Chương 40
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1628 từ · khoảng 8 phút đọc
Còn một trăm lẻ tám ngày. Buổi trưa nắng gắt, quán cà phê cóc gần công trường Long An nơi Nguyễn Đăng Khoa hẹn gặp có mái tôn thấp và tiếng máy trộn bê tông chạy đều phía sau hàng rào tôn.
Anh tới đúng giờ, gọi một ly đá, ngồi đợi. Mười phút sau Khoa — bạn đại học cũ, đứa từng ngồi cạnh chép bài hộ anh, giờ nghỉ học hẳn để theo ba buôn vật liệu xây dựng — lái xe máy vào, còn nguyên bộ đồ công trường bụi bám, mũ bảo hộ cắp nách. Anh ta ngồi phịch xuống ghế đối diện, rút điện thoại gọi thêm một ly nữa mà không cần hỏi quán.
"Mày hẹn gấp vậy, có chuyện gì?" Khoa hỏi, lau mồ hôi bằng vạt áo. "Tao tưởng mày còn giận vụ tiền công dẫn qua chú Xuân."
"Không giận." Anh nói. "Chuyện khác. Tao cần hỏi mày một cái, đúng chuyên môn mày hơn tao."
"Chuyên môn tao là vật liệu xây dựng." Khoa cười. "Mày hỏi tao về đồ cổ thì tao chỉ biết mấy cái tao nghe lỏm hồi theo mày đi Chợ Lớn."
"Vậy cũng đủ." Anh nói. "Nghe lỏm của mày còn hơn tao tự đoán."
Khoa nhấp ngụm cà phê đá, chờ.
Anh mô tả, chọn từng chữ cẩn thận, đã tập trước trong đầu suốt đêm qua: một món đồ cũ, rất cũ, không phải loại bày bán, không có giấy tờ gốc, không nằm trong sổ sách của ai từng viết ra. Loại đồ mà nếu từng ở đâu, thì ở một chỗ người ta đặt lên mà không hạ xuống — bàn thờ, tượng, hoặc một nơi tương tự. Không phải một cái tủ có khoá, kiểu đồ chú Xuân từng giữ trong sáu tủ kính tầng hai.
Anh cân nhắc kỹ trước khi ra khỏi tiệm sáng nay: nói với Khoa bao nhiêu là đủ, mà không để lộ vì sao anh cần biết. Anh đã quyết định giữ nguyên vỏ bọc người buôn cổ vật — thứ đã dựng suốt mấy tuần qua, đủ chắc để không ai hỏi thêm. Anh chỉ mô tả hình dạng cái mình cần, không nói lý do thật.
"Mày tìm cái đó để làm gì?" Khoa hỏi, không cười nữa.
"Để mua, nếu mua được." Anh nói. "Tao đang dựng lại tiệm thành một mối buôn đồ cũ có tên, không chỉ bán thuốc nam. Cái này là món tao muốn có trong tay, không phải để bán ngay, để có cái tên đứng sau."
Khoa gật, chậm, mắt nhìn ra công trường một lúc trước khi quay lại.
"Tao nói thẳng, vì mày hỏi thẳng." Anh ta nói. "Cái mày mô tả — thứ đặt lên bàn thờ, không giấy tờ, không ai từng bán — không nằm ở phố cổ vật. Không bao giờ nằm ở đó."
"Vì sao?"
"Vì phố cổ vật là chỗ đồ ĐÃ RỜI TAY người giữ nó rồi mới xuất hiện." Khoa nói, và trong giọng có một thứ nghiêm túc khác hẳn cách anh ta vẫn nói chuyện. "Mày lang thang Lê Công Kiều là mày coi cái đã rời tay — chủ cũ chết, con cháu không giữ được, hoặc túng quá phải bán. Còn cái mày tả, đồ thờ mấy đời, nó không rời tay theo kiểu đó. Nó nằm ở chỗ CÓ NGƯỜI CANH."
"Canh kiểu gì?"
"Một dòng họ có từ đường, giữ đồ thờ tổ tiên qua bao đời." Khoa đếm trên ngón tay. "Không đứa nào trong họ dám bán dù nghèo tới đâu — bán là mang tiếng cả họ. Một cái miếu nhỏ, không nổi tiếng, ít người biết, nhưng có một ông từ giữ hương khói bốn năm chục năm. Ông coi món đồ là một phần công việc của đời mình, không phải tài sản. Hoặc—" anh ta ngừng lại, cân nhắc "—một tay chơi đồ cổ, không phải loại bán mua thường, loại chuyên sưu tầm đúng một dòng đồ chùa miếu. Giữ trong nhà, không rao, chỉ để coi và để khoe với người cùng gu."
Anh nghe từng chữ, và trong đầu tự dựng lại bảng ba cột đã viết trên xe khách. Cột ba — đồ thờ — giờ không còn là một ô trống chỉ có mỗi một câu gạch dưới hai lần. Nó vừa có thêm ba nhánh nhỏ, mỗi nhánh một loại người giữ, mỗi loại người giữ một cách phải tiếp cận khác nhau.
Anh nghe, ghi lại trong đầu từng ý, không viết ra ngay vì sợ Khoa để ý.
"Ba chỗ đó, chỗ nào dễ tiếp cận nhất?" Anh hỏi.
"Chỗ thứ ba." Khoa nói ngay, không cần nghĩ. "Dòng họ với miếu thì mày là người lạ, không có cửa nào để bước vào trừ khi có ai dẫn. Dẫn kiểu đó mất cả năm gây dựng lòng tin. Tay chơi đồ cổ thì khác — họ THÍCH nói về thứ họ có, càng hiếm càng thích khoe với người biết nghe. Vấn đề là mày phải là 'người biết nghe', không phải người tới hỏi mua."
"Mày có biết ai vậy không?"
Khoa gãi cằm, nhìn ra công trường, im một lúc đủ lâu để anh tưởng câu trả lời là không.
"Tao không biết trực tiếp." Anh ta nói cuối cùng. "Nhưng ông Hiệp — cái ông dạy mày sáu phép thử đồ thật ấy — ba mấy năm trong nghề, chắc chắn biết vài cái tên loại đó. Dân buôn lâu năm ai cũng có một danh sách khách quen không bao giờ nói ra công khai, toàn người có tiền và có gu riêng."
Anh nhớ tới ông Hiệp, tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG, ba mươi bảy năm nghề, người đã dạy anh cách áp lòng bàn tay vào một món đồ để cảm độ ấm lạnh giả thật.
"Cảm ơn." Anh nói, thật lòng. "Mày vừa cho tao một hướng tao chưa nghĩ ra."
"Đừng cảm ơn vội." Khoa cười, kiểu cười cũ trở lại. "Tao nói cho mày hướng, không nói cho mày cách vào. Ông Hiệp không phải loại mở miệng dễ — mày phải có cái gì đó ông muốn nghe, hoặc ông tin, thì ông mới nhả tên ra."
"Tao có cách." Anh nói, nghĩ tới cách anh đã làm chú Xuân mở tủ kính — không phải bằng tiền, mà bằng việc nói đúng chỗ mình dở.
Khoa nhìn đồng hồ, đứng dậy, đội mũ bảo hộ lại.
"Tao phải về công trường." Anh ta nói. "Chiều đổ móng, không có mặt là bị chửi. Mày cần gì thêm thì gọi, tao ở Long An cả tuần."
"Ừ. Cảm ơn mày lần nữa." Anh nói, và trong đầu đã bắt đầu tính bước kế tiếp: phải quay lại HIỆP LỢI ĐƯỜNG với một lý do đủ tự nhiên, không phải chỉ để hỏi suông một cái tên.
"Khỏi." Khoa vỗ vai anh một cái, rồi dừng lại, nhìn anh kỹ hơn một giây, có vẻ vừa nhận ra điều gì. "Mày đổi thiệt rồi đó. Hồi trước mày hỏi cái gì cũng hỏi cho biết. Giờ mày hỏi cái gì cũng như đang tính một nước cờ."
Anh không trả lời ngay. Khoa không đợi câu trả lời, đã quay xe, nổ máy, chạy khuất sau hàng rào tôn công trường. Chỉ còn lại tiếng máy trộn bê tông vẫn chạy đều phía sau.
Anh ngồi thêm một lúc, nghĩ lại câu Khoa vừa nói. Từ ngày tỉnh dậy tới giờ, anh chưa từng nghĩ mình đang "tính một nước cờ" — chỉ nghĩ mình đang cố sống sót qua từng ngày, từng con số. Nhưng người ngoài nhìn vào lại thấy khác: một cách nhìn, một cách hỏi, đã đổi tới mức bạn cũ đứng cạnh cũng nhận ra, dù không biết vì sao.
Anh ngồi lại một mình, lấy sổ tay ra, mở tới trang có bảng ba cột từ chuyến An Giang. Dưới cột ba — ĐỒ THỜ — anh viết thêm một dòng, gọn, đúng như cách Khoa vừa nói:
*Không rời tay theo cách thường. Ba chỗ giữ: dòng họ có từ đường · miếu có ông từ · tay chơi chuyên đồ chùa miếu. Chỗ thứ ba dễ vào nhất — cần một cái tên biết nghe, không phải một cái tên tới mua. Đường vào: ông Hiệp.*
Anh cất sổ vào túi áo, nhìn ra công trường một lúc, chỗ mấy người thợ đang đổ bê tông móng dưới nắng, tiếng máy trộn chạy đều không ngừng. Nắng lúc này đã lên gần đỉnh, bóng mái tôn co lại chỉ còn một dải hẹp che được nửa cái bàn. Ly cà phê đá của anh đã tan gần hết, để lại một lớp nước nhạt màu nâu dưới đáy.
Anh nghĩ tới sáu tủ kính của chú Xuân, tới cái hốc tâm sau khe mỏ đá, tới chuỗi mười tám hạt trên tờ giấy chép tay. Ba thứ tưởng chẳng liên quan, giờ bắt đầu xếp lại thành một hình có hướng. Cột ba không còn là bức tường bít kín như lúc anh viết trên xe. Nó vừa hé ra một khe, đủ hẹp để phải luồn qua.
Ba cột chữ viết trên chuyến xe khách giờ đã có một cột mở được đường đi — không phải đường tới đích, chỉ là đường tới người có thể chỉ đường tiếp. Anh đứng dậy, kéo ghế vào sát bàn, vẫy tay gọi tính tiền.
Anh trả tiền, dắt xe ra khỏi quán, và chạy về hướng phố Lê Công Kiều — nơi ông Hiệp vẫn đang ngồi sau quầy HIỆP LỢI ĐƯỜNG như mọi buổi chiều.