Chương 63: Kế hoạch đột nhập

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2213 từ · khoảng 11 phút đọc

Hội đồng họp lại đúng hai ngày sau, lần này không còn bàn có nên làm hay không, mà bàn làm thế nào cho đúng. Trân trải một tấm bản đồ vẽ tay lên bàn — bờ biển quanh hòn Xích, phác lại từ lời khai A Kiệt cùng những gì Chín Bảy từng ghi nhận lúc đi ngang khu vực đó nhiều tháng trước.

"Ai chỉ huy?" Nam hỏi trước tiên, dù trong lòng đã đoán được câu trả lời.

"Tôi." Mai đáp, không chút do dự. "Đây là việc cần người quen tính chuyện sống chết trong tích tắc, không phải việc bàn giấy."

Không ai phản đối. Mai đã dẫn dắt trấn qua trận thủ đảo năm xưa, qua vụ giải cứu ở căn cứ Hắc Kình, qua không biết bao nhiêu lần phải quyết định trong vài nhịp thở. Với việc này, không ai hợp hơn bà.

Trân nhìn quanh bàn một lượt, rồi hỏi thêm một câu chưa ai đặt ra.

"Có cần thêm người dự phòng ở lại trấn, phòng khi có biến trong lúc cả đội đi vắng không?"

"Có." Lộc đáp ngay. "Tôi sẽ ở lại cùng Se-ra và Dương, canh chừng mọi việc như thường lệ. Nếu có gì bất thường, chúng tôi sẽ xử lý trước, đợi đội về mới báo chi tiết. Vy cũng ở lại, phòng khi cần thêm khói gấp."

"Tôi đi." Nam nói tiếp. "Tôi là người hiểu rõ nhất cách dùng khói của Vy — liều lượng, khoảng cách an toàn, thời gian tác dụng. Nếu có ai cần dùng nó đúng lúc đúng chỗ, phải là tôi hoặc người tôi tự tay huấn luyện kỹ."

"Tôi cũng đi." A Xuyến nói, giọng chắc như đã tự nhủ với mình từ trước khi bước vào phòng họp. "Không phải bàn lại chuyện này."

Trân gật đầu, không ai trong hội đồng còn ý định ngăn cô nữa. Lần này, lý do quá rõ ràng để bác bỏ: giữa một đám đông tù nhân xa lạ, chỉ có A Xuyến mới nhận ra được gương mặt mẹ và em mình.

"Cần thêm người chèo và khiêng." Mai nói. "Cù Đễ và Khang."

Trân gõ nhẹ lên bàn, nêu thêm một câu hỏi thực tế.

"Nếu tìm được nhiều hơn hai người, thuyền nhỏ có chở nổi không?"

"Chở được tối đa sáu người tính cả đội đi." Mai đáp, đã tính trước con số này từ hôm nghe báo cáo của A Kiệt. "Nếu hòn Xích còn giữ nhiều người tộc A Xuyến hơn dự kiến, phải chia làm hai chuyến, hoặc bỏ bớt đồ mang theo để chở người."

"Ưu tiên chở người." Nam nói ngay, không chút chần chừ. "Đồ đạc bỏ lại được, người thì không."

Cả bàn gật đầu đồng tình với điều đó ngay lập tức, không ai cần bàn cãi thêm gì nữa.

"Tôi?" Cù Đễ hơi bất ngờ, chưa hiểu ngay lý do.

"Anh biết rõ tiếng lóng dùng trong trại giam Hắc Kình, biết cách họ ra hiệu cho nhau." Mai giải thích. "Nếu có ai cần trấn an một tù nhân đang hoảng loạn bằng đúng thứ ngôn ngữ họ quen thuộc nhất, phải là anh."

Khang, ngồi ở cuối bàn từ đầu buổi họp, chỉ gật đầu chắc nịch, không cần hỏi thêm lý do. Anh vốn là người khoẻ nhất trong số thợ trẻ, quen việc khiêng vác nặng từ hồi còn phụ Chính ở xưởng rèn. Từ ngày trấn còn ít người, Khang đã quen làm những việc cần sức lực mà không ai khác kham nổi — dựng lò, kéo thuyền lên bãi, vác đá be bờ. Lần này, anh chỉ coi đây là một việc nặng khác, không khác gì những việc anh vẫn làm hằng ngày, dù bản thân việc đó nguy hiểm hơn nhiều.

"Đi bằng thuyền nào?" Se-ra hỏi.

"Song Ngư ở lại Gành Sú." Trân đáp. "Vẫn cần chở vật liệu cho phần be bờ. Chín Bảy quen luồng nước quanh khu đó hơn — từng đi ngang lúc dò đường buôn hàng trước đây. Dùng Chín Bảy."

Se-ra hỏi thêm về việc liên lạc trong lúc chờ ngoài khơi — nếu đội trên bờ gặp biến, làm sao người ở lại thuyền biết mà ứng cứu kịp. Mai đáp đã tính sẵn ba tiếng chim giả khác nhau. Mỗi tiếng mang một ý nghĩa riêng: tiến hành thuận lợi, cần thêm thời gian, hoặc rút lui ngay lập tức. Người canh thuyền sẽ nghe ngóng liên tục, không rời mắt khỏi bờ dù chỉ một khắc.

Kế hoạch dần thành hình qua từng câu hỏi. Chín Bảy sẽ thả neo cách hòn Xích một quãng đủ xa để không lộ dáng thuyền dưới ánh trăng. Cả đội sau đó chuyển sang một thuyền nhỏ chèo tay, không buồm, tiếp cận bờ đá phía khuất gió. Mai sẽ trinh sát trước bằng ống nhòm tự chế của Se-ra. Bà đếm lại số người canh gác, đối chiếu với lời khai A Kiệt. Nếu số lượng và vị trí khớp, nếu không phát hiện dấu hiệu bất thường nào, cả đội mới tiến vào. Nam sẽ dùng khói của Vy để vô hiệu hoá lính canh gần lối vào nhất, đủ thời gian cho Cù Đễ và Khang lách qua tìm khu giữ tù nhân. A Xuyến đi cùng để nhận mặt ngay khi tiếp cận được. Nếu có bất cứ dấu hiệu bị phát hiện, toàn đội rút lui ngay lập tức, không cố nán lại dù chỉ một người chưa tìm thấy.

"Rút lui trước, tìm người sau." Trân nhắc lại, nhìn thẳng vào A Xuyến khi nói câu đó. "Đây là điều kiện không thương lượng."

"Tôi hiểu." A Xuyến đáp, giọng nhỏ hơn một chút nhưng không lay chuyển. "Tôi sẽ không làm hỏng kế hoạch chỉ vì nôn nóng."

Buổi họp kéo dài tới chiều muộn, bàn kỹ từng chi tiết nhỏ. Tín hiệu ra hiệu giữa các thành viên trong bóng tối, cách buộc dây cho người được cứu nếu họ yếu không tự bơi được, thời điểm xuất phát để tận dụng đêm không trăng gần nhất còn lại trong tháng. Vy được mời tới cuối buổi, mang theo mấy gói lá khô bọc sẵn hỗn hợp khói — thành quả của mấy ngày thử thêm sau lần trình bày ở ch62. Cô hướng dẫn Nam cách châm lửa nhanh nhất, cách ném đúng hướng gió để khói tạt vào đúng người cần.

"Chỉ mang đủ dùng, không dư." Vy dặn kỹ lại một lần nữa. "Còn lại tôi giữ, phòng khi cần thêm cho lần sau."

Cô cũng đưa thêm một lọ nhỏ thuốc rửa mắt, dặn Nam mang theo phòng khi gió đổi chiều và khói tạt ngược lại chính người trong đội. Dương đã dặn kỹ điều này từ hôm thử nghiệm. Vy không muốn ai phải chịu hậu quả chỉ vì thiếu một vật dụng nhỏ.

Ba ngày chuẩn bị trôi qua nhanh hơn Nam tưởng. Ban ngày, cả đội tập luyện phối hợp trên bãi biển vắng. Mai dạy cách di chuyển im lặng trong bóng tối, cách ra hiệu bằng tay thay vì lời nói, cách phản ứng nếu bất ngờ chạm mặt một người canh. Nam tập ném gói khói nhiều lần tới mức thuần thục, canh đúng khoảng cách an toàn cho chính mình lẫn đồng đội. A Xuyến im lặng quan sát nhiều hơn nói, nhưng ánh mắt cô không còn vẻ căng thẳng như những ngày đầu sau vụ đàm phán thất bại. Có lúc, cô tự tay thử ném một gói khói giả — chỉ độn cát thay vì hỗn hợp thật — để quen tay với động tác, dù biết phần việc đó chính thức thuộc về Nam. Mai không ngăn cô, chỉ đứng nhìn, thỉnh thoảng chỉnh lại tư thế đứng hoặc góc ném cho chuẩn hơn.

Buổi tối, cả đội tập trung lại bên đống lửa nhỏ, ôn lại toàn bộ trình tự một lần cuối trước khi tách ra nghỉ ngơi. Cù Đễ đọc lại danh sách tín hiệu bằng tiếng lóng anh còn nhớ từ ba năm sống trong trại Hắc Kình. Anh kiểm tra xem có ai quên câu nào không. A Xuyến ngồi cạnh, thỉnh thoảng bổ sung thêm một vài từ tộc Cà Rong hay dùng để gọi nhau trong bóng tối. Cô làm vậy phòng khi người được cứu không hiểu tiếng lóng của Hắc Kình mà chỉ quen ngôn ngữ của chính tộc mình.

Đêm trước ngày xuất phát, Nam ở lại một mình trong lán, kiểm tra lại từng gói khói lần cuối — đếm số lượng, xem lại từng nút buộc, chắc chắn không gói nào bị ẩm hay hở. Ngọn đèn dầu cháy lay lắt, đổ bóng dài lên vách lán.

Có tiếng bước chân nhẹ ngoài cửa. A Xuyến bước vào, không nói gì, chỉ ngồi xuống cạnh anh, nhìn anh làm việc.

Nam không hỏi cô tới đây làm gì. Anh tiếp tục kiểm tra từng gói khói, để cô ngồi yên bên cạnh trong im lặng. Ngọn đèn dầu lay động theo từng cơn gió lùa qua khe vách, hắt bóng hai người chập chờn trên nền đất nện. Đó là một thứ im lặng khác hẳn cái im lặng nặng nề sau ch58 — không còn khoảng cách, chỉ còn hai người cùng chờ một buổi sáng sắp tới.

"Ngày mai." Cô nói, giọng rất khẽ, gần như chỉ đủ cho chính mình nghe. "Có thể tôi sẽ gặp lại mẹ."

"Có thể." Nam đáp, không dám hứa chắc điều gì hơn. "Chúng ta sẽ làm hết sức."

Cô gật, mắt vẫn dán vào đôi tay anh đang buộc lại nút dây cuối cùng. Một lúc lâu không ai nói gì thêm, chỉ có tiếng đèn dầu lách tách và tiếng sóng xa xa ngoài bờ.

Nam liếc nhìn cô, thấy hai bàn tay đan vào nhau đặt trên đùi, ngón cái xoa nhẹ lên mu bàn tay kia. Đó là một cử chỉ anh từng thấy vài lần trước đây, mỗi khi cô ráng giữ bình tĩnh trước một điều gì đó lớn hơn sức chịu đựng thường ngày. Anh không nói gì, chỉ lặng lẽ đẩy một gói khói đã kiểm tra xong sang một bên, tiếp tục với gói kế tiếp, để riêng cô một khoảng lặng không bị dò xét.

Bên ngoài, tiếng côn trùng rả rích vang lên đều đặn, hoà cùng tiếng sóng vỗ ngoài bờ thành một thứ nhạc nền quen thuộc của những đêm trên đảo. Rồi, không báo trước, A Xuyến đưa tay ra, nắm lấy tay Nam.

Anh khựng lại, ngẩng lên nhìn cô. Đây là lần đầu tiên cô chủ động chạm vào anh theo cách này. Không phải một cái chạm vô tình khi cùng làm việc, cũng không phải một cái nắm tay để dìu ai đó qua chỗ trơn trượt. Cô từng nói với anh, rất lâu trước đây, rằng cô luôn giữ khoảng cách với những người đàn ông cầm vũ khí — thói quen hình thành từ những năm sống trong nỗi sợ bị bắt lại. Anh chưa từng ép cô phá bỏ thói quen đó, chỉ lặng lẽ chờ, không hỏi, không thúc giục.

Cô nắm tay anh một lúc, không nói thêm lời nào, rồi buông ra, đứng dậy, bước ra khỏi lán. Trước khi khuất hẳn sau tấm phên cửa, cô ngoái lại nhìn anh một lần. Cô không nói gì, chỉ khẽ gật đầu như một lời chào riêng chỉ hai người hiểu. Nam ngồi lại đó với những gói khói dở dang và một cảm giác ấm áp lạ lùng còn vương trên bàn tay.

Anh nhìn theo bóng cô khuất sau góc lán, đứng lặng thêm một lúc trước khi quay lại với công việc dở dang. Trong lòng anh dâng lên một quyết tâm còn lớn hơn cả lúc mới nhận nhiệm vụ. Không chỉ vì trách nhiệm với cả đội, không chỉ vì lời hứa với hội đồng — mà vì một người đã tin tưởng anh đủ để phá bỏ chính thói quen cô giữ chặt nhất suốt bao năm.

Ngoài trời, trăng đã khuyết gần hết, chỉ còn một vành mỏng treo lơ lửng giữa những vệt mây rời rạc. Đúng như tính toán của Mai. Đêm mai sẽ là đêm tối nhất trong tháng — đêm thích hợp nhất để một chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ áp sát một hòn đảo không ai muốn nhắc tên.

Nam dập tắt đèn, ngồi lại thêm một lúc trong bóng tối trước khi rời lán. Anh nghĩ tới ngày mai, tới gương mặt A Xuyến lúc nói "có thể tôi sẽ gặp lại mẹ". Anh nghĩ tới bàn tay cô vừa nắm lấy tay anh không lâu trước đó. Dù kết quả ngày mai ra sao, đêm nay đã là một đêm không giống bất cứ đêm nào khác kể từ khi anh đặt chân lên hòn đảo này. Anh đứng dậy, khép cửa lán lại cẩn thận, rồi bước về phía chỗ ngủ của mình, cố chợp mắt trước giờ xuất phát.