Chương 13: Cát đen hút nam châm

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2239 từ · khoảng 11 phút đọc

Ngày thứ ba mươi tám, họ dựng lại cột lịch.

Cột mới to hơn cột cũ, chôn sâu hơn, và chân cột được chèn đá rồi đổ vữa. Nam khắc lại ba mươi tám vạch, năm vạch một cụm, gạch chéo mỗi bảy vạch.

Việc đó mất một tiếng rưỡi.

"Sao không khắc luôn số?" Tuấn hỏi. "Khắc số ba tám cho nhanh."

"Vì vạch thì đếm được." Nam khắc nhát cuối. "Số thì phải tin người viết."

*

Anh đi tìm quặng suốt ba ngày và không tìm thấy gì.

Anh đi dọc chân vách bắc, gõ đá, nhìn màu. Anh lội theo lòng suối, đãi cát đáy trong cái bát gốm, xoay tròn, gạn. Anh trèo lên vách phía đông, cạo lớp rêu để nhìn mặt đá tươi.

Đá của hòn đảo này là đá núi lửa: xám, đen, xốp hoặc đặc, và không có mạch nào đổi màu.

Chiều ngày thứ bốn mươi, anh ngồi trên bãi cát đen, mệt, tay cầm con dao đa năng và một cái que.

Anh cắm dao xuống cát, rút lên, và trên sống dao có một vệt đen bám dọc.

Anh nhìn nó.

Anh đã nhìn đúng cái vệt đó vào ngày đầu tiên, cách đây bốn mươi ngày, giữa lúc hai mươi chín người đang tranh nhau một chai nước.

Anh gạt nó bằng ngón cái. Nó dính. Anh gạt mạnh, nó rơi, rồi khi anh đưa lưỡi dao lại gần mặt cát, cát lại nhảy lên bám vào thép.

Nhảy lên. Không phải dính. Nhảy.

Nam ngồi im ba giây.

Rồi anh đứng dậy và chạy.

*

Se-ra ngồi trước cái điện thoại của cô đặt trên phiến đá.

Nó đã chết từ ngày thứ mười một. Cô vẫn giữ nó trong túi trong suốt bốn mươi ngày, và mỗi tối cô lau mặt kính bằng vạt áo, dù không có gì để lau.

"Anh cần cái gì trong đấy?" cô hỏi.

"Loa. Trong loa có một cục nam châm nhỏ."

"Để làm gì?"

"Để biết cát ngoài kia có phải quặng sắt không."

Se-ra không đáp ngay.

"Trong này có ba nghìn tấm ảnh," cô nói. "Bố mẹ tôi. Công ty tôi. Cái nhà máy pin tôi xây rồi bán mất."

"Tôi biết."

"Anh không xem được đâu. Nó chết rồi."

"Vâng."

"Nhưng chừng nào tôi chưa mổ nó ra thì nó vẫn là cái điện thoại." Cô đặt tay lên mặt kính. "Mổ ra rồi thì nó thành mấy mảnh nhựa."

Nam ngồi xuống đối diện cô và không nói gì thêm.

Hai phút sau, Se-ra đẩy cái điện thoại về phía anh.

"Bộ tua vít của tôi ở trong túi bên trái," cô nói. "Đừng làm hỏng cái ốc. Ốc thì mình chưa làm được."

*

Cục nam châm to bằng đầu ngón tay út, đen, dẹt.

Nam buộc nó vào đầu một que tre bằng dây leo, rồi mang xuống bãi lúc gần tối, và gần như cả trại đi theo.

Anh cúi xuống, hạ que tre cho cục nam châm cách mặt cát chừng một đốt ngón tay, và kéo nó đi ngang.

Cát đen dựng lên.

Không phải một vài hạt. Cả một vệt rộng bằng bàn tay nhấc mình khỏi mặt bãi, dựng thẳng đứng thành hàng nghìn cái gai nhỏ li ti, rồi túm lại bám kín quanh cục nam châm thành một khối đen xù xì.

Có tiếng ai đó kêu lên.

Nam nhấc que tre lên khỏi bãi. Khối cát đen vẫn bám, treo lơ lửng.

Anh gạt nó vào lòng bàn tay Vy.

"Đây là quặng sắt," anh nói.

"Cát này á?" Khang cúi sát xuống nhìn. "Bọn em nằm ngủ trên nó bốn chục ngày."

"Cát biển ở chân núi lửa thì hay có loại này. Đá núi lửa chứa hạt khoáng nặng, sóng đánh vỡ đá, hạt nặng lắng lại trên bãi, hạt nhẹ trôi đi. Bãi này là một cái sàng khổng lồ, và nó sàng suốt mấy nghìn năm rồi."

"Vậy là mình có sắt?" Tuấn hỏi.

"Mình có quặng." Nam nắm chặt tay, mở ra, để bột đen chảy xuống. "Từ quặng tới sắt còn xa lắm."

Anh đứng dậy và nhìn dọc bãi.

Bãi cát đen chạy dài gần hai cây số về phía nam, rộng chừng bốn chục bước tính từ mép sóng lên tới chân đụn, và sâu bao nhiêu thì chưa ai biết.

"Bác Chính, bác đào thử cho tôi một cái hố ở giữa bãi," anh nói. "Đào tới khi nào hết cát đen thì thôi."

Chính đào tới quá đầu gối thì gặp lớp cát vàng.

"Sáu tấc," ông báo.

Nam nhẩm trong đầu, và anh nhẩm hai lần vì lần đầu ra con số anh không tin.

Hai nghìn mét chiều dài, bốn chục bước chiều rộng, sáu tấc chiều sâu. Cát nặng gấp rưỡi nước.

"Bao nhiêu?" Se-ra hỏi.

"Nhiều," Nam nói. "Nhiều tới mức đời tôi không dùng hết."

*

Anh nói câu cuối cùng ấy trong hội đồng, tối hôm đó, và nói kỹ hơn.

"Tôi cảnh báo trước ba điều," anh nói. "Thứ nhất, cát này gần như chắc chắn lẫn titan. Đá núi lửa ở đâu cũng thế. Sắt lẫn titan thì luyện khó hơn, nhiệt độ nóng chảy của xỉ cao hơn, và thép làm ra dễ giòn."

"Thứ hai?" Trân hỏi.

"Thứ hai, hạt quặng mịn như bột. Bột thì bít kín lò, khí không lên được, và không có khí thì không có phản ứng. Người xưa luyện quặng cục, không luyện quặng bột."

"Thứ ba?"

"Thứ ba, tôi chưa bao giờ tự tay luyện sắt. Tôi đọc về nó, tôi biết nguyên lý, tôi từng đứng cạnh một cái lò điện hồ quang ở nhà máy." Nam nhìn quanh vòng người. "Cái đó không giống cái tôi sắp làm. Tôi sẽ hỏng vài mẻ. Tôi nói trước để sau này không ai bảo tôi giấu."

Lộc lên tiếng. Đây là lần đầu ông ta nói trong hội đồng.

"Hỏng vài mẻ là mất bao nhiêu?"

"Mỗi mẻ ăn khoảng ba tạ than củi. Ba tạ than thì cần hơn một tấn củi tươi."

"Một tấn củi là mấy ngày công?"

"Sáu người, bốn ngày."

Lộc ghi con số đó lên tấm vỏ cây của ông ta. Ông ta viết bằng tay phải, vụng, vì vai trái còn bó.

"Tôi không phản đối," ông ta nói. "Tôi chỉ ghi. Sau này ai hỏi thì có số mà trả lời."

*

Tuyển quặng mất năm ngày.

Nam dựng một cái máng gỗ dài ba mét, đáy khoét những rãnh ngang cạn, đặt nghiêng, và dẫn nước từ một chậu đổ liên tục xuống đầu trên.

Cát đen xúc đổ vào đầu máng. Nước cuốn đi. Hạt nhẹ trôi tuột xuống cuối, hạt nặng mắc lại trong các rãnh ngang.

Cứ nửa giờ họ dừng lại, cạo phần cặn trong rãnh ra, phơi khô trên phên.

Rồi tới lượt cục nam châm.

Người ta rê nó trên lớp cát đã phơi, gạt phần bám vào một cái chậu, rê tiếp, gạt tiếp. Việc đó chậm tới phát điên, và người làm phải cúi suốt.

Se-ra tính hiệu suất vào cuối ngày thứ hai.

"Một trăm cân cát bãi cho khoảng tám cân bột quặng," cô đọc. "Tỉ lệ tám phần trăm. Mỗi người một ngày làm được chừng hai chục cân cát."

"Cần bao nhiêu cho một mẻ?"

"Anh bảo lò ăn bao nhiêu quặng?"

"Ba mươi cân bột quặng cho mẻ đầu."

Se-ra tính.

"Bốn trăm cân cát. Mười người một ngày. Cộng bốn ngày lấy củi và hai ngày hầm than."

"Vậy một mẻ mất một tuần công của cả trại," Trân nói.

"Vâng."

Trân im một lúc.

"Làm," cô nói.

*

Hầm than mất hai ngày và suýt mất một người.

Hố than lần này to gấp ba lần hố hồi tháng trước, và Nam để Khang phụ trách vì cậu ta đã làm hai lần rồi.

Đến chiều ngày thứ hai, khi khói ở bốn lỗ thông đã chuyển sang màu xanh mỏng, Khang bịt lỗ theo đúng quy trình treo ở cột lịch, và ngồi xuống chờ.

Một tiếng sau, đất trên nóc hố sụt.

Không sụt cả mảng. Chỉ sụt một khoảnh bằng cái mâm, ngay chỗ Khang vừa đứng lên khỏi, và từ cái miệng ấy phụt ra một luồng khí không màu.

Tuấn đứng cách đó ba bước ngã xuống.

Cậu ta không kêu. Cậu ta chỉ khuỵu, rất nhanh, như người bị rút gân.

Khang lôi cậu ta ra ngược hướng gió, và Dương chạy tới trong nửa phút.

Tuấn tỉnh lại sau bốn phút, môi hồng bất thường, đầu đau như búa bổ.

"Khí gì đấy?" Trân hỏi khi mọi việc đã yên.

"Khí độc từ than cháy thiếu khí. Không mùi, không màu." Nam đắp thêm đất lên chỗ sụt. "Nó không làm mình ngạt kiểu thiếu hơi thở. Nó chiếm chỗ trong máu, và mình gục trước khi kịp biết là mình đang gục."

"Phòng thế nào?"

"Không đứng cuối gió của hố than. Không cúi xuống miệng hố. Không chui vào hố kể cả khi đã nguội." Anh quay sang Khang. "Ghi ba câu đó lên quy trình. Ghi to."

Khang ghi. Cậu ta ghi bằng nét dao sâu tới mức mảnh vỏ cây nứt một đường.

*

Lò luyện dựng ngày thứ bốn mươi lăm.

Nó là một cái ống đứng cao ngang cằm Nam, đường kính bằng vòng hai tay, xây bằng đất sét trộn cát và cỏ băm, trát dày ba lớp, mỗi lớp để se một ngày.

Gần đáy, ở mặt hướng gió, có một lỗ tròn bằng cổ tay để cắm ống thổi. Sát nền, phía đối diện, có một lỗ nhỏ bịt bằng đất sét ướt — lỗ tháo xỉ.

Cái bễ của Chính đặt ngay cạnh lỗ gió.

Nó gồm hai túi da thằn lằn, mỗi túi có nắp van gỗ treo bằng bản lề da, nối vào một ống tre chung. Người kéo giẫm hai chân luân phiên lên hai túi. Túi này xẹp thì túi kia phồng, và luồng khí ra ống không bao giờ đứt quãng.

Chính thử nó bằng cách đặt một sợi cỏ trước miệng ống.

Sợi cỏ nằm ngang, không rung, không chớp một nhịp nào.

"Đều," Nam nói.

"Tôi làm van ba lần mới ra." Chính lau tay. "Hai lần đầu nó đập lạch phạch. Đấy là hở."

*

Mẻ đầu tiên chạy sáu tiếng và không ra sắt.

Nam nạp theo tỉ lệ anh nhớ được: một phần quặng, hai phần than, đổ xen kẽ từng lớp, nạp thêm mỗi khi mặt liệu tụt xuống một gang.

Bốn người thay nhau đạp bễ. Mỗi ca một khắc, và ai xong ca cũng phải ngồi thở dốc.

Lửa ở miệng lò chuyển từ vàng sang cam, rồi cam sáng. Đến giờ thứ tư, hơi nóng phả ra từ miệng lò làm không ai đứng gần hơn hai bước được.

Đến giờ thứ năm, xỉ bắt đầu chảy.

Nam đục lỗ tháo. Một dòng lỏng màu đỏ sẫm chảy ra, đặc như mật, rơi xuống hố cát và đông lại thành một khối đen bóng.

"Được không anh?" Khang hỏi.

"Chưa biết."

Đến giờ thứ sáu, anh cho dừng bễ, để lò nguội hai tiếng, rồi phá phần đất bịt cửa dưới và cời khối liệu ra bằng que sắt — không, bằng que tre bọc đất ướt, vì chưa có que sắt nào.

Thứ lôi ra được là một khối xỉ nặng chừng mười cân, đen, lỗ chỗ, nặng và vô dụng.

Không có khối sắt xốp nào.

Cả trại đứng quanh nhìn cái khối đó dưới ánh đuốc.

Không ai nói gì. Bà Tư quay đi trước tiên, rồi thêm vài người nữa.

Trân đứng lại.

"Hỏng à?" cô hỏi.

"Hỏng."

"Vì sao?"

"Có thể vì nhiệt chưa đủ. Có thể vì tôi cho quá nhiều quặng so với than, nên phần quặng thừa không kịp phản ứng và chảy hết thành xỉ. Có thể vì bột quặng mịn quá, bịt kín khe, khí không luồn lên được." Nam ngồi xổm bên khối xỉ. "Có thể cả ba."

"Anh phân biệt được không?"

"Bằng cách thử từng thứ một."

"Mất mấy mẻ?"

"Ít nhất hai."

Trân nhìn khối xỉ, rồi nhìn về phía hai đống cát tuyển đang phơi trên phên.

"Hai," cô nói. "Tôi cho anh hai. Sau hai mẻ mà không ra thì hội đồng bàn lại."

*

Đêm đó Nam ngồi lại một mình bên cái lò nguội.

Anh lăn khối xỉ ra chỗ phiến đá phẳng, nhặt một hòn đá to bằng cái nồi, nâng lên bằng cả hai tay, và đập xuống.

Khối xỉ vỡ làm bốn.

Anh cầm một mảnh lên, xoay dưới ánh đèn mỡ cá, và nhìn vào mặt vỡ.

Trong lớp xỉ đen lỗ chỗ, ở giữa những bọt khí đông cứng, có những chấm nhỏ li ti sáng lên khi ánh đèn quét qua.

Chấm rất nhỏ. Nhỏ hơn hạt vừng.

Anh cạo một chấm ra bằng mũi dao, đặt lên phiến đá, và gõ vào nó bằng sống dao.

Nó không vỡ vụn như xỉ.

Nó bẹt ra.

Nam ngồi nhìn cái hạt bẹt đó rất lâu.

Rồi anh gói bốn mảnh xỉ vào một mảnh lá, buộc lại, và đặt lên phiến đá cạnh ba cái chậu gốm.