Chương 1: Trận đồ dưới nền sảnh

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 2015 từ · khoảng 10 phút đọc

Ngày thứ bảy, thần thức Minh Phong quét tới vòng thứ hai trăm mười.

Anh thả nó ra như thả một tấm lưới rất mỏng — phần ý thức tách khỏi thân, thứ anh mất sáu năm mới dựng nổi — cho nó chạm vào từng gang đá quanh gian sảnh rồi rút về. Đá đặc. Không mạch, không khoang, không một sợi linh khí nào đang đi.

Anh mở mắt. Thái dương giật một nhịp.

"Nghỉ đi." Thu Hạnh ngồi tựa chân tường phía đối diện. Băng ép cuối của cô hết từ hôm kia, ống cầm máu cũng vậy. Cô nhét rêu khô vào vết rách trên đùi, lần thứ ba trong ngày, bằng động tác của người đã băng cho vài trăm người. "Ba tiếng rồi. Thần thức anh mà rách thì cả nhóm ngồi đây chờ chết."

"Còn bức tường phía tây."

"Bức đó anh quét hôm kia."

"Hôm kia tôi tìm khoang rỗng." Anh nói. "Hôm nay tôi tìm chỗ linh khí bị hút."

"Khác nhau chỗ nào?"

"Khoang rỗng thì thần thức đi xuyên qua. Chỗ có thứ gì đang chạy thì nó nuốt bớt — quét tới đó, lưới mỏng đi mà mình không thấy vì sao." Anh áp lòng bàn tay lên mặt đá. "Trận pháp nào còn sống cũng phải ăn. Vấn đề là nó ăn ở đâu."

Cái bộ đàm cũ nằm giữa nền kêu lên hai tiếng rè. Rồi giọng Marcus Hale, đứt quãng, vọng từ nhánh hành lang phía tây.

"Bốn đứa. Đang giữ. Ji-won nói tối đa hai mươi phút."

Minh Phong bấm nút. "Nghe rồi."

Hai mươi phút, bốn tu sĩ, hai người.

Một tu sĩ Trúc Cơ dọn xong một tiểu đội đặc nhiệm trong khoảng thời gian pha ấm trà. Giữ bốn đứa trong hai mươi phút nghĩa là Hale dựng tường thép nhanh hơn tốc độ chúng phá, và Ji-won đóng băng chân chúng đúng nhịp Hale cần đến. Hoặc bên kia chưa đẩy hết sức. Anh gạt ý đó đi — không có thì giờ cho thứ chưa kiểm được.

Hai người kia đang làm phần của họ. Phần còn lại là của anh. Anh ngồi xuống nền, dựa lưng vào cột. Bụi trên xà rơi xuống vai, mịn và khô, thứ bụi đã nằm đó lâu đến mức không còn mùi gì nữa.

"Còn mấy viên?"

"Hai."

Anh gật. Không hỏi thêm.

Linh thạch — những viên đá xám nhạt cỡ đầu ngón cái, bên trong có thứ ánh sáng nằm im. Chúng chứa linh khí, thứ năng lượng đã tràn khắp Lam Tinh từ ngày thiên thạch rơi, và sau mười năm thì cả hành tinh này mua bán bằng chúng.

Hạ phẩm thì đâu cũng có. Linh khí hồi mỗi năm một dày, mạch lộ thiên mọc thêm, và giá một viên hạ phẩm bây giờ rẻ hơn hồi năm thứ ba tới bốn lần. Bốn trăm viên không phải một gia tài; đó là số hàng một người buôn khá gom trong một tháng.

Cái hiếm là phẩm cấp. Số lượng thì đâu cũng có. Trung phẩm thì tu sĩ Huyền Giới giữ, phát ra nhỏ giọt cho kẻ chịu làm việc, và không ai bán.

Bốn trăm viên hạ phẩm đổ hết vào cửa ngoài di tích bảy ngày trước. Cửa chỉ hé được một khe vừa một người lách qua, rồi thôi. Trận pháp cổ không ăn hạ phẩm — đổ bao nhiêu cũng thế. Nó ăn trung phẩm, và trung phẩm thì cả nhóm gom cả năm được hai viên.

Năm người. Anh sửa lại trong đầu. Năm.

Trình Diệu nằm ở góc sảnh, dưới tấm áo khoác của chính mình.

Cậu ta là người trẻ nhất nhóm và là người duy nhất còn giữ thói quen đun nước. Đi tới đâu cũng lôi ra cái ca sắt móp một bên, hơ lửa bằng hai ngón tay, rồi chia. Không ai bảo cậu ta làm. Cậu ta làm vì "uống nước lạnh trong hang thì tối ngủ đau bụng, mấy anh không tin thì thôi".

Hôm thứ tư, nhóm chia hai để rút nhanh. Lối phía đông được báo là trống.

Nó không trống. Đoạn hẹp sập, và đám dị thú bám theo vào được. Dị năng của Trình Diệu là lửa; cậu ta đốt sạch dưỡng khí trong đoạn ấy để chúng không thở nổi. Bốn người kia chui qua trong khoảng thời gian đó. Cậu ta không chui.

Hai cái balo lớn nằm lại trong đống đá. Ba tháng lương khô của cả nhóm nằm trong hai cái balo ấy.

Minh Phong không nhớ ai là người nói lối đó trống. Anh có ghi lại — anh ghi lại mọi thứ — nhưng cuốn sổ nằm trong một cái balo, và cái balo nằm dưới đống đá.

Mà bí cảnh thì rỗng.

Không kho tàng. Không một lọ đan dược — thứ thuốc luyện từ linh thảo, dùng để chữa thương hoặc đẩy người ta lên một bậc. Không một mảnh pháp bảo, tức khí giới đã được nuôi bằng linh khí đủ lâu để tự nó có uy lực.

Bảy ngày trước, sáu người lách qua khe cửa ấy, ở một nơi mà mọi bản đồ hang động từng vẽ đều không có: trong lòng núi vùng Thất Sơn, giữa đồng bằng miền Tây. Bảy ngọn mọc lên từ ruộng, và người trong vùng đã gọi đó là đất thiêng từ trước khi ai biết chữ linh khí là gì.

Chỗ này không nằm trên bản đồ nào. Nó nằm trong một quyển thủ bản chép tay thời mạt pháp, thứ nhóm anh đổi gần hết tài sản mười năm mới có được — vì trong đó có phép phá trận mà người xưa giải gần xong rồi bỏ dở, do thời ấy trên đời không còn lấy một sợi linh khí để chạy nó.

Vì đây là chuyến cuối.

Ba năm trước, cụm Đông Nam Á còn đứng, và ba người trong gian sảnh này giữ nó: Minh Phong lo bố trí và vật tư, Chí Thành lo người, Thu Hạnh lo đường ra — mọi lối rút của cụm đều do cô vạch. Ji-won giữ bán đảo. Hale giữ vành đai công nghiệp Bắc Mỹ. Trình Diệu giữ Hoa Nam.

Bốn chỗ ấy từng là bốn chỗ người ta còn chạy tới được.

Không ai trong sáu người được chọn vào chỗ đó. Họ đứng đó vì tới lượt họ là hết người. Minh Phong đã ký lệnh bỏ ba khu vệ tinh trong một đêm và không cãi được với ai ngoài chính mình; sau đó thì cụm mất nốt. Giữ được lâu nhất không có nghĩa là giữ giỏi.

Giờ cả sáu nằm trong một gian sảnh rỗng dưới lòng đất.

Có một chữ cho hạng người như họ bây giờ, và không phải họ tự đặt.

Thổ nhân. Kẻ mọc lên từ đất. Thứ có sẵn ở đây trước khi chủ nhân tới.

Ngoài hành lang phía nam có tiếng bước chân.

Minh Phong ngồi thẳng lại.

Không nặng, không vội. Giữ đúng một khoảng cách đều giữa hai nhịp. Mười năm sống trong thứ thế giới này dạy anh phân biệt được tiếng chân kẻ đi săn với tiếng chân kẻ chạy. Tiếng kia là loại thứ nhất.

Và nó không đi từ hướng Hale đang giữ.

"Có nhánh thứ hai." Thu Hạnh nói khẽ.

"Ừ."

Cô đưa tay lên ngực, xoè năm ngón. Không khí quanh hai người mờ đi một chút, như có ai kéo một lớp lụa mỏng chắn ngang. Dị năng của cô che được khí tức, che được cả tiếng thở. Nhờ nó mà nhóm trốn được sáu lần truy sát trong bốn năm.

Lần này lớp lụa ấy chỉ giữ được chừng hai chục nhịp. Cô mất máu từ hôm thứ tư.

Chí Thành đứng dậy khỏi chỗ nấp. Hắn phủi tay vào ống quần, chậm rãi, như người vừa làm xong một việc gì đó.

"Phong."

"Nói đi."

"Tụi nó không cần mình chết." Chí Thành nhìn về phía hành lang. "Tụi nó cần cái trong này, và tụi nó vừa mất hai mươi phút để biết là bọn mình không dễ dọn. Năm đứa biết đường trong một bí cảnh chúng chưa từng vào — cái đó có giá. Xác thì không."

"Rồi sao nữa."

"Rồi làm việc cho tụi nó." Hắn nói thẳng, không né. "Chỉ điểm bí cảnh. Dẫn đường. Khuân đồ. Bọn ở Long Bình làm thế ba năm nay, và có gạo, có thuốc, có cả đan dược hạ phẩm khi tu sĩ vui. Đứa nào chăm thì được cho một quyển công pháp cấp thấp. Tôi thấy một thằng lên tới luyện khí tầng ba."

"Luyện khí tầng ba."

"Ba tầng hơn số không."

"Thằng đó tên gì?"

Chí Thành im.

"Cậu không biết tên nó, vì cậu chỉ nghe kể." Minh Phong nói. "Còn tôi thì biết Long Bình. Tháng chín năm ngoái, cả khu ấy bị dọn sạch trong một buổi chiều. Không phải vì zombie."

Anh không nói tiếp. Chí Thành cũng biết phần còn lại: khu nào chịu quy phục thì mỗi tháng một lần có người tới đếm đầu, và những ai mang dị năng thì được ghi riêng ra một cuốn sổ. Số trong cuốn sổ ấy về sau ít dần đi.

"Bọn nó ghi tên tôi vào sổ đó rồi." Thu Hạnh nói. Cô không ngẩng lên. "Năm kia. Ở Dĩ An."

Chí Thành quay đi.

Minh Phong đứng dậy, và đi về phía cuối sảnh.

Ở đó, giữa nền đá nứt vỡ, có một bệ thờ thấp. Trên bệ đặt duy nhất một cái đĩa đồng đã lên màu xanh rỉ, lòng đĩa lõm nông. Anh đã nhìn cái đĩa ấy suốt bảy ngày và ghi vào sổ là đồ cúng.

Bảy ngày qua anh hỏi sai câu.

Anh hỏi trong này có gì. Câu đúng là: bọn nó biết gì mà mình không biết. Không ai lội qua vùng đất chết để tới một cái vỏ đá rỗng.

Minh Phong ngồi xuống trước bệ, đặt cả hai lòng bàn tay lên nền đá, và lần này anh không quét ngang nữa. Anh thả thần thức đi xuống.

Ba mét. Năm mét. Ở mét thứ bảy, tấm lưới mỏng đi.

Không phải rách. Mỏng đi, đều khắp, cách một mảnh vải bị kéo căng vì bên dưới có thứ gì đang hút.

Anh mở mắt và nhìn xuống chỗ tay mình đang đặt.

Những đường rãnh. Anh đã đếm chúng từ ngày thứ hai và ghi vào sổ là vết nứt do sụt lún. Chúng chạy từ chân bệ toả ra tám hướng, sâu chừng nửa đốt ngón tay, và ở chỗ giao nhau thì bẻ góc — bẻ góc vuông, đều tăm tắp.

Đá không nứt thành góc vuông.

Anh lùi hai bước, nhìn cả nền sảnh một lượt, cách anh vẫn nhìn một bản vẽ trước khi tìm chỗ sai. Tám hướng, bẻ góc ở đúng khoảng cách bằng nhau. Chỗ rãnh cắt qua vết nứt thật thì rãnh vẫn thẳng, còn vết nứt thì lệch — rãnh có trước, và có người khoét nó.

Không ai khoét tám đường rãnh dưới nền một gian sảnh rỗng để cho đẹp.

Bên dưới lớp đá có một khối gì đó rất lớn, nằm im, và đầy.

Trận đồ. Một hình vẽ bằng đá và kim loại chôn dưới nền, dẫn linh khí đi theo đường người xưa đã định. Thủ bản có nhắc tới loại này ở nửa quyển sau, đúng đoạn người chép bỏ dở giữa chừng.

Loại này không chạy bằng số linh thạch người ta bỏ vào. Bốn trăm viên hạ phẩm đổ ở cửa ngoài chỉ mở nổi một khe, mà thứ nằm dưới chân anh lớn hơn cửa ngoài không biết bao nhiêu lần. Nó có nguồn riêng — một mạch nạp sẵn từ thời tông môn còn người, đã ngủ qua không biết bao nhiêu mùa.

Cái nó chờ là một mồi lửa.