Chương 1: Món đồ cuối cùng của đêm chợ Viềng
Thuộc tiểu thuyết Tiệm Cầm Đồ Chợ Âm Dương
Tác giả: Trần Vũ Phong · Thể loại: Huyền Huyễn · Đăng ngày · 1916 từ · khoảng 10 phút đọc
Cái liềm đặt xuống mặt quầy gỗ mòn bóng phát ra một tiếng "cộp" khô khốc.
Người đàn bà nông dân đứng trước quầy, hai bàn tay đan vào nhau, vặn vẹo. Gấu quần bà bết bùn khô từ bãi đê làng Vọng hắt vào. Đêm mồng Bảy tháng Giêng, gió sông Vị thổi thông thốc qua kẽ rạ của mái tiệm, mang theo mùi của nước lạnh và hơi đất ẩm.
Phạm Đắc không ngẩng lên. Hắn nhìn cái liềm. Lưỡi nó đã mẻ hai chỗ, nhưng sống liềm còn dày, chứng tỏ là đồ rèn thủ công từ sắt tốt. Hắn chìa tay, lật tìm trên cái cán gỗ xoan đã lên nước nâu bóng. Ngón tay trần của Đắc miết chậm rãi, rồi dừng lại ở một vết lõm sâu đúng chỗ ngón tay cái thường tì vào khi cắt lúa. Hắn nhắm mắt, chạm thật chặt vào chỗ mòn ấy. Trong đầu Đắc vang lên một tiếng "rắc" như tiếng bông lúa gãy dưới lưỡi dao. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.
"Cái liềm này giá một mùa gặt của người khác." Đắc mở mắt, giọng hắn phẳng lặng.
Người đàn bà run vai, giọng lí nhí:
"Thưa cụ, đúng thế ạ. Nhà tôi mượn nó của nhà ông Trương lúc họ đang vụ. Tôi muốn đổi lấy ba thang thuốc cho nhà cháu. Thầy thuốc bảo phải uống đủ chín ngày mới mong dứt cơn. Cháu nó uống được ba ngày rồi, nằm liệt giường từ bữa ông Công ông Táo tới nay. Giờ chỉ còn ba thang này nữa là cầm cự được đến lúc đỡ, tôi cực chẳng đã mới phải mang đồ mượn đi cầm."
Đắc ghi vào sổ, hỏi ngắn:
"Thanh minh định lấy gì mà chuộc?"
Người đàn bà ngập ngừng:
"Tôi tính hết rồi. Sau tết ra đồng mò cua, rồi đi mót lúa sớm ngoài bãi đê, gom góp độ vài tháng là đủ trả ông Trương cái liềm mới."
Đắc không bình luận, chỉ ghi. Hắn hiểu số tiền mót lúa đó chẳng thể đủ để trả nợ cho một món đồ đã vào sổ tiệm này.
"Bà hiểu quy tắc chứ?" Đắc hỏi, tay với lấy tập lá chuối khô.
"Dạ, tôi hiểu. Tôi cầm món này để cứu người."
Đắc không hỏi thêm. Hắn kéo cuốn sổ giấy dó đóng bằng chỉ gai lại gần, nhúng ngòi bút vào nghiên mực tàu, viết một dòng: *Cái liềm sắt cán xoan – Giá: Một mùa gặt – Hạn chuộc: Tiết Thanh minh.* Hắn đẩy qua quầy ba gói thuốc.
"Hạn tới Thanh minh. Sau ngày đó không chuộc, mùa gặt của nhà bà sẽ thuộc về tiệm."
"Tôi nhớ rồi, đội ơn cụ."
Người đàn bà vơ vội ba gói thuốc, gật đầu rồi lủi nhanh ra phía cửa tiệm, mất hút vào đám đông trên đê. Ngoài kia, chợ Viềng đang vào lúc đông nhất. Đèn bão treo trên sào tre đung đưa theo gió, hắt ánh sáng vàng vọt xuống những hàng nông cụ và những chảo bê thui bốc khói.
"Cậu Đắc, khách sau kìa."
Thằng Cò đứng bên cạnh quầy nhắc. Nó độ mười lăm tuổi, tóc bù xù, áo cánh nâu hở cả rốn. Đắc gật đầu, lau ngón tay vào miếng giẻ ẩm.
Người khách thứ hai là một ông lão. Ông mặc áo nâu sờn, đầu đội chiếc nón lá rách vành. Ông đặt chiếc nón lên quầy, động tác chậm chạp.
"Tôi muốn chuộc lại cái này."
Ông lão chìa ra một mảnh giấy dó vàng ố. Đắc nhận lấy mảnh giấy, liếc qua dòng chữ mực tàu đã mờ. Hắn lật sổ, tìm về những trang cũ từ ba năm trước.
"Ông tên gì?"
"Người ta gọi tôi là lão đò Vị."
Đắc dừng ngón tay ở một dòng sổ.
"Hạn chuộc của ông là phiên chợ Viềng năm kia. Quá hạn hai năm rồi."
"Cậu xem cho, tôi có con dao dọn bến đây, chuộc được không?"
Lão đò đặt một con dao quắm cùn lên quầy. Đắc không nhìn con dao, chỉ lật lại trang cũ, đọc bằng giọng đều đều:
"Ngày mồng bảy tháng giêng năm Sửu. Lão đò Vị. Món cầm: Một chiếc nón lá lấy linh hồn bến. Hạn: Một năm. Giá: Mười hai đêm canh nước cho tiệm."
Lão đò run rẩy, lại rút trong túi ra một sợi dây thừng buộc thuyền:
"Thế cái này thì sao? Dây này chắc lắm, thắt nút cả nghìn lần rồi."
"Đồ đã có chủ, cũng không đủ giá." Đắc trả lời khô khốc.
Lão đò im bặt, đầu gục xuống dưới vành nón rách.
"Cậu Đắc, tôi cần cái nón để về. Không có nó, tôi không qua được bến đò ngang."
Đắc đẩy mảnh giấy trả lại:
"Ông về đi. Cái nón này giờ là của tiệm rồi. Ông có đứng đây tới gà gáy cũng không đổi được."
Ông lão nhìn Đắc một hồi lâu, rồi lẳng lặng cầm mảnh giấy quay người đi. Thằng Cò nhìn theo, ghé tai Đắc nói khẽ:
"Ông lão này lạ thật, năm nào cũng ra, năm nào cũng hỏi đúng cái nón rách đó."
"Lo việc của mày đi." Đắc gắt khẽ.
Hắn biết đêm mồng Bảy ranh giới mỏng nhất. Người âm đi chợ như người sống, họ mặc cả, họ đếm tiền. Nhưng luật của Tiệm Đợi không phân biệt sống hay thác. Đã vào sổ là định mệnh.
Một thanh niên cao lớn bước vào tiệm. Hắn đặt lên quầy một cái hộp gỗ khảm xà cừ. Vừa nhìn thấy hoa văn trên nắp hộp, chân mày Đắc nhíu lại.
"Tôi muốn đổi cái này lấy một chức trương tuần." Người thanh niên nói.
Đắc đẩy cái hộp trả lại ngay lập tức:
"Về đi. Tiệm không nhận món này."
"Sao lại không? Đồ quý, xà cừ thật, chỉ ngũ sắc bên trong còn nguyên mà?"
Đắc nhìn thẳng vào gã thanh niên:
"Đồ này của người giữ sổ đời trước. Luật của tiệm là không nhận đồ của dòng họ mình. Anh là người nhà họ Phạm, mang đồ tổ tiên đi cầm là phạm đại kỵ."
"Cậu cũng họ Phạm, sao lại khắt khe thế?"
"Vì tôi giữ sổ. Ra ngoài đi."
Đắc đẩy trả cái hộp một lần nữa, động tác dứt khoát. Người thanh niên hậm hực vơ lấy món đồ rồi bỏ đi. Hắn xoay cổ tay cầm bút, khớp xương kêu khẽ. Hắn liếc nhìn cái ghế tre sau quầy. Cái ghế vẫn trống. Một năm nay, kể từ ngày bà Đợi mất tích, hắn chưa một lần dám ngồi vào đó.
Đang lúc vắng khách, cái Nhài tạt vào. Nàng mặc yếm nâu, bím tóc tết gọn sau lưng, hơi thở còn vương mùi khói đồng. Nhài đặt lên quầy một cái đèn dầu đã châm sẵn. Chiếc bấc đèn được vặn cao, chụp thủy tinh ám khói đen mờ một nửa phía trên.
"Đèn sắp cạn dầu rồi, tôi mang sang cho cậu một chiếc dùng tạm."
"Nhài đấy à. Hàng họ đêm nay thế nào?" Đắc hỏi.
"Bán được hai cái liềm với một bộ cuốc chim, thu về sáu quan tiền." Nhài nhìn Đắc, ánh mắt nán lại một nhịp. "Cậu thức đêm trông tiệm một mình, có thấy mỏi mệt không?"
"Bên Nhài có còn nhiều móng rèn không?" Đắc hỏi ngược lại.
"Còn độ chục cái nữa, chắc đến sáng là hết." Nhài đáp rồi nấn ná thêm một lúc, hỏi bâng quơ: "Cậu có định đóng cửa sớm không?"
Đắc không đáp. Nhài đứng đợi một lát rồi lẳng lặng quay người đi khuất vào đám đông. Đắc nhìn ngọn đèn dầu mới, hơi ấm tỏa ra khiến căn tiệm bớt phần lạnh lẽo.
"Thầy Khoát tới, cậu Đắc ạ."
Thằng Cò nói, giọng kiêng dè. Từ đám đông, một người đàn ông bước vào. Thầy Khoát mặc áo dài đen, khăn xếp chỉnh tề, tay cầm chiếc quạt giấy. Khoát đứng trước quầy, mỉm cười nhã nhặn. Hắn tự đặt hai món đồ cũ xuống mặt gỗ.
"Tôi muốn mua lại quyền chuộc của hai món này. Một cái tráp đồng và một chiếc vòng bạc. Cả hai đều sắp tới hạn vào tiết Thanh minh này, phải không?"
Đắc cầm chiếc bàn tính gỗ Khoát vừa đưa, lật đi lật lại tỉ mỉ. Hắn dừng lại ở góc dưới bên trái, nơi thớ gỗ mòn vẹt thành một đường rãnh sâu.
"Chỗ này mòn nhất vì người dùng có thói quen tì ngón tay út vào để giữ nhịp khi gạt bàn tính suốt ba mươi năm."
Đắc nhắm mắt chạm vào vết mòn, đọc rõ:
"Giá của chiếc bàn tính này là hai mươi năm tích góp. Đối chiếu với sổ, món này vừa đủ để đổi lấy quyền chuộc cái tráp đồng."
Hắn cầm tiếp chiếc ống nhổ bằng đồng sứt quai, kiểm tra nhanh vết mòn ở vành rồi gật đầu:
"Cái này thiếu một chút, nhưng tôi sẽ ghi nợ vào sổ cho ông."
"Xong rồi. Ông còn việc gì nữa không?"
Thầy Khoát không vội đi. Hắn chống tay lên quầy gỗ, nhìn Đắc.
"Cậu Đắc này, giữ cuốn sổ này mệt lắm. Bà ngoại cậu giữ bốn mươi năm, cuối cùng cũng có giữ được mình đâu? Bán đứt cuốn sổ cho tôi đi. Tôi trả cậu một cái giá mà cậu không bao giờ đọc được ở bất kỳ món đồ nào. Cậu sẽ được tự do."
Đắc nhìn Khoát, môi nở nụ cười nhạt:
"Tiệm không bán. Người giữ sổ không được bán tiệm, cũng như người chết không được sống lại. Ông biết luật mà."
Thầy Khoát thở dài, vẻ tiếc nuối hiện rõ:
"Cậu bướng giống hệt bà cậu. Nhưng hãy nhớ, lối tắt sạch sẽ thường là lối tắt nguy hiểm nhất. Tôi chờ cậu đổi ý."
Khoát quay lưng đi khuất vào bóng tối của đê làng. Chợ bắt đầu vãn. Tiếng trống cầm canh báo hiệu giờ Tý đang đến gần. Gió sông thổi mạnh hơn, làm cây đèn bão trên sào tre tắt phụt. Thằng Cò lục đục đi châm lại đèn. Đắc dọn dẹp mặt quầy, chuẩn bị đóng cửa tiệm. Hắn thu dọn nghiên mực và cuốn sổ giấy dó. Khi tay hắn gạt qua góc quầy, hắn khựng lại.
Có một món đồ nằm sót lại ở đó. Một chiếc vòng bạc.
Nước bạc đã xỉn màu đen xám, nhưng mặt trong của nó mòn hẳn đi, bóng loáng. Đắc nhìn kỹ, trên thân vòng có khắc một bông hoa cúc nhỏ li ti – dấu ký riêng của thợ bạc phủ Thiên Bản từ đời trước. Hắn nhận ra chiếc vòng này. Nó luôn nằm trên cổ tay trái của bà ngoại hắn suốt bốn mươi năm.
Hắn đưa bàn tay trần chạm vào mặt trong mòn bóng của chiếc vòng. Một luồng khí lạnh buốt giá như nước sông mùa đông tràn vào tâm trí Đắc. Hắn thấy hình ảnh một người đàn bà đứng trước cửa tiệm trong đêm mưa phùn, gỡ chiếc vòng ra khỏi tay với vẻ mặt cương quyết. Trong đầu Đắc vang lên một tiếng nói trầm đục, khẳng định cái giá của món đồ.
Giá của nó là: Một người.
Đắc đặt chiếc vòng xuống mặt quầy, kéo cuốn sổ lại, nhưng không mở ra.