Chương 9: Đừng Mở, Đếm Thôi
Thuộc tiểu thuyết Căn Hộ 404
Tác giả: Vũ Hải Đăng · Thể loại: Kinh Dị · Đăng ngày · 1673 từ · khoảng 8 phút đọc
Chiếc dép tổ ong màu vàng ố nằm trơ trọi trên tấm lót cắt bằng cao su xanh đại dương. Huy bật ngọn đèn bàn, kéo chụp đèn xuống thấp để luồng sáng trắng tập trung vào vật thể. Đây là chiếc dép bên trái, cỡ 38. Cao su đã bị oxy hóa, bề mặt nổi lên những lỗ kim li ti và phủ một lớp màng đục. Anh lấy thước kẹp, đo độ dày của phần gót. 25 mm. Thông số tiêu chuẩn. Huy lật ngược chiếc dép, quan sát mặt đế. Các gờ hình tổ ong ở phía gót mòn vẹt, lệch hẳn về phía rìa ngoài. Người đi chiếc dép này có tật đi chữ bát, trọng tâm dồn vào gót chân trái. Vết mòn sắc cạnh, không có dấu hiệu bị lê trên nền nhám lâu ngày. Hạnh đã đi nó trên sàn gạch bông phẳng của chung cư này. Quai dép bị đứt ở điểm nối với đế phía ngón cái. Huy dùng đầu tuốc-nơ-vít cạy nhẹ vết đứt. Sợi cao su bị kéo giãn đến mức biến dạng, lộ ra những vết xước dọc li ti trước khi lìa hẳn. Đây không phải vết mục tự nhiên. Nó là kết quả của một lực giật cực mạnh hướng từ dưới lên trên. Giống như có thứ gì đó đã giữ chặt lấy phần đế khi bàn chân cố sức nhấc ra khỏi nó. Huy đặt chiếc dép lên cân tiểu ly dùng để cân linh kiện điện. 182 gram. Anh nhíu mày. Một chiếc dép tổ ong cỡ 38 cũ, đã mòn đế, thông thường chỉ nặng khoảng 150 đến 160 gram. 20 gram chênh lệch trong kỹ thuật là một con số khổng lồ. Anh cầm chiếc dép lên, dùng chuôi tuốc-nơ-vít gõ nhịp nhàng dọc theo chiều dài đế. *Cộp. Cộp. Cộp.* Âm thanh đục và chắc. Đến phần giữa gan bàn chân, tiếng kêu đanh lại. *Cạch.* Một khoảng trống rất nhỏ, nhưng mật độ vật chất bao quanh nó lại đặc hơn hẳn phần cao su xốp còn lại. Huy rút con dao rọc giấy cán thép ra khỏi hộp đồ nghề. Lưỡi dao mới, sắc lẹm, phản chiếu một tia sáng lạnh lẽo. Anh không cắt rời đế dép. Với kỹ năng của một người thợ quen xử lý những đường dây điện mảnh như sợi tóc trong ống gen hẹp, Huy lách mũi dao vào đường chỉ đúc chạy dọc mép đế. Lưỡi dao ngập vào cao su. Anh cảm nhận được lực cản. Một lớp nhựa cứng hoặc kim loại đang nằm bên trong. Huy đưa dao đi một đường vòng cung mềm mại, tách đôi lớp cao su ở phần gan bàn chân. Khi mép cắt mở ra, một hốc nhỏ được khoét thủ công hiện ra. Bên trong hốc, một vật kim loại sáng bóng nằm lọt thỏm, được bọc cẩn thận bằng một lớp nilon mỏng để tránh rỉ sét. Huy dùng kẹp gắp vật đó ra. Đó là một chiếc chìa khóa tam giác bằng thép không gỉ. Chiều dài khoảng 60 mm, đầu khóa có lỗ hình tam giác đều cạnh 9 mm. Huy xoay nhẹ chiếc chìa khóa dưới ánh đèn. Anh nhận ra nó ngay lập tức. Đây là thiết bị kỹ thuật tiêu chuẩn dùng để mở cơ cấu khóa liên động của cửa tầng thang máy. Chỉ cần cắm nó vào lỗ nhỏ phía trên khung cửa, xoay nửa vòng, chốt an toàn sẽ nhả ra, cho phép mở cửa tầng bằng tay dù cabin không có mặt ở đó. Hạnh đã thủ sẵn thứ này trong đế dép của mình. Phía dưới chiếc chìa khóa, sâu trong hốc, là một mảnh giấy gấp nhỏ. Huy trải mảnh giấy lên mặt bàn phẳng. Anh dùng bốn mẩu băng keo giấy dán chặt bốn góc để giữ cho giấy không bị cuộn lại. Mảnh giấy có màu vàng cam, loại giấy can chuyên dụng dùng trong bản vẽ kỹ thuật thời cũ. Mép giấy nham nhở, để lại những vệt xé gấp khúc. Nó là một mảnh bị xé ra từ một tờ bản vẽ hoàn công khổ A1 hoặc A0. Trên giấy là một mặt cắt dọc của tòa nhà. Những đường nét mảnh, dứt khoát của bút kỹ thuật hiện lên rõ ràng. Huy lướt mắt qua các ký hiệu. Anh dừng lại ở khoảng không gian giữa mặt sàn tầng 5 và trần của tầng 3. Trong mọi tài liệu hành chính và sơ đồ thoát hiểm dán ở hành lang, khu vực này là một khối bê tông đặc, hoặc cùng lắm là khoảng trống đổ đầy vật liệu cách âm. Nhưng trên mảnh bản vẽ này, có một dải không gian rỗng nằm ngang. Ký hiệu ghi: *T-L-KT*. Huy nhẩm trong miệng: "Tầng lửng kỹ thuật". Bản vẽ ghi chiều cao thông thuỷ của dải trống đó: 1.450 mm. Người lớn không đứng thẳng được, nhưng khom lưng hoặc bò thì đi lại được. Có các nét kẻ ống dẫn cáp thang máy và ống thoát nước xuyên qua nó. Ký hiệu ghi rõ đó là khoang kỹ thuật, không phải chỗ ở. Trên bản vẽ này, giữa tầng 3 và tầng 5 chỉ có chừng đó: một mét bốn lăm để luồn ống. Huy đặt mảnh giấy xuống. Trên bản vẽ này không hề có tầng 4: giữa tầng 3 và tầng 5 chỉ có dải trống một mét bốn lăm để luồn ống. Vậy mà anh đang ngồi trên tầng 4. Ngoài kia là hành lang tầng 4, bảy cánh cửa, sáu cánh không biển số và không ai ở. Anh đứng dậy, lấy thước dây, đo từ sàn phòng mình lên trần. 2.700 mm. Anh ra hành lang đo lại. Vẫn 2.700. Hai con số đó không thể cùng đúng. Huy xỏ dép, cầm đèn pin ra cầu thang bộ. Anh đếm bậc. Tầng 1 lên tầng 2: mười tám bậc. Tầng 2 lên tầng 3: mười tám bậc. Tầng 3 lên tầng 4: mười tám bậc. Anh đi tiếp, tay miết theo lan can sắt đã tróc sơn. Tới chiếu nghỉ giữa tầng 4 và tầng 5, anh gặp Thắm đi xuống, tay xách cái nón bảo hiểm, áo khoác công nhân vắt trên vai. "Ủa anh Huy, giờ này còn đi đâu vậy?" "Anh coi lại cái cầu thang chút. Em đi ca hả?" "Dạ, ca đêm. Ba giờ sáng mới về." Thắm dừng lại một nhịp, nhìn anh từ đầu tới chân. "Anh coi bộ xuống sức quá đó nghen. Ngủ nghỉ đi anh Huy, ma cỏ gì rồi cũng thua cái bệnh thôi." Cô đi xuống, tiếng dép lẹt xẹt nhỏ dần. Huy đứng lại giữa chiếu nghỉ. Cô vừa gọi tên anh hai lần. Anh đếm nốt. Tầng 4 lên tầng 5: mười bậc. Anh đứng lại giữa chiếu nghỉ, rọi đèn pin xuống mặt bậc. Bậc nào cũng cao bằng bậc nào, mòn lõm giống nhau ở chính giữa, cùng một lớp gạch chỉ đỏ. Không có bậc nào bị hụt, không có chiếu nghỉ nào bị cắt bớt. Chỉ có mười bậc. Mười bậc nhân chiều cao một bậc ra khoảng một mét sáu. Trừ đi hai trăm ly bề dày sàn, còn đúng cái con số nằm trên mảnh giấy can trong phòng anh. Từ ngoài đo vào, tầng 4 cao một mét bốn lăm. Từ trong đo ra, nó cao hai mét bảy. Huy đã đo cả hai lần bằng cùng một cây thước, cách nhau không tới mười phút. Người ở toà nhà này leo qua mười bậc đó mỗi ngày, mấy chục năm nay, và không ai đếm. Huy về phòng, đứng giữa nhà nhìn lên trần. Cái trần cách đầu anh gần một mét. Theo bản vẽ trong tay anh, chỗ đó đáng lẽ đã là sàn nhà người ta ở tầng trên. Anh mở cuốn sổ tay của Hạnh, lật đến trang có hình vẽ sơ đồ mà cô tự tay nguệch ngoạc bằng mực đỏ. Huy đặt mảnh giấy can lên trên. Chúng khớp nhau từng milimet. Đường nét của Hạnh run rẩy, nhưng tỷ lệ lại hoàn toàn chính xác với bản vẽ kỹ thuật này. Hạnh đã tìm ra chỗ sai của toà nhà trước khi biến mất. Ba vạch mực đỏ ở trang cuối sổ của cô. Vạch thứ nhất: tìm thấy sơ đồ. Vạch thứ hai: có chìa khoá. Vạch thứ ba... Huy ngồi xuống ghế, cảm nhận hơi lạnh từ mặt bàn đá truyền vào lòng bàn tay. Số tiền thuê nhà ở đây là 1.200.000 đồng mỗi tháng. Ở Sài Gòn này, không có nơi nào rẻ hơn. Tiền chạy thận của mẹ mỗi tháng tốn gần 8 triệu, chưa tính thuốc thang. Anh chỉ cần trụ lại đây thêm 3 tháng rưỡi nữa. Chỉ 14 tuần. Rời phòng 404 là mất cọc hai tháng. Anh không có hai tháng để mất. Huy cầm mảnh giấy lên, định gấp lại để cất vào sổ. Khi ánh đèn bàn xuyên qua lớp giấy can mỏng, anh nhìn thấy những vệt mờ ở mặt sau. Anh lật mảnh giấy lại. Mặt sau không có hình vẽ kỹ thuật. Giữa trang giấy là bốn chữ viết tay bằng mực đỏ. Nét mực đậm, khô khốc, sắc lẹm như được viết bằng một ngòi bút sắt gắn trên cán gỗ. "Đừng mở. Đếm thôi." Chữ "Đếm" được gạch chân hai lần, nét gạch hằn sâu vào mặt giấy làm rách nhẹ lớp sợi gỗ bên dưới. Huy nhìn chiếc chìa khoá tam giác nằm cạnh chiếc dép đã bị xẻ đôi. Rồi nhìn lại bốn chữ. Anh nhìn đồng hồ. 22:45. Huy tắt đèn bàn. Anh không cất chiếc chìa khoá vào hộp đồ nghề. Anh để nó nằm nguyên giữa bàn, dưới vệt sáng đèn đường hắt qua khe cửa sổ. Rồi anh ngồi xuống mép giường, quay mặt về phía bức tường đầu giường, và chờ.