Chương 3: Cuộn dây đồng giấu dưới bệ máy ghe
Thuộc tiểu thuyết Chợ Nổi Vàm Cụt, Nơi Nước Ngọt Là Tiền
Tác giả: Vũ Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 2100 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ tám mươi lăm. Nước ròng từ lúc tảng sáng. Sáu Đợi ngồi trên mui ghe, nhìn vệt nước rút để lại một đường muối mờ trên ván gỗ be ghe. Vạch khắc thứ mười hai vẫn nằm đó, khô khốc, mặn đắng. Cách mép nước đúng mười hai phân. Chỉ cần cái khoang ghe cựa mình đổi thêm một lần, con số đó sẽ sụt xuống. Mỗi phân chìm đi là một bước gần hơn tới đáy sông. Hắn đứng dậy, múc một gáo nước ngọt từ cái lu nhỏ sứt cạnh. Đây là nước dùng để uống, nhưng hắn lại đổ ra một mảnh giẻ rách. Sáu Đợi cúi xuống, lau kĩ từng li trên vạch khắc số mười hai. Muối ăn gỗ như tằm ăn lá. Nếu không lau, gỗ mục, ghe rã trước khi nó kịp chìm vì cái khoang. Nửa lít nước ngọt thấm vào giẻ, biến mất tăm trong thớ gỗ. Hắn với tay lấy cuộn dây đồng. Nó nặng chừng hai ký, nằm im lìm trong lớp bao bố cũ. Những sợi đồng đỏ quạch, bóng loáng, cuộn tròn đều tăm tắp. Ở cái vùng mà dây điện bị cắt sạch để làm bẫy chuột hoặc dăng rào, một cuộn dây đồng mới nguyên thế này là của báu. Hắn quấn thêm một lớp lá chuối khô bên ngoài bao bố. Hắn lấy dây chuối se chặt, buộc ba vòng chữ thập. Hắn nhét sâu vào trong kẹt bệ máy, dưới đống nùi giẻ thấm dầu đen kịt. Đi được một đoạn rạch, hắn tắt máy, thò tay xuống sờ lớp bao bố. Một lần. Qua khúc cua, hắn lại kiểm lại xem nó có bị thấm nước mặn không. Hai lần. Ba lần. Tiếng máy nổ xạch xạch phá tan cái im lìm của Vàm Cụt. Khói đen phà ra, mặt nước xao động, đẩy chiếc ghe rời bến. Hắn chạy máy tà tà hết bốn mươi phút. Chuyến đi qua ba khúc rạch ngoằn ngoèo. Khúc rạch đầu nước còn màu cơm rượu. Sang khúc thứ hai, nước đặc lại, chuyển màu nâu chì. Khúc rạch cuối dẫn ra Cầu Ván là mặn nhất, bọt sóng đánh lên trắng xóa như xà phòng. Hai bên bờ, mười nhà thì hết bảy nhà bỏ trống. Những cánh cửa liếp xộc xệch, hoang lạnh. Ruộng lúa hai bên giờ chỉ còn là những ô vuông trắng xóa muối. Muối đóng tảng trên gốc rạ khô. Cầu Ván hiện ra. Đây là một cái trạm trung chuyển nước khổng lồ. Hệ thống lọc nước biển đặt ngay trên nhịp gãy của cây cầu xi măng cũ. Những ống dẫn nhựa Bình Minh loại lớn bằng bắp vế người lớn chạy dọc thành cầu. Chúng nối vào ba cái bể chứa bằng inox cao bốn mét, lấp lánh dưới nắng gắt. Van xả chính làm bằng đồng thau, đường kính mười phân, lúc nào cũng rỉ ra vài giọt nước quý giá. Dưới chân cầu, hàng người chờ đổi nước kéo dài hơn năm chục mét. Có người đứng từ bốn giờ sáng. Người ta mang đủ loại vật dụng: can nhựa hai mươi lít, thùng phuy sắt rỉ sét, thậm chí cả những nồi nhôm lớn. Đứng đầu hàng là một ông già, ôm khư khư hai cái can nhựa cũ nát đã bạc màu. Một gã thanh niên mặc quần sọt, tay cầm cuốn sổ tay khổ A5, đứng cạnh cái cân bàn. Gã ghi chép tỉ mỉ: tên ghe, số lượng đổi, món đồ thế chấp. Người ta trả tiền mặt hoặc đổi bằng gạo, bằng dầu máy. Hắn đứng nép vào bóng râm của trụ cầu, nghe ngóng được vài câu. "Can ba mươi hai lít giờ lên giá rồi đó," một người đàn ông nói nhỏ. "Ghe thằng Tư vừa nhổ sào đi đêm qua. Nó nói mặn vầy trụ không nổi," người kia đáp lại. "Ông Cụ nợ mười lăm can rồi, sáng nay người ta không cho hứng nữa." Không ai nhắc gì về Sáu Đợi. Người ta chỉ lo cho cái can rỗng của mình. Sáu Đợi cột ghe vào chân cầu. Hắn không vác can theo ngay. Hắn lên bờ, hai tay không, đi vòng ra phía sau giàn lọc. "Đổi hay mua?" Một gã thanh niên ngồi trên ghế đậu, lưng giắt cái dao xếp, hỏi không ngẩng đầu. "Tìm chú Mười," Sáu Đợi đáp. "Chờ." Hắn đứng nép vào bóng râm của trụ cầu, nghe ngóng. Hai người đàn bà đứng cách đó ba sải đang thì thầm. "Ghe ông Bảy Mười đi rồi." "Đi đâu?" "Nghe đâu xuôi về phía biển, kiếm mấy giàn lọc nhỏ hơn. Bên này ba mươi hai lít một can, chịu sao thấu." "Ghe đó đi thì chợ Vàm Cụt mất một mối khô. Rồi lấy gì mà đổi?" Sáu Đợi lặng người. Ghe ông Bảy Mười là ghe lớn nhất vùng chợ nổi, chuyên gom khô từ các rạch nhỏ mang về Vàm Cụt. Mất chiếc ghe đó, chợ thưa đi một nửa. "Chú Sáu đó hả? Vào đây." Mười Chấn ngồi trong một cái lán lợp tôn ngay sát mép cầu. Ông mặc chiếc áo sơ mi bạc màu nhưng nút cài thẳng thớm tới cổ. Trên bàn không có gì ngoài một cuốn sổ cái và một cái cân lò xo cũ. "Ngồi đi," Mười Chấn nói, tay vẫn lật sổ. "Cù lao Bảy Mẫu hôm nay lấy bao nhiêu?" "Dạ, vẫn hai trăm lít." "Hai trăm lít là mười can. Mỗi can ba mươi hai lít quy đổi. Tổng cộng ba trăm hai mươi lít. Chú có gì?" Sáu Đợi đặt cái bao bố lên bàn. Hắn mở lớp lá chuối khô, để lộ cuộn dây đồng. Ánh nắng từ cửa lán hắt vào làm những sợi đồng rực lên. Mười Chấn ngừng tay. Ông nhấc cuộn dây lên bằng cả hai tay. Ông dùng ngón cái miết mạnh lên bề mặt sợi đồng để kiểm tra độ dẻo. Ông đưa lên sát mắt nhìn vào lõi, rồi gõ nhẹ xuống mặt bàn gỗ nghe tiếng vang. Ông biết nó là loại hàng chuẩn nhất còn sót lại. "Đồ tốt," Mười Chấn gật đầu. "Đồng này nguyên chất, không phải loại pha. Ở đâu ra?" "Của nhà để lại," Sáu Đợi nói dối không chớp mắt. "Đổi được mấy can nước hả chú?" Mười Chấn đặt cuộn dây xuống bàn. Ông không nhìn nó nữa, mà nhìn thẳng vào mắt Sáu Đợi. "Tôi không lấy." Sáu Đợi khựng lại. Hắn tính toán trong đầu đủ mọi kịch bản, nhưng chưa bao giờ nghĩ Mười Chấn sẽ từ chối một món hàng giá trị thế này. "Sao vậy chú? Chú cần dây để sửa giàn lọc mà. Loại này giờ kiếm không ra đâu." "Dây đồng không uống được," Mười Chấn nói chậm. "Tôi giữ cái giàn này, đồ phụ tùng tôi không thiếu. Thứ tôi thiếu là người giữ luật ở chợ Vàm Cụt." Sáu Đợi im lặng. Hắn cảm nhận được hơi nóng từ mái tôn hắt xuống đỉnh đầu, khô khốc. "Chú Sáu, chú là người có tiếng nói ở Vàm Cụt. Đám thương hồ tin chú. Từ giờ tới ngày thứ chín mươi, tôi muốn chú làm một việc." "Việc gì chú?" "Gom hết khô cá lóc ở chợ về một mối cho tôi. Việc này chú làm ngay tại bến cá chợ Vàm Cụt, phối hợp với mấy tay vựa dưới đó. Mỗi ngày chú dành ra ba tiếng để kiểm hàng và ký sổ. Đổi lại, tôi sẽ cung cấp cho chú năm mươi lít nước mỗi ngày, không tính vào tiền quy đổi." "Chú muốn thâu tóm chợ?" Mười Chấn không cười, không gật đầu. Ông gõ ngón tay xuống cuốn sổ cái. "Tôi muốn cái chợ chạy ổn định. Người ta tản mát đi hết, nước của tôi bán cho ai? Chú làm đầu mối, tôi đảm bảo nước cho cù lao Bảy Mẫu không bao giờ thiếu. Kể cả khi giàn lọc này quá tải." Sáu Đợi nhìn cuộn dây đồng nằm trơ trọi trên bàn. Hắn hiểu rồi. Mười Chấn không cần vàng, không cần đồng. Ông ta cần cái quyền quyết định ai được sống, ai phải đi, ngay tại cái chợ nổi mà ba đời nhà hắn đã bám trụ. Nếu hắn gật đầu, hắn sẽ có nước cho con Thắm, nhưng hắn sẽ trở thành cái van thứ hai của Mười Chấn tại Vàm Cụt. "Ngày thứ chín mươi là phiên chợ lớn," Mười Chấn tiếp lời. "Tới lúc đó nếu khô không về đủ một thiên, tôi sẽ đóng van phía Vàm Cụt. Chú hiểu ý tôi chứ?" "Dạ." "Can nước hôm nay chú thiếu bao nhiêu?" "Tui có sáu mươi lít quy đổi mang theo, với cuộn dây này..." "Cuộn dây chú mang về đi. Can nước hôm nay tôi cho nợ. Ghi vào sổ cho chú Sáu mười can." Mười Chấn cúi xuống viết vào sổ. Sáu Đợi cầm lại cuộn dây đồng. Nó nặng hơn lúc nãy hắn mang vào. Hắn lầm lũi bước ra khỏi lán, vác mười can nước rỗng xuống ghe. Hắn xếp hàng như mọi người để lấy nước. Mười can nhựa loại hai mươi lít xếp ngay ngắn trên cầu. Hắn trả bằng hai ký gạo và một xấp khô cá sặc, thành ra được tám mươi lít quy đổi. Cù lao Bảy Mẫu cần hai trăm lít mỗi ngày. Hôm nay hắn thiếu hẳn một trăm hai mươi lít. Hắn lẳng lặng xách từng can nước xuống ghe. Hắn dùng dây dù buộc chặt các can vào hai bên mạn ghe để giữ thăng bằng. Hắn chèn thêm những bao cát nhỏ vào kẽ hở cho can khỏi lăn khi qua sóng lớn. Ghe chở thêm hai trăm ký nước nên lún sâu, chạy chậm hơn bình thường một nửa thời gian. Lúc nước đầy mười can, chiếc ghe ngồi thấp xuống. Sáu Đợi nhìn vạch khắc số mười hai đang ngập dưới mặt sông mặn. Hắn không hề hốt hoảng. Hắn nổ máy, chiếc ghe ì ạch quay đầu. Hắn không đổi được dây đồng, lại mang thêm một món nợ nước trên lưng. Trời sụp tối nhanh. Lúc qua khúc rạch vắng dẫn về Vàm Cụt, Sáu Đợi thấy một chiếc ghe dạt vào rặng bần. Ghe của ông Bảy Mười. Chỗ neo thường ngày giờ trống huơ trống hoác. Trên bờ rạch, ông Bảy chỉ còn để lại mấy cái cọc tre cắm dở, một đoạn dây thừng mục đứt ngang, mảnh lưới rách và cái bếp đất nung vỡ làm đôi. "Họ đi từ lúc nước lên rồi," một người chèo xuồng đi ngang nói vọng vào. Sáu Đợi không hỏi lại. Mặn làm phiền việc tra dầu vào máy ghe. Những con ốc bị muối ăn mòn, kẹt cứng không tài nào vặn nổi. Sáu Đợi phải dùng búa gõ nhẹ từng chút một suốt nửa tiếng đồng hồ mới mở được nắp dầu. Việc này làm hắn chậm mất buổi tưới cây cho vườn thuốc trên cù lao. Chiếc ghe trống hoác, mui lá bị xé toác một bên. Không có tiếng người, không có tiếng máy. Chỉ có tiếng sóng vỗ bập bềnh vào lườn ghe mục. Trên mũi ghe, cây bẹo vẫn còn cắm trơ trọi. Cây bẹo vốn dùng để treo sản vật bán buôn, giờ chỉ còn một chiếc khăn rằn rách nát cột trên ngọn, bay phất phơ trong gió chướng. Người ta đi thật rồi. Đi mà không kịp rút cây sào nhận diện đời thương hồ. Sáu Đợi tắt máy, để ghe trôi chậm lại cạnh chiếc ghe bỏ hoang. Hắn vươn người, nắm lấy cây bẹo của ông Bảy Mười. Cây sào tre già mục nát, gãy đôi trong tay hắn. Hắn ném khúc tre gãy xuống nước, rồi nhấn ga. Tiếng máy nổ trầm đục vọng lại từ phía rừng bần chết đứng. Về đến bến, Sáu Đợi vác mười can nước lên bờ. Khi can cuối cùng rời khỏi sàn ghe, con tàu nhẹ bổng, nổi lên lại như cũ. Hắn đưa tay sờ vào vạch khắc. Vạch mười hai vẫn nằm đó, cách mép nước đúng mười hai phân. Hắn biết rõ cái lún này là do sức nặng của nước, không phải do cái khoang ghe đã dời vạch. Hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Hắn lấy giẻ lau lại vạch khắc thứ mười hai một lượt nữa, rồi vắt giẻ lên mui.