Chương 6: Ô Trống Chỗ Đề Tên
Thuộc tiểu thuyết Căn Hộ 404
Tác giả: Vũ Hải Đăng · Thể loại: Kinh Dị · Đăng ngày · 2397 từ · khoảng 12 phút đọc
Ánh nắng xiên qua khung cửa sổ bám đầy bụi của căn hộ 404, rọi một vệt dài lên sàn gạch bông cũ kỹ. Huy ngồi bất động trên mép giường. Đầu óc anh quay cuồng với cảm giác đau nhức sau một đêm dài thức trắng. Trên đầu ngón tay trỏ, vết mực đỏ bám chặt vào lớp da thô ráp. Anh mở cuốn sổ tay của cô Hạnh ra một lần nữa. Vạch mực đỏ thứ tư nằm đó, tươi rói, ngay dưới ba vạch cũ. Nó dứt khoát đến mức khó tin. Huy khẽ miết ngón tay lên mặt giấy. Lớp mực không hề lem. Anh lục lọi ký ức nhưng chỉ thấy những khoảng trắng đục ngầu. Việc một thợ điện tự tay vạch một nét mực mà không hề hay biết là điều vô lý. Đôi bàn tay này vốn dĩ là công cụ kiếm sống, chúng được huấn luyện để ghi nhớ từng cử động nhỏ nhất khi đấu nối dây hay vặn vít. Huy lắc đầu, hơi thở dồn dập, đôi bàn tay đan chặt vào nhau run rẩy. Anh cầm ví tiền, trút hết những tờ polyme nhăn nheo lên mặt nệm. 625.000 đồng. Đó là tất cả những gì còn lại cho đến cuối tháng. Cữ chạy thận của mẹ ở quê rơi vào thứ Năm tuần sau. Mỗi lần đi về, tiền xe, tiền thuốc, tiền lọc máu ngốn sạch hai triệu đồng. Con số đó đang thắt chặt lấy mọi dự tính của anh. Huy thở hắt ra, vơ số tiền nhét lại vào ví. Anh mím chặt môi, đứng phắt dậy để xua đi sự tê liệt trong trí óc. Việc cần làm bây giờ là kiếm tiền, bởi ở cái chung cư Bến Nghé này, không có tiền nghĩa là chết. Anh vơ lấy hộp đồ nghề bằng nhựa cứng màu xám. Chiếc hộp nặng trĩu những kìm, tuốc-nơ-vít và đồng hồ vạn năng. Sáng nay có mối sửa ổ cắm cho bà Bảy ở tầng 2. Anh cần thêm vài trăm nghìn. Khi bước qua cửa phòng, Huy dừng lại, nhìn vệt đen kịt dưới chân cửa đã khô thành một lớp vảy giòn. Anh lấy chân gạt nhẹ, lớp vảy vỡ vụn, để lại mặt sàn gạch xám xịt. Dưới tầng trệt, không khí buổi sáng ở chung cư Bến Nghé đặc quánh mùi khói than và mùi ẩm mốc của những mảng tường rêu xanh. Huy ghé qua bàn trực của ông Tư Lành. Ông bảo vệ già đang lom khom bên chiếc ấm đun nước điện bằng inox cũ kỹ. Nghe tiếng bước chân của Huy, ông không ngẩng đầu lên, chỉ khẽ hắng giọng. "Cháu gửi tiền điện tháng này, chú Tư." Huy nói, rút ra tờ năm trăm nghìn. Ông Tư Lành dừng tay, lấy chiếc kính lão vắt vẻo bên túi áo tròng vào mắt. Ông kéo từ dưới gầm bàn ra một cuốn sổ lò xo cỡ lớn, bìa bọc nylon đã rách nát. Ông lật từng trang. Tiếng giấy sột soạt khô khốc vang lên giữa không gian yên ắng. Cuốn sổ không có trang nào ghi "Tầng 4". Sau trang "Tầng 3" là thẳng trang "Tầng 5". Ông dừng ngón tay ở dòng cuối cùng của trang Tầng 3 — một dòng viết chen vào phần lề, chữ nhỏ hơn các dòng trên, ghi số phòng 404. "Phòng nào cậu?" Ông hỏi, giọng đục và nhỏ. "Dạ, 404. Cháu Lâm Gia Huy đây." Ngón tay sần sùi của ông Tư rà trên mặt giấy. Huy đứng chờ, mắt nhìn vào những dòng chữ viết tay xiêu vẹo trong sổ. Anh thấy hàng số công tơ điện của mình. Số cũ, số mới, chỉ số tiêu thụ đều rõ ràng. Ngay cả chữ ký xác nhận của anh hồi đầu tháng cũng nằm đó, nét mực xanh hơi nhoè do độ ẩm. Nhưng ở ô "Họ tên người thuê", chỉ có một khoảng trắng dài. Huy nhíu mày. Anh nhớ rõ khi dọn vào, ông Tư đã bắt anh ghi tên thật vào đó để báo công an khu vực. Những dòng phía trên, tên người thuê nào cũng hiện lên rõ mồn một. Riêng dòng của phòng 404, phần tên sạch sẽ đến mức vô lý. Nét kẻ ô bên dưới vẫn còn nguyên, không có dấu hiệu của việc tẩy xoá hay dùng bút xoá đè lên. Đó là một khoảng trống lạ lùng trong hệ thống danh sách. Ông Tư Lành ngẩng mặt lên. Ánh mắt ông đục ngầu nhìn xoáy vào Huy. Một thoáng bối rối xẹt qua gương mặt già nua. "Cậu... mới dọn vô hồi nào vậy?" Huy khựng lại. Tim anh đập dồn dập trong lồng ngực. "Dạ, cháu ở gần một tháng rồi mà chú Tư. Cháu còn hay mời chú thuốc lá đó." Ông Tư chớp mắt, hai bàn tay run nhẹ bám vào mép sổ. Ông cúi đầu nhìn lại trang giấy, rồi lại nhìn Huy. Sau vài giây im lặng nặng nề, ông tự lắc đầu, lầm bầm trong miệng. "À... chắc tui lẩm cẩm. Dạo này hay quên quá." Ông nhận tiền, thối lại cho Huy một cách máy móc. Suốt quá trình đó, ông không nhìn vào mặt anh thêm lần nào nữa. Huy cầm lấy số tiền thối, lòng bàn tay rịn mồ hôi. Một người thợ điện nước lâu năm như anh luôn tin vào các thông số. Khi một bảng điện không có nhãn, hoặc một bản vẽ có khoảng trắng, nghĩa là hệ thống đang có lỗi cực kỳ nghiêm trọng. Huy bước ra khỏi sảnh, ngồi bệt xuống bậc tam cấp của chung cư. Anh lôi chiếc ba lô cũ ra, lục tìm bản hợp đồng thuê nhà. Tờ giấy khổ A4 gấp tư, nhăn nhúm. Anh mở nó ra dưới ánh nắng gắt. Lạnh toát. Dòng chữ "Bên thuê (Bên B)" trống trơn. Chỗ đáng lẽ phải có tên Lâm Gia Huy và số chứng minh nhân dân thì giờ chỉ là những hàng dấu chấm dài tít tắp. Tuy nhiên, ở cuối trang, chữ ký của anh vẫn nằm đó. Một sự mâu thuẫn dữ liệu không thể giải thích được. Chữ ký là bằng chứng của một hành động đã xảy ra, nhưng danh tính của người thực hiện hành động đó lại bị tước bỏ. Huy run rẩy rút điện thoại, tìm số của chủ nhà. Tiếng chuông reo dài, đều đặn. "A lô?" Giọng một người đàn ông trung niên vang lên, kèm theo tiếng ồn ào của phố xá. "Dạ chú Bình, cháu là Huy ở phòng 404 đây ạ. Cháu gọi hỏi chú chút việc về giấy tờ..." "Phòng nào cơ?" Đầu dây bên kia ngắt lời, giọng thản nhiên. "Phòng 404, chung cư Bến Nghé chú ạ." "Cậu nhầm rồi. Căn đó tôi chưa cho ai thuê cả. Đang để trống từ hồi con nhỏ Hạnh dọn đi bốn tháng trước. Tôi còn đang đăng tin tìm người đây." "Nhưng cháu dọn vào rồi mà, chú đã nhận tiền cọc của cháu hai tháng..." "Này cậu, tôi đang bận. Đừng có gọi điện giỡn hớt kiểu đó nha." Tiếng tút tút dài vang lên. Huy nhìn không rời màn hình điện thoại. Anh mở mục danh bạ. Tên "Chú Bình Chủ Nhà" vẫn còn đó. Anh mở phần tin nhắn, tìm lại những trao đổi cũ về việc cọc tiền và ngày nhận phòng. Những dòng tin nhắn của anh vẫn còn nguyên: "Dạ chú, cháu đã chuyển khoản", "Dạ cháu nhận khoá phòng rồi". Nhưng những tin nhắn phản hồi của chủ nhà đều biến mất. Chỉ còn lại một dãy những bóng bóng thoại trắng của riêng anh gửi vào khoảng không. Từng mảng nhận diện của anh đang biến mất khỏi mặt tường chung cư. "Huy! Đi đâu mà ngồi thẫn thờ vậy con?" Tiếng bà Ba Nghệ vang lên kéo Huy khỏi dòng suy nghĩ. Bà đang đẩy xe chè ra phía trước cổng, đôi dép nhựa mòn vẹt lẹt xẹt trên sân xi măng. Huy đứng dậy, gượng cười. "Dạ, con đi sửa điện cho bà Bảy." Bà Ba dừng xe, nhìn Huy một lượt từ đầu đến chân. Ánh mắt bà vẫn đầy sự nhận biết. "Sáng sớm mà mặt mày xanh lè vậy. Vô đây, bà múc cho ly chè đậu đen mà ăn lấy sức. Có mấy nghìn bạc, đừng có tiếc." "Dạ thôi, con cảm ơn bà Ba." Huy nói, bước lại gần xe chè. "Bà Ba... bà còn nhớ cô Hạnh không? Người ở phòng 404 trước con đó." Bà Ba đang mở nắp nồi chè, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Đôi bàn tay bà khựng lại giữa chừng. Bà nheo mắt nhìn vào làn khói trắng, vẻ mặt ngẩn ngơ. "Hạnh nào ta?" Bà lầm bầm. "Phòng đó... hồi trước có ai ở hả? Hình như để trống lâu rồi mà." "Cái cô hay mặc áo khoác vàng, gầy gầy, hay mua chè của bà đó." Huy cố nhắc lại, giọng anh hơi run. Bà Ba xua tay, lấy chiếc vá khuấy đều nồi chè. "Gớm, cái chung cư này người đến người đi như nước chảy qua cầu. Nhớ làm sao hết được con ơi. Mà sao tự nhiên hỏi người cũ chi cho xui?" Huy không trả lời. Anh quay lưng đi, đôi chân bước đi nặng nề, mất cảm giác. Anh nhớ đến mẹ. Nếu một ngày anh gọi điện về quê, và mẹ hỏi "Ai đó?", anh sẽ phải làm gì? Anh bước vào thang máy. Ánh đèn LED bên trong vẫn nhấp nháy liên hồi. Anh nhìn vào bảng nút bấm. Không có số 4. Nhưng khi thang máy di chuyển qua tầng 3, anh cảm thấy một sự rung động rất nhẹ dưới lòng bàn chân, một sự khựng lại trong tích tắc của ròng rọc trước khi tiếp tục đi xuống. Hệ thống kỹ thuật của toà nhà vẫn ghi nhận sự tồn tại của cái không gian đó, ngay cả khi con người đã cố tình lờ nó đi. Sau khi sửa xong ổ cắm cho bà Bảy, Huy nhận được 150.000 đồng tiền công. Anh không về phòng ngay mà ghé vào một tiệm văn phòng phẩm nhỏ đầu hẻm. Anh mua một cuộn băng keo giấy loại dính chắc và một cây bút dạ mực đen không phai. Về đến phòng 404, Huy đóng chặt cửa. Anh lôi từ trong hộp đồ nghề ra cuộn băng keo giấy. Với một người thợ điện, việc đánh dấu là quy trình bắt buộc để kiểm soát sự hỗn loạn. Khi một tủ điện có hàng trăm sợi dây giống hệt nhau, nhãn dán là thứ duy nhất phân biệt sự sống và cái chết. Anh xé một đoạn băng keo dài bằng gang tay, đặt lên mặt bàn gỗ phẳng. Huy cầm bút dạ, hít vào thật sâu rồi viết thật chậm, thật đậm từng nét chữ: LÂM GIA HUY. Từng nét chữ hiện ra đen lánh, ăn sâu vào thớ giấy của băng keo. Anh xé đoạn băng keo đó, dán lên mặt nắp của hộp đồ nghề bằng nhựa. Anh xé đoạn tiếp theo, viết lại cái tên đó một lần nữa, rồi dán vào mặt trong của cánh cửa chính, ngay tầm mắt. Anh làm liên tục, tay đưa thoăn thoắt để ghi lại danh tính lên mọi bề mặt vật chất. Một cái lên vỏ máy bơm nước, một cái lên chân đèn bàn, một cái dán ngay phía dưới công tơ điện trong hộp kỹ thuật. Lâm Gia Huy. Lâm Gia Huy. Lâm Gia Huy. Nhìn những cái tên xuất hiện khắp nơi trong phòng, nhịp tim anh chậm lại, hơi thở dần ổn định. Đây là những chứng cứ vật lý. Mực đen trên nền giấy vàng nhạt. Chúng không phải là dữ liệu điện tử có thể bị xoá bởi một cú nhấp chuột, cũng không phải ký ức có thể bị mài mòn bởi thời gian. Chiều muộn. Ánh hoàng hôn tím ngắt hắt lên vách tường phòng 404 những bóng đen dài ngoằn ngoèo. Huy ngồi tựa lưng vào tường, nhìn trân trân vào mẩu băng keo dán trên hộp đồ nghề đặt giữa sàn. Dưới ánh sáng lờ mờ của buổi chập choạng, mẩu giấy vẫn nằm đó. Chữ "Lâm Gia Huy" vẫn đậm nét, không hề phai màu. Nhưng có gì đó không ổn. Huy nheo mắt lại. Anh cố gắng đọc cái tên đó. Các nét chữ vẫn rõ ràng, nhưng chúng dường như bắt đầu tách rời nhau ra. Chữ "L" không còn nối với chữ "â", chữ "H" trông như hai vạch đứng vô nghĩa. Anh nhìn không rời một hồi lâu, cảm thấy một sự đứt gãy trong nhận thức. Bộ não của anh vẫn thấy các hình khối của mực, nhưng khả năng liên kết chúng thành một danh tính đang bị cản trở bởi một lực cản vô hình. Anh phải mất gần một phút mới có thể tự nhắc nhở bản thân rằng đó chính là tên mình. Huy rùng mình, đưa tay bật chiếc đèn bàn. Ánh sáng vàng vọt toả ra, soi rõ mẩu giấy. Chữ vẫn ở đó, lù lù và đen kịt. Nhưng cảm giác xa lạ vẫn không biến mất. Nó giống như khi ta nhìn quá lâu vào một từ quen thuộc, để rồi đột nhiên thấy nó trở nên quái dị và vô nghĩa. Tiếng cáp thang máy từ phía hành lang bắt đầu vang lên trầm đục. Tiếng ròng rọc nghiến vào nhau tạo ra những âm thanh rền rĩ, đều đặn. Huy không cần nhìn đồng hồ cũng biết thời gian đang trôi về phía mốc 11 giờ đêm. Anh nhìn xuống bàn tay mình. Vết mực đỏ trên đầu ngón tay dường như đậm màu hơn dưới ánh đèn. Bên ngoài hành lang, tiếng thang máy dừng lại. Tiếng rơ-le nhảy "cạch" một cái dứt khoát. Huy nín thở, mắt vẫn đóng đinh vào mẩu băng keo trên hộp đồ nghề. Mẩu giấy dường như đang mờ đi ở các rìa, không phải do ánh sáng, mà như thể nó đang từ từ chìm vào trong lớp nhựa của chiếc hộp.