Chương 10: Ba dấu tay
Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm
Tác giả: Thảo Chi · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2424 từ · khoảng 12 phút đọc
Đêm trước phiên chợ, Nhài ngồi viết bằng than lên mặt sau một tấm ván mục, viết đi viết lại một bản tính cho đến khi những con số thôi nhảy trước mắt cô.
Cô nhẩm lại cả trăm lần: hai mươi bảy bát lành, tám xu một cái, là 216 xu. Bốn bát hạng hai tính nửa giá, 16, cộng 232, trong khi nợ là 240. Thiếu 8 xu, tám đồng kẽm bằng một nắm tay con nít, mà nó nằm chắn giữa cô với cái bàn xoay. Cô có 27 xu trong cái túi dao treo ở cột hiên, nhưng bà Cẩm đã nói không nhận tiền thế cho hàng, và hai mươi bảy xu ấy cô đã bỏ vào đó để chờ chuộc bộ dao, cô không rút ra một đồng. Cô đặt cục than xuống và thấy tay mình run.
Sáng hôm trước cô đã vào vườn, lần thứ chín. Lần này cô gieo đỗ và để mặc chúng ra quả, và khi nén hương gần tàn, cô tuốt được một túi hạt già, vỏ nâu sẫm, chắc tay. Cô bóp thử một hạt giữa hai móng, nó cứng, khô, kêu tách một tiếng, hạt thật. Ra ngoài, cô đong thử bằng cái bơ đồng trong bếp, đúng loại bà Cẩm vẫn đong gạo: vừa đầy một bơ. Cô ngồi nhìn cái bơ ấy một lúc lâu, tay còn mùi đất ẩm của vườn, đầu lặp lại một câu hỏi mà cô chưa dám trả lời: hạt này từ đâu ra, và nếu có ai hỏi, cô nói gì. Cô giấu nó dưới đáy thúng, và cái giá của nó là một cơn đói làm cô ngồi bệt xuống nền bếp, đến chiều Chấn phải ép cô ăn thêm nửa bát cháo.
"Em làm sao vậy?" Anh hỏi. "Mặt xanh quá, em lại đi đâu từ sáng sớm?"
"Em mệt thôi." Cô cầm bát cháo, thổi cho nguội, tránh mắt anh. "Mai là mồng Ba rồi, em hơi lo."
Anh không nói gì thêm, chỉ ngồi cạnh cô, chờ cô ăn hết bát cháo, rồi lặng lẽ đẩy thêm cho cô nửa củ khoai luộc, củ khoai anh đã giấu trong vạt áo. Cũng cái vạt áo ấy, cũng cái cử chỉ ấy, từ cái buổi chiều đầu tiên ở cửa lò, và cô cầm nửa củ khoai mà không ăn được ngay.
*
Bến Vại ngày mồng Ba tháng Ba đông nghịt người.
Họ đến từ lúc trời còn xám, thành một hàng dọc trên con đường ven sông. Chấn và bác Mão thay phiên nhau khiêng cái cáng tre, trên đó bà Tạ nằm nghiêng, đắp tấm chăn vá, mắt mở nhìn trời, lần đầu sau mười chín tháng. Bác Mão nói giữa đường rằng đến cáng thứ hai chắc bà đòi bác khiêng luôn cả cái bàn xoay cho đỡ tốn công, và bà trên cáng đáp "Thế ông khiêng thử đi", bác Mão im re. Bà đã đòi ra chợ từ ba hôm trước, và khi Nhài nói bà đang yếu, bà gắt rằng bàn xoay là của bà, bà không để ai đứng ra thay mà trả. Cái Bến đi sau cùng, ôm một thúng bát lót rơm. Nhài gánh thúng thứ hai, hai mươi bảy cái bát lành xếp ngay ngắn bên trong. Dây thúng cắt vào vai, hai bàn chân cô phồng rộp sau nửa đường, và mỗi bước cô đều tự dặn mình đừng nghiêng.
Bà Cẩm ngồi ở khúc đầu chợ gạo, trên một cái phản kê sát mép nước, cái bơ đồng đặt bên tay phải, cuốn sổ bìa lá mở ngay trước mặt. Bà không đứng dậy khi thấy họ đến, chỉ ngẩng đầu nhìn một lượt từ Chấn tới bác Mão, từ cái cáng tới hai cái thúng. Đám đông chung quanh thưa ra, chừa một khoảng trống ở giữa.
"Mồng Ba tháng Ba," bà nói, giọng đều. "Nhà họ Tạ, hai thúng gạo, ba chục bát men, tính ra hai trăm bốn mươi xu. Tôi đợi từ sớm."
"Dạ, chúng con tới trả nợ," Nhài đáp, đặt thúng xuống, và nghe tiếng nói của chính mình vang lên giữa đám đông, chắc hơn cô tưởng.
"Khoan đã."
Một giọng đàn ông, từ phía sau lưng đám đông. Cô quay lại: ông Hai Thượng, áo lụa nâu, quạt giấy, đang len ra từ hàng người, theo sau là hai người trẻ gánh men xanh. Ông ta cười ngọt.
"Bà Cẩm ạ, tôi không muốn xen chuyện người khác," ông ta nói, đủ to để cả vòng người nghe, "nhưng tôi nghe đồn mấy ngày nay, nhà họ Tạ nguội lò hai năm, củi không có, men không có, vậy mà nay bỗng có hai mươi mấy cái bát men. Làm sao mà ra? Tôi nghĩ bà nên coi kỹ, đừng để họ đem hàng mua lại đóng dấu nhà mình."
Có tiếng xì xào chạy dọc vòng người, Chấn quay phắt lại, tay nắm đòn khiêng siết đến trắng bệch. Bà Cẩm không nhúc nhích, nhìn Hai Thượng một lúc, rồi quay sang Nhài, mắt nheo lại.
"Tôi nhận hàng làm ra," bà nói. "Hàng mua lại tôi không nhận, cô trả lời thế nào?"
Nhài mở miệng, không có chữ nào ra. Cô không có cách nào chứng minh một cái bát là do ai chuốt, ngoài cái lý lẽ yếu ớt rằng nhà này không còn tiền để mua. Rồi từ trên cáng, một giọng khàn nhưng rõ vang lên, cắt ngang.
"Đem bát lại đây."
Bà Tạ chống tay phải xuống nệm, cố nhổm người lên. Bác Mão và Chấn đỡ bà ngồi dậy, dựa lưng vào tấm chăn gấp. Đám đông im phăng phắc, bà nhìn quanh một lượt, nhìn ông Hai Thượng, nhìn vòng người, nhìn bà Cẩm. Gầy yếu, liệt nửa người, bà vẫn ngồi thẳng lưng.
"Bà Cẩm," bà nói. "Bà có giữ bát lò Đỗ không? Bát nhà Đỗ ở Sành Thượng ấy."
"Có." Bà Cẩm hơi nhướn mày. "Tôi có mấy cái ở sau lưng."
"Đưa tôi một cái, và một cái của nhà tôi."
Bà Cẩm quay ra sau, lấy một cái bát xanh ngọc, men bóng loáng, đặt xuống phản. Nhài lấy một cái trong thúng, cái đều nhất, đặt cạnh. Hai cái bát nằm cạnh nhau dưới nắng sớm: cái xanh ngọc trong và sâu, cái xanh lươn nhạt, loang lổ.
"Nhà Đỗ, nhà cha tôi, men ba vị," bà Tạ nói, mắt nhìn hai cái bát. "Từ lúc cha tôi thêm vị thứ ba... xanh ngọc, trong, nhìn vào thấy mình." Bà ngừng thở. "Còn men này là men hai vị. Cha tôi làm hồi tôi mười sáu... trước khi ông thêm vị thứ ba. Cả vùng này không lò nào còn làm men hai vị nữa. Muốn mua hàng người ta mà đóng dấu nhà Tạ... thì phải mua được màu này. Không lò nào có."
Bà Cẩm cầm hai cái bát lên, xoay trong ánh sáng, nhìn. Rồi bà nâng cái bát nhà Tạ lên, lật đáy, và đưa ngón cái vuốt dọc chân bát. Ngón tay bà dừng ở một chỗ.
Ở chân bát, dưới lớp men, có một vết lõm nhỏ, tròn, hình đầu ngón tay cái.
"Dấu ngón cái," bà Cẩm nói. "Hồi ông Đạt còn, bát nhà Tạ nào cũng có dấu như thế, tôi nhớ. Cậu Chấn nối nghề. Nhà Đỗ chuốt bằng khuôn, không có dấu tay." Bà ngẩng lên, nhìn ông Hai Thượng. "Ông bảo hàng mua lại?"
Nụ cười trên mặt ông Hai Thượng cứng lại, nhưng ông ta chưa lùi. "Dấu tay thì ai chẳng ấn được," ông ta nói. "Lấy ngón cái ấn lên là có."
"Ấn lên men đã nung thì men nứt, ông Hai ơi." Tiếng bà Tạ khô, ngắn. "Dấu này nằm dưới men, nghiêng ra nắng mà soi."
Bà Cẩm nghiêng cái bát ra ánh nắng, men phủ đều lên vết lõm, không nứt, không gợn một vết. Cô thấy hàm ông Hai Thượng nghiến lại một cái, rồi một tiếng cười bật ra từ phía sau đám đông, một tiếng nữa, và ông ta lùi hai bước, miệng lầm bầm về chuyện đùa, quay đi, quạt giấy phành phạch, biến vào hàng người.
*
Bà Cẩm gõ từng cái bát một.
Hai mươi bảy lần, bằng móng tay, sát miệng, ngay chỗ men dày. Hai mươi bảy lần tiếng ngân vang lên trong và dài. Không ai nói gì suốt thời gian ấy, Cái Bến đứng cạnh Nhài, bàn tay nhỏ bấu chặt vạt áo cô, và cô cảm thấy cả người con bé run lên với từng tiếng gõ.
Gõ xong, bà Cẩm lấy bốn cái hạng hai, gõ riêng. Ngân cũng dài, nhưng bà đặt chúng sang một bên, nhìn cuốn sổ, nhìn Nhài.
"Hai mươi bảy lành," bà nói. "Ba chục lành tôi đã ghi, hạng hai tôi không tính là lành. Thiếu ba."
"Dạ, thưa bà." Nhài bước tới, hít một hơi, đầu gối mềm đi. "Con không dám xin bà bớt, con xin bà tính đúng thôi. Hai mươi bảy bát lành, tám xu một cái."
"Hai trăm mười sáu," bà Cẩm nói.
"Bốn bát hạng hai... con xin tính bốn xu một cái."
"Mười sáu."
"Còn thiếu... tám xu, thưa bà."
Bà Cẩm gõ ngón tay lên trang sổ, không đáp.
"Con xin bù tám xu ấy bằng cái này." Cô mở túi vải, đổ ra lòng bàn tay một bơ hạt đỗ già, vỏ nâu sẫm bóng, tay run làm vài hạt rơi xuống phản. "Đỗ giống, thưa bà. Tháng Ba còn kịp gieo vụ sớm, một bơ chừng mười hai xu. Phần dư bốn xu, bà ghi vào sổ, lần sau con đem rau tới bà trừ."
Bà Cẩm nhón một hạt, xoay giữa hai ngón, mẩy hơn mọi giống đỗ bà từng đong ở bến, rồi cắn thử, nhai, nhắm mắt. Cô đứng thẳng như cái cọc, không dám thở. Bà nhìn trang sổ rất lâu, môi mấp máy như đang cộng, tay cầm bút dừng lưng chừng không khí. Bà đặt hạt đỗ xuống phản, nhẹ. "Đỗ này tôi không hỏi," bà nói, rất thấp, chỉ đủ cho cô nghe. "Cô cũng đừng kể." Cô gật.
"Cô đòi tính sòng phẳng," bà nói. "Tôi chưa gặp ai đòi tính sòng phẳng với tôi mà sòng phẳng thật. Phần lớn đòi tôi tính ít hơn."
"Dạ, con không xin ít hơn đâu bà, con xin tính đúng."
Bà Cẩm đặt bút xuống, nhìn Nhài, rồi nhìn cái cáng nơi bà Tạ ngồi. Bàn tay bà đổi sang cầm bút lần nữa, lần này bà bặm môi dưới.
"Nợ này," bà nói, hạ giọng, chỉ đủ cho những người đứng gần nghe, "tôi cũng chỉ giữ hộ thôi." Bà ho nhẹ một tiếng, cúi xuống sổ. "Thôi, đưa tay đây."
Bà viết chậm, nắn nót, nét mực đen thấm vào giấy lá. Cô nhìn theo ngòi bút, từng dòng. Hai mươi bảy bát lành, bốn hạng hai. Một bơ đỗ giống, nợ gốc hai thúng gạo, tất toán. Rồi dòng cuối cùng, nhỏ hơn: dư bốn xu, ghi nợ bà Cẩm cho nhà họ Tạ. Đến chữ "tất toán" cô thấy mắt mình mờ đi, và phải nhìn chằm chằm vào mép giấy cho chữ khỏi nhòe. Bà xé tờ giấy nợ cũ cô mang theo, tờ cắm ở đầu bàn thờ, xé đôi trước mặt cả vòng người, và chìa tờ mới cho cô ký.
Nhài đưa ngón tay cái lên, ấn vào hộp mực đỏ, ấn xuống giấy. Một dấu tay nhỏ, rõ. Chấn bước tới, ấn dấu bên cạnh. Từ trên cáng, bà Tạ chìa bàn tay phải run run ra, và Nhài nắm lấy nó, ấn đầu ngón cái của bà xuống ô mực, rồi xuống giấy. Ba dấu vân tay xếp cạnh nhau trên trang sổ, lớn nhỏ khác nhau, đỏ.
Khi ngẩng lên, ở cuối bãi cát, sau mấy hàng thúng, cô thấy một người đàn ông áo nâu sẫm đang dắt một con bò, đứng yên ngoài rìa đám đông. Ông ấy nhìn về phía tờ giấy, rồi nhìn sang bà Tạ trên cáng, rồi quay đi, dắt bò, khuất sau một chiếc thuyền nan. Chấn đang nhìn cô, không nhìn ra xa, cô định gọi anh rồi thôi.
*
Đường về dài hơn đường đi, vì họ đi chậm, và vì không ai cần vội.
Mặt trời lên cao, nắng ngả vàng trên bờ sông. Bà Tạ nằm trên cáng, nhìn lên bầu trời không một gợn mây, và cô nghe bà thở sâu, đều. Bác Mão vừa khiêng vừa ngâm nga một điệu hát không đầu không cuối. Cái Bến chạy trước dẫn đường, tay xách cái thúng không, thỉnh thoảng quay lại gọi cô, mặt sáng rỡ.
Gần đến cổng, bà Tạ gọi.
"Nhài."
Cô giật mình, bước lại gần cáng, bà nằm đó, mắt nhìn trời. Cô không nhớ lần nào bà gọi cô mà chỉ có tên, không "con kia", không "mày".
"Dạ, mẹ."
"Mai dậy sớm." Giọng bà vẫn khàn và gắt, nhưng bà quay mặt đi, kéo tấm chăn lên đến cằm, không nhìn cô. "Tao chỉ mày cách ngâm tro. Hai đêm, gạn đúng nước, không sai một lượt. Mày học cho kỹ, đừng để tao phải chỉ hai lần."
Cô không nói được, chỉ gật, gật mạnh, nước mắt tràn ra, và cô cúi mặt xuống để bà không nhìn thấy.
Tối ấy, nhà họ ăn bữa cháo đặc đầu tiên: thím Sen đem sang một bơ gạo, gạo mừng lò, thím nhất định không nhận lại, nấu thành một nồi cháo đặc, rắc hành, có thêm đĩa rau luộc. Cái Bến húp xì xụp, ăn đến bát thứ hai. Bà Tạ ăn từ một chiếc bát men xanh lươn lấy trong mẻ hỏng, nứt chân mà đựng cháo thì vẫn được, cầm tay phải, không ai đút. Khi cô đứng dậy dọn mâm, Chấn đặt vào tay cô một cái bát nhỏ, mới tráng nước, còn ấm.
Cô lật đáy lên: ở chân bát, dưới lớp men, có một vết lõm tròn, hình đầu ngón tay cái.
"Anh giữ riêng một cái trong mẻ hỏng, chỉ nứt chút ở chân," anh nói, nhìn xuống đất. "Cái đầu tiên anh chuốt sau hôm em ngã."
Cô cầm bát bằng hai tay, ngón cái cô đặt vào vết lõm. Nó rộng hơn ngón tay cô một chút, và cô để yên ngón tay ở đó.