Chương 2: Sáu cái hố
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2212 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ nhất, buổi chiều, cái hố cho ra hai lít trong giờ đầu tiên.
Nam đo bằng cách duy nhất anh có: đếm số lần chắt đầy chai. Tám lần rưỡi, trong sáu mươi phút, tính từ lúc bà Tư uống ngụm đầu.
Người thứ tám uống xong thì hố cạn. Nam ngồi xuống chờ nó đầy lại.
Chờ, hoá ra, là phần khó nhất. Người ta đã tin rồi — đó là chuyện đã xong. Nhưng tin xong thì người ta xếp hàng, và hàng người thì dài hơn tốc độ nước rỉ ra khỏi cát.
"Không ai được múc," anh nói. "Chỉ một người múc. Tôi chỉ cách cho ba người nữa, rồi bốn chúng tôi thay nhau."
"Vì sao?" ai đó hỏi.
"Vì thọc tay vào là khuấy cặn lên. Khuấy cặn thì phải chờ lắng lại từ đầu, và trong lúc chờ thì không ai có nước."
Anh dạy Chính trước, rồi Vy, rồi một chị hành chính tên Hạnh. Ba người, mỗi người anh chỉ cho đúng ba việc: cắm chai nghiêng, chờ đủ mười nhịp thở, chắt phần trong.
Đó là lần đầu tiên trên hòn đảo này một việc được dạy lại cho người khác. Nam không để ý tới điều ấy. Anh đang bận nhìn cái hố.
Bên kia bãi, một phụ nữ mặc sơ mi xanh đang quỳ cạnh một người đàn ông nằm ngửa. Chị cắt ống quần ông ta bằng kéo nhỏ. Trên bắp chân ông ta có một vết rách dài, mép trắng bợt, đầy cát.
Nam mang chai nước lại.
"Bác sĩ?"
"Phạm Thuỳ Dương." Chị không ngẩng lên. "Ngoại khoa."
"Chị cần nước?"
"Cần rất nhiều nước. Cần nước sạch." Chị banh mép vết thương bằng hai ngón tay và nhìn vào trong. "Cát vào tận đây. Không rửa hết thì ba ngày nữa nhiễm trùng, năm ngày nữa hoại tử. Lúc đó thứ duy nhất tôi có để xử lý là con dao mổ này."
"Tôi có nước lợ."
"Lợ bao nhiêu?"
"Uống được. Không ngon."
"Đưa đây."
Dương dốc nước thành dòng mảnh chảy dọc vết rách, và dùng gạc gạt cát ra. Người đàn ông rít qua kẽ răng.
"Anh giữ cổ chân ông ấy."
Nam quỳ xuống, kẹp cổ chân người kia bằng cả hai tay. Da ông ta lạnh và trơn.
Hết chai. Nam chạy đi múc. Chạy về. Hết. Chạy đi.
Đến chai thứ tư thì vết thương sạch. Dương băng lại bằng một mảnh áo phông xé ra, buộc vừa tay, không chặt.
"Còn bao nhiêu ca như thế này?" Nam hỏi.
"Bốn. Một vai trật, tôi nắn rồi. Một xương sườn, không làm gì được. Hai vết rách." Dương ngồi lùi ra, chống tay xuống cát. Móng tay chị bám đen. "Túi sơ cứu của tôi có mười hai miếng gạc. Còn bốn."
"Mai tôi sẽ có nước sôi."
"Bằng cách nào?"
"Chưa biết."
Dương nhìn anh một lúc. "Vậy thì đừng hứa."
"Tôi không hứa. Tôi nói mai."
*
Vũ Đắc Lộc tới xem hố thứ hai.
Ông ta đứng ở mép, hai tay chắp sau lưng, nhìn xuống vũng nước đục chừng một phút.
"Tôi phải nói là tôi đã sai," ông ta nói.
"Không sao."
"Không, tôi nói thật lòng. Ban nãy tôi tưởng anh làm trò." Lộc cười, và cái cười ấy trông rất thật. "Anh tên gì nhỉ?"
"Nam."
"Anh Nam. Anh biết cái này từ đâu vậy?"
"Sách địa chất năm hai."
"Sách." Lộc gật gù. "Thế trong cái sách ấy còn gì nữa không?"
Nam ngẩng lên. Ông ta vẫn đang cười, vẫn chắp tay sau lưng, và mắt ông ta thì đang đếm số hố.
"Còn nhiều," Nam nói.
"Tốt quá." Lộc vỗ nhẹ hai bàn tay vào nhau một cái. "Anh cứ làm. Cần người thì bảo tôi, tôi gọi cho."
Ông ta đi. Được mấy bước thì ông ta dừng lại nói chuyện với hai người đang ngồi nghỉ, và Nam nghe loáng thoáng câu đầu tiên của ông ta với họ: "Đấy, tôi bảo rồi mà, thế nào cũng có cách."
*
Đặng Bảo Trân tới lúc anh đang đào hố thứ ba.
Cô không ngồi xuống. Cô đứng ở mép hố, cuốn sổ da kẹp dưới nách, và nhìn anh làm.
"Lê Hoàng Nam. Kỹ sư vật liệu. Tanaka Zairyo." Cô nói tên anh như đọc một dòng có sẵn. "Anh nằm ở dòng thứ hai mươi hai trong danh sách khách mời của tôi."
"Chị nhớ hết?"
"Tôi mời từng người." Cô mở sổ ra, gấp lại. "Ban nãy anh đổ nước xuống cát trước mặt hai mươi tám người. Nếu cái hố này không ra nước thì anh hiểu chuyện gì xảy ra chứ?"
"Hiểu."
"Hiểu mà vẫn làm."
"Tôi biết nó sẽ ra nước." Nam vét cát ướt hất ra ngoài. "Chỗ này có cỏ. Cỏ sống được nghĩa là rễ nó chạm vào nước không mặn. Không phải may."
Trân im một lúc.
"Anh cần gì?" cô hỏi.
"Bốn người khoẻ. Sáu giờ sáng mai."
"Làm gì?"
"Đi tìm đất sét."
"Đất sét." Cô lặp lại hai chữ đó, chậm.
"Có đất sét thì có nồi. Có nồi thì đun được nước. Đun được nước thì hai tuần tới không ai chết vì tiêu chảy." Nam đứng thẳng lên trong hố, đầu anh ngang thắt lưng cô. "Chị muốn danh sách dài hơn thì tôi đọc tiếp được."
"Không cần." Trân khắc một dòng vào bìa sổ bằng đầu bút. "Sáu giờ. Bốn người."
Cô quay đi. Rồi dừng.
"Nếu không tìm được thì ai chịu trách nhiệm?"
"Tôi."
"Tốt."
Cô đi được ba bước rồi quay lại lần nữa.
"Anh Nam. Còn một câu."
"Vâng."
"Ban nãy anh đổ chai nước đi. Anh có tính tới khả năng cái hố này không ra nước không?"
"Có."
"Rồi anh làm gì với khả năng đó?"
Nam vét nốt nắm cát ướt cuối cùng, hất ra ngoài miệng hố, rồi mới trả lời.
"Tôi tính là nếu nó không ra nước thì đằng nào ba trăm mililít cũng chẳng cứu được ai," anh nói. "Chị hỏi tôi có sợ không thì có. Chị hỏi tôi có cách nào khác không thì không."
Trân nhìn anh thêm một nhịp nữa.
"Đấy là câu trả lời tôi cần," cô nói.
*
Đến chiều, họ có sáu cái hố.
Nam đánh dấu vị trí bằng cành cây cắm nghiêng. Anh bắt mọi người đào cách nhau ít nhất năm mét, và cấm đào sâu quá khuỷu tay. Hai người không nghe, đào sâu thêm một gang, và hố của họ ra nước mặn chát. Nam lấp lại cả hai.
"Sáu hố, mỗi hố cỡ hai lít một giờ," Kwon Se-ra nói. Cô ngồi xổm bên miệng hố thứ tư, tay cầm que gạch lên cát mấy con số. "Mười hai lít một giờ. Ban ngày mười tiếng. Một trăm hai mươi lít. Hai mươi chín người."
"Bốn lít một người một ngày," Nam nói.
"Đủ uống. Không đủ rửa."
"Chưa đủ nấu."
"Nấu bằng gì?" Se-ra ngước lên. Cô nói tiếng Việt chậm, cứng, chêm từ tiếng Anh khi bí. "Không nồi. Không pot."
"Tôi biết."
"Vậy thì đừng nói tới nấu." Cô ném que xuống. "Số đâu? Chưa có nồi thì con số nấu là zero."
Nam gật đầu. Anh thấy hợp lý, và anh cũng thấy rằng trong hai mươi chín người trên bãi này, cô là người thứ nhất tự đi tìm một con số mà không ai nhờ.
"Cô đo con nước hộ tôi được không?"
"Để làm gì?"
"Vì sáng nay mép nước ở cách đây bốn chục bước, mà bây giờ nó ở cách đây một trăm." Anh chỉ. "Tôi cần biết nó lên tới đâu, xuống tới đâu, mất bao lâu. Trước khi có ai ngủ dưới vạch đó."
Se-ra nhìn ra biển, rồi nhìn xuống bãi, rồi lại nhìn ra biển.
Cô nhặt cái que lên.
"Cho tôi hai cái cọc," cô nói.
*
Bốn người bị thương được chuyển vào chỗ râm sâu nhất trước khi trời tối.
Thuỳ Dương xếp họ nằm theo một thứ tự mà chị không giải thích với ai: ông cụ gãy sườn nằm gần nhất, cậu thanh niên đập đầu nằm cạnh, hai người còn lại nằm phía trong.
"Chị xếp theo cái gì?" Vy hỏi.
"Theo người nào tôi cần nghe thấy tiếng thở."
Vy ngồi xuống bên cạnh chị, và cô ngồi đó cho tới khi trời tối hẳn.
"Chị Dương này."
"Ừ."
"Em học công nghệ sinh học. Em không biết gì về người bệnh cả."
"Em biết rửa tay không?"
"Biết."
"Vậy là em biết nhiều hơn tất cả những người còn lại trên bãi này." Dương kéo tấm áo phao đắp lên chân ông cụ. "Mai em ra đây với tôi."
*
Mặt trời xuống lúc gần bảy giờ.
Nam nhìn đồng hồ. Đồng hồ cơ, không pin, mặt kính rạn một đường ngang. Kim vẫn chạy. Sáu giờ năm mươi hai.
Anh cắm một cành cây thẳng xuống cát và đánh dấu đầu bóng bằng một mảnh vỏ sò. Anh làm việc đó lặng lẽ, ở rìa bãi, cách chỗ mọi người nhóm lửa chừng hai chục bước.
Không có lửa. Họ đã thử ba tiếng và không có lửa.
Bùi Văn Chính tới, ngồi xuống bên cạnh, đặt xuống cát một vật tròn nhỏ bằng đồng.
"La bàn của tôi," ông nói. "Còn dùng được."
Nam cầm lên. Kim ổn định, không kẹt.
"Kỹ sư đo bóng làm gì thế?"
"Tìm hướng."
"Đã có la bàn rồi."
"Vâng." Nam đặt la bàn xuống cạnh cành cây. "Nên tôi mới đo."
Kim la bàn chỉ một hướng. Bóng của cành cây đổ về một hướng khác.
Nam nhìn hai thứ đó rất lâu.
Ngày ba tháng chín. Nếu họ còn ở Biển Đông, mặt trời phải lặn chếch về phía tây lệch bắc chừng vài độ. Bóng phải đổ ngược lại, chếch về đông lệch nam.
Bóng đang đổ lệch hai mươi độ so với chỗ nó phải nằm.
Anh đo lại. Anh dịch cành cây sang chỗ cát phẳng hơn, cắm lại cho thẳng đứng, và đợi mười lăm phút để lấy điểm bóng thứ hai.
Kết quả không đổi.
"Sai," anh nói.
"Sai gì cơ?" Chính hỏi.
Nam nhặt la bàn lên, xoay nó trong lòng bàn tay, rồi trả lại cho ông.
"La bàn của bác có bị đặt cạnh cái gì bằng sắt không?"
"Trong túi ngực. Cạnh cái cờ lê."
"Bác để riêng ra hộ tôi. Từ mai."
"Ừ." Chính bỏ la bàn vào túi quần. "Có chuyện gì à?"
Phía sau lưng họ, ai đó reo lên. Có khói. Một sợi khói mỏng bốc lên từ đám lá khô, rồi tắt ngóm.
Nam đứng dậy, phủi cát đen khỏi đầu gối.
"Sáng mai bác dậy sớm với tôi," anh nói. "Tôi cần xem mặt trời mọc ở đâu."
*
Đêm xuống nhanh, và vì không có lửa nên đêm rất đen.
Hai mươi chín người ngồi dồn lại quanh đống vali và áo phao. Sóng đánh đều. Không ai ngủ được, và không ai nói to.
Đặng Bảo Trân đứng dậy, cuốn sổ da cầm trong tay, dù chẳng còn ánh sáng nào để đọc.
"Tôi đọc danh sách tàu," cô nói. "Đọc bằng trí nhớ. Ai còn ở đây thì thưa. Ai biết gì về người không thưa thì nói cho tôi ghi."
Cô đọc từng cái tên.
Người ta thưa. Có tên hai ba người cùng đáp một lúc. Có tên chỉ có tiếng sóng trả lời, và Trân đợi đủ ba nhịp rồi mới đọc tên tiếp theo.
Đến một cái tên ở khoảng giữa danh sách, có tiếng khóc bật ra trong bóng tối, rất ngắn, rồi nghẹn lại như bị nuốt xuống.
Vy nắm lấy tay anh trai từ lúc nào. Đến tên "Ngân" — chị phiên dịch ở cùng phòng với cô, người hay để dành cam cho cô sau mỗi bữa — thì mấy ngón tay siết chặt lại, và Nam để yên cho em siết.
Có một người còn sống mà không thưa. Anh ta ngồi ngoài rìa đám đông, quay lưng lại tất cả, mặt hướng ra biển đen, và khi Trân đọc tới tên anh ta lần thứ hai, người ngồi cạnh phải đáp hộ:
"Vinh đây rồi. Nó ngồi đây, chị ạ."
Trân đánh một dấu vào bìa sổ và không hỏi thêm.
Bốn mươi sáu cái tên. Hai mươi tám tiếng thưa, một người được thưa hộ, và mười bảy cái tên rơi vào tiếng sóng.
"Tôi sẽ đọc danh sách này mỗi tối," Trân nói, "cho tới khi mười bảy người kia có tin."
Không ai nói gì thêm.
Nam ngửa mặt lên.
Trời quang, không mây, và sao dày tới mức nền trời như bị rắc muối. Anh tìm cái gàu bảy ngôi ở hướng bắc. Anh tìm ba ngôi thẳng hàng của sao Cày.
Anh tìm khá lâu, hết hướng này sang hướng khác.
Rồi anh cúi xuống, bốc một nắm cát đen còn ấm, và để nó chảy hết qua kẽ ngón tay, từng chút một, cho tới khi lòng bàn tay trống không.