Chương 1: Chiếc chiếu mượn của bác Mão
Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm
Tác giả: Thảo Chi · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2763 từ · khoảng 14 phút đọc
Thứ đầu tiên cô biết là cái lạnh của gạch, một cái lạnh ẩm và có hạt, áp vào gáy, vào khuỷu tay, vào cả nửa lưng bên trái.
Dưới cái lạnh ấy là mùi. Tro nguội ngâm nước, khói củi cũ ngấm sâu vào đất đến nỗi ngửi đã thấy khét. Và một vị chua nhè nhẹ mà cô nhận ra ngay vì đã ngửi hàng nghìn nắm đất trong đời: đất chua, bạc màu, nghèo mùn, thiếu đủ thứ. Câu ấy tự nhảy ra trong đầu cô nguyên văn, bằng chính giọng của cô, rồi cô mới thắc mắc không hiểu mình đang làm gì ở một nơi có đất để mà đánh giá.
Cô nhớ lần cuối cùng. Ánh đèn huỳnh quang trắng của trạm thực nghiệm lúc 3:00 sáng, luống mạ giống xanh ướt nằm dưới đèn, cuốn sổ số liệu mở dở ở trang 41. Rồi một cơn đau bóp lấy ngực khiến cô tưởng mình vừa uống nhầm ly cà phê của ai. Cô còn nhớ mình đã nghĩ, rõ ràng và ngớ ngẩn, rằng chưa lưu file.
"Nó thở rồi," một giọng đàn ông nói ngay trên đầu cô, trẻ, khàn, nhỏ, và bàn tay đặt ở cổ cô chỗ mạch đập vẫn còn run, ngón tay anh cũng run theo.
"Chị hai tỉnh rồi hả?" Một giọng khác, the thé, từ xa lao tới cùng tiếng dép lệp xệp. "Mẹ ơi, bác Mão cho mượn chiếu rồi nè, con vác từ đầu xóm về, nó dài hơn con, nặng gần chết, mà..."
Tiếng dép dừng lại và cô mở mắt. Trên đầu cô là gương mặt một người con trai chừng mười chín, hai mươi tuổi, da sạm màu khói, xương gò má cao. Một vệt tro bạc dính ngang thái dương, hai con mắt mở to đến mức tròng đen nhỏ hẳn lại. Phía sau anh, nghiêng nghiêng giữa bầu trời chiều xám, là cái đầu của một đứa bé gái đang ôm cuộn chiếu cói dài hơn cả người nó. Cái miệng há ra thiếu mất một chiếc răng cửa.
Cô chống tay ngồi dậy và nhìn thấy bàn tay mình. Nó nhỏ hơn tay cô, mảnh hơn, các khớp đỏ rát, những vết nứt chạy dọc kẽ ngón, da khô bong vì nước tro. Không có vết chai chỗ ngón giữa cầm bút, không có vết bỏng nhỏ ở khớp út do lọ hoá chất năm cô hai mươi bốn. Cô lật tay lên, lật xuống, rồi nhìn sang bàn tay còn lại, cũng y hệt. Cô véo vào đùi mình qua lớp vải thô và đau thật, đau đến mức hít vào một hơi. Tim cô đập dồn lên tận cổ. Mơ thì không đau thế này, chết thì chắc cũng không, mà đã là hai thứ ấy thì cô không còn biết đây là cái gì nữa.
"Em còn nhận ra anh không?" Người con trai gọi mình là "anh", chữ "em" đặt xuống ngập ngừng, như thể anh chưa quen dùng nó với cô.
"Cho tôi xin nước," cô nói, cổ họng khô rát, và cái gáo dừa được đưa tới nhanh đến mức nước sóng sánh ra mu bàn tay cô, thứ nước ngòn ngọt vị cặn đất lọc. Trong lòng gáo, mặt nước còn rung. Cô cúi xuống uống và thấy một khuôn mặt nhìn lên: gầy, hai gò má hõm, đôi mắt to đen đang mở trừng, một lọn tóc dày xổ ra từ cái búi vội. Không phải mặt cô. Cô nuốt ngụm nước mà không thấy vị. Cô nghĩ đến cái trạm thực nghiệm, nơi sáng mai sẽ có người mở cửa ra thấy cô nằm đó. Cô nghĩ đến cuốn sổ dở trang 41 chẳng ai biết cách đọc nốt, đến cái nồi cơm điện sứt nắp ở căn phòng thuê tầng bốn, nơi chẳng ai sẽ gọi hỏi vì sao hôm nay cô không về. Cổ cô nghẹn lại, nước chảy xuống cằm.
Giữa lúc ấy cô nghe đứa bé thì thào với anh trai, tưởng người lớn không nghe: "Anh Chấn, chị hai nói 'tôi' kìa."
Bàn tay Chấn đang đỡ gáo khựng lại. Anh nhìn cô rất chăm chú, từ trán xuống cằm, như tìm xem còn dấu gì của người anh quen, và cô thấy cái yết hầu anh chạy lên chạy xuống một lần. Rồi anh nói, chậm từng chữ, rằng cô đã chạy ra cửa lò lúc xế chiều. Anh đang xếp củi thì nghe tiếng cô la, rồi nghe tiếng bịch, vì tro ướt trơn lắm. Anh chạy tới thấy cô nằm sấp trên đống tro, không còn thở. Anh lật cô ngửa, kéo ra sân gạch, ép lên ngực cô cho tới khi cô ho.
"Vía chị chắc còn rớt ngoài cửa lò đó," đứa bé gái nói, mắt vẫn dán vào cô, nhích lùi nửa bước. "Phải gọi vía chứ anh. Hồi con Tư ngoài xóm ngã giếng, người ta gọi cả đêm."
"Bến," người anh nói khẽ, đủ để nó rụt cổ lại.
"Mẹ nghe anh gào, mẹ bảo con chạy đi mượn chiếu," nó nói tiếp, nhỏ giọng hơn, vì không nhịn được. "Mẹ bảo nếu chị hai chết thì phải lo trước, mà chiếu là thứ khó mượn nhất, vì ai cũng sợ xui."
Từ cửa sổ ngôi nhà tranh ba gian phía bên kia sân, giọng một người đàn bà vọng ra, khô và khàn, mỗi câu một hơi, xuyên qua khoảng chạng vạng. "Còn thở không?"
"Dạ còn, mẹ," Chấn đáp, quay đầu về phía nhà, lưng anh thẳng lên.
"Thế thì bảo nó đứng dậy." Một hơi thở rít. "Gọi vía thì cần con gà với bát gạo... nhà này lấy cái gì mà gọi?" Lại một hơi nữa. "Còn cái chiếu đem trả bác Mão, nói tao cảm ơn. Đừng để người ta nghĩ nhà này nợ luôn cả cái chiếu."
Cô đứng dậy, và vừa đứng thẳng thì bầu trời nghiêng đi một góc. Cả sân gạch, hàng cột, khối lò sau lưng cô cùng trượt sang bên trái, chân cô mềm ra. Một bàn tay nắm lấy khuỷu tay cô, chắc, ấm, không nói thêm điều gì. Cô đứng đó thở, mắt dán vào một điểm trên nền đất chờ cơn choáng qua, đến lúc ấy mới nhìn kỹ nơi mình đang đứng.
Đó là một khoảng sân gạch cũ, gạch đỏ sẫm bị rêu ăn ở các góc và nứt thành mạng chân chim, từng kẽ nứt đều mọc cỏ gà mảnh tơ. Ba gian nhà tranh nằm đối diện với mái trũng ở gian giữa, vách đất loang vệt nước mưa. Sau lưng cô là một khối gạch khổng lồ nằm nghiêng theo sườn đất, chia thành nhiều ngăn tròn nối bậc nhau, cửa mỗi ngăn bịt gạch trát bùn đã nứt toác. Xa hơn chừng mười lăm bước là đống tro xám cao quá đầu người. Xa hơn nữa, nơi ánh sáng cuối ngày chạm xuống, có bóng sông và một vạt cỏ hoang màu thép. Lò gốm, cô nghĩ, mình đang đứng giữa một cái lò gốm, và cái lò này đã nguội từ lâu lắm.
"Chị hai ăn gì chưa?" Đứa bé hỏi, vẫn ôm cuộn chiếu trước ngực.
Câu hỏi ấy làm bụng cô lên tiếng. Không phải tiếng ọc ạch thường ngày, chỉ là một cái rỗng thật sự, lép kẹp, quặn từ dưới dạ dày lên, kéo theo cơn run lan từ hai bàn tay lên tới vai. Cô chợt hiểu cơn choáng này không chỉ do cú ngã. Cái thân thể này đã đói từ lâu lắm rồi.
Chấn lục trong vạt áo và lôi ra một củ khoai lang luộc đã nguội, vỏ nhăn nheo. Anh cầm nó một giây, cân nhắc. Rồi anh bẻ đôi, đưa nửa to cho cô và bảo cô ăn đi. Nửa củ khoai nằm trong lòng bàn tay cô còn vương hơi ấm từ ngực anh. Cô biết rõ, rõ như biết con số trong sổ, rằng nửa to ấy là phần anh đã tính để dành cho mình. Mắt cô cay xè. Cô bẻ đôi nó ngay, tay cô tự làm trước khi đầu kịp nghĩ, rồi chìa miếng nhỏ hơn về phía đứa bé.
"Con ăn rồi," nó nói, hơi quá nhanh, mắt không rời miếng khoai. "Con ăn rồi mà, chị hai ăn đi."
"Ăn rồi thì ăn thêm cho chắc bụng."
"Không có, con no lắm."
"Bến," Chấn nói khẽ, chỉ một tiếng, và đứa bé nhìn anh, mím môi, rồi giật lấy miếng khoai bằng hai ngón tay bẩn, nhét cả vào miệng nhai nhồm nhoàm, mắt đỏ lên. Cô nhìn nó nhai và thấy xót, xót cái cách nó giấu mình đói bằng hai chữ "no lắm". Xót hơn cả là cô biết cách ấy, vì chính cô từng nói đúng câu đó, hồi mười hai tuổi, trước một mâm cơm thiếu thịt, với người lớn đang gắp phần ít nhất về mình. Cô ăn nốt phần của mình. Khoai nguội, nhạt, bột bốc lên tận cổ, vậy mà chưa bao giờ trong đời cô ăn thứ gì ngon đến thế.
*
Trong nhà tối hơn ngoài sân, mắt cô phải mất một lúc mới quen. Cô nghe tiếng thở trước khi thấy người, một thứ tiếng thở đều và nặng của kẻ phải nhớ để thở. Ở gian buồng trong có cái chõng tre kê sát vách. Người đàn bà nằm nghiêng trên đó dưới tấm chăn mỏng vá chằng vá đụp, tóc bạc nửa đầu buộc túm sau gáy, mắt nhìn thẳng lên mái nhà.
"Con Nhài, mày chạy ra cửa lò làm gì," bà nói, giọng thấp, từng chữ rơi xuống, và đó chẳng phải câu hỏi.
Nhài. Tên ấy đi qua tai cô như tên của người nào khác. Cô chưa kịp thấy nó là của mình thì bà đã quay đầu trên gối, lần đầu, và nhìn cô. Bà nhìn lâu, từ trán xuống cằm, xuống bàn tay cô buông thõng, rồi lên mặt cô lần nữa, như người ta xem một cái bát có phải bát nhà mình không.
"Con..." Cô ngập ngừng rồi quyết định nói thật, vì cô không biết bịa gì cho vừa. "Con không nhớ ạ."
"Hay lắm. Ngã một cái quên hết. Vậy chắc mày cũng quên luôn cái hũ gạo ngoài bếp còn một bơ rưỡi với cái nợ treo ở đầu bàn thờ." Cái môi mỏng của bà nhếch lên, chẳng phải cười.
Cô đứng im. Từ chỗ mình, cô thấy một góc bàn thờ nhỏ lệch lạc. Bát hương cắm toàn chân hương cháy dở, đĩa chuối chưa chín, và trên đầu bàn, cắm vào khe tường, một tờ giấy dó gấp tư đã ngả vàng. Cô không nhìn rõ chữ. Nhưng cô nhìn rõ đứa bé đứng bên cạnh, nó rụt đầu xuống một chút khi bà nhắc đến tờ giấy ấy.
"Bà Cẩm ngoài bến Vại cho mượn hai thúng gạo hồi cuối năm," bà nói tiếp, mắt trở lại mái nhà. "Hẹn trả vào phiên chợ mồng Ba tháng Ba, bằng ba chục cái bát có men, loại lành, không nứt không sạn. Không có bát thì bà ấy lấy cái bàn xoay." Bà ngừng, thở một hơi khò khè. "Bàn xoay đi rồi là cái lò này hết nghề. Hết nghề thì tao nằm chết ở đây cũng được. Còn hai đứa con tao thì đi ở đợ, khỏi ai bảo."
"Mẹ," Chấn nói từ cửa buồng, và giọng anh nghẹn lại ở giữa chữ.
"Mày đừng có mẹ. Nó ngã quên hết thì cho nó biết lại." Bà ngừng để thở. "Hôm nay là 18 tháng Giêng. Mày tính đi con kia, từ đây tới mồng Ba tháng Ba còn bao nhiêu ngày."
Cô đã đếm xong từ lúc bà nói chữ "hôm nay", ngón tay trong ống tay áo tự gập lại như mọi lần cô tính hạn nộp báo cáo. Đó là phản xạ chứ không phải gan dạ. "Tháng Giêng còn mười hai ngày nữa là hết, tính cả hôm nay là mười ba," cô nói, chậm, giọng cô nghe lạ ngay cả với chính cô, trẻ hơn, nhỏ hơn, và cổ họng còn run. "Tháng Hai hai mươi chín, cộng ba ngày tháng Ba là bốn mươi lăm ngày. Mà con không rành tháng nào đủ tháng nào thiếu, nếu tháng Giêng thiếu thì còn bốn mươi bốn."
Một khoảng im lặng trôi qua. Trong đó cô nghe Cái Bến thì thầm với anh Chấn, khẽ lắm, "chị hai biết đếm kìa", giọng ngạc nhiên đến mức quên cả sợ. Bà không nói gì thêm một lúc. Cô đứng gần đủ để thấy mu bàn tay bà, cái bàn tay trái duy nhất còn nghe lời, đang siết lấy mép chăn đến trắng cả khớp. Rồi bà nhắm mắt, thở ra.
"Tháng Giêng năm nay đủ ba mươi," bà nói. "Ngã một cái mà đếm được. Giá nó ngã sớm hơn." Bà nói câu ấy bằng giọng cay, và trong đó cô nghe một chút gì như là cười mà bà không cho phép mình. "Ra bếp coi hũ gạo đi, tao không muốn nghe thêm tiếng ai trong buồng tao nữa."
*
Hũ gạo là một cái chum sành nhỏ miệng sứt đặt trên bệ đất ở góc bếp. Cô nhìn xuống đáy, nơi những hạt gạo đỏ lẫn tấm nằm thành một lớp mỏng chẳng đủ che hết màu sành. Cô đếm chúng bằng mắt, từng hạt một, cho chắc. Cái Bến đưa cô cái bơ đồng nhỏ, cô múc thử rồi đổ trở lại, đúng một bơ rưỡi. Bơ gõ vào thành chum một tiếng leng keng, tiếng của thứ đã nghe nhiều lần và biết trước kết quả.
Cô nghĩ đến bốn mươi lăm ngày, bốn mươi lăm lần mặt trời lên, và ba chục cái bát có men trong một cái lò mà đến mái cũng đang sập. Cô nghĩ đến chính mình, người học năm năm để biết rằng đất chua thì cây khó ăn, mà cái biết ấy bây giờ chẳng đổi nổi một bát cơm. Cô đã hoảng xong ở ngoài sân, hoảng đến mức tay còn lạnh. Cái sợ vẫn nằm đó, dưới dạ dày. Nhưng cái chen lên trên nó là thói quen cũ của người từng sống giữa những hạn nộp: có hạn thì có việc để làm, có việc để làm thì còn đứng được. Hạn thì cô quen. Hạn là thứ duy nhất trong cái thế giới đang quay mòng mòng này mà cô còn nắm được một đầu.
Rồi bụng cô đột ngột trào lên. Nửa củ khoai vào một cái dạ dày trống cả tuần, nó quặn lên, nghịch lại. Cô loạng choạng ra sau nhà, quỳ xuống bên bờ đất cạnh bếp, hai tay chống xuống nền đất trần mà nôn khan, nước mắt trào ra vì nôn.
Hai lòng bàn tay cô áp lên đất. Đất lạnh và hơi ẩm, có những hạt cát nhỏ cộm vào da. Nhưng chỉ trong khoảng một nhịp tim, cái lạnh dưới lòng bàn tay rút đi, thay bằng hơi ấm âm ỉ như nền đất phơi nắng cả ngày. Trời đã chạng vạng và gió từ sông thổi lạnh gáy. Mùi tro với bùn chua biến mất khỏi mũi cô. Thay vào đó là rau. Rau mới nhổ, còn nguyên rễ, còn nguyên đất ướt sương, lá bẹ cải rách nhẹ dưới móng tay, mùi của một buổi sáng sớm không có ở đây.
Cô giật tay lên, lòng bàn tay còn ấm, ấm hơn chỗ nào trên người cô lúc này, và tim cô đập dồn. Mùi rau mất ngay, trả lại tro, trả lại khói, trả lại cái bếp tối. Cô ngồi bệt xuống, thở dốc, nhìn hai bàn tay lấm đất của người khác. Hạ đường huyết, cô nghĩ, cái đầu máy móc tự đưa ra lời giải thích như đưa giấy báo cáo. Đói đến mức mũi tự bịa ra mùi, giáo trình nào cũng có. Cô không dám đặt tay xuống lần nữa để kiểm chứng.
"Chị hai." Cái Bến đứng ở cửa bếp, hai tay vặn vẹo vạt áo. "Vô ăn cháo đi, anh Chấn đang nấu, có nhiều nước hơn gạo, nhưng mà nóng."
Cô quay lại nhìn đứa bé, lau miệng bằng mu bàn tay, rồi đi theo hai cái bím tóc cột bằng sợi chuối vào bếp. Ở đó có lửa và tiếng củi nổ lách tách.