỏ bên cù lao bà Hai ơi," Sáu Đợi đáp, tay thắt lại nút dây neo.

"Nước trên Cầu Ván nay nghe nói khó lấy lắm nghen," bà Hai nhổ một bãi trầu đỏ quạch vào cái lon sữa bò treo bên mạn. "Nghe đâu giá sắp lên nữa, chẳng biết thực hư sao."

Sáu Đợi im lặng. Hắn biết tính Mười Chấn. Gã đó giữ cái giàn lọc nước như giữ mạng vàng, nhưng nếu chưa có tin chính thức từ vàm thì chưa thể đoán định được.

Một chiếc xuồng nhỏ bơi tới, người đàn ông trên xuồng giơ lên một cái can nhựa xanh.

"Khô lóc đổi sao chú?"

"Một con một lít. Khô này phơi ba nắng, thịt chắc," Sáu Đợi trả lời.

Người đàn ông lắc đầu: "Mắc quá. Nửa lít thôi."

Sáu Đợi quay đi, tay thu lại cuộn dây thừng: "Giá đó để dành nấu cháo còn hơn. Một con một lít, không bớt."

Người nọ đứng tần ngần hồi lâu, cuối cùng cũng đưa cái can qua. Sáu Đợi nhấc cái can, cảm nhận sức nặng trì xuống cánh tay. Hai lít. Hắn lấy hai con khô cá lóc gói vào lá chuối đưa lại.

Chiếc ghe bầu lớn chở đầy những cuộn lưới đâm thẳng vào mạn phải ghe Sáu Đợi. Một gã thanh niên nhanh tay quăng sợi dây dừa mục qua đầu trụ gỗ ở mũi ghe, thắt nút dẹt gọn lỏn. Hắn giơ lên một cuộn lưới bén ba màn còn mới.

"Đổi nước không ông anh? Năm mét lưới, mười lít."

Sáu Đợi liếc nhìn mắt lưới: "Lưới này mắt nhỏ, chỉ bắt được cá lòng tong. Tám lít."

"Lưới mới mà anh trai, chín lít đi."

"Tám lít, không thì tháo dây cho tui đi chỗ khác."

"Thôi rồi, tám lít thì tám lít."

Gã thanh niên đưa cái can nhỏ sang. Sáu Đợi cầm can, búng tay vào vỏ nhựa nghe tiếng kêu đục để kiểm tra độ dày rồi mới gật đầu.

Một ông lão chèo xuồng ba lá lách qua khe hở giữa hai chiếc ghe lớn, cặp sát vào mạn trái. Ông không treo gì lên cây bẹo, chỉ cầm một chiếc túi vải.

"Có đinh mười phân không chú Sáu?"

"Có, đổi gì?"

"Hai lít nước."

"Một ký đinh đổi bốn lít. Lão đổi mấy ký?"

"Lấy nửa ký thôi. Một lít rưỡi được không?"

"Hai lít."

Lão già im lặng một hồi rồi chèo xuồng đi. Một lúc sau, lão lại quay lại, vẫn câu hỏi đó. Sáu Đợi lắc đầu, tay vẫn thoăn thoắt xếp can. Lần thứ ba quay lại, lão già mới chịu đưa ra can nước đầy hai lít để lấy túi đinh sắt.

Chợ bắt đầu đông. Tiếng gọi nhau, tiếng mái chèo khua nước xao động cả một vùng.

Một bà cụ chèo chiếc ghe cũ nát cặp vào mạn. Bà run rẩy chỉ vào bao gạo đặt góc khoang.

"Đổi hai ký gạo."

"Tám lít nước," Sáu Đợi nói gọn.

"Chỉ còn năm lít thôi chú Sáu. Bớt cho già này chút đỉnh."

Sáu Đợi nhìn đôi bàn tay nhăn nheo của bà cụ đang bấu chặt vào be ghe. Hắn không nói gì, cũng không gật đầu. Hắn đứng im, mắt nhìn ra phía xa, nơi những rặng bần chết đứng vì mặn. Những thân bần khẳng khiu giờ chỉ còn tác dụng làm mốc buộc dây cho ghe xuồng vào chợ khỏi bị nước cuốn trôi. Sự im lặng kéo dài khiến bà cụ định chèo ghe đi chỗ khác. Lúc đó, Sáu Đợi mới cúi xuống, bốc một bát gạo đầy đổ vào túi vải của bà, rồi lấy thêm một con khô cá lóc nhỏ nhét vào.

"Khô này cho. Còn gạo thì đúng giá tám lít mới đổi được."

Bà cụ ngớ người, rồi lí nhí cảm ơn, đưa cái can nhựa cũ mèm sang. Giá hiện hành vẫn là hai mươi sáu lít quy đổi cho một can hai chục lít, hụt một chút cũng là cả một vấn đề với những người đi gom nước dạo như hắn.

Sáu Đợi quay lại phía sau lái, định nổ máy để nhích ghe sang chỗ trống hơn. Hắn cầm sợi dây thiếc, định quấn vào đầu trục nhưng chợt nhận ra mối hàn trên thùng dầu bị ăn mòn. Muối đóng quanh kẽ hàn thành một lớp vảy vàng ố. Dầu rỉ ra, thấm vào mặt sàn gỗ tạo thành một vệt đen sẫm. Hắn phải ngồi xuống, lấy miếng giẻ khô lau sạch dầu rỉ, rồi dùng sáp nến bôi tạm vào vết nứt để ngăn dầu chảy phí. Việc lau chùi và trét sáp mất hơn mười phút. Khi hắn đứng lên, chiếc ghe chở lu vại đã chiếm mất vị trí thoáng đãng mà hắn định vào.

Gần trưa, nắng như dội lửa xuống mặt sông. Cô Bảy Thẹo chèo xuồng lướt ngang qua. Trên xuồng có một người đàn ông nằm co quắp, mặt tái mét vì sốt. Cô Bảy dừng lại ở ghe bà Hai Lành, lấy một liều thuốc hạ sốt đổi lấy tám lít nước công. Ở cái vùng này, người ta không dùng tiền. Nước là thứ duy nhất để định giá sự sống.

Thằng Chín Ròm từ phía ngã ba rạch bơi xuồng tới, mặt nó đỏ gay vì nắng. Nó áp mạn ghe Sáu Đợi, thở dốc.

"Chú Sáu, nghe nói Mười Chấn chuẩn bị nâng giá nước đó. Chắc là sắp tới ngày đóng van bảo trì giàn lọc rồi."

Sáu Đợi khựng tay khi đang xếp lại mấy cái can: "Nghe ai nói?"

"Thì nghe mấy người ghé Cầu Ván hồi sáng bàn tán. Mà cũng phải thôi, nước mặn năm nay lấn sâu quá, giàn lọc gánh không nổi thì ổng tăng thôi."

"Hơi đâu nghe tin vịt đó, chừng nào ổng dán bảng ngay vàm mới tin được," Sáu Đợi lẩm bẩm, mắt liếc nhìn những chiếc can nhựa nằm chơ vơ.

"Thì tui nói nghe chơi vậy mà, biết đâu được," Chín Ròm cười hì hì, rồi chèo xuồng đi chỗ khác rao bán mấy cuộn dây lát.

Đến xế chiều, phiên chợ tan dần. Sáu Đợi tháo cây bẹo, cất con khô cuối cùng vào thùng. Hắn bắt đầu đếm lại số nước thu được. Hắn dùng một cây tăm tre, cứ một can đầy lại gạch một khía nhỏ lên mép sàn ghe. Tổng cộng có bảy can loại hai mươi lít và một can nhỏ mười hai lít. Con số là một trăm năm mươi hai lít. Cù lao cần hai trăm. Hắn đang thiếu bốn mươi tám lít.

Hắn nhấc bao gạo còn lại trên ghe. Sáu ký. Tay hắn như cái cân thiên lý, chỉ cần nhấc lên là biết đúng đến từng lạng. Nghề thương hồ ba đời thấm vào máu, vào từng thớ thịt. Hắn nghe tiếng nước vỗ dưới đáy ghe, âm thanh đục và nặng, biết ngay mực nước đang lên, con nước rong sắp về. Đó là lúc triều dâng cao nhất trong tháng, nước tràn vào các vàm rạch mạnh đến nỗi người ta phải buộc thêm dây neo và kê cao mọi thứ hàng hóa trên sàn ghe để tránh bị sóng đánh ướt.

Sáu Đợi ngồi thụp xuống sàn, lấy vạt áo lau mồ hôi trên trán. Vị mặn của mồ hôi hòa với vị mặn của gió sông làm môi hắn khô khốc. Hắn nhấp một ngụm nước nhỏ, chỉ đủ tráng qua cổ họng rồi nuốt xuống. Cảm giác rát buốt nơi thực quản vẫn không dịu đi chút nào dưới cái nắng quái ác của vùng hạ lưu.

Khi bóng tối sụp xuống Vàm Cụt, mặt sông chỉ còn lại những đốm lửa leo lét từ đèn dầu trên những chiếc ghe neo đậu rải rác. Sáu Đợi chui vào khoang sau.

Dưới sàn ghe, chỗ gần vách ngăn, có một nắp gỗ ken chai mòn nhẵn. Phiến gỗ sao dày dặn, nặng trịch, mỗi lần nhấc lên phải gồng hết gân tay. Bản lề của nắp gỗ đã rỉ sét, phát ra tiếng rít khô khốc khi chuyển động. Chỗ tay cầm bị mòn lõm hẳn xuống, bóng loáng dấu tay của nhiều thế hệ. Bên trong khoang tối om, sâu hun hút. Sáu Đợi lấy chiếc đèn pin cũ, bật lên. Ánh sáng yếu ớt chỉ đủ soi rõ những góc kẹt bám đầy tơ nhện và mùi gỗ mục. Đây là cái khoang mà cha hắn, rồi ông nội hắn dặn phải giữ kỹ hơn cả mạng sống. Hắn chưa bao giờ hỏi tại sao.

Sáu Đợi mở nắp khoang. Một mùi gỗ mục và hơi ẩm bốc lên. Hắn lấy cái đèn bão cũ — món đồ hắn vừa đổi được chiều nay từ một người lạ lấy một ký gạo — đặt vào bên trong. Cái đèn bão bằng sắt, lớp sơn xanh đã tróc hết, bấc đèn còn đen nhẻm.

Hắn đặt cái đèn xuống sàn khoang, tay hơi do dự. Ngón tay cụt một đốt của hắn chạm vào mép gỗ lạnh ngắt. Hắn hít một hơi sâu rồi đóng nắp lại. Tiếng "cộp" nặng nề vang lên trong không gian tĩnh mịch.

Đêm đó, Sáu Đợi nằm trên sạp tre, tai lắng nghe tiếng nước sục dưới đáy ghe. Hắn không ngủ được. Mỗi lần đóng nắp khoang sau khi bỏ vào một món đồ đã đổi tay, hắn đều cảm thấy như mình vừa ký một bản khế ước mà hắn không hề biết nội dung. Những xác bần chết trôi tấp vào mạn ghe tạo nên những tiếng động sột soạt như có ai đó đang cào vào lớp gỗ sao đã mục ruỗng theo thời gian.

Sáng hôm sau, khi sương muối còn phủ mờ mịt trên mặt sông, Sáu Đợi đã thức dậy. Hắn không nhóm bếp, cũng không rửa mặt. Việc đầu tiên hắn làm là tiến tới cái nắp gỗ dưới sàn khoang.

Hắn bật nắp.

Cái đèn bão đã biến mất.

Thay vào đó, nằm giữa lòng khoang tối tăm là một cuộn dây đồng mới tinh, sáng choang. Cuộn dây đồng dày, lõi to, nhìn qua là biết loại hàng đắt tiền từ thời trước khi nước dâng. Ở cái vùng mà điện lưới chỉ còn là ký ức, đồng là thứ kim loại quý hơn cả bạc. Người ta dùng nó để chế bộ phận máy nổ hoặc đổi lấy hàng trăm lít nước từ những tay buôn sừng sỏ.

Sáu Đợi ngồi chết trân. Cuộn dây này mà mang ra chợ Vàm Cụt, chắc chắn sẽ có người hỏi nguồn gốc. Và nếu Mười Chấn biết được, gã sẽ không để hắn yên. Sự hiện diện của nó trong khoang ghe không mang lại hy vọng, mà chỉ gợi lên một sự bất an mơ hồ.

Hắn run run tay cầm cuộn dây đồng lên, cảm nhận cái lạnh và sức nặng của nó. Rồi hắn nhìn ra phía be ghe.

Vạch khắc thứ mười ba đã biến mất dưới làn nước đục. Mép nước bây giờ nằm đúng ở vạch thứ mười hai. Con ghe đã lún sâu thêm một phân, dù cả ngày qua hắn chỉ tống khứ bớt gạo và khô cá đi chứ không hề chất thêm thứ gì nặng nề lên mặt sàn.

Con ghe đã chìm thêm một phân. Hắn nhìn cái vạch gỗ mới bị nước liếm qua, rồi nhìn cuộn dây đồng trong tay. Hắn không nói gì, chỉ từ từ khép nắp khoang lại, chốt chặt. Trên dòng Vàm Cụt này, bí mật đôi khi cũng nặng nề như một khối chì, kéo người ta chìm dần xuống lòng nước mặn. Hắn cần phải tính toán lại cho chuyến đi Cầu Ván sắp tới, trước khi những tin đồn của thằng Chín Ròm trở thành sự thật và bóp nghẹt cái cù lao nhỏ nhoi phía thượng nguồn.