Chương 1: Chai nước cuối cùng

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2287 từ · khoảng 11 phút đọc

Cát dưới lưng Nam màu đen.

Đó là thứ đầu tiên anh ghi nhận, trước cả cái đau. Không phải cát vàng. Đen như bột than, mịn, và nóng lên rất nhanh dưới nắng sớm. Anh nằm nghiêng, má áp xuống, và những hạt đen ấy dính thành mảng trên da ướt.

Tai anh ù. Một tiếng rít dài, đều, nằm sâu bên trong sọ.

Anh chống tay ngồi dậy.

Mặt trời đã lên khỏi mặt nước một quãng, và trong nửa giây đầu tiên anh thấy có gì đó không đúng ở chỗ nó đứng. Không phải sai nhiều. Chỉ là lệch, theo cái kiểu một bức tranh treo lệch trên tường mà mắt nhận ra trước khi đầu kịp nghĩ.

Anh gạt cảm giác ấy đi. Có những thứ gấp hơn.

Biển bên trái. Sóng đổ vào bờ chậm, mỗi lượt kéo theo tiếng lạo xạo của vỏ sò vỡ. Bên phải là một dải rừng thấp, lá cứng, và sau nó là một cái bóng lớn màu xám xanh dựng thẳng lên trời — sườn núi, dốc, đỉnh cụt, có một vệt hơi mỏng bốc lên đứng yên trong không khí.

Nam nhìn vệt hơi đó khá lâu.

Rồi anh nhớ ra em gái.

"Vy!"

Giọng anh vỡ. Cổ họng rát muối. Anh bò dậy, ngã, đứng lên lần thứ hai, và bắt đầu chạy dọc mép nước.

Trí nhớ về đêm qua không quay lại thành một mạch. Nó quay lại thành từng mảnh rời, và mảnh nào cũng có tiếng.

Tiếng còi báo động, ba hồi dài. Tiếng ly rượu trượt khỏi bàn tiệc và vỡ hàng loạt trên sàn gỗ, nghe như ai đó đổ một bao sỏi. Con tàu nghiêng sang phải, giữ nguyên độ nghiêng ấy trong một khoảng thời gian dài tới mức vô lý, rồi nghiêng thêm.

Đèn tắt. Đèn tắt là mảnh anh nhớ rõ nhất, vì trước khi tắt nó đã chớp đúng hai lần, và trong hai cái chớp đó anh kịp nhìn thấy mặt nước biển đen ngòm ngay bên ngoài ô cửa vốn phải cao hơn mặt biển bốn mét.

Rồi hành lang dốc ngược. Rồi anh đẩy Vy về phía cầu thang. Rồi có một bàn tay nào đó túm lấy vai anh từ phía sau, không phải để kéo anh lên mà để lấy anh làm chỗ bám, và anh đã gỡ bàn tay ấy ra.

Anh không nhớ mặt người đó.

Anh chạy nhanh hơn.

Người nằm rải rác trên bãi. Có người co quắp, có người nằm sấp, có người đã ngồi dậy và đang ôm đầu gối nhìn ra biển. Áo phao màu cam vứt khắp nơi. Một cái vali nhựa nằm chỏng chơ, khoá còn nguyên.

Anh tìm thấy Vy cách chỗ mình bảy chục mét, nằm vắt ngang một gờ đá, nửa người còn trong nước.

Anh kéo cô lên bãi. Lật nghiêng. Ép lưng.

Cô ho. Nước biển trào ra khoé miệng, rồi cô ho tiếp, một tràng dài, và co người lại thành hình con tôm.

"Ông anh," cô nói, mắt vẫn nhắm. "Nôn."

"Nôn đi."

Cô nôn. Nam giữ tóc cho em. Tay anh run, và anh để nó run.

*

Bốn tiếng sau, họ có một con số.

Hai mươi chín.

Đặng Bảo Trân là người đếm. Cô đi dọc bãi hai lượt, dừng trước từng người, hỏi tên, hỏi công ty, và viết vào bìa trong của một cuốn sổ da đã sũng nước. Bút bi không ăn giấy ướt. Cô khắc bằng đầu bút.

Bốn mươi sáu người lên tàu ở Vũng Tàu. Hai mươi chín người trên bãi cát này.

Nam đứng ở vòng ngoài và nghe cô đọc lại danh sách. Giọng cô đều, không nhanh không chậm, và cô không dừng lại ở cái tên nào. Áo cô rách một đường từ vai xuống sườn. Cô đã lấy dây áo phao buộc lại.

"Ai còn điện thoại?" Trân hỏi.

Bảy người giơ tay. Bốn cái mở được. Không cái nào có sóng.

"Điện thoại vệ tinh ở buồng lái," một người đàn ông đứng tuổi nói. Ông ta mặc áo bảo hộ, tóc muối tiêu, tay cầm một cái cờ lê tròng. "Buồng lái thì ở dưới đáy rồi, chị ạ."

"Anh là ai?"

"Bùi Văn Chính. Máy trưởng."

"Anh Chính, tàu chìm ở đâu?"

Chính chép miệng. "Không biết. Sóng đánh ngang, tàu nghiêng, mất điện. Tôi ra khỏi buồng máy lúc nước tới ngực. Sau đó thì đen."

"Chúng ta cách bờ bao xa?"

"Không biết ạ."

"Anh Chính, tàu chạy được bao lâu sau khi mất điện?"

Chính nghĩ. "Không lâu. Mười phút, mười lăm."

"Vậy chỗ đắm cách chỗ này bao xa?"

"Cái đó thì còn tuỳ dòng chảy, chị ạ. Tôi trôi bao lâu tôi cũng không biết." Ông xoè tay ra rồi nắm lại. "Chị hỏi để làm gì?"

"Để biết người ta sẽ tìm chúng ta ở đâu."

Ông máy trưởng im.

Trân gấp sổ lại.

Đến trưa thì cơn khát thôi là một cảm giác và bắt đầu là một triệu chứng.

Nam nhận ra nó ở người khác trước khi nhận ra ở mình. Người ta nói ít đi. Ai đứng dậy cũng phải dừng lại nửa nhịp trước khi bước. Một chị ngồi cạnh đống áo phao cứ liếm môi liên tục, dù việc đó chỉ làm môi nứt nhanh hơn.

Anh thử một phép đo trên chính mình: véo mạnh vào mu bàn tay rồi thả ra. Nếp da dựng lên và nằm đó, hai giây, ba giây, mới chịu phẳng lại.

Mặt trời đứng bóng. Cát đen dưới chân nóng tới mức không ai đứng yên một chỗ quá vài giây được, và cái nóng ấy bốc lên từ bên dưới, hắt vào mặt.

Anh nhẩm trong đầu con số mà anh không nói ra với ai. Ba ngày. Trong thời tiết này, phơi nắng, không nước, thì ba ngày là hết. Trẻ con và người già thì hai.

Trên bãi này không có trẻ con. Nhưng có bảy người ngoài sáu mươi.

Cách đó vài bước, Vũ Đắc Lộc ngồi trên một khúc gỗ trôi, tháo giày, dốc nước ra. Ông ta đã lau mặt sạch sẽ, và không hiểu bằng cách nào tóc ông ta vẫn vuốt ngược ra sau được.

"Tôi chỉ nghĩ là," Lộc nói, "chúng ta nên bình tĩnh. Tàu mất tín hiệu thì trung tâm cứu nạn biết ngay. Bốn tám tiếng. Cùng lắm bảy hai tiếng."

Vài người gật đầu.

"Vậy việc của chúng ta bây giờ là giữ sức. Ngồi trong bóng râm. Đừng ai chạy lung tung."

Có tiếng đồng ý lác đác. Một phụ nữ trung niên bật khóc, khóc rất khẽ, hai tay bịt miệng.

Nam nhìn xuống chân mình. Cát đen bám lên mu bàn chân thành một lớp mỏng, và trên lưỡi dao đa năng anh vừa rút ra khỏi túi, cũng có một vệt đen bám dọc theo sống thép. Anh gạt nó bằng ngón tay cái. Vệt đen dính vào thép, không rơi.

Anh gạt lần nữa, mạnh hơn.

"Anh gì đó," Lộc gọi. "Anh cất dao đi cho. Đông người."

Nam cất dao.

Có bốn người không đứng dậy được suốt buổi sáng.

Một ông cụ nằm nghiêng dưới bóng một tảng đá, hơi thở nông và nhanh, mỗi lần hít vào lại nhăn mặt ở đúng một chỗ bên sườn phải. Một người đàn ông trung niên bị rách bắp chân. Một chị trẹo vai. Và một cậu thanh niên bị đập đầu, tỉnh, nói năng bình thường, nhưng cứ mười lăm phút lại hỏi lại đúng một câu: tàu chìm rồi à.

Không ai trong hai mươi chín người biết phải làm gì với bốn người đó, ngoài việc kéo họ vào chỗ râm.

Bà Tư xé vạt áo mình băng cho người bị rách chân. Bà buộc chặt quá, rồi nới ra, rồi buộc lại, và bà làm việc ấy bằng vẻ mặt của người biết rõ mình đang làm sai một thứ gì đó mà không biết sai chỗ nào.

*

Chai nước xuất hiện lúc gần trưa.

Một thùng nước đóng chai của tàu dạt vào, vỡ, và trong đám xốp còn sót đúng ba chai nguyên. Hai chai bị uống hết trong vòng mười phút. Chai thứ ba nằm trên cát, còn khoảng một phần ba, và có hai bàn tay cùng chộp lấy nó.

Một người là thanh niên tên Khang, khách mời của hội nghị, môi đã nứt. Người kia là bà Tư, nhân viên bếp, sáu mươi tuổi.

Khang giật mạnh. Bà Tư ngã ngồi.

Trong ba giây sau đó, cái bãi biển này suýt nữa thành một chỗ khác hẳn.

Không phải vì Khang. Vì tất cả những người còn lại.

Nam nhìn thấy nó rõ ràng, vì anh đứng ở vòng ngoài và anh đang nhìn về phía đám đông chứ không phải về phía chai nước. Hai mươi mấy con người vừa đồng loạt nhích lên nửa bước. Không ai bảo ai. Không ai kêu. Chỉ là hai mươi mấy cái đầu cùng quay về một hướng, và hai mươi mấy đôi chân cùng dịch lên, cùng một lúc, như một cơ thể.

Một người đàn ông đứng gần đấy khom người xuống, và bàn tay ông ta tìm một hòn đá trên cát.

Ông ta không ném. Ông ta chỉ cầm nó.

"Bỏ ra." Đỗ Kim Mai bước tới. Cô không cao, tóc buộc sát, và cô đi rất nhanh mà không có vẻ gì là vội.

"Tôi lấy trước." Khang giữ chai bằng cả hai tay.

"Bỏ ra."

"Cô là ai mà—"

Nam đi ngang qua và lấy chai nước khỏi tay Khang.

Anh không giằng. Anh chỉ đặt tay lên cổ chai, xoay nó một vòng ngược chiều cổ tay Khang, và chai rời ra. Khang loạng choạng một bước.

Cả bãi nhìn sang.

"Trả đây!" Khang gầm.

Nam mở nắp. Anh không uống.

Anh dốc ngược chai, và nước đổ xuống cát.

Có tiếng ai đó kêu lên. Bà Tư đưa tay ra như để hứng. Lộc đứng bật dậy khỏi khúc gỗ.

Nước biến mất trong cát đen. Chỉ còn một vệt sẫm, và vệt ấy co lại rất nhanh.

"Anh điên à?" Lộc nói. "Anh có biết—"

"Ba trăm mililít." Nam lắc chai rỗng. "Hai mươi chín người. Mười mililít một người. Bằng hai ngụm nhỏ. Sau đó vẫn khát, và không còn gì."

"Thế nên anh đổ đi?"

"Không." Nam gõ đáy chai vào lòng bàn tay. "Tôi cần cái chai."

Anh quay lưng đi về phía đụn cát.

Sau lưng anh, không ai đi theo trong khoảng mười bước đầu tiên.

Anh nghe rõ điều đó — nghe bằng cái im lặng của bãi cát phía sau gáy mình. Anh vừa đổ đi thứ duy nhất hai mươi chín người có, trước mặt cả hai mươi chín người, và bây giờ anh đang đi về phía một đụn cát khô để đào một cái hố.

Nếu cái hố ấy không ra nước, thì cái xảy ra tiếp theo sẽ không phải là tranh cãi.

Anh biết điều đó. Anh vẫn đi.

Đến bước thứ mười một, anh nghe tiếng chân đầu tiên. Bước ngắn, nhanh, hơi kéo lê — Vy.

Đến bước thứ hai mươi, có tiếng chân thứ hai. Nặng hơn, đều hơn, giữ đúng một khoảng cách không đổi phía sau anh.

Anh không quay lại để xem là ai.

*

Đụn cát cách mép sóng chừng bốn mươi bước. Sau nó là một vạt cỏ cứng, thấp, mọc thành từng túm, và xa hơn nữa là bụi rậm.

Nam dừng lại ở chỗ vạt cỏ bắt đầu. Anh ngồi xuống, gạt lớp cát mặt, và bắt đầu đào bằng hai tay.

Vy tới sau lưng anh, mặt vẫn tái. "Anh đào cái gì?"

"Nước."

"Ở đây?"

"Ừ."

Cô ngồi thụp xuống bên cạnh và đào cùng.

Đám đông kéo tới. Không ai giúp. Họ đứng thành nửa vòng tròn, đủ gần để nhìn, đủ xa để không dính vào.

"Trên đảo cát," Nam nói, không ngẩng lên, "nước mưa thấm xuống thì không trộn với nước biển. Nó nhẹ hơn. Nó nổi lên trên, thành một lớp, hình cái thấu kính. Dày ở giữa đảo, mỏng dần ra mép."

"Nghe như bịa," Lộc nói.

"Đào sâu quá thì thủng lớp đó, nước mặn tràn lên. Cho nên phải đào nông. Chỉ tới khi cát ẩm là dừng."

Đến độ sâu ngang khuỷu tay, cát đổi màu. Từ đen khô sang đen ướt, rồi sang một màu nâu sẫm bết lại.

Nam dừng tay. "Đấy."

Anh moi rộng đáy hố ra thành một cái lòng chảo, rồi ngồi lùi lại.

Không có gì xảy ra.

Ai đó thở dài. Có tiếng chân bỏ đi.

"Chờ." Nam nói.

Ba phút. Bốn phút.

Ở đáy hố, một vũng nhỏ hiện ra. Nó lớn dần, chậm, cho tới khi rộng bằng lòng bàn tay. Nước đục, lẫn cát đen lơ lửng.

Vy cúi xuống định múc.

"Chưa." Nam giữ cổ tay em. "Để lắng."

Anh cắm chai nhựa rỗng xuống mép hố, miệng chai ngập một phần, và chờ. Cát đen lắng xuống đáy chai thành một lớp. Nước phía trên trong dần.

Anh nhấc chai lên, nghiêng nhẹ, chắt phần trong sang lòng bàn tay, và nếm.

Cả bãi im.

"Lợ," anh nói. "Uống được. Không ngon."

Anh đưa chai cho bà Tư.

Bà Tư nhìn anh. Rồi bà cầm chai bằng cả hai tay, uống ba ngụm, và ngồi phịch xuống cát.

Sau bà Tư là Khang. Khang uống, đưa lại chai, và không nhìn mặt ai.