Chương 17: Xác thuyền
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2318 từ · khoảng 12 phút đọc
Ngày thứ tám mươi hai, Đỗ Kim Mai đi tuần bờ bắc và về sớm hơn thường lệ hai tiếng.
Cô không chạy. Cô đi rất nhanh, và khi lên tới thềm cô đi thẳng tới chỗ Nam đang lắp cam thứ ba lên trục guồng.
"Có thuyền," cô nói.
Nam đặt cái vồ xuống.
"Thuyền gì?"
"Vỡ. Mắc trong đá bờ bắc." Cô thở ra một hơi. "Không phải thuyền mình biết."
"Có người không?"
"Có một."
*
Họ xuống bờ bắc tám người: Nam, Mai, Chính, Trân, Vy, Khang, Tuấn và Se-ra.
Bờ bắc là chỗ họ ít tới nhất. Không có bãi cát, chỉ có đá tảng xếp chồng lên nhau tới tận mép nước, rong trơn, và sóng đập vào các khe đá phun lên thành cột.
Xác thuyền mắc kẹt giữa hai tảng đá lớn, nghiêng, mũi chúc xuống nước.
Nó dài chừng chín mét. Không phải thuyền nhựa, không phải thuyền tôn. Gỗ, ghép từ những tấm ván dày, và phần thân còn lại đủ để nhìn ra hình dáng: đáy bằng, mạn thấp, mũi cong hếch.
Nam trèo lên trước.
*
Anh mất một tiếng để xem cho hết.
Ván ghép không có đinh. Các tấm ván nối với nhau bằng mộng: mỗi tấm đục lỗ vuông, một con chốt gỗ xuyên qua, đóng nêm hai đầu. Mối nối trét bằng một thứ nhựa đen trộn với sợi thực vật và bột trắng.
Nam cạo một ít nhựa ấy ra, vê giữa ngón tay, ngửi.
"Nhựa cây trộn vôi," anh nói. "Với xơ dừa hoặc thứ gì giống thế."
Cột buồm gãy ngang, còn lại một đoạn cao bằng người. Buồm rách nát nhưng còn một mảng lớn mắc vào dây: vải thô, dệt từ sợi gai, thưa, dày hơn vải áo họ đang mặc rất nhiều.
Dây thừng bện ba tao, cũng bằng sợi gai, to bằng ngón tay cái.
Ở khoang giữa, dưới lớp nước đọng, có một cái vò gốm vỡ, ba cái bát gốm còn nguyên, và một cuộn lưới.
Vy nhặt một cái bát lên.
"Men," cô nói. "Anh nhìn này. Nó có men."
Nam cầm lấy. Mặt trong bát phủ một lớp men nâu vàng, bóng, tráng không đều nhưng rõ ràng là men.
"Bọn mình chưa làm được cái này," anh nói.
*
Cái xác nằm ở khoang sau, kẹt dưới một thanh xà đổ.
Đó là một người đàn ông, và anh ta đã chết ít nhất mười ngày. Mai kéo tấm áo phủ lên trước khi Vy kịp nhìn kỹ.
Nhưng họ vẫn phải xem.
Anh ta mặc một tấm giáp da thuộc, dày, ôm ngực và bụng, và trên mặt giáp có khâu những vảy kim loại nhỏ bằng đồng xu, xếp lợp lên nhau như vảy cá. Vảy màu vàng sẫm.
Thắt lưng bằng da bản to, khoá bằng kim loại cùng màu.
Chân đi giày da, mũi cao, đế khâu chỉ gai.
Bên hông có một con dao trong bao gỗ.
Nam rút con dao ra.
Lưỡi dao dài bằng gang tay rưỡi, hơi cong, và nó không phải màu thép. Nó màu vàng sẫm, chỗ nào bị nước biển ăn thì phủ một lớp gỉ xanh.
"Đồng," Chính nói ngay. "Đồng thau. Tôi nhìn cái màu gỉ là biết."
"Đồng pha thiếc," Nam gật. "Nghĩa là họ biết luyện đồng, biết pha hợp kim, và biết đúc khuôn. Cái này đúc chứ không rèn."
"Đồng thì mềm hơn sắt mà," Khang nói.
"Mềm hơn. Nhưng dễ làm hơn nhiều. Đồng chảy ở một nghìn độ, đổ vào khuôn là xong. Sắt thì phải làm như chúng ta vừa làm suốt hai tháng."
Trân đứng ở mạn thuyền, hai tay ôm khuỷu tay.
"Vậy họ lạc hậu hơn mình," cô nói.
"Chưa chắc." Nam đưa con dao đồng cho cô. "Chị cầm đi. Nặng không?"
Trân cầm. "Nặng."
"Cái dao ấy tốn chừng nửa cân đồng. Nửa cân đồng thì phải có mỏ, có thợ, có lò, có than, có người vận chuyển. Một người đeo con dao đó bên hông, mặc áo giáp có vảy đồng, đi giày da khâu chỉ." Nam nhìn cái xác. "Ở chỗ chúng ta, hai mươi tám người vừa mất hai tháng để làm ra bốn cân sắt và tám món đồ. Anh này đeo cả một cái xưởng trên người."
*
Mũi tên nằm trong ván mạn phải.
Tuấn tìm thấy nó, và cậu ta gọi to tới mức mọi người phải bảo cậu ta im.
Nó cắm chéo từ ngoài vào, xuyên qua tấm ván dày một đốt tay, và mũi nhô ra phía trong chừng hai đốt. Phần cán gỗ đã gãy, chỉ còn lại một mẩu cùng với đoạn cổ tên quấn dây.
Nam đục ván xung quanh và lấy được cả mũi tên ra.
Anh cầm nó, xoay dưới nắng, rồi cạo một vệt trên mặt kim loại bằng dao sắt của mình.
Vệt cạo ăn vào.
"Sắt," anh nói. "Không phải đồng."
"Họ có sắt à?" Chính hỏi.
"Có. Nhưng ít." Nam đưa mũi tên cho ông. "Bác thử cạo lại xem."
Chính cạo. Ông cạo mấy lần, ở mấy chỗ khác nhau, rồi bẻ nhẹ.
"Mềm," ông nói. "Mềm hơn cái của mình. Không thấm than. Rèn từ sắt xốp thô rồi thôi."
"Vâng." Nam cầm lại mũi tên. "Thép của họ kém hơn thép của chúng ta."
Anh nói câu đó không to, nhưng cả tám người đều nghe.
*
Mảnh thẻ tre nằm trong một cái túi da buộc ở thắt lưng người chết.
Túi đựng ba thứ: một hòn đá lửa, một cuộn dây nhỏ, và một mảnh tre dài bằng bàn tay, mỏng, mài nhẵn.
Trên mảnh tre có chữ.
Chữ khắc bằng dao, sâu, mỗi chữ nằm trong một ô vuông tưởng tượng, xếp thành hai hàng dọc từ trên xuống. Không phải chữ La tinh. Không phải chữ Hán mà Nam từng thấy. Không phải chữ Nhật, không phải chữ Hàn, không phải Thái, không phải Ả Rập.
Các nét thẳng, gấp khúc, nhiều nét ngang.
Vy cầm mảnh tre bằng cả hai tay.
"Em không đọc được chữ Hán," cô nói. "Nhưng em nhìn chữ Hán nhiều rồi. Cái này không phải."
Se-ra nhìn qua vai cô.
"Cũng không phải chữ nào tôi biết."
Trân cầm lấy mảnh tre, xoay ngang, xoay dọc.
"Đếm được bao nhiêu ký tự?"
"Mười một," Se-ra nói ngay. "Hai hàng. Hàng phải bảy, hàng trái bốn."
"Trùng nhau cái nào không?"
"Có. Ký tự thứ hai hàng phải và ký tự thứ nhất hàng trái giống nhau."
Trân trả mảnh tre cho Vy.
"Giữ cẩn thận," cô nói. "Đây là thứ quan trọng nhất trên chiếc thuyền này."
*
Họ chôn người đàn ông trên gờ đá phía trên bờ bắc, cách chỗ chôn ông Hoà một quãng xa.
Trân không đọc gì được, vì cô không biết tên anh ta.
Bà Tư thắp một bó cỏ khô.
Nam khắc lên phiến đá đầu mộ hai chữ số: tám hai.
Rồi anh khắc thêm, bên dưới, hình mười một ký tự chép lại từ mảnh thẻ tre — chép nguyên xi, kể cả những nét anh không hiểu.
"Chép làm gì?" Mai hỏi.
"Vì sau này có ngày chúng ta đọc được." Anh thổi bụi đá. "Lúc đó tôi muốn biết mình đã chôn ai."
*
Họ tháo chiếc thuyền ra trong ba ngày.
Không ai đề nghị việc đó. Chính là người leo lên trước tiên vào sáng hôm sau với cái đục và cái búa đá, và tới trưa thì có thêm sáu người.
Mười bốn tấm ván còn lành gỡ được nguyên vẹn, mỗi tấm dài hơn hai mét, dày một đốt tay, gỗ cứng và đã ngâm nước biển nhiều năm nên không mọt.
"Xẻ ván thế này thì mình mất bốn ngày một tấm," Chính nói khi vác tấm thứ nhất lên vai. "Mười bốn tấm là gần hai tháng công."
Ngoài ván, họ mang về: hơn ba chục con chốt gỗ còn dùng được, một cuộn dây thừng gai dài hai chục mét, mảng buồm rách, cái lưới, ba cái bát men, hai cái vò gốm vỡ, cột buồm gãy, và toàn bộ số nhựa trét còn bám trong khe ván, cạo ra được gần một cân.
Vy giữ mảng buồm.
Cô tước một sợi ra khỏi mép rách, se lại giữa hai ngón, rồi kéo đứt.
"Sợi gai," cô nói. "Không phải bông. Đây là thứ tước từ vỏ cây hoặc từ thân cỏ, ngâm cho mục phần thịt rồi lấy sợi."
"Trên đảo mình có cây nào cho sợi thế không?" Trân hỏi.
"Có ba loại em nghi. Chưa thử."
"Thử đi."
"Vâng." Vy gấp mảng buồm lại. "Chị Trân, cái này quan trọng hơn chị tưởng đấy. Có sợi thì có vải. Có vải thì có quần áo, có buồm, có bao đựng, có băng gạc cho chị Dương."
Cái cột buồm gãy được dựng lên ở mép thềm ngày hôm sau, chôn sâu, chèn đá.
Không ai bàn xem để làm gì. Nó cứ đứng đó, và từ hôm ấy nó thành chỗ để người trực buộc dây hiệu.
*
Hội đồng họp ngay tối hôm ấy, và nó kéo dài tới quá nửa đêm.
Mai nói trước.
"Phòng thủ. Ngay." Cô đặt mũi tên sắt lên bàn đá. "Cái thuyền đó bị bắn. Không phải bão đánh vỡ. Nó bị bắn rồi mới trôi."
"Cô chắc?" Trân hỏi.
"Mũi tên cắm từ ngoài vào, chéo từ trên xuống. Bắn từ một cái thuyền khác cao hơn, hoặc từ trên bờ." Mai không nhấc tay khỏi mũi tên. "Và trong khoang không có hàng. Không có gì cả. Ai đó đã lấy hết."
Lộc nói thứ hai.
"Tôi nghĩ khác." Ông ta chống tay lên đầu gối. "Có thuyền nghĩa là có bến. Có bến nghĩa là có làng, có chợ, có người. Sau tám mươi hai ngày, đây là tin tốt đầu tiên chúng ta nhận được."
"Tin tốt?" Mai hỏi.
"Có người thì có đường về, cô Mai ạ. Hoặc ít nhất là có chỗ để đi tới." Lộc nhìn quanh. "Tôi không nói là đi ngay. Tôi nói là từ hôm nay, chúng ta không còn ở một mình trên đời nữa."
Vy đặt mảnh thẻ tre lên bàn đá, cạnh mũi tên.
"Em đồng ý với cả hai anh chị," cô nói. "Nhưng em muốn nói cái này trước đã."
Cô chỉ vào ba thứ nằm trên mặt đá: mũi tên sắt, con dao đồng, mảnh thẻ tre.
"Chữ này không phải chữ của nước nào trên Trái Đất."
Không ai nói gì.
"Em học sáu năm ở trường, thêm hai năm ở Nhật. Em nhìn chữ Hán, chữ Nhật, chữ Hàn, chữ Thái, chữ Miến, chữ Khmer, chữ Ấn hàng ngày." Giọng Vy vẫn bình thường, và đó là điều làm cả bàn im. "Cái này không giống bất cứ thứ nào trong số đó. Không phải là em không đọc được. Là nó không thuộc họ chữ nào em từng thấy."
Se-ra kéo tấm vỏ cây của mình ra và đặt xuống cạnh ba thứ kia.
Trên đó là những con số cô ghi suốt tám mươi hai ngày: biên độ triều gần bốn mét, chu kỳ sáu giờ hai mươi phút, lệch tám phút.
"Tôi có cái này," cô nói. "Tôi giữ nó từ ngày thứ tư."
*
Nam đứng dậy lúc gần nửa đêm.
"Tôi có một cái nữa," anh nói. "Và tôi giữ nó từ ngày thứ nhất."
Anh kể về cái bóng lệch hai mươi độ. Về hai que gỗ cắm trên bãi cát ngày thứ hai. Về việc anh dặn Chính đừng nói với ai.
Anh kể về đêm ngày thứ mười chín, khi anh đứng ở ruộng muối và nhìn thấy hai vầng sáng trên mặt biển: một vầng lớn ngả vàng, và cao hơn nó một gang tay, lệch sang trái, một cái đĩa nhỏ màu trắng có mảng tối cong ở rìa dưới.
Anh kể xong thì ngồi xuống.
Không ai nói gì trong một lúc rất lâu.
"Sao anh không nói sớm hơn?" Trân hỏi.
"Vì tôi không chắc. Và vì lúc đó nói ra thì được cái gì?" Nam nhìn xuống bàn đá. "Ngày thứ mười chín chúng ta có ba cái nồi và một cân hai muối. Tôi nói ra thì có thêm được cái nồi nào không?"
"Không."
"Bây giờ thì khác. Bây giờ có thuyền, có chữ, có mũi tên." Anh chạm ngón tay vào mũi tên sắt. "Bây giờ nó thành một câu hỏi có việc phải làm đi kèm."
Trân gấp sổ lại.
"Việc gì?"
"Ba việc." Nam giơ ba ngón tay. "Một: đêm mai, cả trại lên chỗ ruộng muối lúc trăng lên. Không phải để tôi kể. Để mọi người tự nhìn."
"Tôi có một chuyện về việc đó," Se-ra chen vào. "Bốn đêm nay tôi ra nhìn rồi. Đêm nào cũng nhìn, từ lúc anh chưa nói gì."
"Cô thấy gì?"
"Không thấy gì cả. Chỉ có một vầng trăng." Cô gõ ngón tay lên tấm vỏ cây. "Nên hoặc là anh nhìn nhầm, hoặc cái thứ hai kia có đường đi riêng của nó và nó không lên cùng lúc mỗi đêm."
"Cô nghiêng về cái nào?"
"Cái thứ hai." Se-ra nói ngay. "Vì con nước ở đây lệch tám phút, và tôi đo cái đó bốn mươi ngày rồi. Có thứ gì đó đang kéo nước biển này mà tôi chưa nhìn thấy."
"Hai?"
"Hai: dựng chòi canh trên mỏm đá cao nhất, canh cả ngày lẫn đêm, nhìn ra biển tây."
"Ba?"
Nam cầm mũi tên sắt lên, và ánh đèn mỡ cá chạy dọc theo cái mũi thép thô ráp ấy.
"Ba: từ mai, cứ ba mẻ luyện thì một mẻ dành cho cô Mai."