Chương 5: Kho chìm

Thuộc tiểu thuyết Sử Chép Rằng Ta Sẽ Thắng

Tác giả: · Thể loại: Lịch Sử / Quân Sự · Đăng ngày · 1809 từ · khoảng 9 phút đọc

Mồng Tám tháng Giêng, năm thứ hai.

Huyện đường Yên Duệ đón nắng sớm bằng những vệt sáng nhạt màu, mỏng như lớp giấy bản vừa bóc khỏi khuôn. Trên mấy cây cột lim trước cửa kho thóc, những dải giấy hồng điều viết chữ "Đại Cát" từ dạo Tết đã bị mưa phùn đánh mục, mủn ra từng mảng đỏ thẫm. Mùi Tết vẫn còn vương lại trong huyện lỵ qua vị rượu nếp nồng nhạt và tiếng pháo tép lẹt đẹt vọng từ phía chợ. Nhưng bên trong kho, chỉ có mùi ẩm mốc đặc trưng của thóc cũ xộc lên từ góc Tây.

Vũ Nguyên Khang đứng giữa lòng kho, nhìn vệt nước loang trên mặt đất. Trận mưa đêm qua khiến mái kho dột thêm ba chỗ. Chỗ nặng nhất nằm ngay sát bức tường phía sau. Nước thấm từ mái tranh mục, chạy dọc theo cột gỗ rồi đổ xuống nền đất vốn đã thấp hơn mặt sân hai thốn. Khang cúi xuống, dùng ngón tay di trên mặt đất ẩm. Nền kho này làm bằng đất nện trộn vôi, lâu ngày nứt nẻ. Chỉ cần một trận mưa kéo dài là nước ngầm từ ngoài bãi đất trống sẽ thấm ngược vào trong.

Cái tật mái dột và nền thấp của kho thóc này đã gieo từ những ngày đầu Khang đặt chân tới đây. Nhưng giờ đây, cái lỗi cố hữu ấy lại trở thành cái cớ tuyệt vời nhất để hắn hành động.

Tiếng gõ chìa khóa lạch cạch vang lên sau lưng. Đô Lang bước vào, vẻ mặt vẫn lầm lì. Y nhìn vệt nước loang, rồi nhìn Khang.

— Mới mồng Tám đã gọi người ra đây. Chú không để cho phu phen nó thở à?

Khang đứng dậy, phủi bụi đất trên vạt áo the cũ.

— Anh Đô Lang, việc này không đợi được. Nền này mà không sửa, qua tháng Hai mưa sụt sùi thì hỏng hết thóc của quan phủ. Tôi định nhân lúc nắng đầu năm, nâng nền kho lên một đoạn, sẵn tiện đào thêm rãnh thoát nước phía sau tường.

Đô Lang nhướn mày, chùm chìa khóa ở thắt lưng ngừng lắc. Y nhớ lại lời hứa ở Chương 3. Đây chính là việc thứ hai mà y đã cam đoan sẽ giúp Khang thực hiện. Đô Lang hiểu ý. Việc đào rãnh, sửa nền là lý do đời thường nhất để một thư lại kho che mắt thiên hạ. Ai đi ngang qua hỏi, hắn cứ trả lời là sửa nền chống ẩm cho thóc công. Chẳng ai nghi ngờ một việc hiển nhiên như thế.

— Chú cần mấy người? — Đô Lang hỏi.

— Ba người. Làm trong bốn ngày. Chỉ cần người của anh, loại kín miệng.

— Được. Sáng mai có người cho chú.

Đúng như lời hẹn, sáng hôm sau ba gã lực điền lực lưỡng do Đô Lang điều đến bắt đầu dỡ bồ, đánh đất. Họ đều là những kẻ lầm lì, chỉ biết cắm cúi làm theo lệnh. Khang cho quây một tấm phên tre lớn che khuất hẳn góc phía Tây. Hắn bảo rằng làm vậy để ngăn bụi không bám vào thóc trong lúc sửa nền. Bên ngoài phên, tiếng cuốc xẻng nện xuống đất đều đặn. Bên trong phên, một cái hố rộng sáu thước, sâu bốn thước dần hiện ra dưới sự giám sát chặt chẽ của Khang.

Đất đào lên được cho vào thúng, đổ kín vào những bao tải cũ rồi chuyển ra phía sau bãi đất trống để san lấp những hố trũng. Khang tính toán kỹ lưỡng, đất đào đến đâu được chuyển đi ngay đến đó, không để lại dấu vết gì quanh cửa kho. Cả ba gã phu làm việc quần quật suốt hai ngày đầu để khoét sâu lòng đất. Đến ngày thứ ba, Khang bắt đầu cho xử lý phần đáy để biến nó thành một cái kho chìm thực thụ.

Đây là kỹ thuật hắn đã nghiên cứu rất kỹ. Đáy hố được rải một lớp tro bếp dày ba phân để ngăn mối mọt từ dưới đất chui lên. Bên trên lớp tro, Khang cho đổ vôi bột trắng xóa. Vôi sẽ hút sạch hơi ẩm còn sót lại trong đất nện. Sau cùng, một lớp phên tre đan dày được lót xuống, bên trên trải thêm những lớp lá chuối khô đã hơ qua lửa cho thật dai. Cách này giữ cho thóc luôn khô ráo dù bên ngoài có mưa dầm dề.

Trong lúc hầm đang được gia cố, Khang cũng đã thu xếp xong số thóc đầu tiên. 40 thạch thóc được hắn mua chịu của một lão thợ xay mạn ngược huyện trên. Giá thỏa thuận là 1 tiền 2 một đấu, một mức giá khá cao nhưng đổi lại là sự kín đáo. Khang hẹn trả tiền vào mùa gặt tháng Mười năm nay. Hắn nói khéo với lão thợ xay rằng đây là số thóc mua để tích trữ riêng cho gia đình họ Vũ, tuyệt đối không liên quan gì đến điều kiện của bà Trưởng Vấn hay sổ sách của huyện đường. Lão thợ xay chỉ quan tâm đến tiền, gật đầu đồng ý ngay.

Việc vận chuyển 40 thạch thóc được chia làm hai đêm. Khi huyện lỵ đã chìm vào giấc ngủ, tiếng bánh xe trâu kẽo kẹt lăn trên con đường đất sau kho trở thành âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh mịch. Ba gã phu của Đô Lang khiêng từng bao thóc vào trong. Khang cầm đèn dầu đứng canh ở cửa sau, mỗi chuyến xe qua lại hắn đều đánh dấu một vạch nhỏ lên thành cửa.

Có một lần vào đêm thứ hai, một người tuần đêm chợt đi ngang qua ngõ sau. Tiếng bước chân người nện trên đất khô khiến tim Khang thắt lại. Hắn nhanh tay thổi tắt đèn, ra hiệu cho nhóm phu đứng im trong bóng tối của bức tường phên tre. Người tuần đêm lầm bầm một câu gì đó về thời tiết rồi đi thẳng về phía chợ. Khang thở hắt ra, ra hiệu cho việc bốc dỡ tiếp tục. 40 thạch thóc được trút dần xuống hầm chìm. Mùi lúa mới nồng nàn quyện với mùi vôi khô xộc lên cánh mũi.

Khi bao thóc cuối cùng được đổ xuống, Khang tự tay san phẳng lớp thóc. Hắn phủ phên tre lên trên, sau đó cho lấp đất và nện lại mặt nền bằng đá tảng. Ba gã phu làm việc cẩn thận đến mức từng kẽ nứt trên mặt nền cũng được trám lại bằng đất sét trộn vôi. Khi lớp đất cuối cùng được nện phẳng, Khang cho rắc một lớp bụi và mùn rác cũ lên trên để tạo vẻ cũ kỹ.

Dưới nền kho thóc của huyện Yên Duệ bây giờ là 40 thạch thóc ngoài sổ. Trên sổ công, con số vẫn đứng im ở mức 225 thạch. Nhưng trong tâm trí Khang, phép cộng đã thay đổi. Đây mới chỉ là cái kho chìm đầu tiên. Theo tính toán của hắn để chuẩn bị cho biến loạn sau này, arc này hắn còn cần dựng thêm ít nhất hai cái kho như thế này nữa ở những vị trí khác nhau.

Chiều mồng Mười tháng Giêng, ông Tri huyện ghé qua kho. Ông chắp tay sau lưng, bước đi chậm rãi trên mặt nền mới nện. Khang cung kính đứng bên cạnh, tay cầm cuốn sổ bản sạch vừa chép xong. Ông Tri huyện dừng lại đúng ở góc phía Tây, dùng mũi hài di nhẹ lên chỗ đất mới.

— Sửa xong rồi à?

— Dạ, bẩm quan, con đã cho nâng nền và lót vôi chống ẩm. Mùa mưa tới sẽ không lo thóc mục chân bồ nữa. — Khang trả lời đúng theo lý do đã chuẩn bị.

Ông Tri huyện không nhìn Khang, ông nhìn lên mái kho vẫn còn vài chỗ thủng chưa kịp dặm lại.

— Làm thư lại kho, quan trọng nhất là gì, chú biết không?

Khang cúi đầu:

— Dạ, là giữ cho số thực khớp với số sổ.

Ông Tri huyện bật cười nhạt. Thanh âm của ông tan biến giữa gian kho trống trải.

— Không phải. Là giữ cho cái kho trông lúc nào cũng giống như cái kho. Còn bên trong có gì, đôi khi không quan trọng bằng việc cái nền nó phẳng.

Nói xong, ông quay người đi ra. Ông không hỏi về tiền công hay vật liệu lấy từ đâu. Thói quen hỏi một câu đã biết câu trả lời của ông khiến Khang cảm thấy một luồng hơi lạnh chạy dọc sống lưng. Ông có nghi ngờ gì không? Khang không thể đoán được từ khuôn mặt già dặn kia.

Đêm ấy, Khang trở về gian trọ nhỏ sau huyện đường. Hắn ở trọ một mình trong căn phòng hẹp, đồ đạc chẳng có gì ngoài chiếc giường tre và cái hòm gỗ đựng quần áo. Hắn thắp đèn dầu, đặt cuốn sổ Nôm riêng của mình lên mặt bàn gỗ khấp khểnh. Cuốn sổ này là nơi hắn ghi chép những con số thực tế của kho chìm, tuyệt đối không cho ai thấy.

Khang mở sổ, mài mực cẩn thận. Hắn ghi vào trang mới nhất: "Ngày mồng Mười tháng Giêng, năm thứ hai. Kho chìm số 1: bốn mươi thạch. Nhập xong."

Ghi xong, hắn lật lại mấy trang trước để soát lại các khoản chi dùng từ đầu năm. Khi ngón tay lật đến một trang giữa, Khang bỗng khựng lại.

Trên mặt giấy dó, xuất hiện một dòng chữ Nôm ngắn.

Dòng chữ ấy chắc chắn không phải do hắn viết. Nét chữ mảnh hơn hẳn so với lối viết chắc tay của Khang. Mực cũng nhạt màu hơn, giống như người viết đã dùng loại mực cũ đã nhạt từ lâu. Đặc biệt, những nét mác và nét phẩy được đưa rất chậm, như thể người viết đang cố gắng nắn nót từng chữ một để không làm rách giấy.

Khang nhìn trân trân vào dòng chữ lạ. Trong phòng lúc này không có một ai khác. Cửa gỗ vẫn đang cài then chắc chắn từ bên trong như mọi khi.

Hắn không suy đoán, cũng không cố tìm hiểu xem dòng chữ đó nói gì. Hắn chỉ lặng lẽ quan sát những nét mực nhạt thếch kia. Một lúc sau, Khang đưa bàn tay lên, chậm rãi gạch một đường ngang qua dòng chữ lạ đó. Hắn gạch rất đậm, đến mức ngòi bút lông gần như tòe ra trên mặt giấy.

Khang thổi tắt đèn. Căn phòng chìm vào bóng tối.

Bốn mươi thạch.