Chương 1: Hai trăm mười bốn
Thuộc tiểu thuyết Người Gác Đêm Hà Nội
Tác giả: Cú Ăn Đêm · Thể loại: Đô Thị · Đăng ngày · 2393 từ · khoảng 12 phút đọc
Đêm mồng Chín tháng Bảy, màn hình điện thoại gắn trên ghi đông rung lên liên hồi.
Kiên liếc nhìn, ngón cái chạm nhẹ vào thanh trượt trên màn hình cảm ứng để nhận cuốc xe từ phố Hàng Bún về phía quận Tây Hồ. Tiếng thông báo "Bạn đã có khách" vang lên khô khốc. Mặt đường sau cơn mưa rào vẫn còn bóng loáng, phản chiếu ánh đèn vàng vọt từ những cột điện cũ. Kiên chỉnh lại chiếc mũ bảo hiểm, lần thứ hai kéo cái quai da siết chặt vào cằm. Anh không thích mũ lỏng. Mũ lỏng làm anh mất tập trung khi luồn lách qua những con ngõ nhỏ đầy ổ gà.
Khách là một người đàn ông say bia. Mùi men nồng nặc bốc ra trong không khí ẩm. Ông ta lảo đảo leo lên yên sau, hơi thở dồn dập, miệng lầm bầm những câu vô nghĩa. Kiên nhấn nút "Đã đón khách" trên ứng dụng rồi gạt chân chống, đánh xe ra khỏi phố. Anh chạy đúng 40 cây một giờ. Đi đêm cần nhất là đều tay. Anh tránh những đoạn đường vắng quá mức, đi đúng làn, không hỏi khách câu nào. Mỗi cuốc xe là một khoản tiền cộng vào tài khoản sau khi đã trừ đi 25% cho hãng.
Hà Nội lúc 1 giờ sáng rộng hơn ban ngày. Những biển hiệu tắt đèn, chỉ còn những cột đèn đường rọi xuống mặt nhựa hun hút. Qua đoạn đường Thanh Niên, gió từ hồ thổi vào lạnh buốt. Kiên hơi co vai lại, mắt quét qua kính chiếu hậu. Người khách đã ngủ gật, đầu gục vào vai anh.
Đến điểm trả khách ở gần phủ Tây Hồ, Kiên đỡ người đàn ông xuống. Ông ta loay hoay mãi mới rút được tờ 100.000 đồng đưa cho anh.
"Không phải thối," ông ta lè nhè rồi bước đi không vững.
Kiên nhìn theo bóng ông ta khuất sau cánh cổng sắt, sau đó anh thực hiện thao tác bấm "Kết thúc chuyến" trên điện thoại. Ứng dụng hiển thị số tiền thanh toán là 75.000 đồng. Anh mở cái ví da cũ, bỏ tờ 100.000 đồng vào ngăn tiền mặt, rút 25.000 đồng tiền lẻ từ chiếc túi nhỏ đeo bên hông để chuyển sang ngăn "tiền vốn", rồi kéo khóa cẩn thận đút vào túi quần trong. Tiền mặt là thứ anh tin tưởng nhất. Anh vừa kịp tấp xe vào lề thì điện thoại lại rung lên báo một cuốc xe khác nhưng ngay lập tức hiện dòng chữ "Khách hàng đã hủy chuyến". Kiên khẽ thở dài, tắt máy đứng chờ.
Điểm chờ quen thuộc của anh nằm cạnh hàng trà đá của chị Vân. Kiên dựng chân chống, lấy chiếc khăn mặt cũ lau qua cái yên sau dính nước mưa. Thư đang đỗ xe cạnh đó. Cậu ta vừa kết thúc một cuốc từ bến xe Mỹ Đình về. Thư tháo găng tay, với lấy cái điếu cày của chị Vân, rít một hơi dài rồi nhả khói vào màn đêm.
"Đêm nay vắng, được có bốn cuốc," Thư nói, giọng mệt mỏi. "Gần rằm, người ta cúng bái nhiều, đường phố dạo này cứ âm u thế nào ấy."
Chị Vân đang bận tay đếm lại xấp tiền lẻ trong một cái hộp thiếc đựng bánh quy cũ. Chị múc một gáo đá đầy từ thùng xốp đổ vào cái xô nhựa, rồi rót thêm nước vào bình lọc. Chị đổ nốt bát nước chè thừa ra lòng đường, giọng đều đều: "Tháng Bảy mà. Mâm cúng đầy vỉa hè. Nhà hàng xóm chị vừa bày ra, cháo loãng, tiền vàng, gạo muối vãi trắng cả lòng đường. Thằng bé nhà chị lớp bảy rồi mà cứ đòi ra xem, chị phải bắt nằm trong nhà."
Kiên không đáp. Anh ngồi xuống cái ghế nhựa, tự rót cho mình chén nước chè ủ trong giỏ tre. Nước chè đặc, chát đắng ở đầu lưỡi. Anh lôi điện thoại ra, kiểm tra phần thu nhập trong ngày. Anh đã chạy được 130.000 đồng từ tối đến giờ. Con số mục tiêu mỗi đêm của anh là 200.000 đồng, mức tối thiểu để duy trì cuộc sống và tích lũy. Nếu đêm nay thuận lợi, anh sẽ dừng lại lúc 3 giờ sáng. Anh cần về gác xép chợp mắt vài tiếng trước khi mẹ gọi điện từ bệnh viện.
Mẹ anh chạy thận tuần ba buổi. Đó là lý do mục tiêu thu nhập tháng của anh luôn phải duy trì ở mức 6.000.000 đồng trở lên chỉ tính riêng phần gửi về quê. Kiên không bao giờ than. Anh chỉ đếm tiền lẻ cất vào túi riêng, số tiền chẵn chuyển vào tài khoản chính để thanh toán viện phí qua app. Anh nhìn xuống lòng đường. Những tờ giấy tiền vàng mã rách nát bị bánh xe cán qua, nát bấy dưới nền nhựa.
"Ông hôm nay được bao nhiêu rồi?" Thư hỏi, mắt vẫn dán vào màn hình điện thoại chờ nổ cuốc.
"Mới được hơn một trăm," Kiên đáp ngắn gọn.
"Thế thì còn khướt mới đủ chỉ tiêu. Đêm nay ráng kiếm thêm hai cuốc nữa rồi về ngủ."
Đến 2 giờ sáng, điện thoại Kiên rung mạnh. Một cuốc chở hàng từ chợ Long Biên về phố Huế. Kiên nổ máy, vẫy tay chào chị Vân rồi lao xe đi.
Khu chợ lúc này nhộn nhịp khác hẳn phần còn lại của Hà Nội. Tiếng xe tải chở rau quả gầm rú, tiếng người gọi nhau í ới, mùi bùn đất và mùi thực phẩm tươi trộn lẫn. Kiên lách chiếc xe qua những khe hẹp giữa các sạp hàng. Những sọt rau chất cao quá đầu người, những tảng thịt lợn còn nóng hôi hổi đặt trên bàn gỗ. Anh nhận ba thùng xốp nhỏ, chằng dây chun kỹ vào yên sau. Tiền công cuốc này là 70.000 đồng, được trả bằng những tờ 10.000 đồng và 20.000 đồng cũ kỹ, ám mùi cá.
Hoàn thành cuốc giao hàng, Kiên nhìn đồng hồ điện thoại. 3 giờ sáng. Tổng cộng đêm nay anh kiếm được đúng 200.000 đồng.
Anh đi chậm lại khi qua góc phố cũ. Quán của ông Nhâm vẫn ở đó. Góc phố nhỏ, chỉ có vài cái ghế nhựa xanh xếp chồng, cái ấm ủ trong giỏ tre lót lớp vải bao tải nâu xỉn và hộp thuốc lào bằng gỗ đặt trên mặt bàn gỗ mục. Ông Nhâm ngồi im lìm trong bóng tối. Ánh đèn đường không rọi tới chỗ ông ngồi, chỉ thấy một dáng người gầy guộc, lưng hơi còng.
Kiên dừng xe. Anh đã uống nước ở đây cả năm nay. Ông Nhâm bán ở góc phố này lâu đến mức Kiên không nhớ nổi lần đầu mình thấy ông là khi nào. Có cảm giác ông đã ở đó từ trước khi những tòa nhà cao tầng mọc lên xung quanh.
"Cháu ngồi đi," ông Nhâm nói. Giọng ông khàn đặc, nghe như tiếng gỗ mục cọ vào nhau.
Kiên ngồi xuống cái ghế nhựa xanh. Ông Nhâm không nhìn chén, ông cầm ấm rót nước. Dòng nước chè nâu sẫm rơi đúng giữa lòng chén, không chệch một giọt. Ngón tay ông gầy guộc, móng tay cắt sát, cầm cái chén gốm đã sứt sẹo đưa cho anh. Trên bàn, hộp thuốc lào mở nắp để lộ mấy sợi thuốc đen kịt. Ông lẳng lặng kéo cái ngăn kéo nhỏ dưới mặt bàn gỗ, cất mấy tờ tiền lẻ vào đó rồi khóa lại bằng một cái ổ khóa bé xíu đã rỉ sét.
"Nghỉ sớm thế cụ?" Kiên hỏi, tay đón lấy chén nước nóng.
Ông Nhâm không trả lời câu hỏi của anh. Ông cúi xuống dưới gầm bàn, lôi ra một cây đèn bão cũ và một quyển vở gáy xoắn. Cây đèn bụi bặm, bóng thủy tinh đã ám khói đen, núm vặn bấc hơi rỉ sét. Quyển vở dày, trang giấy đã ố vàng, mép giấy quăn lại.
Ông đặt cả hai thứ lên mặt bàn gỗ, đẩy về phía Kiên.
"Tháng Bảy người ta quên nhiều, thắp đèn lên mà đọc tên," ông Nhâm nói.
Kiên ngẩn người. Anh cầm chén nước định uống nhưng rồi lại đặt xuống.
"Cụ nói gì cơ? Cháu không hiểu. Tên gì ở đây hả cụ?"
Ông Nhâm nhìn thẳng vào mắt Kiên. Đôi mắt ông đục mờ nhưng có cái nhìn rất sâu. Ông nói tiếp, giọng phẳng lặng:
"Đèn có ba nấc, nấc ba thì nó cũng nhìn thấy mình."
Kiên cau mày. Anh liếc nhìn cây đèn cũ kỹ, rồi nhìn quyển vở gáy xoắn loại học trò hay dùng.
"Cụ trêu cháu à? Cháu chỉ ghé uống nước thôi."
Ông Nhâm vẫn không đổi sắc mặt. Ông chỉ tay vào quyển vở, nhấn mạnh từng chữ:
"Đừng nhận tiền của ai cho việc này."
"Việc này là việc gì? Cụ nói rõ cháu xem nào?" Kiên hỏi lại lần nữa.
Ông Nhâm không đáp. Ông chậm rãi đứng dậy, bắt đầu xếp lại mấy cái ghế nhựa xanh, từng chiếc một đặt lên nhau một cách dứt khoát. Đó là dấu hiệu ông nghỉ bán. Kiên nhìn cây đèn trên bàn. Anh nghĩ cụ chắc lẫn rồi. Tuổi già làm người ta hay nói những câu không đâu vào đâu. Anh không muốn tranh cãi với người già lúc 3 giờ sáng.
"Thôi được rồi, để đây cháu cầm hộ cho. Mai cháu mang trả cụ," Kiên tặc lưỡi.
Anh cầm cây đèn và quyển vở bỏ vào cốp xe. Anh tự nhủ mai sẽ ghé qua trả, coi như giúp người già một chút để ông yên tâm về ngủ. Anh gửi ông Nhâm 10.000 đồng tiền nước, nhưng ông không nhận. Ông quay lưng đi vào con ngõ tối phía sau quán.
Về đến ngõ trọ, Kiên ghé hàng xôi bà Móm ở đầu ngõ. Bà Móm bán ở đây đã 20 năm, vẫn bộ quần áo sẫm màu cũ kỹ. Bà đang dùng một cái muôi gỗ lớn xới xôi từ chõ gỗ, khói bốc lên thơm mùi nếp mới. Bà biết Kiên thường ăn gói xôi 10.000 đồng. Bà bớt cho anh thêm miếng chả mỏng, khéo léo dùng lá chuối tươi bao lấy khối xôi nóng hổi rồi mới lồng vào túi nilon. Đôi bàn tay bà chai sần, những đốt ngón tay to thô nhưng thao tác gói xôi lại rất mềm mại.
"Lại về muộn hả cháu?" Bà Móm hỏi, tay thoăn thoắt buộc sợi chun vòng qua gói lá chuối.
"Vâng, đêm nay chạy thêm cuốc hàng chợ," Kiên gật đầu.
"Đêm nay trời lặng gió, khách khứa chắc cũng ít hơn mọi khi," bà nói một câu bình thường về thời tiết rồi đưa gói xôi cho anh.
Kiên chào bà rồi xách gói xôi đi vào ngõ. Căn phòng trọ nằm trên gác xép, diện tích chưa đầy 10 mét vuông. Cửa sổ nhìn ra một khoảng tường gạch của nhà hàng xóm. Kiên đặt túi xôi, cây đèn bão và quyển vở lên mặt bàn gỗ cạnh giường. Anh cởi chiếc áo khoác đồng phục hãng xe, treo lên đinh đóng trên tường.
Căn phòng lặng ngắt. Kiên ngồi xuống giường, lấy ví ra đếm tiền. 200.000 đồng thu nhập đêm nay cộng với số tiền còn lại trong ví là 650.000 đồng. Con số này làm anh thấy an tâm hơn một chút cho khoản viện phí sắp tới.
Anh cầm quyển vở lên. Đó là loại vở 200 trang, gáy xoắn lò xo nhựa. Kiên lật trang đầu tiên.
Mực xanh chép đều đặn, nét chữ hơi cứng, chân chữ vuông vức, đều tăm tắp như được một người viết ra trong cùng một lần. Anh lật từng trang. Những cái tên hiện ra, ngay ngắn và thẳng hàng. Có tên ba chữ, có tên bốn chữ. Anh không thấy họ, chỉ thấy tên.
Kiên bắt đầu đếm. 1 cái tên. 2 cái tên. 10 cái tên.
Anh đếm chậm lại, ngón tay dò theo từng dòng mực. Trang này đến trang khác. Những cái tên lạ lẫm, không có ngày sinh, không có quê quán. Chỉ có tên. Kiên lật đến trang cuối cùng.
Từ đầu đến cuối, tất cả đều được trình bày bằng cùng một màu mực xanh, nét chữ không hề thay đổi. Tuy nhiên, ở dòng cuối cùng của trang giấy cuối, nét chữ khác hẳn. Nó không còn vuông vức mà nghiêng lệch, sắc cạnh, nét mực cũng đậm đặc và sẫm màu hơn, trông như vừa mới khô được ít lâu. Kiên chỉ lặng lẽ ghi nhận sự khác biệt đó bằng mắt, rồi anh gấp quyển vở lại, không mảy may suy đoán thêm về người đã viết dòng ấy.
Anh mệt. Cơn buồn ngủ ập đến làm mắt anh dính chặt lại. Anh cất quyển vở và cây đèn vào góc bàn, nằm xuống giường.
Gió đêm thổi qua khe cửa sổ hé mở, làm chiếc lá bàng bên ngoài đập vào tường nghe sột soạt. Kiên nhắm mắt. Anh tự nhủ đêm mai sẽ mang trả ông Nhâm mọi thứ. Anh không muốn dính vào những chuyện kỳ quặc này.
Sáng hôm sau, Kiên dậy lúc 11 giờ. Đầu anh hơi nhức. Anh thay quần áo rồi dắt xe ra khỏi ngõ. Theo thói quen, anh đi qua góc phố cũ nơi ông Nhâm vẫn ngồi.
Nhưng góc phố trống không.
Không có ghế nhựa xanh xếp chồng. Không có cái ấm ủ trong giỏ tre. Không có hộp thuốc lào để trên mặt bàn gỗ mục.
Chỉ còn một khoảng vỉa hè đầy bụi bặm và mấy vết ố của nước chè cũ đã khô từ lâu. Kiên dừng xe, ngẩn người nhìn khoảng sân trống. Anh định hỏi bà bán nước bên cạnh, nhưng rồi lại thôi. Anh không muốn rắc rối.
Kiên quay xe, gạt chân chống bắt đầu nhận cuốc đầu tiên trong ngày. Trong đầu anh hiện lên tờ lịch trên tường phòng trọ.
Đêm mồng Chín tháng Bảy.
Trên bàn gỗ ở gác xép, quyển vở vẫn nằm đó.
214 cái tên.