Chương 2: Món nợ thứ nhất
Thuộc tiểu thuyết Kiếm Gãy Sông Gianh
Tác giả: Lâm Giang Hồ · Thể loại: Võ Hiệp · Đăng ngày · 1775 từ · khoảng 9 phút đọc
Sáng ngày hăm ba tháng Tám, nắng trên sông Gianh bắt đầu hanh hao nhưng hơi nước bốc lên từ các bãi bồi vẫn còn đặc quánh. Lão Bường ngồi ở cái chõng gỗ đầu bến Vạn, tay cầm bình trà cám, mắt nhìn đăm đăm vào mặt nước đang chảy xiết. Thấy Cẩn đeo bọc vải đi tới, lão không ngẩng lên, chỉ dùng chén tống gõ nhẹ xuống mặt chõng.
"Ăn cơm chưa?"
Cẩn gật đầu. Hắn đứng cách cái chõng ba bước, tay trái giữ quai bọc giấy bản sau lưng. Lão Bường đặt chén trà xuống, vỗ vỗ vào túi áo ngực – nơi lão cất tờ giấy của Cẩn từ ba hôm trước – rồi nheo mắt nói:
"Tôi nói thẳng. Tiền đò anh không đủ, mà lệ bến thì không ai được miễn. Nhưng tôi nể người có nghề. Có món nợ ở bến dưới, gã chủ vựa cá khô nợ tôi năm quan tiền từ mùa nước năm ngoái. Anh đi đòi hộ tôi, tôi cho anh một chỗ trên chuyến đò sớm nhất sang bờ bắc."
Cẩn nhìn lão Bường. Lão già này không phải kẻ thiếu tiền đến mức cần một gã câm đi đòi nợ thuê, nhưng cái cách lão chạm vào túi áo cho thấy lão đang cầm chuôi dao. Cẩn đặt bọc hành lý xuống đất, lấy ra một tờ giấy bản và thỏi mực. Hắn mài mực nhanh bằng chút nước trà dư trên bàn, thấm bút, viết một dòng ngắn gọn.
"Tôi làm việc này, ông cho tôi qua đò vào ngày nào."
Lão Bường cầm tờ giấy, đưa ra xa để nhìn cho rõ chữ. Lão hừm một tiếng, gấp tờ giấy lại nhưng không trả cho Cẩn mà đặt lên mặt tráp tiền.
"Xong việc trước giờ mùi chiều nay thì sớm mai đi. Nước đang lên, quá mồng Một tháng Chín là không ai cứu được anh đâu. Đi cùng con Đượm, nó chở chuyến cá xuống dưới đó."
Hắn thu dọn nghiên mực, khoác bọc vải lên vai. Trên lưỡi kiếm gãy nằm trong lớp vải thô, vết mẻ đầu tiên nằm sát chuôi như một nốt ruồi đen của định mệnh. Cẩn lặng lẽ đi xuống bến, nơi con Đượm đang đứng chờ trên chiếc thuyền nan nhỏ.
Thuyền xuôi dòng. Con Đượm đứng ở đuôi thuyền, đôi chân trần bám chặt vào ván gỗ để giữ thăng bằng. Nó cầm sào chống, thỉnh thoảng lại liếc nhìn bọc vải dài trên lưng Cẩn. Đi được nửa dặm, nó bỗng lên tiếng:
"Cái kiếm của ông bị gãy thật à?"
Cẩn không đáp, mắt hắn dõi theo những rặng bần ven bờ. Con Đượm tặc lưỡi, đẩy sào một nhịp dài rồi nói tiếp:
"Hồi năm ngoái, tôi thấy một thanh giống hệt. Không, nó dài hơn, có mũi nhọn hoắt. Một gã mặc áo xám mang nó đi qua bến Vạn vào đúng ngày nước lớn. Gã đó nhìn đáng sợ lắm, không hiền như ông đâu."
Cẩn khựng lại. Hắn vội vàng lấy tờ giấy thứ nhất từ trong bọc vải. Hắn kê giấy lên gối, mài mực khô bằng nước sông rồi viết nhanh một dòng hỏi.
"Tôi muốn biết người mang thanh kiếm đó hiện ở đâu."
Hắn đưa tờ giấy ra trước mặt con Đượm. Con bé cầm lấy, xoay ngang rồi lại xoay dọc dưới ánh nắng hanh. Đôi lông mày nó nhướn lên, vẻ mặt mờ mịt không hiểu gì. Nó lật ngược tờ giấy lại, soi dưới bóng nước rồi gãi đầu trả lại cho hắn.
"Ông viết gì thế? Tôi có biết chữ đâu mà nhìn. Lão Bường bảo ông câm, hóa ra ông không biết nói thật à?"
Nó trả lại tờ giấy cho Cẩn. Hắn nhìn tờ giấy bản giờ đã lấm lem vết mực, rồi nhìn sang con Đượm. Nó không đùa, nó thực sự không biết chữ. Đây là lần đầu tiên cái im lặng của hắn trở thành một bức tường đá. Hắn không thể hỏi thêm, cũng không thể giải thích. Cẩn chậm rãi vò nát tờ giấy, ném xuống dòng sông đang chảy xiết.
Con Đượm không để ý đến vẻ lặng người của hắn. Nó chuyển sang chuyện giá đò dạo này tăng cao vì nước bắt đầu đục. Nó kể lão Bường khó tính nhưng được cái giữ lời, ai qua sông đều phải đúng hẹn. Nó nói về nước lớn mồng Một tháng Chín sắp tới, khi ấy sóng sẽ dữ như những con thú bị xích lâu ngày. Cẩn nghe, nhưng tay hắn ghì chặt lấy bọc vải trên lưng.
Bến dưới là một dải đất sụt, đầy mùi cá ươn và muối mặn. Gã chủ vựa cá khô ngồi bệt trên đống bao tải rách, mặt mũi xám ngoét. Nhà kho của gã vừa bị gió lốc quật đổ một góc, cá khô ngấm nước mưa bắt đầu bốc mùi.
Khi Cẩn đưa cái thẻ bài của lão Bường ra, gã chủ vựa không sợ hãi mà chỉ bật cười chua chát. Gã chỉ tay vào đống hàng đang hư hỏng.
"Anh xem, tôi còn cái gì? Năm quan tiền của lão Bường tôi không quỵt, nhưng giờ cá thối hết thế này, tôi lấy đâu ra tiền kẽm mà trả? Nợ từ tháng Chạp năm ngoái, tôi vẫn ghi trong sổ nhưng trời không cho bán."
Cẩn không rút kiếm. Hắn nhìn quanh một lượt. Những kiện hàng cũ được xếp làm đệm sàn để tránh nước lũ tràn vào. Ở góc một kiện gỗ mục, hắn thấy một dấu triện cháy sém. Đó là hình một đóa hoa sen gãy cánh, dấu ký riêng của sư phụ hắn khi ký gửi hành lý ngày trước.
Tim Cẩn đập mạnh một nhịp. Sư phụ hắn chưa từng nhắc đến bến sông này, nhưng món nợ của lão Bường hóa ra lại nằm đúng trên vết tích của người. Vết mẻ thứ nhất trên kiếm, món nợ đầu tiên thầy để lại, chính là một lời hứa danh dự liên quan đến chuyến hàng này từ mười năm trước. Hắn lấy tờ giấy thứ hai ra, viết chậm rãi từng chữ rồi đưa cho gã chủ vựa.
"Tôi giúp anh dọn xong kho cá này, anh trả đủ tiền cho lão Bường."
Gã chủ vựa đọc xong, nhìn Cẩn từ đầu đến chân rồi gật đầu. Cẩn lột tấm áo ngoài, quấn quanh cổ tay. Suốt bốn canh giờ sau đó, gã câm cầm kiếm gãy không nói một lời, chỉ lầm lũi làm việc. Hắn dùng thanh kiếm còn trong bọc làm đòn bẩy, nạy những tấm ván sàn mục nát. Hắn khuân hàng trăm bao cá khô nặng trịch lên giàn cao để tránh ẩm.
Hắn giúp gã chủ vựa phân loại cá, lọc ra những phần còn bán lẻ được để kịp phiên chợ chiều. Cẩn đóng lại góc kho bị sập bằng những nhát búa chắc nịch, đôi vai hắn đỏ ửng vì sức nặng. Gã chủ vựa nhìn Cẩn làm việc, từ kinh ngạc chuyển sang cảm động. Đến khi mặt trời bắt đầu nghiêng bóng, gã dốc ngược cái hũ sành, đếm đủ năm quan tiền đồng đưa cho Cẩn.
"Cảm ơn chú. Không có chú, đống này coi như bỏ. Chú mang về cho lão Bường, nói tôi xin lỗi vì chậm trễ."
Cẩn nhận tiền, khẽ gật đầu rồi quay bước. Hắn đi bộ ngược lên bến Vạn, đôi vai mỏi nhừ và đôi bàn tay rướm máu vì dằm gỗ. Món nợ đầu tiên không được trả bằng máu, mà bằng mồ hôi trên một khúc sông bùn lầy. Hắn biết mình vừa lấp đầy một khoảng trống mà sư phụ đã bỏ lại.
Về tới bến Vạn, lão Bường vẫn ngồi đó, như thể lão chưa từng rời khỏi cái chõng gỗ. Cẩn đặt túi tiền lên bàn. Lão Bường mở túi, đếm từng đồng tiền kẽm một cách tỉ mẩn, rồi gật đầu hài lòng.
"Sòng phẳng. Tôi giữ lời, mai có đò. Nhưng anh phải đợi đến giờ tỵ, nước đang rút xuống mới sang được."
Cẩn nhìn ra dòng sông. Còn đúng tám ngày nữa là mồng Một tháng Chín. Thời gian đang co lại như một sợi dây thừng thắt nút.
Đêm đó, Cẩn ngồi dưới gốc cây đa cổ thụ sau bến. Hắn trải tấm giẻ thô, lấy viên đá mài đen tuyền đặt lên đùi. Hắn rút thanh kiếm gãy ra khỏi bọc. Ánh trăng non soi rõ bảy vết mẻ trên lưỡi thép. Hắn chọn vết mẻ sát chuôi nhất, chính là vết mẻ tương ứng với món nợ vừa trả.
Hắn đổ một chút nước lạnh lên mặt đá mài. Tiếng thép cọ vào đá nghe ken két, đều đặn trong màn đêm im lìm. Hắn không mài mũi kiếm, hắn mài ngang lưỡi thép bằng một lực tay rất đều. Miếng đá mài thấm nước bắt đầu nổi bọt đen li ti. Hắn mài ròng rã nửa canh giờ, không một phút ngơi tay.
Để thử độ phẳng, hắn đưa lưỡi kiếm ngược hướng trăng soi. Hắn dùng ngón tay cái miết chậm qua vị trí cũ, mặt thép giờ nhẵn nhụi, không còn cảm giác sần sùi. Hắn gõ nhẹ vào thân kiếm, tiếng kêu trong trẻo vang lên giữa không gian tịch mịch. Vết khuyết sâu hoắm ấy đã biến mất hoàn toàn, để lại một đoạn thép sáng loáng.
Hắn đếm lại lưỡi kiếm. Còn sáu vết mẻ. Hắn mở bọc vải, kiểm tra xấp giấy bản mang theo từ kinh thành. Còn mười lăm tờ giấy trắng. Tiếng nói của hắn đang cạn dần theo mỗi bước đi về phía bắc.
Con Đượm đi ngang qua, tay xách cây đèn bão le lói. Nó dừng lại nhìn Cẩn mài kiếm, rồi buông một câu trước khi đi về phía lán trại:
"Cái gã cầm thanh kiếm giống hệt ông ấy... tôi nhớ ra rồi. Gã không đi xuôi đâu, gã đi ngược lên phía lò rèn của bà Sim ở bờ bắc từ lâu lắm rồi. Có khi kiếm của gã cũng gãy giống ông chăng?"
Cẩn dừng tay mài. Lưỡi kiếm trong tay hắn rung lên khẽ khàng dưới ánh trăng. Gã mặc áo xám ấy là ai? Và tại sao sư phụ lại để lại một vết mẻ gắn liền với một gã chủ vựa cá khô ở một cái bến hẻo lánh này? Hắn nhìn sang bờ bắc, nơi bóng tối của đại ngàn đang nuốt chửng mặt sông.