Chương 1: Bảy vết
Thuộc tiểu thuyết Kiếm Gãy Sông Gianh
Tác giả: Lâm Giang Hồ · Thể loại: Võ Hiệp · Đăng ngày · 2616 từ · khoảng 13 phút đọc
Ngày hai mươi tháng Tám, nắng trên bến Vạn quánh lại như mật mía, đổ sụp xuống mặt sông Gianh đang mùa nước đục.
Cẩn đứng ở cầu tàu gỗ, nơi những thanh đà đã mủn mục vì hơi ẩm và phù sa. Hắn nhìn dòng nước chảy về phía bờ bắc, nơi dải đất bên kia mờ mịt trong sương sớm. Cách mồng Một tháng Chín mười một ngày nữa, những con nước lớn sẽ đổ về từ phía nguồn. Khi đó đò ngang sẽ nghỉ bến tới tận sang xuân. Hắn cần phải qua sông trước khi lòng sông mở rộng thêm một dặm và sóng dữ sẽ nhấn chìm mọi hy vọng tìm kiếm.
Một người lái đò béo lùn, bắp tay nổi rõ những thớ thịt cháy nắng, đang đứng buộc dây neo vào cọc gỗ. Lão ngước mắt nhìn Cẩn, rồi nhìn xuống thanh kiếm bọc vải thô đeo chéo trên lưng hắn. Ở cái bến này, kiếm là thứ của hiếm, nó báo hiệu sự phiền phức hoặc sự giàu có.
"Qua sông không?" Lão hỏi, giọng ồm ồm.
Cẩn không đáp. Hắn lấy trong bọc vải ra một tờ giấy bản, đặt lên lòng bàn tay rồi đưa cho lão. Trên giấy là những nét mực đen và ngay ngắn.
"Tôi muốn qua đò sang bờ bắc"
Người lái đò cầm lấy tờ giấy, xoay ngược xoay xuôi. Lão nheo mắt, rồi hừ một tiếng, hất tay làm tờ giấy rơi xuống mặt sàn gỗ sũng nước.
"Đưa bùa chú cho tao làm gì? Qua đò năm mươi đồng kẽm. Có tiền thì lên, không có thì xéo cho thuyền khác cập bến."
Cẩn nhìn tờ giấy thứ nhất đã bị thấm nước đen ngòm, nét chữ nhòe đi trên mặt gỗ. Hắn cúi xuống, nhặt nó lên rồi vò lại trong lòng bàn tay. Hắn mở túi vải, bên trong chỉ còn vài đồng kẽm lẻ không đủ một nửa tiền đò. Ở bến Vạn, chữ nghĩa không đáng giá bằng một bát nước chè xanh, và sự câm lặng của hắn chỉ làm người ta thêm mất kiên nhẫn. Cẩn quay lưng đi về phía đầu bến, nơi những kiện hàng đang nằm chất đống dưới bóng râm của mấy cây xà cừ cổ thụ.
Bến Vạn nằm ở bờ nam, là nơi giao thoa của đủ hạng người. Tiếng phu khuân vác hò hét, tiếng mặc cả của mấy bà hàng xén, và cả tiếng rít thuốc lào từ chiếc chõng tre của lão Bường — trưởng bến. Lão ngồi đó, một tay cầm quạt nan, một tay đặt trên chiếc tráp gỗ nhỏ đen bóng. Ai muốn buôn, muốn bán hay muốn trọ lại bến này đều phải nhìn vào cái gật đầu của lão.
Cẩn đi đến trước một chủ hàng đang đứng kiểm soát những bao gạo vừa được dỡ từ thuyền nan lên. Hắn không nói, chỉ vỗ nhẹ vào vai ông ta rồi chỉ vào đống bao tải, sau đó chỉ vào mình.
"Mướn việc à? Khỏe không đấy?"
Cẩn lẳng lặng tiến đến chỗ bao gạo lớn nhất, cúi người, hất nhẹ nó lên vai. Bước chân hắn vững chãi khi dẫm lên lớp bùn trơn trượt. Hắn bắt đầu công việc khuân hàng xuống đò cùng bốn người làm thuê khác. Mỗi lần bước lên tấm ván gỗ nối từ bờ xuống mạn thuyền, tấm ván cong oằn dưới sức nặng của hai trăm cân gạo. Cẩn giữ thăng bằng bằng cách hơi hạ thấp trọng tâm, đôi chân trụ vững như tảng đá chặn dòng. Hắn làm liên tục mười lăm chuyến vác gạo, sau đó chuyển sang xếp ba mươi hòm gỗ chè vào lòng đò nhỏ.
Một gã phu vác cạnh đó, mồ hôi chảy ròng ròng xuống cằm, vừa đặt bao hàng xuống đã quay sang hỏi:
"Này, người anh em ở vùng nào tới mà khỏe thế, làm chân vạn lâu chưa?"
Cẩn không đáp, hắn chỉ nhìn gã một cái rồi quay đi lấy chuyến hàng tiếp theo. Gã phu kia khựng lại, mặt đỏ gay vì tưởng mình bị xem thường. Gã lầm bầm chửi đổng về phía lưng Cẩn, bảo rằng thứ người cậy sức khinh người thì sớm muộn cũng gãy lưng. Hắn vẫn im lặng làm việc. Tổng cộng nửa ngày làm thuê, chủ hàng trả hắn ba mươi đồng kẽm. Tiền đò sang bờ bắc là năm mươi đồng, hắn đã có tám đồng cũ, giờ được thêm ba mươi là ba mươi tám đồng. Hắn nhẩm tính mình vẫn còn thiếu mười hai đồng kẽm nữa mới đủ tiền đi chuyến đò sáng mai.
Đến xế chiều, Cẩn ngồi nghỉ thì hai bóng người tiến lại gần. Một thằng cao lêu nghêu cầm cây côn gỗ dài, gã còn lại thấp đậm và có một con mắt chột đỏ ngầu. Chúng là đám đòi bến, những kẻ thực thi cái lệ mà lão Bường đặt ra cho mọi phu phen.
"Này gã câm, tiền làm ở đây phải nộp lệ bến năm đồng." Gã chột nói, tay vân vê cán con dao găm dắt ở thắt lưng.
Cẩn nhìn lên. Hắn không đứng dậy, chỉ từ tốn lấy tờ giấy bản thứ hai ra, đặt nghiên mực lên đùi rồi thấm bút. Đám đòi bến đứng nhìn, mặt đầy vẻ chế giễu khi thấy hắn tỉ mẩn viết từng nét chữ.
"Tôi không còn đồng nào để nộp lệ"
Gã chột giật lấy tờ giấy, liếc qua rồi vò nát, ném thẳng vào mặt Cẩn.
"Tao không cần biết trên này vẽ cái gì. Ở bến Vạn, không có tiền thì để lại thanh sắt sau lưng. Coi như bù vào thuế."
Thằng cầm côn bước tới, định đưa tay chộp lấy bọc vải trên vai Cẩn. Cẩn không lùi. Hắn nghiêng người, bàn chân phải miết xuống lớp cát bùn làm điểm tựa, rồi đột ngột áp sát. Khi khoảng cách giữa hai người chỉ còn chưa đầy một thước, hắn dùng lòng bàn tay đẩy mạnh vào khuỷu tay thằng cầm côn, khiến đòn đánh của y lệch hướng. Tiếng gió rít lên từ cây côn gỗ. Ba đứa khác từ phía sau quán nước cũng ập tới, tay lăm lăm đòn gánh và sào đò. Cẩn buộc phải rút kiếm.
Lớp vải thô tuột xuống, đám đông trên bến đồng loạt đứng sững. Cả bến nhìn thấy lưỡi kiếm cụt mũi của hắn hiện ra dưới ánh chiều tà. Đó là một thanh thép xám lạnh, bị gãy ngang ở phần đầu, vết cắt nham nhở, xám xịt, có chỗ quằn lại. Cẩn thử xoay người giữ khoảng cách nhưng nhanh chóng nhận ra mình không thể với tới đối phương vì thiếu đi phần mũi kiếm dài. Hắn buộc phải điều chỉnh hơi thở, dấn thân vào sát trong tầm vung của cây côn gỗ để tìm góc chém. Chính lúc ép mình vào khoảng không chật hẹp ấy, Cẩn mất thăng bằng trong một nhịp thở. Cây côn gỗ quất mạnh vào mạn sườn trái của hắn tạo ra một tiếng trầm đục. Hắn nén đau, không lùi mà tiến thêm nửa bước, dùng sống kiếm đập thẳng vào cổ tay kẻ địch.
Cẩn áp sát gã chột, lưỡi kiếm gãy đặt ngang cổ y. Khoảng cách gần đến mức gã chột có thể nhìn thấy những vết mẻ nhỏ li ti trên thép. Ánh mắt Cẩn lạnh, không một chút dao động.
"Thôi đi!"
Tiếng quát phát ra từ phía cái chõng tre. Lão Bường đã đứng dậy tự bao giờ. Đám đòi bến lùi lại, đứa ôm tay, đứa ôm bụng, nhưng không ai mất mạng. Lão Bường đi tới gần, nhìn vết thương trên sườn Cẩn rồi nhìn thanh kiếm gãy. Lão nheo mắt nhìn những vết mẻ trên lưỡi kiếm, môi mấp máy. Lão đếm.
"Võ nhất lưu, mà đi vác gạo thuê." Lão nói, giọng khàn đặc. "Lại đây."
Cẩn thu kiếm vào bọc vải thô, lẳng lặng đi theo lão đến cạnh chiếc chõng tre. Hắn lấy tờ giấy thứ ba, tờ cuối cùng của ngày hôm nay. Hắn mài mực thật kỹ, viết chậm hơn hai tờ trước.
"Tôi cần tìm người thợ rèn ở bờ bắc"
Lão Bường đưa tờ giấy ra xa để nhìn cho rõ. Lão là người duy nhất ở cái bến này không mù chữ. Lão đọc xong, không nói một lời nào, cũng không trả lại. Lão từ tốn gấp tờ giấy làm tư, rồi bỏ vào túi áo trong. Cẩn nhìn cái túi áo phồng lên, bàn tay hắn bấu chặt vào mép bàn gỗ rồi từ từ buông lỏng. Hắn không đòi lại tờ giấy mà quay đi tìm một góc khuất dưới hiên quán nước đã vắng khách.
Màn đêm buông xuống bến Vạn. Tiếng sóng vỗ vào mạn đò nghe đều đặn. Cẩn ngồi xếp bằng trên tấm chiếu rách, lấy chiếc giẻ và viên đá mài nhỏ ra đặt bên cạnh. Hắn rút thanh kiếm gãy ra khỏi bọc. Vai trái và mạn sườn của hắn đau nhói mỗi khi hắn giơ tay lên, nhưng hắn không dừng lại. Hắn thấm nước sông vào đá mài, bắt đầu quy trình mài kiếm mỗi tối của mình. Hắn mài theo một chiều từ chuôi ra đến chỗ gãy, tay đưa đều và nhịp nhàng. Tiếng thép mài trên đá vang lên sắc lạnh giữa đêm vắng.
Hắn mài rất kỹ phần lưỡi bằng phẳng, sau đó dùng đầu ngón tay cái rà nhẹ dọc theo thân kiếm. Hắn dừng lại ở bảy vết mẻ. Ngón tay hắn chạm vào từng vết một, sờ nắn thật lâu. Hắn đếm. Bảy vết mẻ vẫn nằm nguyên đó, không mòn đi dù hắn mài kiếm lâu hơn mọi ngày, tỉ mẩn từng chút một kể cả khi không động thủ. Hắn không mài lại mũi kiếm.
Cẩn mở túi vải, lấy xấp giấy bản ra đếm. Còn mười bảy tờ. Tiếng nói của hắn chỉ còn lại mười bảy lần viết. Hắn cất xấp giấy vào chỗ sâu nhất trong bọc, buộc lại thật chặt. Một bóng người nhỏ nhắn từ phía bờ sông đi lên, chân trần không tiếng động. Đó là con Đượm, con bé chèo đò cho lão Bường. Nó xách một chiếc đèn lồng tre, đi ngang qua chỗ Cẩn ngồi. Nó dừng lại, nhìn chằm chằm vào thanh kiếm gãy trên tay hắn. Cẩn ngẩng đầu lên. Con bé không sợ hắn, nó chỉ nhìn lưỡi kiếm bằng một vẻ tò mò kỳ lạ, rồi nó khẽ nhún vai, tiếp tục bước đi về phía dãy nhà trọ của phu bến.
Cẩn cúi xuống, tiếp tục công việc của mình. Mười một ngày nữa là nước lớn. Bờ bắc vẫn còn xa. Hắn biết mình không thể chậm trễ thêm nữa khi mùa lũ đang cận kề bên tai. Mỗi nhịp mài thép lại nhắc hắn về lời hứa năm xưa trước mộ sư phụ. Gió từ sông thổi vào lồng lộng, mang theo mùi phù sa và vị mặn mòi của biển cả phương xa. Thanh kiếm trong tay hắn vẫn lạnh ngắt.
Cẩn lại bắt đầu đếm. Một, hai, ba... mười bảy tờ giấy bản. Hắn vuốt phẳng từng tờ một, xếp chúng ngay ngắn vào trong lớp vải thô bảo vệ. Đêm bến Vạn chìm vào tĩnh mịch, chỉ còn tiếng đá mài đều đặn vang lên bên hiên quán vắng.
Những con nước lớn đang rục rịch chuyển mình từ phía thượng nguồn xa xôi kia. Hắn cần phải qua sông bằng mọi giá trước khi con lộ thủy này bị cắt đứt hoàn toàn. Thanh kiếm gãy vẫn còn đó, bảy vết mẻ vẫn còn đó, và món nợ chưa trả vẫn đè nặng trên vai. Hắn nhắm mắt lại, cảm nhận cái đau từ mạn sườn đang lan tỏa khắp cơ thể. Ngày mai sẽ là một ngày dài đầy rẫy những thử thách mới trên bến nước này. Hắn mài thêm một lượt cuối rồi cất kiếm vào bao, chuẩn bị cho giấc ngủ ngắn trước bình minh.
Mười một ngày. Con số ấy lặp đi lặp lại trong đầu hắn. Bến Vạn sẽ còn giữ chân hắn bao lâu nữa trước khi cho hắn chạm đến bờ bên kia? Những tờ giấy bản còn lại sẽ giúp hắn nói được bao nhiêu điều quan trọng? Cẩn không biết, hắn chỉ biết mình phải đi tiếp cho đến khi thanh kiếm này tìm lại được mũi của nó. Hoặc cho đến khi hắn gục ngã bên dòng sông đục ngầu phù sa này.
Gió đêm thổi mạnh hơn, làm ngọn đèn dầu trong quán nước chao đảo rồi tắt lịm. Bóng tối bao trùm lấy người kiếm khách câm và thanh kiếm cụt mũi của hắn. Cẩn hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị ẩm của đêm tối thấm vào phổi. Hắn sẵn sàng cho ngày mai.
Sáng mai, lão Bường sẽ cho hắn một cơ hội. Một cơ hội không mua được bằng tiền kẽm. Hắn sẽ phải đối mặt với điều gì ở cái bến tàu đầy rẫy hiểm nguy này? Ánh mắt lão Bường khi nhìn thanh kiếm của hắn chứa đựng một điều gì đó rất lạ. Lão biết về kiếm, hoặc lão biết về những vết mẻ trên thanh kiếm này. Cẩn tựa lưng vào cột quán, giữ chặt bọc hành lý trong tay. Giấc ngủ đến với hắn thật chậm, mang theo những hình ảnh mờ ảo về một người thợ rèn ở bờ bắc. Người thợ rèn có thể gắn lại cuộc đời hắn bằng một mũi kiếm mới.
Mười một ngày nữa. Nước lớn sẽ về. Cẩn chìm vào giấc ngủ với bàn tay vẫn không rời chuôi kiếm. Hắn là một kẻ câm, nhưng thanh kiếm gãy của hắn có những câu chuyện riêng của nó. Và những câu chuyện ấy sẽ sớm được kể bằng máu và thép trên suốt dọc dòng sông Gianh này. Bến Vạn chỉ là điểm bắt đầu cho một cuộc hành trình dài dằng dặc phía trước. Phía bờ bắc đang chờ hắn với tất cả những bí mật và thù hận từ quá khứ dội về.
Nắng trên bến Vạn quánh lại. Hắn nhớ về buổi chiều nay, khi những kẻ đòi lệ bến lùi lại trước lưỡi kiếm gãy. Hắn không muốn giết người, ít nhất là chưa phải bây giờ. Hắn cần giữ cho đôi tay mình sạch sẽ để thực hiện điều quan trọng nhất. Mười bảy tờ giấy bản là mười bảy cơ hội cuối cùng để hắn giao tiếp với thế giới này. Sau đó, chỉ còn thanh kiếm gãy lên tiếng thay cho hắn. Một tương lai bất định đang chờ đợi hắn ở phía bên kia dòng nước đục ngầu kia.
Cẩn thở dài trong giấc mộng, đôi lông mày nhíu lại vì vết thương trên vai vẫn đang hành hạ. Nhưng hắn sẽ không gục ngã. Hắn là một kiếm khách, dù là một kiếm khách không có mũi kiếm và không có tiếng nói. Hắn vẫn sẽ bước tiếp trên con đường đã chọn, bất kể dòng nước lớn có dữ dội đến nhường nào. Ngày mai, con đò sẽ đưa hắn đi, hoặc sẽ giữ hắn lại trong vòng xoáy của bến Vạn. Tất cả phụ thuộc vào cơ hội mà lão Bường đã hứa hẹn với hắn chiều nay. "Qua đò năm mươi đồng kẽm," lời lão lái đò ban sáng vẫn còn văng vẳng bên tai hắn.