Chương 16: Búa nước
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2266 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ sáu mươi ba, Nam đo suối.
Anh chặn dòng bằng một tấm ván xẻ cắm ngang, khoét ở giữa một lỗ vuông đúng một gang mỗi cạnh, và cho nước chảy qua đúng cái lỗ đó.
Se-ra ngồi bên cạnh với cái bát gốm và đếm nhịp.
"Đầy bát trong bao lâu?" Nam hỏi.
"Sáu nhịp."
"Bát chứa bao nhiêu?"
"Tôi đong bằng vỏ ốc rồi. Một lít hai."
Họ đo mười lần, lấy trung bình, rồi Se-ra khắc con số lên vỏ cây.
"Khoảng hai trăm lít mỗi phút," cô nói. "Ba nghìn ba trăm lít một giờ. Suối nhỏ."
"Không nhỏ." Nam đứng dậy, nhìn dọc lòng suối lên phía trên. "Vấn đề không phải bao nhiêu nước. Vấn đề là nước rơi được bao cao."
*
Anh tìm được chỗ ấy ở khúc trên, nơi dòng suối vượt qua một bậc đá và đổ xuống thành một cái thác nhỏ cao ngang đầu người.
"Chỗ này," anh nói. "Ba mét rơi."
"Ba mét thì được gì?" Chính hỏi.
Nam ngồi xuống, nhặt que, và vạch xuống đất.
"Hai trăm lít một phút, rơi ba mét. Bỏ đi phần hao vì guồng gỗ thô, phần nước bắn ra ngoài, phần ma sát ổ trục. Còn lại chừng nửa." Anh tính, xoá đi, tính lại. "Bằng sức của khoảng bốn người khoẻ, đạp liên tục, không nghỉ, không ăn."
"Bốn người," Chính nhắc lại.
"Bốn người ngày và đêm. Cộng lại là mười hai người, vì người thì phải ngủ."
Chính nhìn cái thác.
"Thế thì phải làm," ông nói.
*
Đập nhỏ xây trong sáu ngày.
Không phải đập chắn cả dòng. Chỉ là một tường vữa ngang lòng suối, cao ngang bụng, chừa một cửa tràn ở giữa, và ở mép trái có một cửa lấy nước đóng mở bằng ván trượt.
Từ cửa lấy nước, một cái mương dẫn chạy men theo sườn, đáy trát vữa, dốc rất nhẹ, dài bốn chục mét, và kết thúc ở một cái máng gỗ chìa ra ngoài không khí.
Bánh xe nằm dưới cái máng đó.
Nam chọn kiểu guồng nước đổ trên: nước từ máng rót thẳng xuống các gáo ở đỉnh bánh xe, và bánh xe quay vì sức nặng của nước trong gáo, chứ không phải vì dòng chảy đẩy.
"Sao không để nước đẩy từ dưới?" Khang hỏi. "Làm thế đỡ phải bắc mương bốn chục mét."
"Vì đẩy từ dưới thì chỉ ăn được sức của dòng chảy. Đổ từ trên thì ăn được cả sức nặng của nước rơi ba mét." Nam đặt cái gáo gỗ đầu tiên vào vành. "Chênh nhau gần gấp đôi. Bốn chục mét mương là rẻ."
Bánh xe đường kính ba mét, mười sáu gáo, nan hoa gỗ, vành ghép từ mười hai đoạn cong.
Nó quay lần đầu vào chiều ngày thứ bảy mươi.
Nước rót xuống, gáo đầy, bánh xe rùng mình, rồi bắt đầu đi. Chậm. Đều. Kêu cót két ở trục.
Cả trại đứng xem. Bà Tư chắp tay. Định chống nạng ra tận nơi.
Nó quay được bốn tiếng.
Rồi trục gãy.
*
Trước cái trục gãy ấy là mười ngày làm những thứ nhỏ, và mỗi thứ nhỏ đều có cái khó riêng của nó.
Vành bánh xe ghép từ mười hai đoạn gỗ cong. Mỗi đoạn phải đẽo cho đúng cung, và hai đầu phải khớp vào nhau bằng mộng chứ không đóng đinh, vì trên đảo chưa có cái đinh nào. Đoạn thứ nhất đẽo mất một ngày. Đoạn thứ mười hai mất một buổi.
Nan hoa xuyên từ vành vào tang trục, mỗi nan chèn nêm hai đầu. Chính bắt tháo ra lắp lại cả bộ hai lần, vì lần đầu bánh xe lắc, và lần thứ hai nó vẫn lắc ít.
Gáo là phần Nam sai nhiều nhất. Gáo đầu tiên anh làm sâu quá, nước vào đầy nhưng tới nửa vòng dưới vẫn chưa trút hết, và phần nước còn lại đi ngược lên phía kia bánh xe, kéo bánh xe lại. Anh phải đẽo lại cả mười sáu cái, nông hơn, miệng vát chéo, để nước trút gọn ở đúng điểm thấp nhất.
Cái khó nhất là chỗ trục tì vào giá.
Gỗ tì lên gỗ thì mòn trong một ngày. Chính lấy hai phiến đá cứng nhất tìm được, đục lõm một mặt thành lòng máng, mài nhẵn bằng cát đen và nước suốt hai ngày, rồi kê chúng làm hai ổ đỡ. Mỡ cá bôi vào mỗi buổi sáng.
"Ổ này ăn mỡ đấy," ông nói. "Ngày một lần. Quên là nó nghiến, nghiến là nó nóng, nóng là nó cháy."
Se-ra ghi câu đó lên quy trình treo cạnh guồng.
*
Cái trục là một thân cây thẳng, tròn, đường kính bằng bắp đùi, đẽo vuông ở hai chỗ để lắp cam.
Nó gãy đúng ở một chỗ đẽo vuông.
Nam ngồi xổm bên mặt gãy suốt nửa tiếng.
"Gỗ này mềm," Chính nói. "Với lại chỗ nào đẽo vuông là chỗ ấy yếu. Cắt ngang thớ."
"Vâng."
"Kỹ sư biết trước rồi à?"
"Tôi biết là nó yếu. Tôi không biết là nó yếu đến thế." Nam đứng dậy. "Ta cần gỗ cứng hơn."
"Trên đảo có gỗ nào cứng hơn?"
Vy đã đứng đó từ lúc nào.
"Có," cô nói. "Nhưng anh sẽ không thích."
*
Thứ gỗ ấy mọc ở sườn đông, thành từng đám, thân thẳng, vỏ xám, và trên vỏ mọc những cái gai cong dài bằng đốt ngón tay.
Vy chặt thử một cành bằng dao sắt. Lưỡi dao ăn vào chừng một phần ba rồi kẹt.
"Cứng," cô nói. "Cứng như lim. Có khi hơn."
"Vậy còn chỗ tôi không thích?"
Vy giơ bàn tay trái ra.
Trên mu bàn tay, dọc theo hai ngón, có một vệt phồng đỏ, chỗ nào cũng nổi bọng nước nhỏ.
"Em thử cách đây bốn hôm," cô nói. "Nhựa nó dính vào da thì hai tiếng sau nổi thế này. Không đau lắm. Ngứa kinh khủng, và ba ngày mới hết."
"Sao em không nói?"
"Vì em định thử tiếp đã." Cô rút ra một mảnh gỗ nhỏ từ trong túi áo. "Em ngâm miếng này trong nước biển từ hôm ấy tới giờ. Bốn ngày. Anh cầm thử đi."
Nam cầm. Không ngứa.
"Bốn ngày đủ chưa?"
"Chưa biết. Em ngâm sáu miếng, mỗi miếng vớt một ngày, và em thử bằng mặt trong cổ tay em." Vy nhún vai. "Miếng ngâm hai ngày vẫn nổi. Miếng bốn ngày thì không. Nhưng cái trục nó to gấp trăm lần miếng này."
"Vậy ngâm bao lâu?"
"Anh muốn chắc thì hai tuần. Em muốn chắc thì hai tuần."
Cây thiết mộc gai đầu tiên hạ ngày thứ bảy mươi mốt, hạ bằng rìu sắt và mất trọn một buổi. Nó được kéo xuống suối, chặn bằng đá, và ngâm chìm ở khúc nước lợ gần cửa suối.
Trong lúc chờ, họ làm mọi thứ khác: gáo, vành, nan, cam, và cái búa.
*
Đêm trực guồng đầu tiên rơi vào ngày thứ bảy mươi lăm.
Trục thiết mộc đã lắp. Bánh xe đã quay từ trưa. Nam ở lại canh, và Se-ra ở lại vì cô nói cô cần đo số vòng quay mỗi phút, mà muốn đo thì phải đếm suốt đêm.
Họ ngồi hai bên cái đèn mỡ cá, lưng dựa vào tường mương.
Bánh xe kêu đều. Cứ một khoảng lại có tiếng nước rơi trúng gáo mới.
"Hai mươi hai vòng," Se-ra nói. "Rồi. Hai mươi hai vòng một phút, lần thứ tám liên tiếp."
"Ổn định."
"Ổn định." Cô đặt tấm vỏ cây xuống. "Anh Nam."
"Gì."
"Anh có bao giờ nghĩ tới việc mình không về được không?"
Nam nhìn cái bánh xe.
"Ngày nào cũng nghĩ."
"Tôi thì không." Se-ra kéo đầu gối lên. "Tôi không nghĩ tới việc không về được. Tôi nghĩ tới việc về được, rồi phải làm gì tiếp."
"Nghĩa là sao?"
"Trước khi lên tàu, tôi bán hết cổ phần công ty tôi. Bán cho một quỹ. Họ đổi tên công ty ngay tuần sau." Cô nói bằng giọng đều đều, giọng cô hay dùng để đọc số. "Tôi lên tàu đó để tìm nhà đầu tư cho một công ty mới mà tôi chưa có. Tôi ba mươi hai tuổi, không nhà, không việc, và mẹ tôi thì gọi mỗi tuần một lần để hỏi bao giờ tôi lấy chồng."
"Cô nói với tôi cái này làm gì?"
"Vì tôi vừa nhận ra một chuyện, và tôi không nói với ai được." Se-ra chỉ vào cái bánh xe đang quay trong bóng tối. "Cái kia là thứ tốt nhất tôi từng góp phần làm ra. Tốt hơn cả cái nhà máy pin."
"Cô làm nhà máy pin bao lâu?"
"Sáu năm."
"Cái bánh xe này bốn ngày."
"Tôi biết." Cô cười, ngắn. "Buồn cười thế đấy."
Nam ngồi im một lúc.
"Ở nhà máy," anh nói, "tôi làm dây chuyền đúc. Ba năm liền tôi cải tiến được thời gian chu kỳ từ bốn mươi hai giây xuống ba mươi bảy. Người ta treo bằng khen. Tôi không nhớ nổi mặt cái bằng khen ấy trông thế nào."
"Còn cái nồi đầu tiên?"
"Cái nồi đầu tiên tôi nhớ từng vết bay trong lòng nó."
Bánh xe quay. Se-ra đếm tiếp, và đến vòng thứ hai mươi hai cô mới nói tiếp.
"Anh Nam. Tôi đề nghị một việc."
"Nói đi."
"Tôi muốn cái ghế của tôi trong hội đồng đổi tên. Đừng gọi là đo đạc sổ sách nữa."
"Gọi là gì?"
"Năng lượng." Cô nhìn cái bánh xe. "Nước, gió, than, lửa. Tất cả những gì làm cho một cái gì đó chuyển động. Ở đây chưa ai lo mảng đó, và tôi thì chỉ biết mỗi mảng đó."
"Được."
Se-ra gõ ngón tay lên đầu gối, tính nhẩm điều gì đó.
"Ba giây," cô nói. "Từ lúc tôi đề nghị đến lúc anh đồng ý. Tôi đã chuẩn bị sẵn hai mươi giây để thuyết phục, và không dùng đến giây nào."
"Không cần thuyết phục. Cô đã nói rồi."
*
Cái búa nước đập nhát đầu tiên vào sáng ngày thứ bảy mươi sáu.
Trên trục thiết mộc có bốn cái cam gỗ nhô ra. Bánh xe quay, cam quay theo, và mỗi cái cam lần lượt gạt vào đuôi một cần gỗ dài. Đuôi cần bị đè xuống thì đầu cần nhấc lên — và trên đầu cần là một khối đá buộc chặt bằng dây da, nặng hai chục cân.
Cam trượt khỏi đuôi cần. Đầu cần rơi.
Khối đá đập xuống mặt đe.
Bốn nhát một vòng. Hai mươi hai vòng một phút. Tám mươi tám nhát búa mỗi phút, không nghỉ, không ăn, không kêu mệt.
Chính đứng cạnh đe với cái kìm tre, kẹp một miếng sắt xốp nung đỏ, đưa vào dưới búa, và xoay trở nó giữa hai nhát.
Xỉ bắn ra thành từng chùm tia.
Trong mười phút, miếng sắt xốp đã bẹt xuống bằng thứ mà trước đây ông phải đập nửa buổi.
Ông làm việc đó tới trưa, rồi ông ngồi xuống, duỗi hai bàn tay ra trước mặt, và nhìn thật lâu vào mấy đầu ngón tay.
"Sao thế bác?" Nam hỏi.
"Không sao." Chính nắm tay lại, mở ra. "Hai tháng nay chưa hôm nào tay tôi hết run vào buổi tối."
Ông đứng dậy, phủi tro.
"Kỹ sư," ông nói. "Cái cần bên kia còn trống. Lắp thêm cái nữa được không?"
"Được. Nhưng cái thứ hai tôi không lắp búa."
"Lắp gì?"
Nam chỉ về phía lò luyện, chỗ cái bễ da thằn lằn nằm im.
"Lắp cái đó," anh nói. "Để nước đạp bễ."
*
Cái bễ nước lắp xong sau đó năm ngày.
Nó không khó bằng cái búa. Cần thứ hai ngắn hơn, nối bằng một thanh gỗ dài xuống tận chỗ lò luyện, và đầu thanh gỗ ấy nối vào hai túi da của Chính bằng một đòn bập bênh.
Cam quay, đòn bập bênh nhấp lên nhấp xuống, và hai túi da thay nhau xẹp phồng.
Không ai phải đạp nữa.
Khác biệt hiện ra ngay ở mẻ luyện thứ ba, chạy ngày thứ tám mươi.
Trước đây bốn người thay ca đạp bễ, và dù cố tới đâu thì luồng khí vẫn yếu dần theo giờ, vì người thì mỏi. Bây giờ luồng khí đều tăm tắp từ giờ thứ nhất tới giờ thứ mười.
Sắc lửa ở miệng lò lần này ngả sang trắng.
Xỉ chảy sớm hơn hai tiếng, chảy loãng hơn, và chảy hết chứ không đọng lại thành cục trong lòng lò.
Khối sắt xốp lôi ra sáng hôm sau nặng gấp đôi mẻ trước, dù lượng quặng nạp vào chỉ nhiều hơn một phần ba.
Se-ra khắc con số lên bảng vữa và đứng nhìn nó một lúc.
"Mẻ hai: mười một cân sắt xốp trên ba mươi cân quặng," cô đọc to. "Mẻ ba: hai mươi ba cân trên bốn mươi cân quặng."
"Nghĩa là gì?" bà Tư hỏi.
"Nghĩa là trước kia hai phần ba số quặng của mình chảy đi mất theo xỉ." Se-ra đặt que khắc xuống. "Mình đổ bốn trăm cân cát xuống lò để lấy về bốn cân sắt, và ba phần trong bốn phần đã nằm lại trong đống xỉ ngoài kia."
Lộc ngẩng lên khỏi sổ.
"Cột hoàn vốn của cái guồng nước," ông ta nói. "Tôi tính lại rồi. Mười chín ngày."