Chương 5: Hai thúng gạo cho một bãi cỏ

Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm

Tác giả: · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2237 từ · khoảng 11 phút đọc

Sáng ngày thứ năm, vườn cho cô một vạt áo lá bầu non từ nắm hạt thím Sen cho và sáu quả bầu bé xíu còn vương phấn, và khi cô bước ra khỏi bờ đất, Cái Bến đã đứng chờ ở đó, hai tay lật ngửa cái nón mê.

Con bé không hỏi gì, nó đỡ lấy chỗ rau ướt sương, đếm quả, rồi nâng một quả bầu non lên mũi, nhắm mắt ngửi. Cổ họng nó nuốt khan hai lần liền. "Thơm," nó nói, vừa khen vừa xin lỗi cái bụng mình. "Em nấu canh, chị hai ăn trước." "Em ăn trước, em đang lớn." "Chị hai ăn trước, chị hai làm ra." Họ cãi nhau về chuyện ai ăn trước cho đến khi cả hai cùng bật cười, tiếng cười nhỏ, nén lại vì sợ bà Tạ nghe.

Sáng ngày thứ sáu, đất không mở.

Tối hôm trước cô đã nhịn, nhường nốt phần cháo cho Cái Bến với lý do khéo là mình còn no từ buổi trưa, một lời nói dối mà con bé cắn môi nhìn thẳng vào cô suốt bữa. Giờ cô quỳ trên bờ đất, áp hai lòng bàn tay xuống, nín thở chờ cái lạnh ẩm chạy dọc cánh tay, và chờ mãi. Đất vẫn chỉ là đất, cứng, tanh mùi tro. Cô thử lần hai, lần ba, lần bốn, ép mạnh tay hơn, mồ hôi chảy xuống sống lưng, lòng bàn tay rát vì cọ vào sạn, hai tay run mà cô không biết run vì gắng sức hay vì sợ. Nếu cánh cửa ấy đóng mất thì cả nhà này chỉ còn mấy cọng rau úa trong rổ và cái chum gạo đã cạn tới đáy.

"Chị hai."

Cái Bến đứng sau cột bếp, ôm cái nón mê trước ngực, mặt tái đi. Con bé đã đứng canh từ lúc gà chưa gáy mà cô không hề nhờ, và bây giờ nó nhìn cô ngồi bệt giữa bãi đất trơ trọi, hai bàn tay đầy bụi, mắt đỏ lên. "Hôm nay nó không cho chị vào hả?"

Cô không nói được, cô gật.

"Hay là vì tối qua chị nhịn?" Con bé hỏi, và tự trả lời luôn, nhỏ và nhanh. "Lần trước chị ăn canh bầu rồi vào được, tối qua chị nhịn, sáng nay chị trống trơn." Giọng nó run ở chữ cuối. "Em nghĩ vườn kén người đói. Vậy em nhường phần cháo của em cho chị, em ăn rau thay, em ăn rau giỏi lắm."

Cô nhớ cú bóp lạnh ở dạ dày hôm thứ ba, cái trống hoác sau khi hái. Vườn lấy cái bụng đang có, cô nghĩ, mà bụng cô hôm nay chẳng có gì cho nó lấy. Cô không chắc, cô mới có hai lần để so sánh, mà hai lần chưa đủ để gọi là quy luật.

Cô nhìn đứa bé mười một tuổi ấy, hai bím tóc cột bằng sợi chuối, hai má lõm vào từ bao giờ, bàn tay nó vặn mép cái nón mê đến rách thêm một đường. Cô thấy xót hai cái má lõm ấy đến mức không nuốt nổi nước bọt.

"Không được," cô nói, và giọng cô khàn đi. "Em đang lớn, em phải ăn đúng phần của em. Chị sẽ tự lo, chị sẽ ăn trước khi vào, ăn ít cũng được. Còn em, em giữ bí mật cho chị là chị mừng rồi, đừng nhường gì hết, nghe không?"

"Vậy em canh cho chị, nếu ai dậy sớm thì em ho một cái." Cái Bến giơ ngón út ra, nghiêm trang, mặt vẫn còn dấu nước mắt chưa chịu lau. "Em thề."

Cô ngoéo ngón út của mình vào ngón út của nó. Ngón tay nó nhỏ, lạnh, và nắm chặt hơn cô tưởng.

Sáng ngày thứ bảy, cô ăn trước khi vào, và cô ghét việc ấy. Nửa bát cháo cám nấu loãng nuốt xuống cổ đắng nghét, vì mỗi muỗng là một muỗng không vào bụng ai khác trong nhà, và cô ngồi cầm bát đến khi cháo nguội ngắt mới ép mình nuốt cho hết. Rồi cô ra bờ đất, áp tay xuống, lần này cái lạnh chạy lên cánh tay sau chưa đầy hai nhịp thở, và cô nghe chính mình thở ra một hơi dài đến mức đau ngực. Vườn mở, luống thứ nhất vẫn còn gốc bầu của hôm trước, đất hơi ấm. Cô hái được một nắm cải con, ít hơn mọi lần, và khi ra ngoài, cái đói quặn lại dữ hơn, vì cô đã đưa nửa bát cháo vào đó. Cô ngồi bệt trên bờ đất, hai bàn tay cắm xuống nền, và nghĩ: hai lần chưa đủ, ba lần chưa đủ. Nhưng đây là lần thứ ba, và kết quả giống hai lần kia. Cô chép con số vào đầu như chép vào sổ.

Từ hôm thứ tư chum gạo sạch đáy, bữa nào cũng cháo cám nấu loãng, và đêm đêm cô nghe bụng của cả nhà ọc ạch trong bóng tối, bụng Cái Bến ngay cạnh tai cô, bụng Chấn vọng từ ngoài hiên lò, khoai thím Sen cho với rau của cô chỉ lấp được nửa chỗ trống ấy. Còn bà Tạ, từ cái hôm bà nói nhà này không có đỗ, bà không hỏi thêm một chữ nào, nhưng mỗi lần bát canh rau được đưa vào buồng, bà nhai chậm, và cô thấy bà liếc qua khe cửa về phía cô, một cái liếc rồi quay đi.

*

Sáu Trụ tới vào buổi trưa ngày thứ tám, đi một mình, trên đôi dép quai mòn vẹt, ngón cái xoa xoa sau gáy. Từ xa cô thấy một người đàn ông ngoài ba mươi, mặt dài, mắt xếch, lại gần thì thấy anh ta mỉm cười trước khi mở miệng.

"Chào cô Tạ," anh ta nói với cô ở thềm bếp, cúi đầu một cái khéo, không thấp quá cũng không cao quá. "Tôi là Sáu, người ông Đỗ bên Sành Thượng sai sang. Ông gửi lời hỏi thăm bà Tạ, hỏi thăm cậu Chấn, hỏi thăm cả nhà."

Chấn bước ra từ gian giữa, anh không nói gì, chỉ đứng cạnh cô, hơi lùi về phía sau. Cô nghe hơi thở anh đều, nhưng bàn tay anh vịn vào cột bếp thì ngón cái bấu vào gỗ, trắng cả đầu.

"Ông Đỗ nhắn thế này," Sáu Trụ tiếp, giọng ngọt đường mía, "ông biết nhà họ Tạ đang cạn, ông không muốn nhìn một cái lò cũ đổ. Ông ngỏ lời mua cái bãi sau lò của nhà mình, phía bờ sông ấy, chỗ cỏ mọc um tùm, nhà mình có dùng gì đâu. Ông trả đúng hai thúng gạo, thêm bốn chục xu lẻ cho phần lãi."

Cô lặng đi một nhịp.

"Hai thúng gạo," cô nhắc lại.

"Dạ, đủ để nhà mình trả bà Cẩm ngoài bến Vại. Ông bảo coi như giúp nhau lúc khó, ông không đòi gì thêm." Anh ta mỉm cười, và cái cười ấy mới thật khó chịu. "Cô Tạ tính xem, mua bán như thế là bên nào cũng có lợi."

Hai thúng gạo, đúng con số trên tờ giấy treo bàn thờ, đúng cả phần lãi, và tay cô, buông thõng bên người, bỗng ướt mồ hôi. Sao anh ta biết? Cô nhớ bà Cẩm nói số nợ này chỉ có bà với nhà cô biết.

"Ông Đỗ biết đúng hai thúng," cô nói, chậm. "Anh Sáu nghe ông biết từ ai?"

Nụ cười của Sáu Trụ cứng lại nửa giây, chỉ nửa giây, trước khi hồi phục. "Chuyện làng xóm, cô Tạ ơi, tin tức đi nhanh. Cô đừng nghĩ ngợi."

"Dạ, tôi không nghĩ ngợi." Cô nhìn thẳng vào mắt anh ta. "Tôi chỉ hỏi cho biết."

"Đất đó nhà tôi không bán."

Là Chấn, giọng anh trầm, đều, không lớn, và nó rơi xuống giữa sân. Sáu Trụ quay sang, hơi ngạc nhiên vì người thanh niên im lặng nãy giờ bỗng lên tiếng.

"Cậu Chấn nghĩ kỹ chưa? Hai thúng gạo, trả xong nợ, còn giữ nguyên bàn xoay..."

"Đất đó nhà tôi không bán," Chấn nói lần nữa, y hệt, không thêm một chữ, không bớt một chữ.

Từ trong gian buồng, một tiếng gào vọng ra, khàn, vỡ, đau đớn đến mức tất cả đứng khựng lại.

"Bán! Đứa nào nói bán đất! Bán đất thì bán xác tao trước! Ra khỏi sân nhà tao! Ra!" Rồi tiếng ho, tiếng đập tay lên thành chõng, và giọng bà vỡ ra thành một tiếng nấc chói tai. "Đỗ... cái thằng... đi ra!"

Cô chưa từng nghe bà Tạ gào như vậy, vai Sáu Trụ rụt lại, nụ cười anh ta tắt hẳn. Anh ta lùi từng bước, hai tay chắp lại, cúi đầu một cái nhanh hơn lúc nãy. "Dạ, dạ, tôi xin lỗi bà, tôi chỉ truyền lời thôi. Ông Đỗ... ông còn đợi. Mồng Ba tháng Ba còn xa lắm."

Anh ta đi rồi, bụi từ con đường đất bốc lên nhẹ nhẹ. Trong buồng, tiếng ho còn kéo dài, rồi nhỏ dần, rồi chỉ còn tiếng thở.

Cái Bến thò đầu khỏi cột, nhìn theo con đường, rồi chắp hai tay sau lưng, cúi đầu một cái, lùi ba bước, đúng điệu Sáu Trụ. "Dạ, dạ, tôi chỉ truyền lời thôi," nó nói bằng giọng mũi ngọt lịm. Chấn quay phắt lại, môi anh mím chặt, vai rung lên một nhịp không giấu được. "Bến," anh nói, mà giọng anh run, và cô thấy cả ba người đứng giữa sân với nụ cười méo xệch, vừa bực vừa muốn khóc, trong khi trong buồng tiếng thở của bà Tạ vẫn chưa đều lại.

Cô để hai anh em ở lại sân, vào buồng, và thấy bà Tạ nằm quay mặt vào vách, bàn tay trái siết chặt mép chăn, vai run từng đợt khe khẽ. Mùi mồ hôi chua và mùi thuốc cũ nồng lên trong gian buồng kín. Cô không nói gì, chỉ nhúng khăn vào chậu nước, vắt khô, ngồi xuống mép chõng và lau trán cho bà, lau từng giọt mồ hôi đang chảy xuống thái dương.

"Đừng nhìn tao," bà nói với bức vách, giọng khản đặc.

"Dạ, con không nhìn, con lau mồ hôi thôi ạ." Cô lau tiếp, thật chậm. Dưới lớp khăn ẩm, da trán bà nóng và mỏng, và tay cô bắt đầu run theo, vì dưới tay cô là một thân người gầy trơ xương, vừa gào hết hơi. "Con ngồi đây một chút thôi mẹ, mẹ cứ gào cho nhẹ lòng. Gào bao nhiêu con cũng nghe."

Bà không đáp, nhưng bàn tay trái đang siết chăn từ từ nới ra, và sau một lúc, các ngón tay ấy lần sang, chạm vào cổ tay cô, rồi rụt về.

*

Đêm ấy cô không ngủ nổi. Cô nằm nghe tiếng ếch, nghe Cái Bến thở, nghe bà Tạ trở mình, và khi trăng đã lên cao, cô ra thềm. Chấn lại ngồi đó, anh không mài dao. Anh ngồi hai tay buông giữa hai gối, mắt nhìn ra phía sau lò, chỗ bãi cỏ tối thẫm chạy xuống sông.

Cô ngồi xuống cạnh anh, không hỏi gì. Gió từ phía sông thổi qua, mang theo mùi bùn.

"Bãi đó," anh nói, và giọng anh khô, "cha mua cho mẹ. Hồi anh chưa sinh. Cha bỏ tiền hồi môn của mẹ ra mua, bảo là chỗ cho mẹ trồng gì thì trồng." Anh dừng. "Mẹ nói bán nó là bán mẹ, anh không hiểu hết, nhưng anh biết mẹ không nói đùa."

"Mẹ trồng gì ở đó?"

"Cói, lúc xưa, mẹ lấy cói về đốt tro." Anh cúi đầu. "Từ khi mẹ liệt, bãi bỏ hoang."

Cô im lặng, nghĩ đến bà Tạ nằm đó, đến người đàn ông bên Sành Thượng mà cô chưa thấy mặt, kẻ biết rõ từng bơ gạo nhà cô nợ mà lại không cần bàn xoay, không cần lò, chỉ cần đúng một bãi cỏ mọc um tùm.

"Anh Sáu biết đúng hai thúng," cô nói khẽ. "Bà Cẩm đã bảo số nợ chỉ có bà với nhà mình biết."

"Anh cũng nghĩ thế từ chiều." Hàm anh bạnh ra trong ánh trăng. "Anh chưa biết nghĩ tới đâu."

"Anh có nghĩ chuyện hai thúng gạo không?" Cô hỏi. "Chỉ cần gật đầu một cái là xong nợ."

"Anh có nghĩ." Anh nhìn thẳng ra bóng tối. "Cả đêm hôm trước anh cũng nghĩ, anh nghĩ nếu cha còn thì cha sẽ làm gì, mẹ còn khỏe thì mẹ sẽ làm gì. Rồi anh nghĩ tới em." Anh quay đầu, nhìn cô, và trong ánh trăng mắt anh đen và dịu. "Em là người mới về, em chưa nợ nhà này cái gì hết, em có quyền nói nên bán. Anh sẽ không giận."

Cô lắc đầu, chậm, và lần đầu tiên từ khi tỉnh dậy, cô không phải suy nghĩ để biết câu trả lời.

"Em không nói bán," cô nói, giọng nhỏ lại. "Em chỉ thấy mẹ gào như vậy mà em đau. Em muốn biết cái bãi đó là gì với mẹ, trước khi em dám nói một câu về chuyện bán hay không bán."

Chấn nhìn cô một lúc, rồi khóe môi bên trái anh nhích lên.

"Mai em đi với anh ra bãi coi," anh nói.