Chương 1: Tấm vé mời về dự hội làng

Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích

Tác giả: · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 1889 từ · khoảng 9 phút đọc

Bản thảo nằm dưới ánh đèn vàng, phẳng lì và đầy những vết sẹo của lỗi dàn trang. Đặng Thục Trinh nheo mắt, tay trái cầm kính lúp lướt chậm trên mặt giấy xi măng nhám. Ngón tay phải kẹp chiếc bút đỏ, sẵn sàng hạ xuống bất cứ lúc nào. Cô đang làm việc với tập bản thảo tích cổ dân gian miền Bắc. Chữ in bằng máy đời cũ, mực loang nhẹ ở những nét móc. Dòng thứ 14, trang 28 có vấn đề. Con chữ "g" trong từ "giếng" bị khuyết mất một nửa vòng tròn bên dưới. Trinh đặt kính lúp xuống. Cô dùng bút đỏ khoanh một vòng tròn sắc lẹm xung quanh ký tự hỏng ấy. Lỗi này thuộc về bản kẽm in, không phải do người đánh máy. Trong một bản in chuẩn, sự toàn vẹn của con chữ là tôn nghiêm tối thượng. Cô không cho phép một cái giếng bị nứt vách ngay từ khâu hiệu đính. Chuông điện thoại đổ dồn giữa lúc Trinh đang kê vai nhức mỏi. Cô bắt máy. — Alo, Trinh nghe. — Em xong tập Tích Cổ chưa? Nhà in gọi cháy máy đây, chị đang trực ở xưởng, họ bảo 4 giờ sáng không có bản kẽm là họ đẩy đầu sách khác lên đấy! — Người bên kia nói nhanh như bắn. — Chưa được chị ạ. Em vừa dừng ở trang 28, phát hiện lỗi hệ thống. — Lại lỗi gì? Chị đã bảo soát chính tả thôi, mấy cái tiểu tiết bỏ qua đi cho kịp giờ. — Không bỏ được. Bản kẽm hỏng con chữ "g". Toàn bộ các từ có chữ này ở trang 28 đều bị khuyết nét, nhìn như bị mẻ. Nếu in thế này, cả nghìn bản sẽ là đống rác chữ. Chị biên tập hiểu cho, em là hiệu đính, em không ký duyệt lỗi hiển nhiên thế này. — Chết tiệt, thế giờ sửa sao? Thay kẽm là mất thêm hai tiếng đấy! — Em sẽ sửa thủ công trên bản bông rồi gửi scan qua ngay. Chị báo thợ chuẩn bị sẵn máy, đúng 3 giờ em đẩy file. — Chốt nhé, 3 giờ không có là chị em mình đền hợp đồng đấy. Cô làm việc kiểu gì mà giờ này mới soi ra? — Vì em làm kỹ từng dòng một, và em chỉ có một mình lúc nửa đêm thôi. Chị chờ máy. Trinh gác máy, căn phòng lại rơi vào lặng phắc, chỉ còn tiếng sột soạt của giấy khi cô lật sang trang kế tiếp. Một vật lạ rơi ra từ giữa hai trang 40 và 41. Nó là một mảnh giấy nhỏ, kích thước chừng bằng lòng bàn tay. Mảnh giấy không có màu trắng đục của bản thảo, mà mang sắc vàng sậm của rơm khô lâu ngày. Trinh cầm nó lên. Cô đưa ngón tay sờ bề mặt, cảm nhận độ thô ráp lợn cợn của xơ thực vật, rồi thử gấp nhẹ một góc thấy giấy dai và đanh chứ không giòn. Cô đưa mảnh vé lên soi ngược ánh đèn bàn; những thớ sợi đan chéo hiện lên chằng chịt, không phải loại giấy công nghiệp cán láng. Trinh miết ngón tay lên dòng chữ. Đầu ngón tay cô cảm nhận rõ rệt từng con chữ bị ép lún sâu xuống mặt giấy, tạo thành những rãnh nhỏ có gờ sắc. Đây chính xác là dấu vết của lối in ti-pô, kỹ thuật in ép trực tiếp từ khuôn chì đã bị khai tử từ nhiều thập kỷ trước. Cô cầm kính lúp soi kỹ chân chữ. Kiểu chữ Baskerville với phần chân được gọt sắc lẻm, mảnh khảnh nhưng đanh thép, một phong cách đặc trưng của các ấn phẩm chính trị và văn chương những năm 1940. Cuối cùng, cô quan sát dọc các mép giấy. Những đường răng cưa lởm chởm, không đều, có vết tước nhẹ cho thấy đây là tấm vé được xé ra từ một cuống vé gốc chứ không phải được cắt bằng máy xén. Dòng thứ nhất: Đặng Thục Trinh. Dòng thứ hai: Tấm Cám. Dòng thứ ba: Sống đúng vai. Ba dòng chữ được trình bày ngay ngắn, canh giữa tuyệt đối. Trinh không hoảng loạn. Cô là người làm nghề hiệu đính, và nguyên tắc đầu tiên của nghề này là kiểm chứng dữ liệu. Cô lấy chiếc điện thoại, bật camera chụp lại cả hai mặt của tấm vé. Sau đó, cô mở kẹp tài liệu bằng nhựa, đặt tấm vé vào giữa hai lớp màng trong suốt rồi cài khóa lại. Căn phòng vẫn nóng hầm hập. Trinh đứng dậy đi về phía tủ lạnh, rót một ly nước lọc. Cô sống một mình trong căn hộ tập thể cũ ở Thanh Xuân. Bạn bè duy nhất của cô là những tập bản thảo và những con chữ lỗi. Cô không có ai để gọi vào lúc này để hỏi về một trò đùa quái ác hay một sự cố nhầm lẫn của nhà in. Cô tắt đèn bàn. Bóng tối sụp xuống, nuốt chửng xấp bản thảo trên bàn. Trinh lên giường, kéo tấm chăn mỏng ngang ngực. Giấc ngủ đến nhanh, khô khốc và không mộng mị. Sáng ngày thứ nhất, sự chuyển dịch diễn ra không một tiếng động. Cảm giác đầu tiên là đau. Những thanh tre cứng và hẹp đâm thẳng vào bả vai, tạo ra những lằn ngang nhức nhối. Trinh mở mắt, nhưng thứ cô thấy không phải là trần nhà vôi vữa bong tróc. Đó là một mái lợp bằng rơm xám xịt, chi chít những mạng nhện bám đầy bụi tro. Mùi khói bếp nồng nặc sộc vào mũi, át đi mùi giấy cũ quen thuộc. Cô nằm trên một chiếc chõng tre đặt sát vách đất nứt nẻ. Những hạt cát nhỏ từ vách rơi xuống, đậu trên vai áo cô. Trinh nhìn xuống ngực mình. Chiếc áo thun xám đã biến mất. Thay vào đó là một tấm yếm nâu bằng vải thô, sần sùi và đâm vào da thịt. Bên ngoài là chiếc áo cánh bạc màu, vạt áo sờn đến rách mướp. Cô đưa tay lên sờ cổ. Không có dây chuyền, không có dấu vết của cuộc sống hiện đại. — Này con kia, nắng quá đỉnh đầu rồi mà vẫn nằm ườn ra đấy à? — Tiếng người đàn bà quát từ ngoài sân. Trinh ngồi bật dậy, đầu óc quay cuồng: — Bà gọi tôi? — Bà nào? Mày ngủ mê à con kia? Dậy mau đi quét cái sân, rồi xuống bếp mà bốc cám cho lợn, chả ai hầu được mày mãi đâu nhé! — Dạ. Đây là đâu? — Trinh đáp, mắt đảo quanh quan sát những cột lim đen bóng. — Ở cái nhà này chứ ở đâu! Cha bố cô, hôm nay giời hành hay sao mà hỏi lẩn thẩn thế? Mày xem, đống thóc ngoài sân còn đầy rơm, không sàng sảy đi thì chiều nay thầy mày về mày chết với u. — Cho con hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi ạ? — Trinh bước xuống đất. — Giờ giấc cái gì? Mày cứ nhìn bóng nắng ngang cái ngưỡng cửa kia kìa. Lo mà làm đi, con Cám nó đi chợ từ sớm rồi đấy, chả bì tị được đâu! — Người đàn bà cằn nhằn, tiếng chân dậm huỳnh huỵch. — Khéo nó lại giả vờ đau đầu để trốn việc đấy bu ạ! — Một giọng con gái trẻ hơn, lanh lảnh nói vọng vào từ phía cổng. Mọi chi tiết đều chân thực đến tàn nhẫn. Không có sự nhòe mờ của ảo giác. Không có sự phi lý của giấc mơ. Đây là một bản in thật, một thực tại đã được dàn trang hoàn chỉnh. Người đàn bà bước vào buồng. Bà ta mặc áo tứ thân màu nâu sẫm, đầu quấn khăn mỏ quạ, đôi mắt xếch ngược nhìn Trinh đầy soi mói. Bà ta không mang theo bất kỳ vẻ gì của một diễn viên. Làn da bà ta sạm nắng, những nếp nhăn quanh miệng hằn sâu sự khắc nghiệt của nhiều năm lao khổ. — Mày còn đứng đấy à? — Bà ta gầm lên. — Cầm lấy đôi thùng ra giếng làng gánh nước mau. — Giếng làng ở đâu? — Trinh hỏi, giọng vẫn phẳng lặng. Người đàn bà khựng lại, đôi mắt nheo lại đầy nghi hoặc. Bà ta tiến tới một bước, hơi thở có mùi trầu cay nồng. — Mày ngủ mê à? Ra khỏi cổng làng, rẽ trái một quãng là tới. Mau lên, không tao cho nhịn cơm trưa. Bà ta quay ngoắt đi, vạt áo tứ thân quất vào không khí nghe sầm sập. Trinh đứng lặng giữa buồng. Cô ghi nhận yêu cầu: gánh nước ở giếng làng. Trong đầu cô, ký ức về bản thảo tối qua hiện về. Bản gốc là gánh nước ở ao, hoặc ra suối tùy theo dị bản. Nhưng ở đây, người đàn bà này nói là "giếng làng". Chỗ lệch đầu tiên. Trinh nhanh chóng thò tay sờ vào hai bên túi áo theo thói quen, tìm kiếm chiếc kính lúp và cây bút đỏ hiệu đính. Không có gì cả. Túi áo yếm trống rỗng. Chỉ có một vật cứng kẹp giữa những ngón tay khi cô chạm vào quai đôi thùng gỗ đặt ở góc buồng. Tấm vé in ti-pô. Nó vẫn ở đó, nhám tay. Trinh siết mảnh giấy trong tay. Cô bước ra ngoài sân. Ánh nắng buổi sớm chói chang hắt xuống sân đất, làm cô phải nheo mắt lại. Ngôi làng hiện ra với những nếp nhà mái rạ san sát, khói bếp từ các mái nhà bốc lên thành những dải trắng đục vắt ngang bầu trời xanh ngắt. Mọi thứ tĩnh lặng một cách kỳ dị. Không có tiếng động cơ, không có tiếng loa đài. Chỉ có tiếng gà nhảy ổ cục tác và tiếng gió rít qua những bụi tre ngà bao quanh làng. Trinh cúi xuống nhìn tấm vé trên tay. Cô lật mặt có in tên mình. Tại mép giấy có những đường răng cưa sắc lẹm, một dải màu sẫm bắt đầu lan ra. Nó không phải vết bẩn từ bùn đất. Màu sẫm này ngấm từ bên trong thớ giấy, giống như vết mực loang khi người ta làm đổ nước lên một bản in mới. Dải màu sẫm chiếm mất hai răng cưa đầu tiên. Cô không biết nó nghĩa là gì, nhưng cảm giác lạnh buốt từ mảnh giấy truyền vào da thịt là thật. Cô đứng giữa sân, đôi thùng gỗ trên vai nặng trĩu. Xung quanh cô, những người dân làng bắt đầu qua lại. Họ mặc áo nâu, đi chân đất, đầu cúi thấp. Không ai nhìn cô. Không ai chào hỏi. Họ đi qua như thể cô vốn đứng sẵn ở đó. Trinh cầm tấm vé lên soi lần nữa dưới nắng. Dải sẫm ấy không lan thêm, không nhạt đi. Cô gấp nó lại, nhét vào cạp yếm. Rồi cô ghé vai vào đòn gánh, đi về phía giếng.