Chương 14: Con dao thứ nhất

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2726 từ · khoảng 14 phút đọc

Mẻ thứ hai chạy ngày thứ bốn mươi chín, và Nam đổi đúng một thứ.

Anh không đổi tỉ lệ. Anh không đổi lò.

Anh đổi hình dạng của quặng.

"Bột thì bịt kín lò," anh nói khi cả nhóm ngồi quanh đống bột quặng đen. "Vậy thì đừng nạp bột. Nạp cục."

"Làm sao thành cục được?" Vy hỏi.

"Trộn với đất sét loãng, nhào, vê thành viên bằng ngón chân cái, phơi khô." Anh vê thử một viên. "Đất sét cháy đi thành xỉ, coi như mất. Nhưng viên quặng thì giữ được hình, và giữa các viên có khe cho khí đi lên."

Cả trại vê quặng suốt một ngày rưỡi. Hai mươi tám người ngồi thành ba vòng, tay đen tới khuỷu, và đến tối thì có gần ba nghìn viên xếp trên phên phơi.

Bà Tư vê nhanh nhất. Viên của bà tròn đều tăm tắp và không viên nào nứt khi khô.

*

Nam cũng đổi than.

Anh cho sàng lại toàn bộ than củi qua rổ đan thưa, bỏ hết phần vụn, chỉ lấy cục bằng đầu ngón tay trở lên.

"Than vụn cũng bịt lò," anh nói. "Cùng một lỗi, hai chỗ khác nhau."

Phần vụn đổ riêng thành một đống. Vy xin lấy để trộn vào đất vườn.

*

Mẻ hai chạy tám tiếng.

Đến giờ thứ ba, sắc lửa ở miệng lò khác hẳn mẻ trước. Sáng hơn, và không còn cái sắc vàng lẫn vào.

Đến giờ thứ năm, xỉ chảy ra dòng đầu tiên qua lỗ tháo. Xỉ lỏng hơn lần trước, chảy nhanh hơn, màu đỏ tươi hơn.

Đến giờ thứ sáu, cái bễ suýt giết cả mẻ.

Túi da bên trái toác một đường ở nếp gấp — da thằn lằn thuộc vội, kề lửa sáu tiếng thì khô giòn ra. Luồng khí hụt hẳn một nửa, và sắc lửa ở miệng lò bắt đầu sẫm xuống ngay trước mắt mọi người.

Chính không chờ ai quyết. Ông ụp bàn tay trái lên vết rách, giữ nguyên cho túi da tiếp tục phồng xẹp dưới lòng bàn tay mình, và quát Vy chạy đi lấy sáp đằng.

Họ vá nóng. Vy miết sáp dọc vết rách từng đoạn ngắn, canh đúng lúc Chính nhấc tay ra được hai nhịp rồi ụp lại. Khi vết vá kín thì lòng bàn tay ông đã rộp một mảng bằng đồng xu.

"Ghi vào quy trình," ông nói, tay nhúng vào chậu nước. "Bễ chạy quá bốn tiếng là phải có túi da thay sẵn bên cạnh. Đừng có tin da."

Sắc lửa lấy lại màu cũ sau nửa khắc, và bốn người đứng quanh lò thở ra cùng một lượt.

Đến giờ thứ tám, Nam cho dừng bễ.

Họ để lò nguội tới sáng.

*

Sáng ngày thứ năm mươi, cả trại đứng chờ trong lúc Nam phá cửa lò.

Anh cời liệu ra bằng một cái càng tre bọc đất ướt. Xỉ trước, từng mảng đen vỡ vụn. Rồi tro. Rồi than chưa cháy hết.

Rồi càng tre chạm phải một thứ không nhúc nhích.

Phải bốn người mới lôi được nó ra.

Nó là một khối méo mó, xù xì, to bằng cái nồi lớn, màu xám sẫm lẫn những mảng nâu đỏ, lỗ chỗ như tổ ong, và nặng tới mức hai người khiêng phải đổi tay ba lần trong hai chục bước.

"Cái gì đây?" Trân hỏi.

"Sắt xốp." Nam ngồi xuống bên nó, thở. "Đây là sắt lẫn xỉ. Trong lò, quặng không chảy lỏng ra thành nước như trong lò luyện thật, vì lò mình chưa đủ nóng. Nó chỉ mềm ra rồi dính vào nhau thành một khối, và xỉ thì kẹt lại trong các lỗ."

"Vậy là chưa dùng được?"

"Chưa. Phải nung lại rồi đập. Đập cho xỉ bắn ra ngoài, gấp lại, nung, đập tiếp. Đập mấy chục lần."

"Mấy chục lần?"

"Cho tới khi gõ vào nó kêu tiếng khác."

Se-ra đứng cạnh đống xỉ, và cô đang tính gì đó trong đầu.

"Mẻ một hỏng, mẻ hai ra," cô nói. "Người xưa hỏng bao nhiêu mẻ?"

"Người xưa mò hàng trăm năm." Nam gạt mồ hôi bằng mu bàn tay. "Chúng ta đi tắt được là nhờ hai cái may không phải công của mình. Một: cát bãi này là quặng đã được sóng đãi sẵn mấy nghìn năm — người xưa phải đập đá tìm quặng, chúng ta chỉ việc hớt. Hai: tôi biết trước đáp số nằm ở hướng nào, nên mỗi lần hỏng tôi biết mình hỏng ở khâu gì."

"Vậy ghi thế nào cho đúng?"

"Ghi đủ cả hai cái may," Nam nói. "Để người đọc bảng sau này hiểu vì sao họ không được phép chủ quan khi làm ở chỗ khác."

*

Bùi Văn Chính đứng dậy.

Ông đã ngồi im từ lúc khối sắt được lôi ra, và bây giờ ông đi vòng quanh nó hai lượt, cúi xuống, chạm tay vào chỗ đã nguội.

"Cho tôi," ông nói.

"Bác cần gì?"

"Cần một cái đe." Ông gõ ngón tay lên khối sắt. "Đe thì lấy tảng đá cứng nhất trên đảo này, mài phẳng một mặt. Cần búa, thì tôi lấy đá buộc cán. Cần kìm, thì tôi lấy hai thanh tre tươi ngâm nước. Cần lò rèn nhỏ, thổi bằng cái bễ của tôi."

"Bác rèn bao giờ chưa?"

"Chưa." Chính chép miệng. "Nhưng tôi hàn, tôi tiện, tôi gò tôn suốt hai mươi năm. Sắt nóng thì nó chảy theo búa, tôi hiểu cái đó."

Nam đứng lên và nhường chỗ.

*

Việc rèn mất bốn ngày.

Lò rèn nhỏ dựng ngay cạnh lò luyện: một hố lửa nông lót đá, bễ thổi ngang, và đống than cục chất bên cạnh.

Chính nung một góc khối sắt xốp tới khi nó sáng lên màu vàng cam, kẹp bằng hai thanh tre tươi ướt liên tục thay, lôi ra đặt lên mặt đá phẳng, và đập.

Nhát đầu tiên làm xỉ bắn ra như pháo hoa. Những tia sáng nhỏ vọt ngang, tắt trên đá.

"Lùi ra hết!" Chính hét. "Xỉ nó bắn bỏng mắt!"

Ông đập mười nhát rồi nung lại. Đập mười nhát, nung lại. Cứ thế.

Đến chiều ngày thứ hai, khối sắt bằng cái nồi đã teo xuống còn bằng hai nắm tay, và mặt nó đã đặc lại, không còn hốc nào.

Đến ngày thứ ba, Chính chẻ nó ra làm ba phần bằng một cái đục đá, cũng nung đỏ rồi chặt.

Đến ngày thứ tư, ông rèn phần thứ nhất thành một lưỡi dao.

Hai lưỡi trước đó đã bỏ.

Lưỡi thứ nhất nứt dọc ngay giữa lúc đang đập. Chính nhìn vết nứt rất lâu rồi ném cả miếng sắt vào đống liệu.

"Tôi đập lúc nó nguội quá," ông nói. "Sắt xuống màu đỏ sẫm là phải nung lại. Tôi tiếc lửa nên cố thêm ba nhát."

Lưỡi thứ hai cháy. Ông để nó trong lò lâu hơn nửa khắc vì mải nói chuyện, và khi lôi ra thì mặt sắt sáng trắng, toé tia, và mỏng đi trông thấy.

"Quá lửa thì nó bốc hơi mất," ông nói. "Cái này thì hết cứu."

Nam ngồi xem cả hai lần và không góp ý một câu nào.

"Kỹ sư không nói gì à?" Chính hỏi lúc nghỉ.

"Tôi chỉ biết lý thuyết. Bác đang biết bằng tay." Nam đưa ông bát nước. "Tôi mà nói vào thì bác nghe tôi thay vì nghe cái búa."

*

Con dao dài bằng bàn tay, sống dày, lưỡi mỏng dần, chuôi để dẹt cho vào cán gỗ.

Chính nung nó lên màu cam nhạt lần cuối, rồi nhúng vào chậu nước.

Tiếng xèo bốc lên. Hơi nước phụt trắng.

Ông vớt lên, lau, và đưa cho Nam.

Nam cầm lấy.

Thép còn ấm. Nó nặng hơn anh tưởng. Sống dao không thẳng hoàn hảo, mặt thép rỗ vài chỗ, và ở gần chuôi có một vết hằn mà Chính đập không hết.

Anh đưa lưỡi dao vào một khúc tre già.

Nó ăn vào. Không trượt, không nảy. Một nhát cắt đứt cái mắt tre mà con dao đa năng của anh phải cưa ba lượt.

Anh cắt thêm hai nhát nữa.

Rồi anh đưa con dao cho người đứng gần nhất, và người đó cắt, rồi đưa cho người kế tiếp.

Con dao đi hết một vòng hai mươi tám người. Ai cũng cắt một nhát vào khúc tre. Không ai nói gì nhiều. Bà Tư cầm nó lâu nhất, và bà thử nó bằng cách gọt một củ nhỏ trong tay, gọt rất mỏng, rồi gật đầu.

Khi con dao về tới Mai, cô không cắt tre.

Cô cầm nó bằng tay trái, xoay nửa vòng, đổi sang tay phải — tay vừa tháo chỉ được ba hôm — và cầm thử ở tư thế đâm.

"Ngắn," cô nói.

"Cái sau dài hơn," Chính nói. "Cái sau tôi làm cho cô."

*

Phần sắt còn lại thành hai thứ khác.

Phần thứ hai, Chính rèn thành một cái đục dài bằng gang tay, đầu vát, đuôi để bẹt cho búa đá gõ vào.

Phần thứ ba, ông rèn thành ba cái mũi giáo.

Mũi giáo không đẹp. Chúng dày và nặng, và cái thứ ba hơi vẹo. Nhưng khi buộc vào cán tre bằng dây leo ngâm và nêm gỗ, chúng nằm chắc, và khi Mai thử đâm vào một khúc gỗ mục thì mũi giáo ngập tới nửa.

Mai giữ cây giáo đó suốt buổi tối. Cô không đặt nó xuống lúc ăn.

*

Cái đục sắt được dùng ngay chiều hôm đó, và nó không dùng cho công trình nào cả.

Định vẫn nằm. Chân trái nẹp tre, xương đã bắt đầu can nhưng còn hai tháng nữa mới đi được, và suốt hai tuần anh ta chỉ có thể lết bằng hai tay trên nền đá.

Chính lấy một khúc gỗ chạc, đục lỗ, đẽo ngàm, và làm hai cái nạng trong một buổi chiều. Với cái đục sắt, việc khoét ngàm mất mười lăm phút thay vì cả ngày cạo bằng vỏ sò.

Định chống nạng đứng lên lần đầu vào lúc gần tối.

Anh ta đi được chín bước rồi phải ngồi xuống, mặt trắng bệch, thở dốc, và cười.

Trân đứng nhìn từ phía bếp.

"Anh Nam," cô nói khi anh đi ngang. "Bốn cân hai sắt. Anh định chia thế nào?"

"Chia gì cơ?"

"Ai được cầm dao. Ai được cầm giáo. Ai chỉ được cầm gỗ." Cô nhìn về phía Định. "Trước đây chúng ta chỉ có một con dao đa năng của anh và cái kéo của chị Dương. Không ai tranh, vì có tranh cũng chẳng ai dùng được. Bây giờ có bốn thứ bằng sắt, và tất cả đều sắc."

"Chị lo có người dùng nó vào việc khác?"

"Tôi lo trong ba tháng nữa chúng ta có bốn chục thứ bằng sắt, và lúc đó thì tôi không kịp nghĩ nữa." Trân mở sổ. "Nên tôi muốn nghĩ bây giờ, lúc mới có bốn."

Nam ngồi xuống bậc đá.

"Chị viết thế này," anh nói. "Đồ sắt là của trại, không của ai. Ai làm việc gì thì mượn đồ của việc đó, dùng xong trả vào kho. Bác Chính giữ đồ nghề. Cô Mai giữ vũ khí. Ông Lộc ghi sổ mượn trả."

"Ai được mang vũ khí sắt ngoài giờ canh?"

"Không ai. Kể cả tôi."

Trân ghi ba dòng, rồi ngừng bút.

"Anh nghĩ ra nhanh thế?"

"Không." Nam nhìn về phía cái lò luyện đang nguội. "Tôi nghĩ từ hôm cầm cục nam châm. Tôi chỉ chờ chị hỏi."

*

Se-ra ghi lên bảng sản lượng mới vào tối ngày thứ năm mươi ba.

Bảng mới không vẽ bằng than nữa. Nam đã trát một mảng vữa phẳng lên vách đá, và Se-ra khắc vào lớp vữa còn ẩm bằng một cái que.

"Mẻ hai," cô đọc to trong lúc khắc. "Ba mươi cân bột quặng. Hai tạ tám than. Tám tiếng bễ, bốn người thay ca. Ra: mười một cân sắt xốp. Sau khi rèn còn bốn cân hai."

"Bốn cân hai," Lộc nhắc lại. Ông ta đang ngồi với cuốn sổ công của mình. "Từ bốn trăm cân cát bãi."

"Vâng."

"Một phần trăm."

"Vâng."

Lộc ghi con số ấy vào sổ, gạch dưới hai lần.

"Tôi nói thật lòng," ông ta nói. "Nếu tháng trước ai bảo tôi bỏ một tuần công của cả trại để lấy bốn cân sắt, tôi đã cười vào mặt người đó."

"Giờ ông vẫn cười được," Nam nói.

"Không." Lộc gấp sổ lại. "Vì tôi vừa nhìn thấy con dao."

*

Tối hôm đó, Se-ra ngồi một mình sau tảng đá lớn, cái vỏ điện thoại rỗng đặt trên đùi.

Không còn loa, không còn nam châm, không còn gì bên trong ngoài bảng mạch đã tháo một nửa. Cô lau mặt kính vỡ bằng vạt áo, như mọi tối trước đó, rồi cất nó vào túi.

Cô không nói với ai về việc đó, và không ai hỏi.

*

Thuỳ Dương xin phần sắt của mình vào sáng hôm sau.

Chị không xin trong hội đồng. Chị tới chỗ lò rèn lúc Chính đang nhóm lửa, đặt xuống mặt đá hai vật nhỏ, và lùi lại.

Hai cái kim khâu cong. Một cái đã gãy mũi. Cái còn lại cong quá mức, đã bị nắn lại ít nhất ba lần, và chỗ nắn có vết rạn.

"Tôi còn một cái rưỡi," chị nói. "Từ hôm khâu tay cô Mai."

Chính cầm cái kim gãy lên, xoay dưới nắng.

"Nhỏ quá bà ơi." Ông đưa hai ngón tay ra ước lượng. "Tôi rèn cái mũi giáo còn vẹo. Cái này bé bằng cọng cỏ."

"Tôi biết là khó."

"Không phải khó. Là tôi chưa làm được." Ông đặt cái kim xuống. "Muốn kéo sắt thành sợi bằng cọng cỏ thì phải có bàn kéo, có lỗ nhỏ dần, mà bàn kéo thì phải bằng thép cứng hơn cái sợi mình kéo. Tôi chưa có thép cứng hơn cái gì cả."

Dương gật đầu. Chị không nài, và chị cầm hai cái kim lên định đi.

"Chị Dương." Nam gọi với theo. "Chị để lại đây."

"Anh Chính vừa nói là chưa làm được mà."

"Chưa làm được cái kim." Anh cầm cái kim gãy lên. "Nhưng chị cần cái gì hơn: kim, hay dao mổ?"

Dương dừng lại.

"Dao mổ của tôi mòn còn một nửa lưỡi," chị nói chậm. "Mài mãi thì hết. Không có dao mổ thì tôi không mổ được, mà không mổ được thì có người sẽ chết vì thứ đáng lẽ mở ra là xong."

"Bác Chính rèn được lưỡi dao mỏng không?"

Chính suy nghĩ.

"Mỏng thì được. Nhưng mỏng mà sắc mà không mẻ thì phải tôi đúng cách, mà tôi thì chưa biết cách tôi thép cho đúng." Ông gãi cằm. "Cho tôi hỏng ba cái."

"Ông Lộc," Nam gọi sang chỗ cái sổ. "Ghi vào: bốn lạng sắt cho y tế. Được hỏng ba lần."

*

Đêm đó Nam ngồi mài lưỡi dao trên phiến đá bọt, nước nhỏ giọt xuống từ một ống tre treo phía trên.

Vy tới ngồi cạnh, hai tay ôm gối.

"Anh có nhớ hôm đầu tiên không," cô nói. "Lúc anh đổ chai nước xuống cát ấy."

"Nhớ."

"Lúc đó em tưởng anh điên thật."

"Tôi cũng tưởng thế."

Vy cười.

"Bây giờ mình có dao sắt." Cô duỗi chân ra. "Bốn cân hai. Anh định làm gì với bốn cân hai?"

Nam nhấc lưỡi dao lên, soi vào ánh lửa, rồi hạ xuống mài tiếp.

"Một cái rìu," anh nói. "Rìu thì chặt cây nhanh gấp năm cái rìu đá. Chặt cây nhanh thì có củi, có gỗ. Có gỗ thì làm được bánh xe nước. Có bánh xe nước thì có búa nước, mà búa nước đập sắt thay bác Chính, cả ngày lẫn đêm."

"Rồi sao nữa?"

"Rồi có nhiều sắt hơn."

"Rồi sao nữa?"

Nam dừng tay.

Anh nhìn ra biển phía tây, chỗ đường chân trời đã đen kịt và không phân biệt được đâu là trời đâu là nước.

"Rồi tôi sẽ biết cái gì ở đằng kia," anh nói.