Chương 1: Chín thạch

Thuộc tiểu thuyết Sử Chép Rằng Ta Sẽ Thắng

Tác giả: · Thể loại: Lịch Sử / Quân Sự · Đăng ngày · 1645 từ · khoảng 8 phút đọc

Mồng Bảy tháng Mười, năm thứ nhất, tiếng xe trâu nghiến trên nền đất nện đánh thức Vũ Nguyên Khang giữa mùa gặt bộn bề.

Hắn mở mắt, thấy mình đang ngồi bệt trên sàn gỗ phủ đầy bụi cám. Trước mặt là bồ thóc số mười lăm của ngày hôm nay. Mùi thóc mới thơm nồng. Trộn vào đó là cái hăng hắc của mái tranh dột lâu ngày. Khang cúi xuống, nhìn đôi bàn tay mình. Ngón giữa tay phải có một vết chai dày, cứng ngắc, dấu tích của nhiều năm cầm bút lông. Móng tay hắn cáu bẩn, mực tàu ăn sâu vào kẽ da không cách nào rửa sạch.

"Khang! Anh ngủ gật đấy à?"

Tiếng gọi làm hắn giật mình. Một người phu gánh thóc vừa trút hai hộc vào bồ, đứng lau mồ hôi bằng vạt áo chàm. Khang không đáp, tay hắn tự cử động theo một thói quen cơ bắp đã có từ trước. Hắn với lấy chiếc bút lông, thấm nhẹ vào nghiên mực đá đang đặt trên một chiếc hòm gỗ.

Tờ giấy dó trải sẵn trên mặt hòm, những dòng chữ Hán thẳng hàng hiện ra dưới ngòi bút.

Việc nhập thóc mùa gặt là một quy trình nhọc nhằn và tỉ mỉ. Phía ngoài sân, những tốp phu gánh hai tạ lúa trên vai, bước đi kẽo kẹt theo nhịp đòn gánh. Họ trút thóc vào một chiếc bồ lớn để đong. Một viên thư lại già đứng cạnh chiếc đấu gỗ, miệng xướng to con số để Khang ghi vào sổ. Đơn vị được tính từ đấu, mười đấu thành một hộc, mười hộc thành một thạch. Gạt đấu thì dùng một thanh tre phẳng mặt. Gạt một đường. Dứt khoát, để thóc không vơi không đầy. Cách làm tròn cũng phải theo lệ, phần dư dưới nửa đấu thì bỏ, trên nửa đấu thì tính tròn một.

Khang bắt đầu mài mực. Hắn mài chậm, tay đưa theo vòng tròn đều đặn trên mặt nghiên đá nhám. Phải mất gần nửa canh giờ mài liên tục, mực mới đạt độ đặc cần thiết. Mực loãng thì thấm lem qua mặt sau giấy dó. Mực đặc thì ngòi bút bết. Nét chữ hỏng cả hai đường. Hắn thấm nhẹ ngọn bút lông vào nghiên, đợi mực ngấm đều vào từng sợi lông thỏ rồi mới hạ bút.

Khang viết nhầm một con số. Trong đầu hắn vừa thoáng qua mấy bản dập văn bia của đời trước. Thay vì ghi "tám đấu", hắn hạ bút thành "chín". Theo luật công đường, sổ kho huyện là vật chứng quan trọng, tuyệt đối không được phép tẩy xóa hay dùng vôi che đậy. Khang nén hơi thở, cầm bút gạch ngang một đường mảnh nhưng dứt khoát xuyên qua chữ vừa sai. Đó là lệ của nghề chép sổ. Người kiểm sau này phải thấy được cả cái sai cũ lẫn chỗ đã sửa. Hắn viết lại chữ đúng ngay bên cạnh bằng một nét chữ nhỏ hơn nhưng cực kỳ rõ ràng.

Cứ mỗi bồ đầy, Khang lại viết một chiếc thẻ tre nhỏ, buộc bằng lạt mây để treo lên miệng bồ. Cuối mỗi trang sổ, hắn dùng con dấu đồng của kho huyện, nhúng vào hộp son đỏ thắm rồi ấn mạnh. Dấu son phải nằm chính giữa dòng kẻ, không được lệch, biểu thị cho sự xác thực của quan phủ. Việc này ngồi lâu. Vai hắn mỏi. Cúi xuống mặt hòm mấy canh giờ liền thì lưng không thẳng lên được nữa.

Đến giữa giờ Ngọ, Đô Lang bước vào kho. Y là viên coi kho, ngoài bốn mươi tuổi, dáng người đậm chắc với làn da bánh mật. Chùm chìa khoá kho bằng đồng đã rỉ, đeo ở thắt lưng y. Y đi tới đâu, tiếng lách cách tới đó. Đô Lang không kiểm tra từng bồ thóc bằng cách đong lại. Y đi dọc lối đi giữa hai dãy thóc, cầm một thanh tre nhỏ gõ vào mạn bồ. Tiếng "cộc, cộc" đanh gọn vang lên theo một nhịp điệu riêng biệt. Y đếm số lượng bồ thóc chỉ bằng cách nghe tiếng động, tốc độ nhanh hơn cả khi Khang cộng sổ.

"Gặt năm nay khá, nhưng thóc này phơi chưa kỹ, dễ mốc lắm," Đô Lang nói, mắt không nhìn Khang.

Y chỉ tay lên trần kho, nơi những kẽ tranh đã thưa thớt thấy cả ánh nắng xuyên qua: "Mái kho dột nát thế này, trận mưa tới là hỏng hết. Nền kho lại thấp, hơi đất bốc lên thì thóc nào chịu thấu."

Khang đáp lời: "Tôi đã ghi chú vào sổ, thưa anh."

"Ghi thì cứ ghi, nhưng hao hụt là chuyện của trời. Chuột ăn, ẩm mốc, mái dột, ai mà tránh được."

Đô Lang bước ra ngoài, để lại Khang với những con số vừa được tổng kết. Hắn lật lại bản sổ cũ để đối chiếu giữa lượng thóc tồn thực tế và lượng nhập vào. Tổng thóc trong kho huyện lúc này là hai trăm bốn mươi thạch. Khang cầm chiếc thẻ tre, cộng lại từng cột một cách chậm rãi.

Có điều gì đó không khớp.

Hắn cộng lại lần thứ hai, rồi lần thứ ba, ngón tay di từng dòng chữ Hán. Hắn quyết định lật ngược về sổ sách của ba tháng trước đó. Sự trùng hợp bắt đầu hiện ra rõ rệt hơn bao giờ hết. Tháng nào cũng vậy, sau khi trừ đi phần xuất sang kinh thành và dự trữ, con số luôn lệch đúng chín thạch. Không nhiều hơn, không ít hơn. Chín thạch thóc là một con số quá tròn trịa để được coi là hao hụt tự nhiên do chuột hay thời tiết.

Đáng sợ hơn là những bản sổ này đều đã được đóng dấu của Tri phủ và ký tên bởi Tri huyện. Không một ai đặt câu hỏi về chín thạch thóc biến mất ấy. Khang im lặng, không thốt ra một lời nào với những người phu xung quanh. Hắn lén lấy từ trong ngực áo ra một cuốn sổ nhỏ đóng bằng giấy bản rẻ tiền. Hắn dùng chữ Nôm để ghi chép vào đó. Ở huyện đường này, người ta trọng chữ Hán để thăng quan, rất ít người thèm để mắt đến loại chữ dân dã này.

"Tháng Bảy: chín thạch. Tháng Tám: chín thạch. Tháng Chín: chín thạch."

Buổi tối, huyện đường lên đèn dầu lạc tù mù. Ông Tri huyện cho gọi mấy viên thư lại và Đô Lang lên dùng rượu vì hôm nay thóc nhập kho đạt chỉ tiêu. Mâm rượu đặt trên sập gỗ, chỉ có đĩa cá khô, bát tương và bình rượu gạo cay nồng.

Họ bắt đầu nói chuyện phiếm về mùa gặt, về mức thuế thân mới và giá thóc ngoài chợ đang rục rịch tăng. Một viên thư lại nhắc đến lời đồn từ phương bắc nghe được lúc đi qua hàng cơm. Ông Tri huyện đã ngoài năm mươi, khuôn mặt mệt mỏi, hỏi bâng quơ:

"Nghe đâu ngoài chợ tán chuyện phía bắc lại có động tĩnh?"

Viên thư lại già cười xòa, xua tay:

"Bẩm quan, lời đồn thì tin sao được. Triều đình phương bắc mới thua mười năm trước, giờ chắc còn đang mải lo chuyện trong nhà."

Đô Lang hớp một ngụm rượu lớn, gật đầu đồng tình về việc lo hạn hán hơn là giặc giã. Khang ngồi ở góc mâm, hơi rượu khiến trí nhớ của hắn về những trang sử cũ hiện về rành rọt. Một dòng niên biểu khắc sâu trong đầu hắn như thể nó mới xảy ra hôm qua. Hắn đang nghĩ về việc kho thóc này sẽ bị san phẳng ra sao nếu chiến tranh nổ ra. Trong lúc mông lung, hắn buột miệng nói:

"Ba năm nữa giặc phương bắc sẽ tràn sang. Chúng đi nhanh như nước vỡ bờ, không gì cản nổi."

Cả bàn rượu bỗng nhiên im bặt trong một nhịp dài. Tiếng bấc đèn nổ lách tách nghe rõ mồn một giữa không gian vắng lặng. Đô Lang dừng đũa giữa chừng, viên thư lại già thì trợn mắt nhìn Khang như nhìn kẻ điên.

Ông Tri huyện không nổi giận. Ông cầm chén rượu lên, xoay nhẹ trong lòng bàn tay theo một thói quen khó bỏ. Ông nhìn Khang rất lâu, ánh mắt thăm dò sâu thẳm khiến Khang rùng mình tỉnh táo lại.

"Tháng Mười trời trở lạnh, anh Khang chắc là uống say rồi nên mới nói sảng," ông Tri huyện cười nhẹ, xua tay cho qua chuyện.

Sau đó, ông bỗng hỏi lại một câu mà ai cũng đã biết rõ: "Anh Khang này, hôm nay tổng thóc nhập kho là bao nhiêu ấy nhỉ?"

"Dạ, là hai trăm bốn mươi thạch," Khang cúi đầu đáp.

"Phải rồi, hai trăm bốn mươi thạch. Anh về nghỉ sớm đi, lúa gạo trong kho còn chờ anh chép sổ ngày mai đấy."

Khang đứng dậy hành lễ rồi bước ra sân. Gió đêm từ bến sông thổi vào lạnh buốt xương tủy. Hắn về đến căn nhà trọ, thắp ngọn đèn dầu nhỏ rồi mở cuốn sổ Nôm riêng tư ra. Ngòi bút dừng trên mặt giấy, định viết lại cái nhìn của ông Tri huyện lúc nãy.

Hắn chợt dừng tay, gạch bỏ dòng dự định rồi gấp sổ lại không ghi thêm gì cả. Khang hiểu rằng mỗi nét chữ lúc này đều có thể mang lại tai họa khôn lường. Hắn nằm xuống chõng tre, mắt nhìn đăm đăm vào bóng tối phía kho thóc. Chín thạch thóc biến mất mỗi tháng và lời dự báo vừa lỡ lời vẫn đang bủa vây lấy tâm trí hắn.