Chương 16: Đấu Tắt Mạch Khoá Cửa
Thuộc tiểu thuyết Căn Hộ 404
Tác giả: Vũ Hải Đăng · Thể loại: Kinh Dị · Đăng ngày · 1720 từ · khoảng 9 phút đọc
Lâm Gia Huy trải bộ đồ nghề xuống sàn gạch bông phòng 404. Ánh đèn tuýp trên trần nháy liên tục, hắt xuống những món công cụ bằng thép lạnh lẽo. Anh bắt đầu kiểm tra danh mục theo thói quen của một thợ điện công trình: kìm vạn năng cán nhựa cách điện 1.000V, cuộn dây đồng đơn lõi cứng, kìm tuốt dây, năm cuộn băng dính đen loại chịu nhiệt và chiếc đèn pin đội đầu đã sạc đầy bình. Cạnh túi đồ, cuốn sổ tay của Hạnh mở sẵn ở trang cuối. Năm vạch mực đỏ nằm im lìm trên giấy, sắc nét và khô khốc. Huy không chạm vào cuốn sổ. Anh cầm lấy tấm sơ đồ đấu dây được ép nhựa cứng, đặt nó dưới ánh sáng để soi kỹ góc dưới bên phải. Tại đó, một vòng tròn mực bút bi đỏ khoanh lấy cụm từ: "Mạch cưỡng bức tầng kỹ thuật". Trong ngành thang máy, đây là một loại mạch điều khiển đặc biệt. Nó cho phép kỹ thuật viên bỏ qua các lệnh gọi tầng thông thường để ép cabin dừng lại ở những vị trí không nằm trong danh mục vận chuyển khách. Bình thường, một thang máy sẽ di chuyển dựa trên các tiếp điểm dừng tầng được cố định trên ray dẫn hướng. Khi kích hoạt mạch cưỡng bức này, rơ-le điều khiển sẽ ngắt tín hiệu từ bộ cảm biến dừng tầng tiêu chuẩn, chuyển sang một bộ tiếp điểm phụ. Huy đối chiếu sơ đồ ép nhựa với các ghi chú vẽ tay trong sổ Hạnh. Anh nhận ra chân rơ-le số 7 và số 14 trên bảng mạch chính là chìa khoá. Nếu đấu tắt hai chân đó với nhau, hệ thống sẽ hiểu rằng cabin đang ở trạng thái bảo trì khẩn cấp. Nó sẽ dừng chính xác tại cao độ của khoang kỹ thuật nằm giữa tầng 3 và tầng 5 — nơi mà thực tế không một nút bấm nào trong cabin có thể dẫn tới. Huy quấn dây dù quanh bụng, thắt nút dẹt rồi vòng qua háng tạo thành một bộ đai an toàn tự chế. Anh nhét kìm và dây đấu tắt vào túi hông, bỏ cuốn sổ vào túi ngực áo bảo hộ, kéo khóa lại. 7 giờ tối. Chung cư Bến Nghé im phăng phắc lạ thường. Không có tiếng gánh chè của bà Ba, cũng không có tiếng bước chân của Thắm bên dưới. Chỉ có tiếng gió lùa qua các khe thông gió, mang theo mùi muối mặn từ phía dòng sông. Huy đẩy cửa phòng, đi thẳng lên sân thượng. Phòng máy thang máy nằm trong một tum bê tông nhỏ, nóng bức và đặc mùi dầu mỡ công nghiệp. Tiếng động cơ điện xoay chiều phát ra âm thanh trầm đục đều đặn. Huy mở tủ điều khiển. Bên trong là một rừng dây dẫn cũ kỹ, lớp vỏ nhựa đã ngả màu vàng ố vì nhiệt độ và thời gian. Anh dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp tại các đầu cực. Kim đồng hồ nhảy lên mức 220V ổn định. Anh bắt đầu dò dây. Từng cặp dây được bện xoắn vào nhau, chạy dọc theo máng cáp nhựa. Huy tìm thấy cụm rơ-le điều khiển dừng tầng. Nhãn dán trên rơ-le đã bạc màu, chỉ còn hiện rõ ký hiệu "RL-STOP-EXT". Một vài đầu dây tại đây có dấu hiệu bị đấu nối lại bằng băng keo điện loại cũ, lớp keo đã chảy ra dính chặt vào lõi đồng. Huy dùng kìm tuốt vỏ hai đầu dây đồng đơn lõi. Anh luồn tay vào khe hẹp của bảng mạch, đấu tắt chân số 7 và chân số 14 theo sơ đồ. Một tiếng "tạch" gọn vang lên từ phía cuộn hút điện từ. Đèn báo trạng thái trên tủ chuyển từ xanh sang vàng cam. Hệ thống đã chấp nhận lệnh cưỡng bức. Ngón tay Huy chuyển sang phía cụm mạch bên trái. Đây là mạch khóa liên động cửa tầng (Interlock). Anh đứng khựng lại. Kìm bấm mở rộng trong tay phải. Lưỡi kìm kề sát sợi dây tín hiệu màu đỏ. Mạch khóa liên động là chốt chặn an toàn cuối cùng của mọi hệ thống thang máy. Về mặt kỹ thuật, nó đảm bảo rằng nếu bất kỳ cửa tầng nào chưa đóng kín, mạch điện sẽ bị ngắt và cabin không thể di chuyển. Việc đấu tắt mạch này đồng nghĩa với việc lừa hệ thống rằng cửa luôn đóng, ngay cả khi nó đang mở toang. Huy nhớ đến một vụ tai nạn tại công trình quận 7 hai năm trước. Một thợ điện đã đấu tắt mạch này để kiểm tra cabin, nhưng một công nhân khác lại mở cửa tầng ở phía trên và bước hụt vào hố thang vì tưởng cabin đã đỗ sẵn. Người đó rơi tự do từ tầng 12 xuống đáy hố. Lòng bàn tay anh ướt đẫm mồ hôi bên trong găng tay bảo hộ. Đấu tắt mạch liên động là vi phạm nghiêm trọng nhất quy trình an toàn lao động. Nếu cabin di chuyển trong khi anh đang đứng giữa ngưỡng cửa và hố thang, nó sẽ cắt đôi người anh như một chiếc máy chém. Huy nhắm mắt, lấy hơi để ổn định nhịp thở. Anh không còn lựa chọn nào khác. Nếu không vô hiệu hóa mạch này, anh sẽ không thể mở cửa tầng 4 khi cabin đang đỗ lệch tầng. Anh bóp mạnh kìm. Sợi dây đứt lìa. Anh tước vỏ, xoắn hai đầu dây lại với nhau và quấn băng keo đen thật chặt. Tiếng rơ-le an toàn nhả ra. Mạch bảo vệ đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Huy lấy từ trong túi áo ra một mảnh giấy trắng và chiếc bút chì gỗ. Anh viết bằng chữ in hoa, nét bút nhấn mạnh đến mức rách cả giấy: "MẠCH KHÓA CỬA TẦNG ĐÃ ĐẤU TẮT. CẤM ĐÓNG CẦU DAO KHI CHƯA GỠ CẦU CHÌ. NGUY HIỂM CHẾT NGƯỜI." Anh dùng băng dính dán mẩu giấy ngay chính diện cửa tủ điện, đè lên trên tay nắm khóa. Đây là luật bất thành văn của thợ điện. Kể cả khi đang làm một việc điên rồ, anh vẫn phải để lại dấu vết để bảo vệ những người thợ khác có thể lên đây sau mình. Xong xuôi, anh đóng cửa tum, đi xuống cầu thang bộ. Tại hành lang tầng 4, bóng tối đặc quánh bao phủ. Huy nhấn nút gọi thang máy. Cabin di chuyển từ tầng trệt lên trên. Tiếng ròng rọc nghiến vào cáp thép rít lên trong không gian tĩnh mịch. Khi thang dừng lại, bảng LED phía trên cửa hiện số 4, nhưng không có tiếng chuông báo hiệu quen thuộc. Huy rút chìa khóa tam giác ra khỏi túi. Anh cắm đầu chìa vào lỗ khóa chuyên dụng nằm phía trên khung cửa tầng, xoay nửa vòng về phía bên trái. Một tiếng "khậc" cơ khí vang lên khi chốt an toàn được nhả ra. Huy dùng cả hai tay kéo mạnh hai cánh cửa tầng về hai phía. Cánh cửa mở ra, lộ ra khoảng không sâu hoắm của hố thang. Theo đúng tính toán từ mạch cưỡng bức, nóc cabin thang máy hiện ra ngay trước mặt anh. Sàn cabin nằm thấp hơn ngưỡng cửa tầng 4 đúng 1.000 mm. Ánh đèn pin đội đầu của Huy quét xuống, hiện rõ một mặt thép phẳng phủ đầy bụi bẩn và dầu mỡ bám đen. Hai sợi cáp tải lớn căng cứng chạy dọc từ trên xuống, rung nhẹ theo nhịp vận hành của động cơ trên đỉnh. Huy buộc một đầu dây thừng vào chấn song cửa sổ sắt ở hành lang gần đó, thắt nút tự khóa. Anh kiểm tra lại độ căng của dây, sau đó móc khóa an toàn từ đai bụng vào sợi dây thừng. Anh đưa chân trái xuống, chạm vào nóc cabin. Cảm giác kim loại lạnh và trơn trượt truyền qua lớp đế giày bảo hộ. Huy hạ thấp trọng tâm, từ từ bước cả hai chân xuống. Chiếc cabin hơi lún xuống rồi đứng yên. Đứng trên nóc cabin, không gian xung quanh thu hẹp lại trong vòng vây của bốn bức tường bê tông xám xịt của hố thang. Phía bên kia, đối trọng nặng hàng tấn đang treo lơ lửng, chỉ cách chỗ anh đứng chừng vài gang tay. Huy ngẩng đầu lên. Ngang tầm mắt anh lúc này là miệng khoang bê tông cao 1.450 mm nằm lọt thỏm giữa cấu trúc tường hố thang. Đây chính là tầng lửng kỹ thuật không có trên bản vẽ. Ánh đèn pin rọi vào vách khoang. Trên mặt bê tông có những hàng vạch khắc sâu, không giống như dấu vết của dụng cụ xây dựng. Sát mép khoang, một lớp bụi bê tông trắng mịn phủ trên gờ đá, trông vẫn còn rất mới, như thể có vật gì đó vừa mới trườn qua đây. Huy gỡ móc khóa an toàn khỏi dây thừng nhưng vẫn giữ đai trên người. Anh rướn người về phía trước, chống hai tay lên mép khoang bê tông. Lớp xi măng nhám cào vào lòng bàn tay anh. Huy lấy đà, đẩy mạnh thân người lên phía trước, chui hẳn vào bên trong cái hốc tối tăm đó. Anh bò bằng khuỷu tay và đầu gối trên mặt sàn bê tông lạnh buốt. Không gian bên trong khoang hẹp đến mức lưng anh suýt chạm vào trần. Đèn pin trên đầu Huy quét sâu vào phía trước chừng 3 mét, nhưng ánh sáng dường như bị nuốt chửng bởi một màn sương đen dày đặc. Phía sau lưng, cánh cửa tầng 4 đột ngột sập lại. Một tiếng thép chạm thép vang lên đanh, báo hiệu chốt khóa đã vào khớp. Sợi dây thừng bị kẹt lại ở khe cửa, bất động. Huy nằm im trong bóng tối, nghe rõ tiếng mạch đập trong tai mình. Ánh đèn pin nhấp nháy một nhịp cuối cùng rồi tắt lịm. Chỉ còn lại bóng tối đặc quánh bao trùm lấy khoang kỹ thuật 1.450 mm.