Chương 2: Luật treo ở cổng làng
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 1987 từ · khoảng 10 phút đọc
Ngày thứ nhất
Nắng đứng bóng đổ xuống giếng làng, rạch ngang mặt nước đen ngòm. Ngày thứ nhất ở nơi này bắt đầu bằng sức nặng nghiến nát bả vai. Đặng Thục Trinh gồng mình, hai bắp tay run khi kéo gàu nước thứ mười từ đáy giếng sâu. Sợi dây thừng thô ráp quấn quanh cần trục rít lên những tiếng kin kít khô khốc. Cô đếm thầm trong đầu. Một, hai, ba. Đúng mười vòng dây gàu mới chạm mặt nước.
Thành giếng đá ong sần sùi, rêu bám xanh rì nhưng khô cong dưới cái nóng hập vào mặt. Xung quanh, mấy người đàn bà mặc áo nâu sồng, đầu quấn khăn mỏ quạ đi qua đi lại. Họ gánh gồng, họ chuyện trò, nhưng tuyệt nhiên không ai nhìn về phía cô. Ánh mắt họ đi xuyên qua Trinh. Cô hít một hơi sâu, mùi bùn đất và mùi nước lợ sộc vào mũi. Cô khom lưng, đổ nước từ gàu vào đôi thùng gỗ đặt sẵn bên cạnh. Nước bắn tung tóe lên đôi chân trần lem luốc bùn.
"Trinh! Chị Trinh ơi!"
Tiếng gọi giật giọng vang lên từ phía gốc đa đầu làng. Một thanh niên mặc áo sơ mi trắng đã sờn, mồ hôi nhễ nhại, đang lảo đảo xách theo hai giỏ mây không. Trinh đứng thẳng người, bàn tay sưng tấy vì dây thừng bóp chặt lấy cán gánh. Cô nheo mắt nhìn. Đó là một cái tên hiện đại. Giữa một ngôi làng mà người ta gọi nhau bằng "u", bằng "thầy", cái tên "Trinh" vang lên lạc lõng.
"Cậu là ai?" - Cô hỏi, giọng khản đặc.
Cậu thanh niên chạy đến gần, thở không ra hơi: "Em là Nhân. Sinh viên năm cuối. Chị ở đâu đến?"
"Tôi ở Hà Nội, làm biên tập viên." - Trinh đáp ngắn gọn. "Cậu có người nhà biết cậu đi đâu không?"
Nhân lắc đầu quầy quậy: "Không ạ, em nhận vé thay cho thằng bạn cùng phòng. Nó ốm, em tưởng là vé xem kịch nên đi thay, giờ chẳng biết gọi cho ai."
Một người đàn ông trung niên mặc bộ bảo hộ công trường rách vai đi tới, theo sau là một bà cụ. Người đàn ông lên tiếng: "Tôi là Lù Văn Kiêm, thợ điện. Có ai thấy lối ra ở đâu không?"
"Tôi cũng đang tìm đây." - Nhân mệt mỏi. "Mọi người nhận vé thế nào?"
Kiêm chỉ vào túi ngực: "Nó dán trên bảng điều khiển ở công trường, tôi tưởng lệnh điều động nên cầm lấy."
Bà cụ bám chặt vạt áo chàm, giọng run: "Tôi là Sáu Thìn, nhà ở gần bến xe phía Nam. Tôi đang bán hàng ở bến xe thì thấy tấm vé rơi trên bàn, vừa chạm vào đã thấy mình đứng ở đây rồi."
Trinh nhìn lướt qua nhóm người: "Mọi người có ai kịp báo tin cho gia đình chưa?"
"Điện thoại mất sóng, chẳng còn ai biết tôi đang ở cái xó này cả." - Kiêm thở dài.
Trinh im lặng. Cô nhớ lại phòng làm việc tối om và tấm vé in ti-pô trên mặt bản thảo. Tổng cộng có mười ba tấm vé. Cô nhớ rõ con số mười ba đã đếm đêm qua. Hiện tại, ngoài bốn người họ, có thêm chín người nữa đang đứng rải rác gần đó. Họ đều mặc đồ hiện đại nhưng đang cố khoác lên mình những chiếc áo nâu mượn tạm. Họ đứng thành một đám đông, mặt cắt không còn giọt máu.
"Ra cổng làng đi." - Kiêm hất hàm. "Có cái bảng ở đó."
Cổng làng được dựng bằng gạch vồ, rêu phong phủ kín. Phía dưới mái dốc, một tấm bảng gỗ cũ kỹ treo cạnh chiếc mõ tre. Trên bảng khắc đúng ba chữ bằng mực đen đặc: SỐNG ĐÚNG VAI.
"Sống đúng vai là sao?" - Một người mặc chiếc áo kẻ ca rô đỏ lên tiếng. "Chắc là bắt mình đi diễn kịch cho làng xem à?"
Nhân lắc đầu: "Em đoán là phải bắt chước cách nói chuyện của người cổ xưa, thưa thưa gửi gửi ấy."
"Vớ vẩn." - Kiêm gạt đi. "Tôi nghĩ là họ phân việc cho ai thì phải làm bằng sạch việc đó, như tôi là làm thuê, bà Sáu chắc là người quét dọn."
Bà Sáu Thìn nhíu mày: "Hay là phải đi đứng đúng đường đúng lối, không được chạy nhảy lung tung?"
"Tôi thì cho là mình không được cầm những đồ vật hiện đại nữa." - Một người khác trong nhóm tám người vô danh lên tiếng.
Người mặc áo kẻ gắt lên: "Toàn đoán mò! Có khi nó bắt mình phải thay tên đổi họ, quên hết chuyện ở nhà đi cũng nên."
"Nếu vậy thì ai là người kiểm tra?" - Trinh hỏi. "Cái bảng này không ghi luật cụ thể."
Người mặc áo kẻ vứt mạnh gánh nước xuống đất. Tiếng đòn gánh va vào đá xanh vang lên chát chúa. Nước đổ lênh láng, chảy vào chân cổng làng. Anh ta hét lớn: "Tôi không diễn cái vai nô lệ này! Tôi là kế toán, tôi muốn về!"
Một người làng đi ngang qua, đó là bà lão bán trầu với cái lưng còng. Bà lão đi thẳng về phía anh mặc áo kẻ. Anh ta vẫn gào thét: "Bà kia, lối ra ở đâu?"
Bà lão không trả lời, cũng không nhìn. Bà hỏi một người làng khác đang đứng gần đó: "Ông có thấy con lợn sổng chuồng chạy qua đây không?"
"Tôi không thấy ai cả, chỉ thấy cái cổng làng vắng hoe." - Người đàn ông gánh củi đáp, mắt nhìn thẳng vào vị trí anh mặc áo kẻ đang đứng như nhìn vào khoảng không.
Anh mặc áo kẻ định túm vai bà lão: "Tôi hỏi bà..."
Bà lão bước tiếp. Bà đi xuyên qua chỗ anh mặc áo kẻ đang đứng. Không có sự va chạm. Anh ta vẫn đứng đó, mặt đờ đẫn, nhưng hình bóng bắt đầu mờ nhạt.
"Anh ơi?" - Nhân run gọi.
Anh mặc áo kẻ quay đầu lại, miệng há hốc nhưng không phát ra âm thanh. Anh ta giơ bàn tay lên. Tấm vé trong túi áo trượt ra. Trinh nhìn rõ dòng tên trên vé mờ dần, rồi biến mất hẳn, chỉ còn lại một mảnh giấy trắng răng cưa.
Mấy người làng khác đi tới. Một người đàn ông gánh củi bước thẳng qua ngực anh mặc áo kẻ. Anh ta không ngã, không chảy máu. Anh ta chỉ đứng đó bằng đôi mắt trống rỗng.
Trong phút chốc, cảm giác về sự tồn tại của người đàn ông mặc áo kẻ biến mất khỏi trí não Trinh. Cô thấy mình vừa quên mất điều gì đó. Một khoảng trống xuất hiện trong ký ức ngắn hạn.
"Chúng ta vừa nói..." - Nhân đang nói dở thì ngừng lại, gãi đầu. "Vừa nãy mình định nói về ai ấy nhỉ?"
Bà Sáu Thìn ngơ ngác: "Có ai đâu mà nói, nãy giờ chỉ có mấy người mình đứng xem cái bảng gỗ này thôi."
"Đúng rồi, chắc em mệt quá nên lú lẫn." - Nhân gật đầu, mặt ngây ra.
Kiêm đứng im, mắt nhìn chăm chằm vào bãi nước đổ dưới chân. Bãi nước vẫn còn đó, nhưng người làm đổ nó đã không còn trong trí nhớ của bất kỳ ai. Trinh thấy tim mình đập loạn nhịp. Cô là hiệu đính viên. Cô cúi xuống, nhặt một mẩu gạch vỡ, vạch một dấu x lên nền đất ngay chỗ bãi nước.
"Chị làm gì thế?" - Kiêm hỏi.
"Tôi đánh dấu số lượng." - Trinh đáp. Cô đứng dậy, bắt đầu đếm đầu người.
Một, hai, ba... mười hai.
Trinh khựng lại. Cô đếm lại lần nữa. Vẫn là mười hai người mặc đồ hiện đại.
"Bà Sáu, lúc nãy mình đi từ hàng nước ra đây là bao nhiêu người?" - Trinh hỏi dồn.
Bà Sáu Thìn nhíu mày: "Thì mười hai người chứ mấy cô? Cô hỏi lạ. Tôi bán nước, đếm người là nghề của tôi rồi. Mười hai đứa cả thảy."
Trinh nhìn vào dấu x dưới đất. Cô nhớ mang máng con số mười ba. Một tấm vé cho mỗi người. Tại sao bây giờ chỉ còn mười hai? Người vừa biến mất là ai? Trinh cố lục lọi trong đầu nhưng chỉ thấy một vùng trắng xóa. Sự lãng quên này là một cơ chế xóa sổ triệt để. Người ta không chết, người ta chỉ chưa từng tồn tại.
"Đi thôi. Đến giờ về nhà rồi." - Kiêm nói, giọng anh vô cảm.
Cả nhóm lẳng lặng tản đi. Trên đường về nhà mụ dì ghẻ, họ phải đi ngang qua sân đình. Cây gạo cổ thụ đứng giữa sân, những cành khẳng khiu vươn lên bầu trời chiều màu gạch non. Dưới gốc gạo là một bệ đá lớn.
Cách bệ đá vài bước chân có một khoảnh đất nhỏ. Ở đó, cỏ không mọc, đất khan và nứt nẻ dù xung quanh cỏ dại vẫn xanh rì. Một ông lão trong làng đang đi tới, gánh hai thúng lúa. Khi đến gần khoảnh đất đó, ông bỗng nhiên bước vòng qua một cung tròn rộng. Ông đi như thể đang né tránh một hố sâu vô hình.
Trinh đi sau, cô cũng vô thức bước theo cung tròn đó. Nhân và Kiêm cũng vậy. Không ai thắc mắc, không ai dừng lại để nhìn kỹ khoảnh đất trống.
Nhà mụ dì ghẻ nằm cuối xóm, vách đất lồi lõm, mái rạ xùm xụp. Mùi khói bếp nồng nặc quyện với mùi cá kho mặn chát. Người đàn bà áo nâu đang ngồi bên hiên tước lạt. Bà ta không ngẩng lên, chỉ buông một câu:
"Nước đâu? Đổ vào chum rồi vào buồng mà nằm. Mai còn khối việc."
Trinh im lặng gánh nước vào chái bếp. Chum nước đầy ngập, mặt nước sóng sánh phản chiếu gương mặt hốc hác của cô. Sau khi làm xong mọi việc, cô bước vào buồng trong. Đó là một gian phòng hẹp, tối, chỉ có hai chiếc chõng tre đặt sát vách. Nhân đã nằm ở chõng bên ngoài, quay mặt vào tường, hơi thở đều.
Kiêm nằm ở gian ngoài, ngay cạnh khung cửi. Tiếng khung cửi không người ngồi vẫn lách cách vang lên trong bóng đêm, đều đặn.
Trinh nằm xuống chõng tre cứng ngắc. Cô lần tay vào cạp yếm, rút tấm vé ra. Dưới ánh sáng le lói của ngọn đèn dầu đặt trên kệ gỗ, tấm vé hiện lên với những đường nét đanh cứng. Mực đỏ thẫm. Chữ in ti-pô lún sâu vào mặt giấy. Cô soi kỹ mép răng cưa. Hai chiếc răng cưa ở góc dưới đã bị phủ một lớp màu xám xịt, như thể giấy bị mục ruỗng từ bên trong.
Đó là cái giá của việc cô nhận ra sự sai lệch giữa "giếng" và "ao" lúc chiều? Trinh thấy lòng bàn tay mình ướt đẫm mồ hôi. Cô khẽ nghiêng người, nhìn sang phía Kiêm đang nằm cách đó một cánh cửa liếp hở. Tấm vé của Kiêm rơi ra khỏi túi áo bảo hộ, nằm ngay mép chõng.
Trinh nheo mắt quan sát. Tim cô bỗng hẫng một nhịp.
Tấm vé của Kiêm không còn màu đỏ tươi. Toàn bộ mép răng cưa của anh đã sạm đen lại, màu xám lan rộng vào tận giữa tấm giấy, che khuất một phần tên của anh. Nó trông cũ kỹ, rách nát và tàn tạ hơn vé của cô rất nhiều.
Kiêm ngủ. Trinh không hỏi.
Cô gấp vé mình lại, nhét vào cạp yếm, rồi nằm xuống quay mặt vào vách.