Chương 2: Mười bảy hạt gạo
Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm
Tác giả: Thảo Chi · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2163 từ · khoảng 11 phút đọc
Trong bát cháo của cô có mười bảy hạt gạo còn nguyên hình, chưa kể tấm vụn đã tan vào nước.
Cô đếm không phải vì rảnh. Tay cô quen đếm, và cô cúi xuống bát cho đỡ phải nhìn ai trong lúc cổ họng còn nghẹn. Chấn chỉ dám nấu nửa bơ gạo, anh nói thế, nửa bơ còn lại với một bơ nguyên để dành cho sáng mai. Nước cháo nóng đến bỏng môi, thả vài cọng hành lá thái nhỏ mà chắc ai đó đã giữ riêng từ mấy hôm trước, và hơi nóng bốc lên làm ướt cả lông mi cô. Bên cạnh, Cái Bến húp xì xụp bằng cả khuôn mặt, nhai từng hạt gạo ít ỏi cho thật kỹ. Chấn ngồi ở bậc cửa bếp, lưng quay vào trong, múc bằng cái thìa gỗ mòn vẹt, và cô thấy anh múc mỗi thìa một ít, trong khi Cái Bến đã liếm bát lần thứ hai.
"Mẹ chưa ăn," anh nói với bát cháo của mình. "Cái Bến, múc phần cho mẹ rồi mang vào đi em."
"Mẹ không chịu để con múc đâu," đứa bé đáp, nuốt vội. "Mẹ bảo mẹ chỉ ăn cháo anh Chấn bưng thôi. Hôm qua anh sang bác Mão mượn lửa, mẹ nhịn tới tận tối luôn."
Nhài đặt thìa xuống. Cô đứng dậy, múc đầy một bát từ nồi đất vẫn còn ủ trên than, hớt cho bát cháo có thêm ít cái, rồi bưng về phía gian buồng. Cái Bến kêu "Chị hai!" một tiếng nhỏ, nhưng Chấn đưa tay chặn nó lại. Anh không nói gì, chỉ nhìn theo bóng cô khuất sau cánh cửa tre.
Trong buồng đã tối hẳn, chỉ có chút ánh lửa bếp lọt qua khe phên. Bà vẫn nằm nghiêng như hồi chiều, mắt mở. Cô đặt bát lên chõng, sát bàn tay trái của bà, bàn tay duy nhất còn nghe lời, và nói nhỏ rằng cháo để đó, nguội thì bà cứ gọi, nồi còn ủ trên than.
"Tao không ăn cháo con kia bưng," bà nói với cái nóc buồng.
"Dạ, vậy con để đó, khi nào mẹ muốn thì mẹ ăn." Cô ngừng một chút, rồi vì không chịu nổi sự im lặng, cô nói thêm. "Con không bưng vào để ép mẹ ăn đâu ạ. Con ăn xong mà biết mẹ còn đói, con nuốt không trôi, vậy thôi."
Bà Tạ không đáp. Cô lùi ra, khép cánh cửa tre và đứng đợi bên kia một lúc lâu. Qua khe phên, cô nghe tiếng húp, chậm, rất khẽ, tiếng húp của người cố không để ai nghe, rồi tiếng bát sành đặt xuống chõng. Cô không cười, cũng không dám thở mạnh. Khi quay lại bếp, cô bắt gặp ánh mắt Chấn. Anh nhìn cánh cửa tre, nhìn cô, rồi nhìn xuống cái thìa trong tay, và cái thìa dừng giữa chừng một lúc lâu hơn cần thiết.
*
Sau bữa cháo, Cái Bến bắc cái ghế đẩu thấp lên để rút tờ giấy cắm trong khe tường trên bàn thờ xuống cho cô, vì cô đứng dậy nhanh là mắt tối sầm, và cô không muốn lại ngã thêm một lần trước mặt đứa bé. Cô mang nó ra bếp, ngồi sát bếp lửa cho đủ sáng.
Tờ giấy viết bằng bút lông cứng, chữ quốc ngữ lẫn chữ nho theo lối người buôn bán chỉ cần ghi được tiền và hàng. Chữ nho cô không đọc nổi, nhưng phần quốc ngữ thì đọc được, nét nguệch nhưng rõ, và những con số cô đoán ra từ vị trí của chúng. Cô dò từng dòng, môi mấp máy: bà quả phụ họ Đỗ, nhà ông Tạ Văn Đạt, vay của bà Cẩm hai thúng gạo vào ngày hai mươi chín tháng Chạp. Hẹn trả vào phiên chợ mồng Ba tháng Ba, bằng ba chục bát men lành hoặc một cái bàn xoay gỗ mít. Lãi tính vào hàng. Dưới cùng là hai dấu điểm chỉ, một dấu to và một dấu bé, mực đã nhạt thành màu nâu xỉn.
"Chị hai đọc được chữ hả?"
Giọng Cái Bến vang lên ngay sau gáy làm cô giật mình, suýt rơi tờ giấy vào lửa. Con bé đứng đó từ lúc nào không biết, hai tay ôm khuỷu, mắt tròn xoe.
"Hồi nhỏ chị đứng nghe thầy đồ giảng bên cửa sổ," cô nói, nói bừa, và nghe chính mình nói trơn tru đến mức sợ. "Nghe nhiều thì học lỏm được ít chữ."
"Chị Nhài trước đâu có biết chữ." Cái Bến nói nhỏ, từng chữ đặt xuống cẩn thận, và nó lùi nửa bước khỏi bếp lửa. "Hôm cưới, thím Sen đưa tờ giấy ký, chị lắc đầu, chị chỉ biết điểm chỉ."
Câu nói rơi xuống giữa hai người, cô nghe rõ như tiếng một mảnh gốm vỡ trên sân gạch. Chị Nhài trước. Chưa ai nhắc đến chị Nhài trước, mà đứa bé thì nói ra, thản nhiên, và trong hai chữ "trước" ấy cô thấy lạnh dọc sống lưng, một cái lạnh không do gió.
"Chị tỉnh lại thì nhớ ra từ từ," cô nói, giữ giọng thật đều. "Chữ mà đã học thì đâu có quên hẳn được em."
Cái Bến nhìn cô một lúc, đầu hơi nghiêng. "Chị còn nhớ cây khế nhà ngoại chị không?"
Cô không biết có cây khế nào. Cô đoán nó đang thử cô, và cô thấy mình không nên bịa. "Chị không nhớ."
"Nhà ngoại chị có cây khế đâu, chỉ có cây chùm ruột." Con bé nói rồi thở ra, vai chùng xuống, như người vừa đặt xuống một thứ gì nó gánh từ chiều. "Vậy chị nhớ ra thêm gì thì nói với em trước nhé. Đừng nói với mẹ. Mẹ mà biết chị quên nhiều, mẹ lại đòi gọi vía, mà nhà mình hết gà rồi."
Cô nhìn cái mặt nghiêm nghị ấy và suýt phì cười, rồi lại thấy sống mũi cay. Cô gật đầu.
*
Họ ngồi xổm trước bếp, cô và Cái Bến, trên nền đất lót tro. Cô lấy ngón tay vạch những con số lên lớp tro mịn cho dễ nhìn, và cô thấy đứa bé thuộc giá chợ bến Vại hơn bất cứ người lớn nào cô từng gặp. "Một bơ gạo mới đong ngoài bến là sáu xu," nó đọc, không hề ngập ngừng. "Bát mộc bán một xu một cái, bát có men bán tám xu. Nhà mình có hai chục bát mộc xếp trong hòm gỗ từ mùa nước năm kia, chẳng ai mua vì chân bát đã nứt."
"Bà Cẩm đong hai thúng gạo là ba mươi hai bơ," nó nói tiếp, đầu lưỡi thè ra theo thói quen mỗi khi nó tính. "Ba mươi hai nhân sáu là một trăm chín mươi hai xu. Mà bà hẹn ba chục cái bát men, tám xu một cái thì là hai trăm bốn mươi."
Cô nhìn những con số trên tro, lẩm nhẩm. "Vậy là lãi bốn mươi tám xu."
"Em cũng hỏi thím Sen rồi." Nó nhún vai, tỉnh bơ. "Em nói em hỏi giùm bác bán củi, người ta vay một trăm chín mươi hai, hẹn trả hai trăm bốn mươi, thế là nhiều hay ít. Thím bảo nhiều. Gần một phần tư trong hơn hai tháng."
"Em hỏi thím Sen hồi nào vậy?" Nhài hỏi, và cô bật cười trước khi kịp nén lại.
"Hôm qua." Nó thè lưỡi. "Em còn hỏi cả bác Mão nữa, bác bảo giá đó là giá người ta tính cho nhà có bà liệt, còn nhà lành lặn thì họ tính khác."
Cô nhìn đứa trẻ mười một tuổi ấy, hai bím tóc tự cột bằng sợi chuối, hai gót chân nứt trắng, và muốn xoa đầu nó, muốn cho nó một chiếc bánh. Cô không có bánh.
"Mỗi tối em đếm chum gạo," Cái Bến nói thêm, nhỏ hẳn đi, mắt nhìn đống tro chứ không nhìn cô. "Em đếm xem nó cạn ở hạt nào."
"Bến này," cô nói, "từ nay chuyện đếm gạo để chị lo, em chỉ cần cho chị biết giá, rồi em đi chơi với tụi con nít trong xóm. Được không?"
"Đi chơi gì?" Nó hỏi lại, và câu hỏi ấy nghe ngơ ngác thật sự, như thể chữ "chơi" là một món đồ nó từng có và đã để quên ở đâu đó.
Cô ngồi im nhìn con số 240 vạch trên tro. Bốn mươi lăm ngày tính từ hôm nay, mà ngày đầu tiên đã sắp hết.
*
Đêm xuống nhanh, và cả nhà chỉ có một cái chiếu chung cho cô với đứa bé, trải ở gian ngoài sát vách. Chấn ngủ ở hiên lò, chỗ có mái che và một tấm phên, từ cái đêm đầu tiên sau lễ cưới. Cái Bến kể thế: anh bảo mẹ đang đau nên anh ngủ gần lò để canh. Nhưng lò đã nguội hai năm rồi. Chẳng còn gì để canh.
Cô nằm thao thức. Gió luồn qua mái, mang theo mùi tro, mùi sông, mùi gạch ẩm. Cái Bến ngủ say bên cạnh, một chân gác lên bụng cô, hơi thở đều kéo theo mùi cháo hành còn vương ở tóc. Cô thò tay ra khỏi chiếu, áp lòng bàn tay xuống nền đất của gian nhà, chờ. Đất lạnh, cứng, có sạn. Chỉ có đất. Hạ đường huyết, cô nhắc mình lần nữa, và rụt tay về, nhưng vẫn nằm nghĩ đến mùi rau ấy lâu hơn cô muốn.
Ngoài kia có tiếng ếch, tiếng dế, và một thứ tiếng nhỏ, đều đặn, nghe giống tiếng ai gõ nhẹ lên đất. Có lẽ là củi cháy, có lẽ là tiếng ai mài đá.
Cô rón rén ra khỏi chiếu, đẩy cánh cửa tre và bước ra thềm. Trăng hạ tuần mới nhô lên sau mái nhà hàng xóm, khuyết một nửa, rải xuống sân gạch một lớp ánh bạc mỏng. Chấn ngồi ở hiên lò, hai chân xếp bằng, trên đầu gối đặt một con dao chuốt lưỡi cong, và anh đang mài nó vào một viên đá, chậm rãi, một chuyển động mà cả người anh đã thuộc lòng.
"Em ngủ không được hả?" Anh hỏi, mắt vẫn nhìn vào lưỡi dao.
"Dạ." Cô không biết nên đứng hay ngồi, rồi cô ngồi xuống bậc thềm đối diện, cách anh một sải tay, trong lòng bỗng không còn một câu nào. "Lò nguội rồi mà anh còn mài dao, anh định chuốt gì ban đêm vậy?"
"Dao cùn thì buồn," anh nói, nghiêm túc đến mức cô mất một nhịp mới hiểu đó là một câu đùa. "Anh mài cho nó đỡ buồn thôi, chứ không chuốt gì hết."
Cô cười. Tiếng cười bật ra bất ngờ, ngắn và khẽ, và anh ngước mắt nhìn cô một thoáng rồi lại cúi xuống lưỡi dao. Cô thấy khoé môi anh nhích lên một chút, chỉ một chút thôi, bên trái. Họ ngồi im thêm một lúc, tiếng đá mài chạy đều trên lưỡi thép. Cô nhìn bàn tay anh, to, chai, có vết sẹo nhăn ở cổ tay trái, cầm con dao nhẹ nhàng như cầm chiếc lông chim.
"Xế chiều nay em ngã," anh nói, giọng thấp hơn, "là vì em muốn đi hả?"
Cô không trả lời ngay. Cô không có câu trả lời. Cô chỉ biết ở cái đêm này, bên cạnh cô, từng có một cô gái mười bảy tuổi chạy ra cửa lò lúc xế chiều.
"Em không nhớ," cô nói, "em xin lỗi anh."
"Đừng xin lỗi mà." Anh dừng tay, nhìn viên đá một lát, rồi nhìn lên trời, nơi vành trăng khuyết treo mỏng. "Mẹ hay nói ai chạy được một lần thì chạy được hai lần. Mẹ nói vậy là vì mẹ... mẹ sợ. Mẹ không ghét em đâu, mẹ chỉ sợ em đi rồi anh lại ở một mình."
Giọng anh hạ xuống ở hai chữ cuối, thấp đến mức cô phải nghiêng người để nghe cho rõ. Ngón tay anh siết lấy cán dao một lát rồi nới ra. Cô nghĩ đến căn phòng thuê ở tầng bốn, cái nồi cơm điện sứt nắp, cái đêm 3:00 sáng cô nằm trên nền gạch lạnh của trạm thực nghiệm mà không ai hay biết, không ai sợ mất cô, vì chẳng ai biết cô còn đó. Ở đây có một người ngồi canh một cái lò nguội suốt hai năm, chỉ vì sợ một người đi. Cổ cô nghẹn lại, vì lời ấy anh nói về cô, mà người anh sợ mất không phải là cô.
"Em chưa đi đâu hết," cô nói. "Mà em cũng không biết nên đi đâu nữa."
"Nếu em muốn đi thì anh..."
Anh ngừng. Cô chờ. Tiếng ếch ngoài ao rộ lên rồi rớt xuống. Anh vẫn không nói tiếp, chỉ cúi đầu nhìn lưỡi dao trong lòng bàn tay.