Chương 2: Vạch bút chì đầu tiên trong bìa sổ
Thuộc tiểu thuyết Giờ Dữ
Tác giả: Cú Ăn Đêm · Thể loại: Dị Năng · Đăng ngày · 2130 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày 5 tháng 4 Sáng sớm, mặt đường trong kiệt vẫn còn loang lổ những vũng nước đọng từ trận mưa đêm. Thằng Ri xách cái giỏ nhựa đi chợ về, vừa bước qua bậu cửa đã vội vã hạ giọng, mắt lấm lét nhìn về phía gian sau nơi mệ Chút đang nằm nghỉ. "Eng Lãm nghe chi chưa?" Lãm không ngẩng đầu. Hắn đang dùng con dao rựa nhỏ tước nốt mấy thanh nan tre cho nhẵn. Những sợi xơ tre mỏng như tơ rơi lả tả xuống nền gạch tàu. Hắn hỏi ngược lại, giọng bình thản: "Nghe chi?" "Con gái o Hạnh nớ," Ri đặt cái giỏ xuống cạnh chân phản, "tui vừa nghe mấy mụ ngoài chợ đồn. Nó gãy chân, dập một bên vai, chừ vẫn nằm trong bệnh viện. May mà chưa chết." Lãm dừng tay dao. Lưỡi thép sắc lạnh tì lên mặt nan tre sần sùi. Hắn nhớ lại khuôn mặt o Hạnh dưới làn khói giấy bổi hai ngày trước. Giờ Mùi. Con số đỏ như máu ấy đã đóng dấu vào đúng khoảnh khắc chiếc xe tải lạc tay lái ở ngã ba. Hắn mím môi, đoạn tiếp tục đưa dao. Tiếng tre bị tước nghe rèn rẹt trong gian nhà vắng. "O Hạnh răng rồi?" "Thì cũng túc trực ngoài nớ chứ răng. Cái sạp chè nghỉ bán mấy bữa ni rồi. Mấy bà hàng xóm nói o cứ khóc miết, kêu là tại o không ngồi đó nên con nó mới bị nạn thay." Thằng Ri vừa nói vừa lấy tay quệt mồ hôi trên trán. Nó không biết rằng lời nó vừa thốt ra giống như một mũi kim đâm thẳng vào lòng bàn tay Lãm. Lãm cúi thấp người hơn, mắt dán chặt vào những đốt tre. Ngoài đầu kiệt, tiếng người đi chợ về bàn tán xôn xao vọng vào. Họ nói về sự trùng hợp, về cái huông ở ngã ba, về việc đứa con gái từ Đà Nẵng về thăm mẹ chưa kịp ăn bát cơm đã phải vào phòng mổ. Không ai nhắc đến việc Lãm đã bảo o Hạnh về sớm. Họ không biết, và họ sẽ không bao giờ biết. Lãm gom đống nan tre lại một góc. Hắn đứng dậy, đi về phía cái bàn gỗ kê sát vách gian trước. Một người đàn ông trung niên đội mũ cối, mặc chiếc áo sơ mi cũ sờn cổ đang đứng đợi ở đó. Ông ta là khách quen trong xóm, nhà có tang sự. "Cháu Lãm đó hả? Chú sang đặt cái nhà giấy cho ba chú." Lãm kéo chiếc ghế đẩu, mời khách ngồi. Hắn mở cuốn sổ khách bọc bìa giấy xi măng đã cũ, tay cầm cây bút chì gỗ. "Dạ, chú dặn chi con ghi." Người đàn ông thở dài, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ. Ông ta chậm rãi miêu tả, thỉnh thoảng lại đưa tay ra hiệu kích thước trong không trung. "Ba chú lúc sinh thời thích ngồi cái ghế gỗ trắc ở hiên nhà nhất. Cháu mần sao thì mần, cái nhà giấy phải có cái hiên rộng một chút. Với lại, chú dặn kỹ chỗ ni, ông cụ ghét nhất mùi nhang trầm, chỉ thích mùi gỗ tươi. Cháu đừng có tẩm hương chi vào giấy bổi hết nghe không?" Lãm gật đầu, ngòi bút chì vạch những dòng chữ đều đặn lên mặt giấy. "Dạ, hiên rộng, không tẩm hương. Còn chi nữa không chú?" "Cửa sổ thì làm cho thoáng. Ông cụ thích nhìn ra vườn. Chú muốn cái nhà giấy ni phải giống cái nhà cũ của ông hồi xưa ở làng Kim Long. Để ông đi cho thanh thản, cháu nờ." Lãm ghi chép cẩn thận từng chi tiết. Hắn không hứa hẹn điều gì to tát, chỉ xác nhận lại thời gian giao hàng. Đám tang diễn ra vào giờ Thìn ngày kia. Ông Bảy Trọng bên nhà đòn sẽ qua chở đồ mã. Nhắc đến tên ông Bảy, Lãm cảm thấy ngòi bút chì hơi khựng lại trên trang giấy, nhưng hắn nhanh chóng lướt đi. Tiễn khách xong, Lãm quay lại chỗ thằng Ri. Hai thầy trò bắt đầu công việc dựng khung cho đơn hàng mới. Gian nhà ống chật chội bắt đầu tràn ngập những thanh tre và cuộn lạt nhựa. Lãm cầm từng thanh nan, đo đạc rồi dùng lạt buộc chặt. Khung hình của một ngôi biệt thự cổ dần hiện ra. Thằng Ri loay hoay với nồi hồ dán trên bếp than. Hắn dùng một chiếc đũa cả khuấy đều thứ dung dịch màu trắng đục, hơi nóng bốc lên mang theo mùi bột gạo nồng nàn. "Eng Lãm, hồ này được chưa anh?" Lãm đi tới, nhìn vào nồi hồ đang sôi lăn tăn. Hắn cầm chiếc đũa, nhấc lên cao để nhìn dòng hồ chảy xuống. "Đợi một chút cho nó đặc thêm. Hồ loãng quá thì dán vách không dính, mà đặc quá thì giấy bị nhăn." Mệ Chút từ gian sau chậm rãi bước ra. Bà ngồi xuống chiếc phản gỗ, đôi bàn tay gân guốc bắt đầu cầm những tờ giấy bổi lên để cắt tỉa. Dù mắt đã mờ và tay hơi run, nhưng những đường kéo của bà vẫn ngọt lịm. Bà không nhìn Lãm, chỉ tập trung vào xấp giấy trên đùi. Trong gian nhà, chỉ còn tiếng kéo cắt giấy "sột soạt" và tiếng nan tre va chạm vào nhau. Thằng Ri vụng về dán một miếng giấy màu lên khung cửa sổ, nhưng do tay nó dính quá nhiều hồ, miếng giấy bị rách một đường dài ở giữa. Nó lúng túng nhìn Lãm, định đưa tay xé bỏ để dán lại cái mới. Mệ Chút bỗng dừng kéo, bà nhìn vào chỗ giấy rách, rồi nhìn sang Lãm. Giọng bà khô khốc như tiếng lá rụng: "Để đó mà dán đè lên. Hồ đặc quá dán vào là rách, nhưng rách rồi thì phải chịu một chỗ hỏng đó mới giữ được cả tấm giấy cho phẳng. Đừng có xé, xé là hỏng luôn cái khung tre phía dưới." Lãm sững người. Hắn đứng bất động với thanh tre trên tay. Câu nói của mệ không đơn thuần là chỉ cách dán giấy. Nó như một lằn ranh lạnh lẽo vắt ngang qua gian phòng. Phải chịu một chỗ hỏng để giữ cả tấm giấy. Hắn hiểu mệ đang nói về con gái o Hạnh. Hắn đã can thiệp, hắn đã làm rách một chỗ trên cái "giờ" của o Hạnh, và cái giá phải trả là sự chuyển dịch sang một người khác. Hắn không đáp, chỉ cúi xuống tiếp tục buộc lạt. Mồ hôi thấm vào vết xước trên ngón tay hắn, xót buốt. Đến gần giờ Dậu, khi nắng chiều đã tắt hẳn bên ngoài kiệt, có tiếng bước chân nhẹ nhàng dừng lại trước cửa. Diệu đứng đó, diện chiếc áo dài trắng của tiệm ảnh cưới, vai đeo túi xách nhỏ. Cô nhìn vào đống nan tre lộn xộn, khẽ mỉm cười. "Anh Lãm còn làm việc hả?" Lãm ngước lên, tay vẫn đang cầm chổi lông phết hồ. Hắn gật đầu chào, giọng hơi gượng gạo: "Dì Diệu sang chơi. Có việc chi không dì?" Diệu bước vào trong, cô lách qua những khung nhà giấy đang dựng dở. Cô đưa cho Lãm một tờ giấy ghi chép nhỏ. "Khách bên tiệm em có người nhà mới mất. Họ muốn đặt một bộ đồ mã thật đẹp cho nhà chồng. Em nhớ đến anh nên sang đặt giúp. Có cần tiền cọc trước không anh?" "Khỏi, người quen cả mà," Lãm nhận tờ giấy, ngón tay hắn vô tình chạm vào ngón tay Diệu. Cả hai nhanh chóng rụt tay lại. Diệu nhìn quanh gian nhà một lượt, ánh mắt dừng lại ở xấp giấy bổi của mệ Chút rồi quay sang Lãm. Cô hạ thấp giọng: "Hôm kia, lúc em thấy o Hạnh dọn hàng về sớm, anh có nói chi với o không? Sao o về vội rứa?" Lãm cúi xuống, giả vờ điều chỉnh lại cái mái nhà giấy vừa dán. Hắn không nhìn vào mắt cô. "Tui thấy trời sắp mưa nên bảo o về nghỉ sớm thôi. Có chi đâu dì." Diệu im lặng. Cô đứng đó thêm vài giây, đôi mắt nhìn xoáy vào đôi bàn tay đang run nhẹ của Lãm. Cô thừa biết hắn đang nói dối. Lãm vốn không phải người hay quan tâm đến thời tiết của người khác. Sự né tránh của hắn quá rõ ràng, nó hiện lên qua cái cách hắn gập nếp giấy một cách thừa thãi. Diệu không hỏi thêm, cô chào mệ Chút rồi quay lưng đi ra phía đầu kiệt. Lãm đứng nhìn theo cho tới khi bóng cô khuất ở khúc quanh. Rồi hắn quay vào, dựng lại cái khung tre đang nghiêng. Đêm hôm đó, Huế chìm vào cái lạnh ẩm ướt. Tiếng ếch nhái kêu ran từ phía những bụi cây ven sông Hương vọng lại. Mệ Chút đã đi ngủ từ sớm, tiếng thở đều đặn của bà vang ra từ gian sau. Thằng Ri cũng đã về nhà nó. Lãm ngồi một mình giữa gian trước. Ánh đèn dầu leo lét hắt bóng hắn lên vách tường, cao lớn và kỳ dị. Hắn nhìn xuống nồi nước vẫn còn hơi ấm trên bếp than. Một ý nghĩ đen tối và thôi thúc trỗi dậy. Hắn muốn biết. Hắn cần phải xác nhận cái quyền năng tàn nhẫn đang chảy trong máu mình. Hắn cầm một vốc dăm tre khô, ném vào đống than hồng. Ngọn lửa bùng lên một chút rồi lịm dần, nhường chỗ cho một làn khói trắng bắt đầu cuộn lên. Lãm bắc nồi nước lên bếp, hơi nước trộn lẫn với khói tre tạo thành một màn sương mờ ảo ngay giữa gian nhà. Hắn đứng dậy, bước đến sát làn khói. Mắt hắn dán chặt vào khoảng không phía sau tấm màn trắng đục ấy, hướng thẳng về phía gian sau nơi mệ Chút đang nằm. Tim hắn đập thình thịch vào lồng ngực. Qua làn khói, không gian bỗng biến đổi. Màu sắc của những đồ vật xung quanh trở nên xám xịt, chỉ có làn khói là vẫn trắng lòa. Trên đỉnh đầu mệ Chút, một ký tự hiện lên. Nó không đỏ sẫm như của o Hạnh hai ngày trước. Nó mờ nhạt, một màu xám đục như tro tàn, tĩnh lặng và không có dấu hiệu của sự đe dọa. Giờ Hợi. Một cái giờ bình thường, không hung cũng không cát. Lãm lùi lại một bước. Khói tan. Hắn ngồi thụp xuống ghế, tay vịn mép bàn gỗ, và ngồi đó một lúc lâu hơn cần thiết. Hắn với tay lấy cuốn sổ khách đang để trên mặt bàn. Hắn không mở những trang ghi tên khách, mà lật ngược lớp bìa giấy xi măng bọc bên ngoài ra. Mặt trong của lớp bìa thô ráp hiện lên dưới ánh đèn dầu. Ở đó, sát mép lề, có ba vạch bút chì mờ, gần như đã bị bụi thời gian che lấp. Lãm không biết chúng có từ bao giờ, hắn chỉ nhớ mang máng là đã thấy chúng từ hồi bố hắn còn làm nghề. Hắn coi đó là những vết vạch nháp vô thưởng vô phạt. Lãm cầm cây bút chì gỗ lên. Ngón tay hắn miết nhẹ vào ngòi chì đen. Hắn đặt ngòi bút xuống bên cạnh ba vạch cũ, rồi dứt khoát vạch một đường ngắn, sắc sạnh. Vạch thứ nhất của hắn. Cái vạch đen thẫm nổi bật trên nền giấy vàng ố. Hắn đóng cuốn sổ lại, đặt về chỗ cũ trên bàn, mặt bìa quay xuống. Sáng hôm sau, Lãm thức dậy sớm hơn thường lệ. Trời vẫn còn mù sương. Hắn ra bếp nhóm lửa để đun nước pha trà. Khi nước bắt đầu sôi, hơi nước bốc lên từ vòi ấm tạo thành một luồng khói mỏng trước mặt hắn. Lãm vô tình liếc mắt qua luồng hơi nước ấy, nhìn vào hình phản chiếu của mình trên cái gương nhỏ treo trên vách. Hắn khựng lại. Trong làn hơi nước mờ ảo, trên đỉnh đầu hắn hiện lên một con số. Nó không còn là màu xám nhạt như hắn từng thấy thoáng qua trước đây. Ký tự giờ Dần trên đầu hắn đã sẫm lại một bậc, một sắc hồng nhạt như màu máu loãng bắt đầu hiện rõ. Lãm nhìn cho tới khi hơi nước tan hết. Rồi hắn nhấc ấm xuống, rót trà.