Chương 2: Yêu ngôn

Thuộc tiểu thuyết Sử Chép Rằng Ta Sẽ Thắng

Tác giả: · Thể loại: Lịch Sử / Quân Sự · Đăng ngày · 1778 từ · khoảng 9 phút đọc

Sáng hăm hai tháng Mười, Vũ Nguyên Khang đến huyện đường khi sương muối còn đậu trắng trên những tàu lá chuối sau sân.

Hắn bước vào gian phòng dành cho thư lại, khẽ gật đầu chào viên thư lại già ngồi ở góc trong. Trên mặt bàn gỗ dài trầy trụa nơi hắn vẫn ngồi, không còn bản sổ kho với những con số chi chít cần đối chiếu như mọi khi. Thay vào đó là một chồng giấy dó trắng tinh, phẳng phiu và một bản thảo viết tay đã cũ, màu mực ngả nâu.

Khang nhìn vào tập giấy mới. Những tờ giấy dó thượng hạng, mỏng nhưng dai, bề mặt mịn màng chưa một vết xước. Chúng không dành cho việc nháp hay đối chiếu sơ sài. Đây là giấy dùng để trình tấu.

"Anh Khang vào đấy à?"

Ông Tri huyện bước ra từ phía sau bình phong. Ông không mặc lễ phục, chỉ khoác chiếc áo dài màu xanh thẫm, tay cầm một phong công văn vừa mở. Ông nhìn Khang, đôi mắt mệt mỏi vì thiếu ngủ nhưng vẫn giữ vẻ thâm trầm của người ngồi ghế quan nha đã lâu.

"Dạ, con chào quan huyện." Khang khoanh tay, đầu hơi cúi.

Ông Tri huyện tiến lại gần bàn, bàn tay thô ngắn lướt qua chồng giấy dó. Ông không nhìn Khang, giọng nói đều đều như đang bàn chuyện thời tiết:

"Ta xem chữ anh chép mấy hôm nhập kho, thấy nét thanh nét đậm rõ ràng, lại ít khi tẩy xóa. Bản sổ kho lưu tại huyện để dâng lên phủ cần người có tay ấn định, chép lại cho sạch sẽ, trang trọng. Việc đối chiếu, rà soát số liệu nhập vào ra hằng ngày, ta đã giao cho người khác làm cho đỡ mỏi mắt. Anh cứ tập trung chép bản sạch này cho xong trong tháng."

Khang lặng người. Ông Tri huyện không nhắc một lời nào về bữa rượu mồng Bảy tháng Mười, cũng không nhắc đến câu dự báo về giặc phương Bắc mà hắn đã lỡ miệng. Sự im lặng đó nặng nề hơn cả một lời quở trách. Ông đẩy hắn ra khỏi việc đối chiếu, nghĩa là tước đi cái quyền được nhìn vào mạch máu của kho huyện. Hắn sẽ chỉ còn là một cỗ máy chép chữ, không biết thóc thực sự đi đâu, về đâu.

"Anh Khang có làm được không?" Ông Tri huyện hỏi lại, một câu hỏi mà ông đã biết chắc câu trả lời.

"Dạ, con xin vâng lệnh quan huyện."

"Được. Chép cho cẩn thận. Bản này dâng lên phủ, một chữ sai cũng không được có."

Ông Tri huyện quay người đi vào trong, tà áo dài quét nhẹ trên nền gạch bát tràng. Khang ngồi xuống ghế, cảm giác cái lạnh của mặt gỗ thấm qua lớp áo the cũ. Hắn hiểu mình vừa bị đặt vào một cái lồng kính. Ở đây, hắn an toàn, không bị khép tội yêu ngôn, nhưng hắn cũng trở nên mù lòa trước những con số.

Khang bắt đầu mài mực. Tiếng thỏi mực tàu mài trên lòng nghiên đá kêu lạo xạo, chậm rãi. Hắn hít một hơi sâu, mùi mực nồng nồng quyện với mùi giấy mới. Nghề chép sử ở đời trước dạy hắn rằng, dù chỉ là người chép lại, thì bàn tay cũng phải giữ được độ tĩnh.

Chép bản sạch là một công việc vắt kiệt sức lực theo cách âm thầm. Khang phải giữ lưng thật thẳng, ngón tay cái và ngón trỏ ghì chặt quản bút lông, mắt không rời bản thảo gốc một khắc. Mỗi trang giấy dó chỉ chứa được mười dòng chữ Hán, mỗi dòng mười lăm chữ. Chỉ cần một phút lơ đễnh, một nét mác thừa hay một dấu chấm sai vị trí, cả tờ giấy đắt tiền sẽ thành phế phẩm.

Đến giữa giờ Ngọ, Khang chép hỏng trang thứ mười hai. Một giọt mực vô tình rơi từ ngọn bút xuống, loang ra như một vết chàm trên con số "tam thập". Hắn dừng tay, nhìn vệt mực đen đang thấm sâu vào sợi giấy. Ba canh giờ làm việc đổ sông đổ biển. Hắn phải xé tờ giấy đó, bỏ sang một bên và bắt đầu lại từ dòng đầu tiên.

Trong lúc chép lại trang ấy, Khang buộc phải đọc kỹ bản thảo gốc một lần nữa. Đây là danh mục vật tư sửa sang huyện đường từ ba năm trước, thời tiền nhiệm của ông Tri huyện hiện tại. Mắt hắn dừng lại ở một dòng: "Chi tiền mua đinh sắt, bốn quan tám tiền, tương đương tám mươi cân".

Khang khựng lại. Ngòi bút dừng trên không trung. Tám mươi cân đinh sắt cho một lần sửa mái hiên huyện đường? Hắn nhẩm tính. Giá sắt thời đó chưa bao giờ rẻ đến thế, và một mái hiên nhỏ không thể tiêu tốn chừng ấy sắt. Hắn lật lại bản gốc, soi kỹ từng nét chữ. Đây không phải là tham ô, vì số tiền bốn quan tám là có thật. Đây là lỗi chép nhầm đơn vị từ "cân" sang "tạ" hoặc ngược lại ở bản thảo cũ, dẫn đến việc cộng dồn ở cột cuối bị vênh.

Khang không đi báo cáo. Hắn không muốn gây chú ý bằng lời nói nữa. Hắn đặt bút xuống tờ giấy dó mới, nhưng lần này hắn không chép y nguyên lỗi sai. Hắn dùng kỹ thuật của thư lại: gạch một đường ngang mảnh qua chữ "cân", viết chữ "tạ" nhỏ bên cạnh theo đúng lệ sửa sổ, rồi đóng một dấu triện nhỏ của thư lại kho lên mép trang giấy để xác nhận việc sửa đổi.

Chiều muộn, ông Tri huyện đi ngang qua bàn hắn lần nữa. Ông dừng lại, cầm trang giấy Khang vừa chép xong lên soi dưới ánh sáng yếu ớt của buổi hoàng hôn.

"Chỗ này sao lại gạch đi?" Ông chỉ tay vào dòng chữ "tạ".

"Dạ, con đối chiếu với giá sắt năm ấy ghi ở mục chi tiêu khác, thấy ghi 'cân' là nhầm đơn vị, làm cột tổng phía sau bị thừa một lượng lớn. Con mạn phép sửa lại theo lệ cho khớp số thực."

Ông Tri huyện im lặng nhìn dòng chữ nhỏ xíu nhưng ngay ngắn của Khang. Ông không khen, cũng không trách. Ông đứng đó hồi lâu, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.

"Anh nhớ được giá sắt từ ba năm trước sao?"

"Dạ, con có xem qua sổ cũ nên còn nhớ đôi chút."

Ông Tri huyện đặt tờ giấy xuống, giọng ông thấp hơn một tông:

"Được rồi. Chép tiếp đi. Tuần tới, sau khi xong bản này, anh lại ra kho phụ với Đô Lang một buổi. Có mấy chuyến thóc thuế từ các xã phía Tây đổ về, cần người biết tính toán nhanh."

Khang vâng lời, nhưng lòng không thấy nhẹ nhõm. Hắn đã lấy lại được một phần việc ở kho, nhưng đổi lại, ông Tri huyện sẽ để ý hắn kỹ hơn. Sự nhạy bén với những con số có thể là cứu cánh, nhưng cũng có thể là cái thòng lọng.

Lúc rời huyện đường, Khang tạt ngang qua chợ huyện để mua thêm ít giấy dó dự phòng. Chợ đã vãn, chỉ còn vài hàng quán dọn dẹp sớm để tránh cái lạnh đang ùa về từ phía sông. Hắn dừng lại trước một hàng xay xát lớn ngay đầu chợ.

Thị Lụa đang đứng bên những bồ thóc cao quá đầu người, tay cầm cái đấu gỗ đong thóc cho một người khách muộn. Bụi cám bám trắng trên ống tay áo chàm của cô, bay lảng bảng trong ánh chiều tà.

"Lụa này, thóc phiên này giá thế nào?" Khang đứng ngoài hiên hỏi vọng vào.

Thị Lụa không ngẩng lên, tay gạt dứt khoát mặt đấu thóc:

"Hai tiền sáu một đấu. Cứ theo đà này, sang tháng Chạp phải lên ba tiền."

"Thóc về bến nhiều không?"

"Ba ngày nay ghe từ mạn ngược về nhiều, nhưng không đổ vào chợ mấy. Chạy thẳng về phía kho huyện cả đấy."

Khang nhẩm tính. Nếu ghe về nhiều mà kho huyện trên sổ vẫn chỉ duy trì mức tồn hai trăm ba mươi tám thạch, sau khi trừ hao chín thạch mỗi tháng, thì lượng thóc thực tế nhập vào chắc chắn đang có vấn đề. Số thóc Thị Lụa thấy ngoài bến sông không khớp với những gì được ghi vào sổ công.

"Anh mua thóc hay hỏi chơi đấy?" Thị Lụa ngẩng đầu lên, phủi bụi cám trên áo, đôi mắt nhìn thẳng vào Khang.

"Tôi hỏi để biết thôi. Cảm ơn nhé."

Khang quay bước đi. Hắn không thể đứng lâu ở chợ để dò hỏi thêm, điều đó quá lộ liễu.

Về đến gần nhà trọ, Khang thấy bóng một người đàn ông đứng tựa vào gốc cây đa đầu ngõ. Ánh đèn lồng leo lét hắt lên chiếc chìa khóa kho lớn đeo ở thắt lưng. Là Đô Lang.

"Chú Khang đi đâu mà muộn thế?" Đô Lang tiến lại gần, mùi rượu nồng nặc bốc ra từ hơi thở.

"Dạ, tôi ra chợ mua ít đồ dùng."

Đô Lang vỗ vai Khang, bàn tay to bản và cứng như gỗ nguội khiến Khang hơi rụt người lại.

"Làm việc ở huyện đường mệt lắm phải không? Chép chép ghi ghi suốt ngày. Tối nay rảnh, qua quán bà cụ móm đầu cầu uống với tôi vài chén. Có chuyện này tôi muốn nói riêng với chú."

Khang nhìn vào đôi mắt vẩn đục của Đô Lang. Hắn biết y đã đứng đây đợi mình từ lâu. Đô Lang không phải hạng người mời rượu xã giao, nhất là sau khi Khang bị ông Tri huyện điều chuyển công tác. Y đã thấy Khang đối chiếu sổ kho đến đoạn nào trước khi bị tước quyền.

"Anh Đô Lang đã có nhã ý, tôi xin nhận."

Đêm đó, sau khi từ quán rượu trở về, Khang ngồi bên ngọn đèn dầu lạc trong gian phòng trọ chật hẹp. Hắn mở cuốn sổ Nôm riêng ra. Những dòng chữ Nôm thanh mảnh hiện lên dưới ánh lửa bập bùng, ghi lại những điều mà sổ công không bao giờ nhắc tới.

Hắn cầm bút, chấm nhẹ vào nghiên mực, rồi ghi xuống dòng cuối trang:

"Ngày hăm hai tháng Mười. Đô Lang mời rượu. Y biết tôi đã tìm ra con số chín."