Chương 10: Cầu Dao Đã Cắt
Thuộc tiểu thuyết Căn Hộ 404
Tác giả: Vũ Hải Đăng · Thể loại: Kinh Dị · Đăng ngày · 2083 từ · khoảng 10 phút đọc
Cầu thang bộ dẫn lên sân thượng chung cư Bến Nghé là một ống đứng đặc quánh mùi vôi ẩm và phân chuột. Lâm Gia Huy điều chỉnh lại túi đồ nghề đeo chéo bên hông, tiếng kìm và mỏ lết va vào nhau lạch cạch. Mỗi bước chân của anh trên bậc đá mài mòn vẹt đều dội lại âm thanh khô khốc vào khoảng không tối om phía trên. Anh không dùng đèn pin. Ánh sáng vàng vọt từ những bóng đèn compact lẻ loi ở mỗi chiếu nghỉ tầng đủ để anh thấy đường. Huy hít vào một hơi, luồng khí mang theo vị rỉ sét của những đường ống nước cũ kỹ len vào phổi. Anh dừng lại trước cánh cửa sắt hoen ố dẫn ra nóc tòa nhà. Một sợi xích vòng qua tay nắm, khóa lại bằng ổ khóa dây bọc nhựa đục ngầu. Huy đưa tay sờ vào lớp vỏ nhựa. Nó cứng và giòn do phơi nắng lâu ngày. Đây là loại khóa rẻ tiền dành cho xe máy, cơ cấu bi bên trong thường rơ dão sau vài năm. Anh rút từ trong túi áo ngực một thanh thép nhỏ tự chế và chiếc kìm nhọn. Đầu thanh thép lách vào khe khóa. Huy xoay nhẹ cổ tay, cảm nhận từng nấc lò xo phản kháng. Anh không cần dùng sức. Những tiếng "tạch" nhỏ xíu vang lên khi các lẫy bi rơi vào vị trí. Một cái lắc nhẹ, ổ khóa rời ra. Anh quấn sợi xích lại gọn gàng, tránh tạo ra tiếng động lớn rồi đẩy cửa. Sân thượng lộng gió. Khác với sự ngột ngạt dưới phòng 404, không gian trên này thoáng đãng đến mức lạ lẫm. Gió từ sông Sài Gòn thổi vào lồng lộng, mang theo hơi nước mát lạnh. Phía xa, những tòa nhà chọc trời của thành phố sáng rực ánh đèn neon xanh đỏ, soi bóng xuống dòng nước đục ngầu. Trên sàn bê tông phẳng lặng, những bồn nước inox nằm san sát, phản chiếu ánh trăng mờ đục. Tiếng gió rít qua những khe hở của giàn phơi đồ bằng sắt tạo thành một chuỗi âm thanh u uất nhưng ổn định. Huy bước qua những chậu cây cảnh đã khô héo từ lâu. Đích đến của anh là một khối nhà vuông vức nằm nhô cao hẳn lên: phòng máy thang máy. Cửa phòng máy không khóa, chỉ được khép lại bằng một thanh gỗ chêm vào khe. Huy gạt thanh gỗ, bước vào trong. Mùi dầu mỡ nồng nặc sộc vào mũi. Giữa phòng, chiếc máy kéo thang máy khổng lồ nằm chễm chệ trên bệ thép. Puly chính của nó to bằng bánh xe tải, những sợi cáp thép đen kịt dầu bám chặt vào rãnh truyền động. Tủ điều khiển rơ-le kiểu cũ đặt cạnh đó, những tiếp điểm đồng xỉn màu lác đác vài vệt hồ quang cháy sém. Huy đặt túi đồ xuống sàn. Anh không đến đây để phá hoại. Anh đến để thực hiện một quy trình kỹ thuật chuẩn tắc. Góc tường phía sau tủ điện là cầu dao cách ly chính của hệ thống thang máy — lộ riêng, kéo thẳng từ trạm lên nóc, không dính gì tới cái lộ T4 đã bị tháo dưới kia. Cần gạt bằng gang to bản đang ở vị trí ON. Huy quan sát kỹ sơ đồ đấu nối dán bên trong cánh cửa tủ điện đã bong tróc. Anh với tay nắm lấy cần gạt, kéo mạnh xuống. *Rắc.* Một tiếng đanh gọn. Cơ cấu cơ khí bên trong cầu dao tách rời hoàn toàn hai cực điện. Theo đúng quy trình Lockout/Tagout mà anh được huấn luyện từ những ngày còn làm ở công trình lớn, Huy lấy từ túi đồ một ổ khóa cá nhân màu đỏ. Anh luồn gọng khóa vào lỗ chốt của cần gạt cầu dao rồi bấm chặt. Bây giờ, nếu không có chìa khóa của anh, không ai có thể đóng điện lại được. Chưa yên tâm, Huy rút cuộn băng keo giấy ra khỏi túi. Anh xé một mẩu dài khoảng mười phân, dán đè lên nắp tủ điện. Dưới ánh đèn pin cầm tay, anh dùng bút lông dầu viết hai chữ in hoa dứt khoát: HUY. Đây là dấu hiệu định danh của người thợ đang xử lý hệ thống, một lời khẳng định về quyền kiểm soát thiết bị. Anh lấy đồng hồ vạn năng, vặn núm xoay về thang đo điện áp AC. Hai que đo chạm vào đầu ra của cầu dao. Kim đồng hồ nằm yên ở vạch số 0. Bút thử điện cũng không sáng. "0 vôn," Huy lẩm bẩm. Anh ngồi xuống bệ bê tông, lưng tựa vào vách phòng máy lạnh lẽo. Anh cần chờ đến 23 giờ. Nếu logic của một người thợ điện đứng vững, khi nguồn lực phát động đã bị triệt tiêu vật lý, chiếc máy kéo kia sẽ chỉ là một khối sắt vụn vô tri. Thế giới phải vận hành theo đúng quy luật của nó: có dòng điện thì rơ-le mới đóng, rơ-le đóng thì động cơ mới quay. Không có điện, thang máy không thể chuyển động. Anh nhìn đồng hồ đeo tay. 22:58. 22:59. Kim giây nhảy những nhấc cuối cùng. Đúng 23 giờ. Một âm thanh trầm đục vang lên từ phía dưới sàn. Nó không phải tiếng điện từ của cuộn dây đồng bị kích từ. Đó là tiếng cáp thép nghiến vào puly, khô khốc và đầy áp lực. Huy đứng bật dậy. Máy kéo bắt đầu quay. Chiếc puly khổng lồ chuyển động chậm rãi nhưng tịnh tiến, kéo theo những sợi cáp thép căng tràn sức nặng. Tiếng ròng rọc rít lên đều đặn. Huy đứng sững lại, cách cỗ máy đúng hai mét. Anh nhìn trân trân vào cầu dao cách ly. Cần gạt vẫn ở vị trí OFF. Ổ khóa đỏ của anh vẫn nằm im lìm trên chốt khóa. Anh chụp lấy đồng hồ vạn năng, ấn mạnh que đo vào các đầu cực. Màn hình vẫn hiện số 0.00. Hoàn toàn không có một mili ampe nào chạy qua hệ thống. Nhưng cỗ máy vẫn đang vận hành một cách bền bỉ. Tiếng cáp thép trượt trên rãnh gang vang lên giữa không gian tĩnh mịch của phòng máy, lạnh lùng và chuẩn xác. Huy bước tới, đưa bàn tay run rẩy chạm vào lớp vỏ gang của động cơ. Theo nguyên lý, một động cơ kéo tải nặng như cabin thang máy sau vài vòng quay phải sinh nhiệt. Nhưng mặt gang lạnh ngắt. Sắt thép phơi sương đêm thì mát. Cái này buốt, và nó hút nhiệt khỏi lòng bàn tay anh. Động cơ đang quay mà không có ma sát nhiệt, không có từ trường. Anh lùi lại một bước, hơi thở dồn dập. Đây không phải lỗi kỹ thuật. Không có rơ-le nào bị dính, không có dòng điện rò. Thứ đang làm cho puly kia quay không nằm trong giáo trình điện cơ. Huy nhìn xuống sàn nhà. Tại đây có ba lỗ thủng hình chữ nhật để cáp thép luồn xuống hố thang. Ánh sáng từ phòng máy hắt xuống đó chỉ thấy một màu đen đặc. Huy nhớ lại lời dặn trong cuốn sổ của Hạnh: "Đừng nhìn vào khe hở". Anh mím chặt môi. Sự tò mò của một người thợ lớn hơn nỗi sợ về những lời cảnh báo mơ hồ. Anh cần biết cabin đang dừng ở đâu. Huy quỳ xuống sàn bê tông, rọi đèn pin qua lỗ luồn cáp. Luồng sáng trắng cắt đôi bóng tối trong lòng hố thang. Chiếc cabin thang máy đang lơ lửng ở một vị trí không xác định. Nó không dừng ở tầng 3, cũng không phải tầng 5. Nó đang đứng yên tại khu vực lẽ ra là khối bê tông ngăn cách giữa hai tầng. Nhưng điều khiến Huy khựng lại không phải là chiếc cabin. Trên vách bê tông hố thang, ngay tại cao độ mà mảnh bản vẽ của Hạnh ghi là "Tầng lửng kỹ thuật", có những vệt khắc. Huy điều chỉnh tiêu cự đèn pin cho ánh sáng hội tụ lại. Đó là một hàng vạch đứng chi chít, sâu hoắm vào lớp bê tông xám xịt. Chúng trải dài theo chiều ngang, chạy dài hết tầm sáng của đèn pin về phía bóng tối sâu thẳm. Huy bắt đầu đếm thầm. Một, mười, hai mươi... ba mươi sáu... sáu mươi bốn... Hàng vạch vẫn còn kéo dài nữa. Chúng không đều nhau, có vạch nông vạch sâu, có vạch đã mòn mờ do bụi thời gian bám phủ, có vạch lại xám đen mùi rêu mốc. Chúng nằm chồng lấn lên nhau ở vài chỗ, kiểu người khắc sau không thấy chỗ người khắc trước, ghi dấu một cái gì đó đã diễn ra suốt nhiều thập kỷ. Ở cuối hàng vạch, tách biệt hẳn với phần còn lại bằng một khoảng trống nhỏ, là bốn vạch mới. Huy nheo mắt nhìn kỹ. Bốn vạch này sắc cạnh đến mức anh dường như còn thấy cả những hạt bụi bê tông trắng li ti chưa kịp rơi xuống đáy hố. Chúng được khắc một cách dứt khoát, tàn nhẫn. Vạch thứ tư dài hơn ba vạch trước một chút, vết khắc vẫn còn mới nguyên, chưa hề bám lấy một hạt bụi gỉ sắt nào từ cáp thang máy. Đúng bốn vạch. Bằng đúng số vạch mực đỏ ở trang cuối cuốn sổ trên bàn phòng anh. Ba của Hạnh, một của anh — và ở đây, trên vách bê tông này, cả bốn đều được khắc lại bằng cùng một tay. Tiếng máy kéo đột ngột dừng lại. Cáp thép khẽ rung lên một nhịp rồi im lìm. Sự im lặng quay trở lại phòng máy, đột ngột và nặng nề. Huy tắt đèn pin. Anh cảm thấy mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Anh lùi lại phía tủ điện, đôi chân như muốn quỵ xuống. Toàn bộ kiến thức về ampe, vôn hay điện trở lúc này trở nên vô nghĩa trước những vết khắc trên vách hố kia. Ai đã ở dưới đó để khắc những dấu hiệu này khi cabin thang máy đang vận hành? Và tại sao chúng lại xuất hiện ngay tại tầng lửng không tồn tại? Huy đưa tay định thu hồi ổ khóa và cầu dao. Ánh mắt anh vô tình lướt qua mẩu băng keo giấy dán trên nắp tủ điện. Anh khựng lại. Mẩu băng keo vẫn nằm đó. Lớp keo vẫn bám chắc vào bề mặt kim loại sơn tĩnh điện xám. Vết mực từ bút lông dầu vẫn còn đậm nét ở phần mép giấy do anh quẹt tay qua. Nhưng ở chính giữa, chỗ mà chỉ vài phút trước anh đã viết tên mình bằng chữ in hoa đậm nét, giờ đây là một khoảng trắng. Cái tên "HUY" đã biến mất hoàn toàn. Không có vết tẩy xóa. Không có dấu vết bị cào xước. Tờ giấy trắng trơn, chưa từng có ai viết lên. Anh chạm ngón tay vào mặt giấy, bề mặt vẫn còn hơi nhám của sợi giấy khô. Anh nhìn xuống bàn tay mình, những đầu ngón tay lem nhem dầu mỡ và bụi bẩn, nhưng tuyệt nhiên không có một dấu mực nào. Huy lùi lại, va phải chiếc bồn nước inox sau lưng. Tiếng kim loại dội một tiếng "boong" khắp sân thượng. Anh không kịp thu dọn đồ nghề, chỉ kịp chộp lấy chiếc kìm và bộ đồng hồ đo rồi lao ra khỏi phòng máy. Huy đứng đó thêm một lúc, tay vẫn để trên nắp tủ. Rồi anh gỡ mẩu băng keo xuống, gấp đôi lại, nhét vào túi áo ngực. Anh tháo ổ khoá của mình ra khỏi cơ cấu cầu dao và đóng cầu dao trở lại vị trí ON, vì để nguyên như vậy thì sáng mai cả toà nhà sẽ đi thang bộ, và người ta sẽ hỏi ai đã lên đây. Anh thu đồ nghề, khoá cửa phòng máy, luồn lại sợi xích qua tay nắm cửa sân thượng đúng như lúc anh tới. Xong xuôi anh mới đi xuống. Trong túi áo ngực, mẩu giấy trắng cấn vào ngực anh theo từng bậc thang.