Chương 11: Vôi

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2560 từ · khoảng 13 phút đọc

Ngày thứ hai mươi chín, họ đi nhặt san hô chết.

Bãi triều phía bắc đầy những khối san hô trắng bạc bị sóng đánh gãy rồi tấp lên, nằm lẫn với vỏ sò và vỏ ốc vỡ. Nhặt cả buổi sáng được hai đống cao ngang hông.

"Cái này để làm gì?" Tuấn hỏi. Cậu ta bê một khối san hô hình cây, gõ vào nó nghe tiếng cạch.

"Vôi."

"Vôi ăn trầu ấy ạ?"

"Vôi để xây." Nam xếp khối san hô vào giỏ. "San hô, vỏ sò, đá vôi, xương — cùng một chất. Đốt nó ở chín trăm độ thì nó nhả khí ra, còn lại vôi sống. Vôi sống gặp nước thì thành vôi tôi. Vôi tôi trộn cát thì thành vữa. Vữa khô lại thì cứng như đá."

"Nghe như phép."

"Không phép. Chỉ là lấy khí ra rồi cho nước vào."

*

Lò vôi khó hơn lò gốm.

Lò gốm cần bảy tám trăm độ. Lò vôi cần chín trăm, và cần giữ ở đó suốt tám tiếng chứ không phải một tiếng.

Nam xây lò đứng: một ống trụ bằng đá bọt trát đất sét, cao quá đầu người, cửa nạp ở dưới, miệng mở ở trên. Bên trong, anh xếp xen kẽ một lớp than củi, một lớp san hô đập nhỏ bằng nắm tay, rồi lại một lớp than.

"Xếp xen kẽ để lửa cháy ở khắp trong lòng đống, không phải chỉ ở đáy," anh giải thích cho Khang và hai chị hành chính đang học. "Nếu chỉ đốt ở đáy thì phần trên không bao giờ đủ nóng."

Lò cháy suốt đêm. Bốn người thay nhau nạp than qua cửa dưới và canh màu lửa ở miệng trên.

Đến sáng, khi cời ra, đám san hô đã đổi màu. Từ trắng bạc sang trắng đục, và nhẹ đi rõ rệt khi cầm.

Nam thả một cục vào chậu nước.

Nước sôi lên. Không phải sôi vì lửa. Sôi vì chính cục vôi đang tự sinh nhiệt, và hơi bốc lên trắng xoá, và cục vôi vỡ vụn ra thành bột mịn ngay trong nước.

Khang lùi lại một bước.

"Nó nóng!"

"Nóng lắm. Đủ luộc chín tay." Nam giữ cậu ta lại bằng cánh tay chắn ngang. "Nghe kỹ đây. Đây là thứ nguy hiểm nhất chúng ta từng làm ra. Vôi sống dính vào da ướt thì nó ăn xuống thịt. Dính vào mắt thì hỏng mắt. Không có nước nào rửa kịp."

"Vậy làm sao dùng?"

"Đứng ngược gió. Đổ vôi vào nước, không bao giờ đổ nước vào vôi. Che mắt. Ai làm việc này thì phải có người thứ hai đứng cạnh cầm chậu nước sạch." Nam nhìn quanh nhóm. "Ai không nhớ được ba câu đó thì đứng ra xa."

*

Vữa mất ba ngày thử.

Mẻ đầu: vôi tôi trộn cát đen theo tỉ lệ một ba. Trát lên hai viên đá, để khô. Sáng hôm sau nó cứng, nhưng gõ mạnh thì bong ra thành mảng.

Mẻ hai: một hai. Cứng hơn. Vẫn bong.

Mẻ ba: trộn thêm tro bếp, vì tro là thứ duy nhất còn chưa thử. Nó bong nhanh hơn cả mẻ đầu.

Nam ngồi trước ba cặp đá thử suốt một buổi chiều. Đến tối, anh đứng dậy và tuyên bố một quyết định trước hội đồng.

"Bỏ vữa," anh nói. "Bể chứa chuyển sang làm đất nện: đóng khuôn ván, đổ đất, đầm từng lớp. Kém hơn, thấm hơn, phải trát lại mỗi mùa. Nhưng chắc chắn làm được."

Không ai phản đối. Anh là người giỏi nhất ở đây về những việc thế này, và anh vừa bỏ cuộc — hai điều đó cộng lại làm cả bàn im.

Người không chịu là Se-ra.

Cô không cãi câu nào. Cô đi đo.

Sáng hôm sau cô kéo Nam ra chỗ lò vôi, chỉ xuống vũng đất trũng cạnh cửa lò — chỗ bột vôi rơi vãi trộn lẫn với lớp bụi xám quét ra từ lòng lò suốt một tuần, và đã dầm qua hai trận mưa.

Cô giẫm gót chân lên. Không lún.

Cô đập bằng hòn đá. Một mảng vỡ ra, và mặt vỡ mịn, xám, đanh như đá đẽo.

"Chỗ này cứng hơn mẻ thử tốt nhất của anh," cô nói. "Tôi rạch thử cả hai rồi. Bây giờ anh giải thích đi."

Nam quỳ xuống bên vũng đất rất lâu. Anh bóp một mẩu vụn giữa hai ngón tay, đưa lên mũi, rồi nhìn về phía cái lò.

Bụi quét ra từ lòng lò không phải bụi thường. Nó là bột của đá bọt lót lò — đá núi lửa đã bị lửa nung lại lần nữa, rồi bị chân người ra vào nghiền vụn suốt một tuần.

"Đây không phải hồ cát," anh nói chậm. "Trong đống bụi này có tro núi lửa, và tro ấy chứa thứ phản ứng thẳng với vôi khi gặp nước — nó đông cứng ngay dưới nước, càng ngâm càng chắc. Người La Mã xây cầu cảng bằng đúng thứ này, hai nghìn năm còn đứng. Tôi học nó từ năm hai đại học."

"Học rồi sao hôm qua anh bỏ?"

"Vì tôi ngồi tìm trong ba mẻ hỏng." Anh đứng dậy. "Còn cô thì đi tìm ngoài chỗ hỏng. Ghi lên bảng là cô tìm ra."

"Tôi giẫm trúng thì đúng hơn."

"Không." Nam phủi gối. "Hôm qua tôi bỏ cuộc. Cô thì đi đo. Hai cái đó khác nhau, và tôi muốn cả trại biết là nó khác nhau."

Anh nghiền đá bọt thành bột mịn, sàng qua rổ đan dày, và trộn mẻ thứ tư: một phần vôi, một phần bột đá bọt, hai phần cát.

Mẻ thứ tư trát lên hai viên đá, để khô hai ngày, rồi ngâm cả hai viên xuống vũng nước biển một đêm.

Sáng hôm sau Nam vớt lên, gõ bằng búa đá.

Vữa không bong.

Anh gõ mạnh hơn. Viên đá nứt trước, chỗ trát vẫn dính.

Se-ra ghi ba dòng lên bảng sản lượng, ở một cột mà cô tự vẽ thêm bên phải.

*

Bức tường đầu tiên xây trong bốn ngày.

Nó không dài. Chỉ mười hai mét, cao ngang ngực, chắn ngang mặt bắc thềm đá, chỗ gió lùa mạnh nhất.

Nhưng nó là thứ đầu tiên trên hòn đảo này được dựng bằng đá xếp có vữa, và khi Chính đứng dựa lưng vào nó, ông không thấy nó nhúc nhích.

"Cứng thật," ông nói.

"Nó sẽ còn cứng thêm. Vữa này phải ba mươi ngày mới đạt hết sức."

"Ba mươi ngày." Chính vỗ vào mặt tường. "Kỹ sư này, hồi ở nhà tôi có xây cái tường rào. Thợ xây bảo tôi đúng câu ấy."

Sau bức tường là bể nước.

Nam cho đào một hố vuông sâu ngang ngực trên nền đá, xếp đá quanh thành, trát vữa cả trong lẫn ngoài, hai lớp, mỗi lớp cách nhau một ngày. Đáy bể dốc về một góc, và ở góc đó có một lỗ xả bằng ống tre.

Cái nút của lỗ xả làm bằng gỗ, và quanh nút quấn một vòng sáp đằng.

"Cái này chịu được nước bao lâu?" Nam hỏi Vy.

"Không tan trong nước. Nhưng phơi nắng lâu thì nó chảy." Vy ấn thử vòng sáp bằng ngón cái. "Bảy mươi độ là mềm ra. Cái nút này nằm trong bóng râm thì được. Để ngoài nắng gắt thì tháng sau anh phải thay."

"Ghi vào quy trình. Tháng thay một lần."

Mái hứng nước làm bằng lá cọ ken dày trên khung tre, nghiêng về một phía, dẫn xuống bể bằng ba cái máng.

*

Nước vôi cũng làm được một việc khác.

Bà Tư ngâm tấm da thằn lằn trong chậu nước vôi loãng ba ngày, mỗi ngày trở một lần, rồi vớt ra cạo. Thịt bám và lớp màng dưới da tróc ra thành từng mảng dưới lưỡi dao cùn.

"Sạch rồi," bà nói. "Giờ phơi, rồi bóp."

Bóp da mất thêm bốn ngày. Bà Tư giao việc đó cho Mai, vì Mai nằm không yên và vì bóp da là việc làm được bằng một tay lành.

Mai ngồi dựa vách, cánh tay phải treo trên dây, tay trái vò tấm da từ sáng tới chiều, mỗi ngày. Da cứng dần mềm ra.

Đến ngày thứ tư, Nam cắt tấm da đó thành hai mảnh vuông, và mang tới cho Chính.

"Bễ," anh nói.

Chính cầm hai mảnh da lên, kéo thử, ngửi.

"Dày, dai, kín gió." Ông gật. "Cái van tôi nghĩ ra rồi. Nắp treo, gỗ mỏng, bản lề bằng chính miếng da này."

"Bác làm được trong bao lâu?"

"Ba ngày. Nếu có ai vót giúp tôi mấy cái ống."

"Bác lấy Tuấn."

Trong lúc ấy Mai bắt đầu dạy.

Cô không xin phép ai. Cô chỉ gọi Khang và Tuấn tới chỗ mình ngồi vào lúc chiều, đặt hai cây giáo tre xuống đất, và bảo họ cầm lên.

"Sai," cô nói ngay. "Tay sau nắm sát cuối cán. Tay trước lỏng, chỉ để trượt. Cậu đang nắm chặt cả hai tay thì đâm được đúng một nhát."

"Rồi sao nữa chị?"

"Rồi chống cán xuống đất, ghì bằng chân sau." Cô đẩy đầu gối Khang bằng bàn chân. "Con vật nào cũng nặng hơn cậu. Cậu không đâm nó. Cậu để nó tự đâm vào cậu."

Cô dạy mỗi chiều một tiếng, ngồi yên một chỗ, và trong mười ngày nằm dưỡng thương cô dạy được năm người.

Nam đứng xem một lần, không nói gì, rồi về ghi thêm một dòng vào bảng phân công của Trân: đội canh, năm người, tập một tiếng mỗi chiều.

*

Vườn đầu tiên rộng bằng hai cái chiếu.

Vy chọn khoảnh đất sau vách gió, gần chỗ chôn ông Hoà, vì ở đó đất dày và có bóng râm nửa ngày.

Cô cuốc bằng cái cuốc gỗ đầu bịt vỏ sò, nhặt đá, và trộn vào đất ba thứ: tro bếp, xác cá vụn ủ nửa tháng, và từng gánh rêu lam vớt từ vũng nước đọng ngoài bãi.

"Cái váng xanh ấy để làm gì?" bà Tư hỏi.

"Nó tự lấy đạm từ không khí rồi nhả vào đất." Vy rải một lớp mỏng. "Bà cứ hiểu là nó thay phân đạm. Bón dày quá thì thối rễ, nên phải mỏng."

Hạt giống thì cô có ít.

Bốn loại quả đã qua đủ tám bước thử, phơi lấy hạt. Một nắm hạt của thứ củ mà cô đào được ở bìa rừng, giống củ từ. Và ba mầm dừa nước nhặt trên bãi.

Cô gieo thành từng luống ngắn, cắm que đánh dấu, và khắc lên mỗi que một ký hiệu riêng.

"Bao giờ ăn được?" Khang hỏi.

"Loại nhanh nhất thì bốn mươi ngày. Loại củ thì bốn tháng." Vy giậm đất quanh gốc. "Mà đấy là nếu chúng nó chịu mọc. Đây không phải đất em biết, không phải cây em biết, và em không có gì để tra cứu ngoài cái đầu."

"Nghe không chắc lắm."

"Không chắc lắm thật." Cô đứng dậy, chống tay vào lưng. "Nhưng cá thì chỉ có ở bãi, và bãi thì chỉ cho chừng ấy. Muốn nhiều người hơn thì phải có cái mọc lên từ đất."

*

Mưa đến vào đêm ngày thứ ba mươi ba.

Không phải bão. Chỉ là một trận mưa rào dài bốn tiếng, thứ mưa mà ba tuần trước sẽ làm cả trại ướt sũng và mất ngủ.

Sáng ra, bể đầy hai phần ba.

Se-ra đo bằng cây gậy khắc vạch, tính nhẩm, và đọc to.

"Ba khối. Ba nghìn lít."

Cả trại đứng quanh bể nhìn xuống. Mặt nước phẳng, trong, và đáy bể xám mịn nhìn rõ tới từng vết bay.

"Ba nghìn lít là bao nhiêu ngày?" bà Tư hỏi.

"Nếu chỉ dùng để ăn uống thì gần một tháng," Nam nói. "Nhưng đừng tính thế. Nước bể để dành cho lúc trời không mưa và hố cát cạn. Ngày thường vẫn gánh."

Trân đứng ở mép bể, tay chạm vào thành vữa còn ẩm.

"Anh Nam."

"Vâng."

"Cái này không phải chỗ trú tạm nữa." Cô nhìn quanh: bức tường, cái bể, ba cái lò, giàn phơi cá, bảng sản lượng trên vách đá. "Cái này là một cái làng."

*

Hai người bãi nam lên vào trưa ngày thứ ba mươi tư.

Họ đứng ở lưng chừng dốc, không lên hẳn, và người đi trước là chị hành chính đã theo Lộc.

"Chị Trân ơi," chị ta gọi lên. "Chị cho em xin nước sôi."

Trên thềm im lặng vài giây.

"Ai ốm?" Dương hỏi trước tiên.

"Hai người. Đi ngoài từ hôm kia. Với lại... với lại nồi bọn em nứt rồi ạ."

Trân bước tới đầu dốc.

Nam đứng cách cô ba bước, và anh thấy cô hít vào một hơi trước khi trả lời.

"Chị Dương," Trân nói mà không quay đầu. "Chị xuống được không?"

"Được."

"Mang theo bao nhiêu nước thì mang."

Chị hành chính đứng dưới dốc, hai tay nắm vào nhau.

"Anh Lộc không biết em lên đây ạ," chị ta nói.

"Tôi không hỏi." Trân quay đi. "Đừng đứng nắng."

Chiều đó Dương xuống bãi nam với hai chậu nước sôi để nguội, một gói muối, một nắm bột than và bốn cái bát gốm. Mai không đi được nên Khang đi theo xách đồ.

Họ về lúc tối. Dương không kể gì nhiều, chỉ nói hai người kia sẽ khỏi, và nói lán của phe Lộc dựng bằng lá không có mái phụ.

"Bốn cái bát tôi để lại dưới đó," chị nói thêm. "Anh Nam, tôi tự quyết, không hỏi ai."

"Chị làm đúng."

"Tôi không hỏi anh đúng hay sai." Dương đặt chậu rỗng xuống. "Tôi báo để ghi vào sổ kho."

*

Đêm ấy Nam trát nốt mảng vữa cuối cùng lên góc bể.

Anh làm việc dưới ánh đèn mỡ cá, một mình, miết từng nhát bay gỗ cho phẳng.

Se-ra ngồi cách đó vài bước, chân duỗi, tay cầm tấm vỏ cây.

"Tôi tính lại chỗ củi," cô nói. "Lò vôi ăn nhiều gấp ba lò gốm. Chúng ta vừa đốt hết củi của bốn ngày trong một đêm."

"Tôi biết."

"Bốn nghìn cây rừng, với đà này thì không phải năm năm. Ba năm."

Nam miết nhát bay cuối.

"Vậy phải bỏ bớt việc dùng tay."

"Bỏ thế nào?"

"Nước." Anh chỉ cán bay về phía tiếng suối vọng lại từ phía rừng. "Cái suối kia chảy quanh năm, chảy suốt đêm, và nó không đòi ăn. Bây giờ nó chỉ để múc. Nó làm được nhiều hơn thế."

"Làm được gì?"

"Giã. Nghiền. Cưa. Thổi." Nam đứng dậy, gõ cán bay vào thành bể cho sạch vữa. "Một cái bánh xe nước thay được sáu người, cả ngày lẫn đêm, và nó không kêu mệt."

Se-ra ghi cái đó lên vỏ cây.

Rồi cô ngẩng lên, nhìn ra biển phía tây nam, và ngồi thẳng lưng.

"Anh Nam."

"Gì."

"Nhìn kìa."

Ở chân trời, chỗ lẽ ra chỉ có bóng tối, có một quầng sáng mờ chớp lên rồi tắt. Rồi lại chớp. Không có tiếng.

Nam đếm.

Anh đếm được mười một lần chớp trong một phút.