Chương 9: Ngoài cổng
Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm
Tác giả: Thảo Chi · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2051 từ · khoảng 10 phút đọc
Hai mươi bảy cái bát xếp thành ba hàng trên tấm ván giữa gian nhà, và mỗi sáng Nhài lại đếm chúng một lượt, hệt người ta đếm lại số tiền mình sợ mất.
Từ ngày mở lò đã trôi qua bốn hôm, bốn buổi tối cô ngồi cạnh bà Tạ học ngâm tro, và bây giờ chỉ còn bảy ngày. Bà Cẩm đã nói rõ "bát lành, không nứt, không sạn", còn bốn cái hạng hai thì men loang, gõ vào vẫn nghe tiếng ngân nhưng nhìn kỹ lại thấy xấu. Cô ngồi xổm trước ván, lấy ngón tay vạch lên nền đất hai con số, 27 và 4, rồi dừng lại trước chỗ chưa dám viết con số thứ ba. Còn bảy ngày mà bốn tạ củi đã cháy thành tro trong ba bầu lò, bộ dao của cha Chấn không còn, hai mươi bảy xu cô kiếm ngoài bến thì nằm trong cái túi vải treo ở cột hiên, mà bà Cẩm đã nói thẳng bà không nhận tiền thế cho hàng. Cô vạch thêm một vạch dưới hai con số, xoá đi, vạch lại. Bụng cô cồn cào, và lần nào xoá cũng chỉ thấy nền đất trơ ra.
"Con kia," bà Tạ gọi từ buồng, giọng khàn, "bưng cái bát đẹp nhất vô đây cho tao. Tao dạy mày một thứ trước khi mày đem ra bến bị người ta bắt nạt."
Cô bưng cái bát vào, và bà không nhìn cô mà nhìn cái bát, nâng nó lên bằng bàn tay phải đã nhấc được ba ngón, ngón nào cũng run, và cô đưa tay ra đỡ thì bà gạt: "Để tao." Bát nghiêng một chút rồi vững lại. "Mày nghe tao nói, người ta mua bát không nhìn men, người ta gõ. Gõ bằng móng tay, ở sát miệng, cạnh chỗ men dày nhất, và nghe đừng nghe bằng tai, nghe bằng cái bụng." Bà búng một cái, và tiếng ngân vang lên dài, trong, tan dần. "Tiếng ngân dài bằng một hơi thở là lành. Ngắn như cục đất rơi là có rạn ngầm bên trong, trông đẹp mấy cũng đừng bán, bán một lần mất tiếng cả đời."
"Dạ, con nhớ rồi mẹ." Cô nhìn những ngón gầy nổi gân đang run run giữ cái bát. "Mẹ ơi, tay mẹ cử động được nhiều hơn rồi."
"Đừng có nói nhảm, đi làm việc đi." Bà đặt cái bát xuống, quay mặt vào vách.
Tiếng bánh xe nghiến trên đường đất làm cô ngẩng lên.
Đó là một cái xe bò, lốc cốc, chậm, chở những bó củi buộc dây thừng, chất cao và gọn. Trên xe không có ai ngồi, người đàn ông đi bên cạnh, tay nắm dây thừng dắt bò, bước sát mép đường chứ không đi giữa lối. Ông mặc áo nâu sẫm, mặt vuông, râu cằm cắt gọn. Khi ông đến cổng nhà họ Tạ thì dừng lại, và con bò cũng dừng, thở ra một hơi dài.
Cái Bến chạy vụt vào bếp, giọng the thé hốt hoảng: "Ông Đỗ! Ông Đỗ tới rồi!"
Cô đứng dậy, và trước khi kịp bước ra, một giọng từ gian buồng đã vang lên, không phải giọng gắt quen thuộc, mà đứt ra từng mảnh, như người vừa chạy.
"Đóng cổng... Chấn, đóng cổng lại!"
Chấn từ sau nhà chạy vào, tay còn cầm cái cuốc. Anh nhìn cô, rồi nhìn ra cổng, tay siết quanh cán cuốc đến trắng bệch. Anh không đóng, anh đứng giữa sân, thẳng như cột, rồi quay đầu nhìn về phía gian buồng, chờ.
Người đàn ông ngoài cổng không bước vào, ông đứng yên trên ngưỡng, hai chân đặt song song, tay buông thõng, như đứa trẻ bị phạt đứng.
"Chị," ông nói.
Một chữ thôi, giọng ông trầm, khàn ở cuối. Cả sân đứng im.
Trong buồng có một tiếng bật ra, nửa nấc nửa cười, ngắn. Rồi giọng bà Tạ vang lên, lớn, mà bà phải ngừng lấy hơi giữa câu.
"Đỗ Quýnh, thằng Quýnh. Hai mươi hai năm trước... tao đứng ngoài cổng lò nhà mày, mày nói với tao một câu. Còn nhớ không?"
Ngoài cổng, người đàn ông cúi đầu. Cô thấy yết hầu ông động đậy, nhưng ông chưa mở miệng.
"Em nhớ."
"Vậy thì mày đứng đó." Giọng bà run, nhưng không phải vì yếu. "Mày đứng đó đi, ngoài cổng nhà tao, như tao đã đứng ngoài cổng nhà mày. Không ai mời mày vào hết."
"Dạ, em đứng," ông nói, thấp. "Em không vào, em chỉ mang củi thôi."
Chấn bước tới cổng và đứng đối diện với người đàn ông, hai người cách nhau chừng ba bước, cùng một tầm vai, và cùng nghiêng đầu sang bên trái khi nhìn nhau. Anh không nói gì, và ông Quýnh nhìn anh, giơ bàn tay lên một chút, rồi hạ xuống, nắm lại.
"Cháu lớn rồi, giống cha cháu lắm," ông nói.
"Ông tới đây làm gì?" Chấn hỏi, khô khan, nhưng giọng anh run ở chữ cuối.
"Mang củi." Ông quay đầu, chỉ vào cái xe. "Ba tạ, củi sến, khô một mùa, em để ở cổng. Nhà họ Tạ không nhận thì cứ để nó nằm đó cho mưa."
Rồi ông nhìn Nhài. Cô vẫn đứng ở thềm bếp, hai tay bám vào khung cửa, và cái nhìn của ông dừng ở mặt cô, rồi ở hai bàn tay lấm đất cô bám vào cửa.
"Cháu dâu," ông gọi. "Cháu tính giỏi lắm, người ta kể ta nghe."
"Dạ thưa ông," cô đáp, tay vẫn bám khung cửa, "con chỉ đếm cho đủ thôi."
"Cái bãi sau lò," ông nói, và nhìn về hướng đó, nơi đám cói đang rung trong gió sông. "Ta ngỏ lời mua, ta xin lỗi nếu cách ấy làm nhà này giận. Cháu coi bãi chưa? Cháu có biết vì sao ta cần nó không?"
"Dạ con coi rồi ạ." Cô liếc về phía cửa sổ buồng, nơi bà nằm quay mặt vào vách, vai không động. Cô nuốt nước bọt. "Dạ không biết ạ, con chỉ... đoán là cói."
Ông Quýnh nhìn cô một hồi, nuốt khan, xoay cái nhẫn đồng trên ngón tay, không xác nhận, cũng không phủ nhận. "Bà ấy dạy cháu à? Hay cháu tự nghĩ ra?"
"Dạ, con tự nghĩ."
"Tốt." Ông quay đi, dắt con bò. "Ta để củi lại, hẹn gặp cháu dâu ở bến Vại."
Chiếc xe bò lăn đi, tiếng bánh nghiến chậm rồi xa dần. Những bó củi nằm lại ngoài cổng, nhựa sến toả hương ngọt hắc thoảng vào sân. Không ai nhúc nhích, Chấn đứng nhìn theo bóng người đã xa, hai vai buông thõng, và cô thấy cổ anh cứng lại như đang nén thứ gì.
Từ trong buồng, im lặng một lúc lâu, rồi tiếng bà vọng ra, khàn và gắt, y như chưa hề có chuyện gì.
"Củi không có tội, khiêng vô đi, đồ chết nhát, mưa tới thì ướt hết bây giờ!"
Chấn đứng trơ ra một lúc, rồi cúi xuống vác một bó củi lên vai. Cái Bến thò đầu khỏi cột bếp, nhìn theo cái xe. "Con bò ông ấy hiền ghê," nó thì thầm. "Bến," Chấn nói, nhưng khóe môi anh giật một nhịp.
Nhài đi theo anh vào hiên lò, kéo từng bó nhỏ, mỗi lần kéo là phải dừng thở. Cô cộng trong đầu: ba tạ củi, không đủ cho một mẻ lò bầu, may ra nửa mẻ. Bảy ngày, mà chuốt, phơi, tráng men, nung, nguội, lần trước mất hơn hai mươi ngày cho cả bốn mươi tám cái. Cô nghe anh nói, nhỏ.
"Anh biết mẹ có em trai từ hồi mười tuổi. Bác Mão lỡ lời." Anh đặt bó củi xuống, thở ra. "Mẹ không nói tên. Cha cũng không." Anh ngừng, nhìn bàn tay mình. "Hôm nay anh thấy ông ấy đứng ngoài cổng. Anh tưởng anh sẽ giận, anh giận thật, mà không biết giận ai."
Cô không có câu nào để nói, nên cô rót cho anh một gáo nước, đứng cạnh anh trong khi anh uống. Anh nhìn cô qua thành gáo, gật đầu, khóe miệng khẽ động, một nụ cười buồn đến nỗi cô muốn lấy tay che đi.
Cô đợi anh uống xong rồi mới nói con số: còn thiếu ba bát lành, còn bảy ngày. Chấn đặt cái gáo xuống, nhìn đống củi vừa xếp, môi mấp máy.
"Chuốt ba cái thì anh chuốt một buổi," anh nói. "Nhưng bát ướt phải phơi sáu ngày mới khô, trời không gắt thì lâu hơn. Rồi nung hai ngày, rồi để nguội thêm hai." Anh lắc đầu chậm. "Ba cái thôi cũng mười ngày, em à. Còn bảy."
"Hay mình xin bà Cẩm thêm ít ngày?" Cái Bến hỏi, từ góc bếp, giọng nhỏ.
"Mẹ không xin ai cái gì," Chấn đáp. "Mẹ thà xin ai cho mẹ cái chết." Anh nói xong mới nghe câu mình nói, và mặt anh tối lại, anh quay đi lấy bó củi khác.
*
Đêm ấy cô không ngủ.
Cô nằm nghe tiếng hít thở của Cái Bến, nghe tiếng bà Tạ trở mình khe khẽ sau vách, nghe cả tiếng thở dài của Chấn ngoài hiên lò. Cô nghĩ đến chữ "chị" mà ông Quýnh đã nói, chữ ông giữ hai mươi hai năm mới nói ra. Cô nghĩ đến Sáu Trụ biết đúng hai thúng gạo. Cô nghĩ đến bãi cói, vị thứ ba, cái chum có khóa của người cha mà bà Tạ chưa từng được nhìn thấy. Những mảnh ấy xoay trong đầu cô, và lần này chúng gần chạm vào nhau.
Cô ra ngoài trước khi gà gáy.
Bãi sau lò tối, sương lạnh, im, và cô quỳ xuống bên mép đất, nơi cói mọc dày, bốc một nắm đất sẫm và mặn, nặng tay, ẩm lạnh, đưa lên mũi. Mùi bùn tanh, mùi rễ cói, mùi sông, và cô nhớ mấy lần vào vườn, luống thứ hai vẫn chết, đất đen nén chặt không đáp, và cô nghĩ: nếu vườn đáp lại đất thật, thì có lẽ luống hai sẽ đáp lại đất này. Cô áp tay xuống bãi thử trước, đất bãi vẫn chỉ là đất. Vậy là phải về chỗ cũ, cô nghĩ, và nắm chặt nắm đất trong bàn tay trái, ôm sát vào ngực, đi về bờ đất sau bếp.
Cô ăn trước nửa bát cháo nguội để lại từ tối hôm qua. Cô ngồi xổm, áp bàn tay phải xuống đất, nắm đất bãi trong tay trái, và nhắm mắt.
Vườn mở ra, sương trắng, chín luống, nén hương cắm đầu luống thứ nhất, những ngọn đỗ cô gieo mấy lần trước vẫn xanh tươi trong đất xốp. Cô bước tới luống thứ hai, luống đất đen, nén chặt, im lìm, và quỳ xuống. Cô mở bàn tay trái ra, nắm đất bãi vẫn còn đó, ẩm, nặng, cô bóp thử một cái, nó vỡ ra giữa các ngón, vẫn là thứ đất mặn cô ngửi ngoài bãi, thật. Cô đặt nó lên mặt luống.
Đất trong luống ấm dần, không nổ ra, không bừng lên, mà ấm từ chỗ nắm đất chạm xuống, lan thành một vòng tròn, rồi cả luống mềm ra, xốp ra, thở ra hơi nước nhè nhẹ. Cô nín thở, đặt bàn tay lên luống, đất ấm dưới lòng bàn tay như nền đất phơi nắng.
Cô ngồi bệt xuống, chân co lại, và trong một lúc ngắn cô quên mình đang đói, đang thiếu ngủ, đang nợ hai thúng gạo. Hơi ấm ấy làm cô nhớ bàn tay mẹ chồng mà cô xoa mỗi tối, tưởng đã nguội hẳn mà vẫn đáp lại.
Ở đầu luống thứ hai, cô thấy một nén hương mới thắp, đỏ rực, tro chưa dài đến một lóng tay, đang tỏa khói thẳng lên trời. Cô ngừng thở, ngoảnh lại sau lưng, rồi nhìn quanh khắp chín luống trong sương. Không có ai. Tim cô đập mạnh đến mức nghe thấy ở tai. Cô đưa tay định chạm vào nén hương rồi rụt lại, vì không biết thứ gì thắp nó thì có cho người ta chạm hay không. Chỉ có nén hương, và khói bay lên thẳng.