Chương 12: Ai chịu trách nhiệm
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2542 từ · khoảng 13 phút đọc
Ngày thứ ba mươi lăm, biển đổi trước khi trời đổi.
Nam ra bãi lúc sáng sớm và thấy sóng khác. Không cao hơn. Dài hơn. Những con sóng lừng nối nhau vào bờ theo nhịp chậm và đều, mỗi con cách nhau lâu hơn thường lệ, và chúng đến từ hướng tây nam.
Trên trời, mây ti kéo thành từng vệt mỏng tãi ra như lông chim, tất cả cùng chỉ về một phía.
Chim bay vào bờ. Không phải vài con. Cả đàn, và chúng bay thấp.
Anh đứng đó hai mươi phút, rồi đi tìm Chính.
Chính ra bãi, nhìn sóng, ngửa mặt lên nhìn mây, rồi nhổ nước bọt xuống cát.
"Bão," ông nói.
"Bác chắc?"
"Sóng lừng đi trước bão hai ngày. Tôi thấy kiểu này ba lần rồi, lần nào cũng đúng." Chính lấy tay che mắt nhìn về tây nam. "Với lại gió sáng nay ngược với gió tối qua. Gió mà quay là có chuyện."
"Bao lâu nữa?"
"Ngày mai. Chiều tối ngày mai."
*
Trân cho dừng mọi việc khác trong ngày thứ ba mươi lăm.
Danh sách phân công bị xoá sạch và viết lại từ đầu, và lần này Nam đọc từng dòng cho cô ghi.
Mái lán tháo xuống hết, lá bó lại buộc dây, chèn vào hốc đá. Khung tre hạ xuống, cột chôn để nguyên.
Ba cái nồi, năm cái bát, hai chậu xà phòng, ba chậu gốm đựng lưu huỳnh, đá bọt và bột trắng — tất cả khiêng vào hốc đá sâu nhất ở chân vách bắc, xếp có kê, chèn cỏ khô.
Mười cân cá khô gói lá, buộc kín, treo lên xà đá cao.
Củi khô chất đầy hai hốc đá nhỏ, bịt miệng hốc bằng phên tre trát đất.
Bể nước đậy bằng phên và đá đè.
Giàn phơi cá hạ xuống nằm sát đất.
Ai không có việc thì đi nhặt đá, và đá chất thành đống dọc chân bức tường vữa để chèn.
Đến chiều, thềm đá trông như một chỗ chưa có người ở. Chỉ còn bếp, bức tường, cái bể, và cột lịch.
"Cột lịch có chằng không?" Tuấn hỏi.
"Chằng," Nam nói. "Chằng bốn dây."
*
Anh xuống bãi nam lần thứ hai vào cuối chiều.
Lộc đang ngồi trước lán, tay cầm một khúc gỗ, dùng mảnh vỏ sò cạo cho nhẵn. Ông ta gầy đi nhiều. Áo sơ mi đã rách hai chỗ và được vá bằng chỉ dây leo, vá vụng.
"Anh Nam." Ông ta không đứng dậy.
"Ngày mai có bão."
"Ai bảo?"
"Bác Chính. Và tôi."
Lộc cạo thêm mấy nhát.
"Anh xuống đây để bảo tôi dắt bảy người leo lên đấy chứ gì."
"Vâng."
"Rồi tôi lên, đứng giữa thềm đá, trước mặt hai mươi người, và nói: chúng tôi sai rồi, cho chúng tôi vào." Lộc ngẩng lên. "Anh biết sau đó tôi còn lại cái gì không?"
"Ông còn lại tám mạng người."
"Bảy. Tôi không tính tôi."
Nam ngồi xuống trên cát, ngang tầm mắt ông ta.
"Ông Lộc, tôi không giỏi nói chuyện này, nên tôi nói thẳng." Anh chỉ tay về phía sau lưng, chỗ vệt rong khô nằm vắt ngang bãi. "Cái vệt kia là mực nước của một con nước lớn bình thường. Lán của ông nằm cách nó bốn bước. Bão thì nước dâng thêm ít nhất một mét rưỡi trên mực đó, cộng sóng."
"Anh đo được à?"
"Không. Tôi ước lượng. Tôi có thể sai."
"Thế thì đấy." Lộc cười. "Anh có thể sai."
"Vâng. Nhưng nếu tôi sai thì ông mất một đêm ngủ nhờ. Nếu ông sai thì ông mất bảy người." Nam đứng dậy, phủi cát. "Thềm đá không phải của tôi và không phải của chị Trân. Lối lên mở suốt đêm mai. Ai lên thì lên, không ai hỏi câu nào."
Anh đi được mười bước thì có tiếng gọi.
Chị hành chính hôm trước lên xin nước đứng dậy, tay ôm một cái bọc, và một người đàn ông đứng lên theo chị ta.
Cả hai nhìn Lộc.
Lộc cạo khúc gỗ thêm một nhát.
"Đi đi," ông ta nói mà không ngẩng lên. "Rồi mai mốt xuống."
*
Bão đổ bộ lúc chín giờ tối ngày thứ ba mươi sáu.
Nó không tới từ từ. Mưa bắt đầu lúc bảy giờ, đều và nặng hạt. Đến chín giờ, gió tới, và nó tới như một thứ có trọng lượng.
Hai mươi hai người nằm sát nhau sau bức tường vữa, dưới ba tấm phên chằng chéo, lưng dựa vào vách đá bắc. Mai nằm giữa, tay còn treo. Vy giữ chặt hai cái chậu đựng hạt giống trong lòng.
Gió hú qua khe đá thành một tiếng dài không dứt. Nước không rơi xuống mà bay ngang. Có lúc cả tấm phên trên đầu họ bị nhấc lên khỏi mặt đá chừng một gang rồi đập trở xuống, và sáu người phải bám vào mép phên bằng cả thân người.
Cột lịch đổ lúc gần mười giờ. Bốn sợi dây chằng đứt lần lượt, và cái cột bay đi mất trong bóng tối.
Bức tường vữa đứng nguyên.
Nam biết điều đó vì anh nằm áp lưng vào nó, và suốt bốn tiếng anh không thấy nó rung một lần nào.
*
Ba người bãi nam lên tới đầu dốc lúc gần nửa đêm.
Người đầu tiên bò được bốn bước rồi ngã sấp. Mai nhìn thấy trước tiên — cô vẫn là người ngủ tỉnh nhất, kể cả khi cả trại không ai ngủ.
"Có người!"
Khang và Tuấn lao ra. Họ kéo được cả ba vào sau tường.
Người bò đầu tiên nôn ra nước biển, ho, rồi túm lấy áo Nam.
"Sập rồi... nước... nước lên tận..."
"Còn mấy người dưới đó?"
"Năm. Còn năm."
Nam đứng dậy.
Trân túm cổ tay anh.
"Không." Cô phải hét để anh nghe được. "Anh không xuống."
"Chị buông ra."
"Anh xuống dốc đá trơn trong gió này thì thành sáu người chứ không phải năm!"
"Vậy chị bảo tôi ngồi đây đếm à?"
Họ nhìn nhau trong hai giây, và nước mưa chảy ròng ròng trên mặt cả hai.
Rồi Trân buông tay ra.
"Bốn người," cô nói. "Dây thừng. Buộc vào nhau. Người cuối buộc vào cột chôn. Anh đi thì anh đi giữa, không đi đầu."
"Ai đi đầu?"
"Tôi." Bùi Văn Chính đã cầm sẵn cuộn dây leo. "Tôi đi biển hai mươi năm, kỹ sư ạ. Tôi biết trơn thì bước thế nào."
*
Họ xuống dốc mất mười lăm phút cho quãng đường bình thường đi hai phút.
Bốn người buộc vào nhau bằng dây leo, cách nhau ba sải. Chính đi đầu, dò từng bậc bằng chân. Nam thứ hai. Khang thứ ba. Tuấn cuối, và đầu dây của Tuấn buộc vào cột chôn trên thềm.
Bãi nam không còn là bãi.
Nước đã lên tới chân dốc. Chỗ lán đứng hôm qua giờ là nước, và trong nước có những mảng lá cọ trôi lềnh bềnh.
Họ tìm thấy bốn người bám vào một mỏm đá cách bờ hai chục bước, nước ngang ngực, sóng đập vào lưng từng đợt.
Khang bơi ra với đầu dây. Cậu ta bơi rất khoẻ, và cậu ta phải bơi ba lượt.
Người thứ tư lên bờ là Vũ Đắc Lộc.
Ông ta lên sau cùng. Ông ta không bám vào dây khi lên — ông ta đẩy một người phụ nữ lên trước, và trong lúc đẩy, sóng đập ông ta vào mỏm đá.
Xương đòn bên trái gãy. Nam nghe thấy tiếng gãy.
"Còn một người!" Lộc gào. "Còn thằng Định! Nó ở phía kia!"
Họ tìm suốt bốn mươi phút trong bóng tối và không thấy.
*
Định được tìm thấy lúc sáu giờ sáng, cách chỗ lán ba trăm mét về phía đông, mắc trong một bụi cây trên gờ đá cao.
Anh ta còn sống. Chân trái gãy dưới đầu gối, xương chọc ra ngoài da.
Thuỳ Dương làm việc ba tiếng liền với anh ta trên phiến đá cạnh bếp. Chị nắn xương, nẹp bằng tre chẻ, buộc bằng vải xé, và Nam giữ chân anh ta suốt thời gian đó.
Khi xong, tay Dương run tới mức chị làm rơi cái kẹp.
"Chị ngồi xuống," Nam nói.
"Tôi còn cái vai của ông Lộc."
"Chị ngồi xuống mười phút."
Dương ngồi xuống. Chị ngồi đúng mười phút, không nói gì, hai tay úp lên đầu gối. Rồi chị đứng dậy và đi nắn xương đòn cho Lộc.
*
Trưa ngày thứ ba mươi bảy, hai mươi tám người đứng trên thềm đá.
Không còn ai ở bãi nam. Bãi nam trắng bóc, phẳng lì, và chỉ còn một khúc cột lán cắm nghiêng ở mép nước.
Trân cho họp ngay, đứng, không ai ngồi.
"Ba việc," cô nói. "Thứ nhất: kho chung nhập lại làm một. Từ giờ không có hai kho."
Không ai phản đối.
"Thứ hai." Cô quay sang Nam. "Từ hôm nay, mọi việc dựng, xây, đốt, nung, đào, và mọi thứ liên quan tới nước và lửa, anh Nam quyết. Không qua tôi. Tôi không ký nữa."
Nam ngẩng lên.
"Chị nói rõ hơn được không?"
"Rõ thế này." Trân quay lại phía mọi người, và cô nói to hơn. "Đêm qua bức tường của anh ấy đứng, còn cái lán mà chúng tôi cãi nhau ba tuần thì trôi ra biển. Tôi không hiểu vữa. Tôi không hiểu mực triều. Tôi ký những thứ tôi không hiểu suốt ba mươi bảy ngày, và đêm qua suýt nữa thì tôi ký chết năm người."
Cô ngừng một nhịp.
"Ai chịu trách nhiệm thì người đó có quyền. Tôi chịu trách nhiệm về người, về kho, về luật, và về việc ai làm gì. Anh Nam chịu trách nhiệm về mọi thứ dựng lên từ đất đá. Ai không đồng ý thì nói bây giờ."
Không ai nói.
Lộc đứng ở vòng ngoài, một bên vai bó chặt, mặt trắng bệch. Ông ta cũng không nói.
*
Se-ra đọc bảng thiệt hại trước khi Trân nói việc thứ ba.
Cô đọc từ một tấm vỏ cây ướt, mực than nhoè, và cô đọc chậm để mọi người kịp nghe hết.
Mất: cột lịch, ba tấm phên, toàn bộ mái lán, giàn phơi cá, hai cái chậu gốm để quên ngoài trời, bốn cây giáo tre, và tấm bảng sản lượng cũ trên vách đá — mưa tạt xoá sạch than.
Còn: bức tường vữa, bể nước ba khối đầy tràn, ba cái lò, cả ba cái nồi, mười cân cá khô treo cao, hai cân bảy muối, ba chậu gốm cất trong hốc đá, và toàn bộ hạt giống trong lòng Vy.
"Ruộng muối thì sao?" bà Tư hỏi.
"Ngập nước ngọt. Nền còn nguyên, phải phơi lại ba ngày." Se-ra lật tấm vỏ cây. "Vườn của Vy mất một nửa luống. Bẫy cá đá dưới bãi thì tôi chưa xuống xem được."
"Tôi xem rồi," Mai nói. "Vỡ mất một đoạn tường phía ngoài, chừng mười lăm bước. Còn lại nguyên."
"Sửa mấy ngày?"
"Bốn ngày, sáu người."
Trân ghi.
"Không ai chết," cô nói, và cô nói câu đó với chính cái tấm vỏ cây trong tay mình. "Ba mươi bảy ngày, hai mươi tám người, một người chết. Đêm qua đáng lẽ là sáu."
*
Nam bước lên một bước.
"Tôi có một việc muốn bàn."
"Nói đi," Trân nói.
"Ở buổi họp ngày thứ hai mươi sáu, ông Lộc đề nghị lập hội đồng ba người. Kết quả hoà, nên giữ nguyên cách cũ." Nam nhìn quanh. "Tôi đề nghị lập hội đồng thật. Nhưng không phải ba người, và không bầu."
"Vậy thì thế nào?"
"Ai đứng đầu một việc thì ngồi vào hội đồng vì việc đó, và chịu trách nhiệm về nó. Chị Dương ngồi vì y tế. Cô Se-ra ngồi vì đo đạc và sổ sách. Bác Chính ngồi vì đồ nghề. Chị Vy ngồi vì cây cỏ và lương thực. Cô Mai ngồi vì canh gác. Chị Trân vì người và luật. Tôi vì công trình."
"Bảy người," Se-ra nói. "Số lẻ. Bỏ phiếu không hoà được."
"Đúng."
"Còn ai không đứng đầu việc gì?" một người hỏi.
"Thì lên tiếng ở buổi họp toàn trại, như hôm nay. Hội đồng quyết việc hàng ngày. Việc lớn thì cả trại bỏ phiếu." Nam quay sang chỗ Lộc đứng. "Và còn một ghế nữa. Ghế thứ tám. Kho và sổ công."
Cả thềm quay theo hướng nhìn của anh.
Lộc đứng im rất lâu.
"Anh đùa à?" ông ta hỏi.
"Không."
"Tôi vừa kéo bảy người xuống chỗ chết đêm qua."
"Ông đẩy một người lên bờ trước ông." Nam nói câu đó bình thường, như đọc một con số. "Và ông là người duy nhất ở đây từng làm nghề đếm sổ hai mươi năm. Chúng ta sắp có nhiều thứ để đếm."
"Sao anh lại làm thế?"
"Vì ông sẽ vẫn nói. Ông nói giỏi hơn tôi nhiều." Nam nhún vai. "Ông nói ở trong hội đồng thì tôi nghe được. Ông nói ở ngoài thì tôi chỉ nghe lại qua người khác, và lúc đó thì muộn rồi."
Lộc nhìn xuống chân mình một lúc. Đó là kiểu nhìn của người đang tính một con số, không phải kiểu người đang cân nhắc nhận hay không.
"Tôi nhận," ông ta nói. "Với một điều."
"Nói."
"Bất cứ việc gì tiêu quá mười ngày công của cả trại, sổ của tôi phải ký trước khi làm, không phải ký sau khi xong." Lộc ngẩng lên, nhìn thẳng vào Nam. "Anh đúng là tôi sẽ vẫn nói. Nhưng tôi không muốn nói xong rồi đứng nhìn anh làm cái ngược với điều mình vừa nói."
Có tiếng xì xào quanh thềm đá.
"Việc gì tiêu quá mười ngày công thì đằng nào cũng phải đưa ra họp," Trân nói, chậm rãi. "Anh đang xin cái mình vốn đã có."
"Không giống nhau." Lộc không quay sang chị. "Họp là hỏi ý kiến, xong vẫn làm được nếu đủ phiếu. Tôi xin quyền không cho làm, tới khi tôi ký." Ông ta nhìn lại Nam. "Anh nhận không?"
Cả thềm im.
Nam nhìn ông ta một lúc.
"Nhận," anh nói. "Nhưng nếu ông giữ chữ ký lại để trả thù một việc riêng, tôi đưa ra cả trại bỏ phiếu bãi ghế ông ngay hôm đó."
"Công bằng." Lộc gật đầu, một cái, rất nhỏ. "Ghi vào sổ đi, chị Trân. Điều kiện của ghế thứ tám."
*
Chiều hôm đó Nam đóng lại cây cọc.
Anh chọn chỗ mép thềm, chỗ nhìn thẳng xuống bãi nam, và đóng cọc xuống khe đá bằng một hòn đá tròn.
Anh khắc một vạch ngang, và bên dưới vạch, hai chữ số: ba sáu.
Lộc đứng cách đó vài bước, vai bó, nhìn anh làm.
"Cái cọc hôm trước tôi nhổ đi," ông ta nói.
"Tôi biết."
"Anh không nhắc lại chuyện đó."
Nam gõ nhát cuối, thử độ chắc bằng cách lay đầu cọc, rồi đứng dậy.
"Cọc mới chắc hơn," anh nói.