Chương 1: Giờ Mùi trên đầu người bán chè
Thuộc tiểu thuyết Giờ Dữ
Tác giả: Cú Ăn Đêm · Thể loại: Dị Năng · Đăng ngày · 2536 từ · khoảng 13 phút đọc
Ngày 3 tháng 4.
Tiếng sột soạt của giấy bổi miết lên nan tre lấp đầy gian trước. Lãm ngồi trên cái đòn gỗ thấp, đầu gối tì vào mép khung một ngôi nhà giấy đang dựng dở. Hắn cầm con dao cau nhỏ, tước lại một đầu nan cho thật mỏng. Những sợi xơ tre rơi rụng xuống nền gạch hoa cũ kỹ đã mòn vẹt cả hoa văn. Phía bên kia chiếc phản gỗ, thằng Ri đang loay hoay với bát hồ. Nó múc một thìa lớn hồ dán, quệt mạnh lên mặt giấy vàng. Hồ đặc quá khiến mặt giấy bắt đầu nhăn nhúm lại. Lãm không ngước mắt lên, giọng hắn trầm nhưng rành mạch:
— Ri, bớt hồ lại. Quết một lớp mỏng thôi, đừng có đổ cả đống rứa.
Thằng Ri giật mình, vội vàng lấy ngón tay miết lại lớp hồ cho đều. Nó gãi đầu, cười hì hì:
— Cháu thấy nó chưa dính nên cho thêm tí thôi cậu Lãm.
— Dính hay không là do tay mình vuốt. Giấy bổi ni hút nước dữ lắm, mi để rứa là rách cả mảng.
Lãm đặt nan tre xuống, với lấy bát hồ từ tay thằng học việc. Hắn nhúng đầu ngón tay vào, miết nhẹ một đường dọc theo nan tre rồi dán miếng giấy vào khung. Ngón tay hắn đưa đến đâu, giấy phẳng lì tới đó. Thằng Ri nhìn theo, mắt không rời. Nó cầm một nan tre khác lên làm thử, lần này động tác đã cẩn thận hơn nhiều. Gian nhà ống chật chội, mùi hồ dán nấu từ bột lọc lẫn với mùi tre già bốc lên nồng nặc. Trên bếp than tổ ong đặt ở góc nhà, nồi hồ mới vẫn đang sôi sùng sục, nhả từng luồng hơi trắng mỏng lên trần nhà ám khói.
Lãm đưa tay áo lau mồ hôi trên trán. Hắn đứng dậy, bước đến cạnh vách gian trước. Cái lịch ta treo ở đó chỉ ngày mùng mười tháng Hai âm lịch. Ngay bên cạnh là một cái gương nhỏ, viền nhựa đỏ đã bạc màu, soi rõ nửa khuôn mặt lầm lì của hắn. Hắn lướt qua cái gương, không dừng lại nhìn mình.
Có tiếng bước chân từ phía ngoài kiệt đi vào. Một người đàn ông trung niên, mặc bộ đồ kaki xám, đứng khựng lại trước cửa nhà. Ông ta nhìn vào đống khung tre ngổn ngang rồi cất tiếng:
— Đây có phải nhà mệ Chút làm vàng mã không hè?
Lãm bỏ nan tre xuống, bước ra phía cửa:
— Dạ phải. Chú muốn đặt hàng chi?
— Tui muốn đặt cái nhà lầu cho ngày giỗ đầu của ba tui. Loại lớn một tí, đầy đủ tiện nghi, giường tủ chi đó làm cho kỹ giúp.
Lãm gật đầu, kéo chiếc ghế nhựa mời khách ngồi. Hắn mở cuốn sổ khách đặt trên bàn, lật đến trang còn trống. Cuốn sổ có bìa bọc bằng một lớp giấy xi măng cũ, các góc đã sờn rách.
— Chú cho con xin ngày giỗ với tên người mất.
— Ngày rằm tháng Ba tới ni cháu nè. Tên là Nguyễn Văn Huân.
Mệ Chút từ gian sau chống gậy đi ra. Bước chân mệ chậm chạp nhưng dứt khoát. Mệ dừng lại sau lưng Lãm, đôi mắt mờ đục nhìn qua vai hắn vào cuốn sổ:
— Rằm tháng Ba là ngày đẹp đó chú. Lãm nè, nhớ ghi cho rõ kẻo lộn với nhà ông Trọng bên cầu đó nghe con.
Lãm vâng một tiếng, tay viết nắn nót vào sổ. Người đàn ông nhìn mệ Chút, gật đầu chào rồi quay sang Lãm:
— Cháu mần cho chú cái mái ngói đỏ nghe. Ba chú hồi xưa thích nhà mái ngói lắm.
— Dạ con biết rồi. Chú cứ yên tâm.
Khi người khách vừa bước ra khỏi cửa, o Hạnh từ nhà bên cạnh đi sang. O mặc bộ đồ bà ba màu nâu nhạt, tay cầm theo một xấp vàng mã cũ. O Hạnh bán chè ở đầu kiệt đã hơn mười năm nay, là khách quen của nhà này. O đặt xấp giấy lên bàn, cười tươi:
— Lãm ơi, coi đổi cho o ít giấy này với. Giấy ni bị ẩm quá, đốt không cháy nổi.
Lãm cầm lấy xấp giấy từ tay o. Hắn sờ vào mặt giấy, thấy lạnh và dai. Hắn quay sang phía nồi hồ đang bốc khói trên bếp than, rút một mồi lửa từ ống tre ra châm. Hắn cần thử xem tấp giấy bổi mới nhập về có ăn lửa tốt không. Lãm đưa mảnh giấy vào ngọn lửa nhỏ. Lớp giấy bắt đầu cháy, nhả ra một luồng khói trắng đục, đậm đặc.
Luồng khói bị gió từ cái quạt trần cũ thổi tạt sang một bên. Nó bay ngang qua tầm mắt Lãm, đứng lại giữa hắn và o Hạnh.
Qua làn khói ấy, không gian như đặc quánh lại. Một con số hiện lên ngay trên đỉnh đầu o Hạnh. Con số đỏ sẫm như máu tươi, vắt ngang không trung.
Giờ Mùi.
Nó đứng đó, tĩnh lặng và tàn nhẫn. Lãm khựng lại. Hắn không chớp mắt, bàn tay cầm mồi lửa siết chặt lại. Con số đỏ đến mức nhức mắt, tỏa ra một thứ áp lực vô hình khiến hơi thở hắn nghẹn lại ở cổ họng. Hắn biết cái màu đỏ nớ. Nó không phải màu của sự may mắn.
O Hạnh vẫn đứng đó, đang lục lọi trong túi lấy tiền lẻ. O không hề hay biết gì về thứ đang lơ lửng trên đầu mình. Lãm khẽ nghiêng người, luồng khói tan dần theo hướng gió. Con số đỏ biến mất. Thế giới trở lại với màu vàng nhạt của giấy và màu nâu của tre.
Lãm hạ tay xuống, thổi tắt mồi lửa. Hắn không nhìn o Hạnh, mắt dán chặt vào mặt bàn gỗ.
— Giấy này ăn lửa tốt đó o. O cứ để đó con đổi cho xấp khác khô hơn.
O Hạnh cười, xua tay:
— Rứa thì tốt quá. Chứ khách họ than cháy chậm quá họ không chịu.
Lãm cầm xấp giấy mới đưa cho o, giọng hắn đều đều, không một chút gợn sóng:
— O nè, chừ cũng trưa rồi, o về nghỉ đi. Con gái o sắp ở Đà Nẵng về đó phải không? Về sớm mà dọn dẹp nhà cửa đón hắn.
O Hạnh ngẩn người một lát rồi gật gù:
— Ừ hè, tí nữa con bé về rồi. Thôi o về đây, cảm ơn con nghe.
O Hạnh quay lưng bước đi. Lãm đứng nhìn theo bóng o khuất sau cánh cửa gỗ. Hắn không nói thêm một lời nào nữa. Mệ Chút nãy giờ vẫn đứng im bên cạnh, bàn tay gân guốc vịn chặt vào đầu gậy. Mệ không hỏi Lãm đã thấy gì qua khói. Mệ chỉ nhìn ra phía cửa, nơi nắng trưa bắt đầu đổ xuống nền kiệt.
— Lãm, ra canh nồi hồ đi con. Nó sắp cạn rồi đó.
Lãm vâng lời đi vào bếp. Hai bà cháu không ai nhắc đến chuyện vừa rồi. Đó là cách nhà họ Trần tồn tại. Biết mà im. Sự im lặng bao trùm lấy gian nhà, chỉ còn tiếng thằng Ri hì hục dán nốt mấy miếng giấy bổi vào khung tre.
Giờ Ngọ qua đi. Lãm dắt xe máy ra ngoài, nói với mệ là đi mua thêm ít dây lạt. Hắn phóng xe chầm chậm ra đầu kiệt. Ngã ba đầu kiệt lúc này vắng người. Nắng chiếu gắt lên mặt đường nhựa bốc hơi hầm hập. Hàng chè của o Hạnh đặt ngay góc cua, chỉ có cái xe đẩy nhỏ và vài chiếc ghế nhựa.
Lãm nhìn thấy cái ghế nhựa màu xanh o vẫn ngồi. Nó bị nứt một đường dài ở giữa mặt ghế, được o kê lên trên một viên gạch ống cho khỏi bập bềnh. Cái ghế trống không. O Hạnh đã về nhà theo lời hắn. Lãm đứng khựng lại một lát, mắt quét qua ngã ba một lượt rồi rồ máy phóng đi.
Hắn trở về nhà khi trời đã bắt đầu sang giờ Mùi. Không khí trong nhà ngột ngạt hơn vì hơi nóng từ mái tôn tỏa xuống. Lãm cầm bút chì, định vạch một đường vào mặt trong bìa cuốn sổ khách nhưng rồi lại thôi. Hắn chưa chủ động dựng khói. Hắn chỉ vô tình nhìn thấy. Theo luật, hắn không phải trả giá.
Tiếng chẻ tre của mệ Chút ở gian sau vẫn đều đặn. Mệ ngồi trong góc tối, nơi ánh sáng không rọi tới được. Lãm cầm nan tre lên, tiếp tục dán nốt phần mái của cái nhà lầu cho khách. Hắn mần việc một cách máy móc, tai lắng nghe từng tiếng động nhỏ nhất từ phía đầu kiệt vọng lại.
Chiều xuống theo từng nan tre chẻ xong. Thằng Ri đã ngủ gục bên cạnh đống giấy mã từ lúc nào. Lãm nhìn đồng hồ treo tường. Đã gần hết giờ Mùi. Hắn thở hắt ra một hơi, lồng ngực vơi đi phần nào sự căng thẳng. Có lẽ o Hạnh đã an toàn.
Đúng lúc đó, một tiếng động lớn vang lên từ phía ngã ba. Tiếng phanh xe rít dài trên mặt đường, theo sau là một tiếng "rầm" khô khốc. Lãm buông rơi chiếc nan tre đang cầm trên tay.
— Có chuyện chi vậy cậu Lãm?
Thằng Ri choàng tỉnh, lúng túng đứng dậy. Lãm không trả lời, hắn lao nhanh ra cửa. Mệ Chút cũng đứng dậy từ phía sau, đôi mắt mệ nhìn theo bóng lưng cháu mình, lặng lẽ và u tối.
Lãm chạy dọc theo cái kiệt hẹp. Tim hắn đập thình thịch trong lồng ngực. Tiếng người xôn xao bắt đầu nổi lên. Khi ra đến ngã ba, một đám đông đã tụ tập lại. Một chiếc xe tải chở cát đang đỗ khựng lại giữa đường, vết phanh đen sì kéo dài vài mét.
Lãm lách qua đám đông. Hắn thấy o Hạnh. O đang ngồi bệt bên lề đường, hai tay ôm lấy đầu, người run bần bật. O không sao. O không hề bị trầy xước một chỗ nào.
Nhưng dưới gầm xe tải, một bóng người nằm bất động.
Máu đỏ từ từ loang ra trên nền nhựa nóng. Đó là một cô gái trẻ, mặc chiếc áo khoác màu xanh nhạt. Ngay cạnh đó là chiếc ghế nhựa màu xanh bị vỡ nát, viên gạch ống kê dưới chân ghế cũng vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
— Con ơi! Con ơi là con ơi!
Tiếng khóc xé lòng của o Hạnh vang lên. O lao vào phía gầm xe nhưng bị mọi người giữ lại. Lãm đứng chôn chân tại chỗ. Hắn nhìn thấy cái túi xách của cô gái văng ra xa, bên trong lấp ló một cuốn sổ tay nhỏ và tấm vé xe khách từ Đà Nẵng về Huế đề ngày hôm nay.
Con gái o Hạnh. Đứa con gái mà o vừa mới nhắc đến với niềm tự hào lúc trưa.
Nó đã ra trông hàng chè thay mẹ vì o Hạnh về sớm dọn nhà. Nó ngồi đúng vào cái vị trí mà o Hạnh vẫn ngồi hằng ngày. Ngay tại ngã ba đó. Vào đúng cái giờ nớ.
Lãm nhìn vào khoảng không phía trên đầu o Hạnh. Con số giờ Mùi màu đỏ đã hoàn toàn biến mất. Không gian xung quanh o chỉ còn lại một màu xám xịt của khói bụi và sự tang tóc.
Một người đàn ông gần đó lầm bầm:
— Tội chưa, con bé mới ở Đà Nẵng về đến nơi. O Hạnh vừa vào nhà uống chén nước thì nó ra ngồi thay cho mẹ nghỉ một tí, vậy mà lại gặp nạn.
Lãm không nghe thấy gì nữa. Hắn nhìn chăm chằm vào đống mảnh vụn của chiếc ghế nhựa xanh nằm dưới bánh xe tải. Một vệt máu dài quệt qua vết nứt của cái ghế.
Hắn quay lưng, lững thững đi bộ ngược về phía nhà họ Trần. Cái kiệt tối om dù trời vẫn còn nắng. Hắn bước vào gian trước, ngồi xuống chiếc đòn gỗ quen thuộc.
Mệ Chút đã ngồi đó từ lúc nào. Mệ nhìn Lãm, giọng mệ khàn đục:
— O Hạnh có răng không?
— Dạ o không răng. Con gái o bị.
Lãm đáp, giọng hắn trống rỗng. Mệ Chút im lặng một lúc lâu, rồi mệ thở dài, tiếng thở dài nặng nề như khối đá đè lên gian nhà ống.
— Luật nhà mình, biết mà im là để giữ mạng cho người mình thương. Con muốn cứu một người, thì cái giờ dữ đó nó không mất đi đâu hết. Nó chỉ tìm người gần nhất để ghim vào thôi.
Lãm cúi đầu. Hắn nhìn vào đôi bàn tay mình, đôi bàn tay vẫn còn dính những vệt hồ khô trắng xóa. Hắn đưa tay cầm lấy cuốn sổ khách, lật ra trang bìa bên trong. Mặt trong của lớp giấy xi măng vẫn còn trắng sạch, chưa một dấu vết.
Hắn cầm cây bút chì lên, nhưng tay hắn run rẩy không sao hạ bút được. Hắn không chủ động nhìn, nhưng hắn đã cố tình can thiệp. Hắn đã bảo o Hạnh về sớm. Hắn đã nghĩ mình làm một việc tốt.
Bên ngoài, tiếng còi xe cứu thương bắt đầu rú vang, vọng vào tận sâu trong cái kiệt nhỏ. Tiếng còi xé tan sự tĩnh lặng của buổi chiều tháng Tư.
Lãm buông cây bút chì xuống. Hắn không gạch vạch nào cả.
Trên vách, cái gương nhỏ vẫn treo đó, soi vào gian nhà ngập tràn khung tre và giấy mã. Ánh sáng từ cửa hắt vào, phản chiếu qua mặt gương, tạo thành một vệt sáng hình chữ nhật nằm im lìm trên nền gạch hoa.
Lãm đứng dậy, lặng lẽ thu dọn những nan tre rơi vãi dưới đất. Hắn làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận, như thể đó là việc quan trọng nhất trên đời. Tiếng sột soạt của giấy bổi lại vang lên, đều đặn và lạnh lẽo trong gian nhà ám mùi hồ dán.
Con gái o Hạnh nằm đó, bên cạnh chiếc ghế nhựa vỡ. Lãm nhắm mắt lại, nhưng hình ảnh vệt máu loang trên đường nhựa vẫn hiện rõ mồn một. Hắn hiểu rồi. Luật nhà không phải để bảo vệ người khác.
Luật nhà là để bảo vệ chính kẻ nhìn thấy.
Hắn mở mắt ra, nhìn vào nồi hồ dán đã cạn khô trên bếp than. Khói đã tắt hẳn. Không còn một làn khói nào để hắn nhìn thấy bất cứ điều gì nữa.
Ngày 3 tháng 4 kết thúc bằng tiếng khóc của o Hạnh vọng lại từ phía đầu kiệt, tan loãng vào không gian đặc quánh mùi giấy bổi và hồ dán của nhà họ Trần.