Chương 21: Chín ngày

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2647 từ · khoảng 13 phút đọc

Ngày thứ chín mươi tám, Nam dựng một cái mái lá cách trại một trăm hai mươi bước.

Mái không có vách. Nền là phiến đá phẳng. Cuối hướng gió, không có gì cháy được trong vòng năm chục bước, và lối vào chỉ có một, chặn bằng hai cây cọc cắm chéo.

"Ai được vào đây?" Trân hỏi.

"Một người. Mỗi lần một người."

"Vì sao một?"

"Vì nếu hỏng thì mất một," Nam nói.

*

Anh làm việc ở đó bốn ngày, và trong bốn ngày ấy anh không cho ai lại gần quá hai chục bước.

Người ta biết anh mang theo ba cái chậu gốm cũ từ hốc đá. Người ta biết anh xin nước nóng mỗi sáng, xin vải buồm cũ để lọc, xin một cái cối gỗ và một cái chày gỗ mà anh tự đẽo lấy. Người ta biết anh cho hầm bốn loại gỗ trong bốn cái hố riêng, rồi bỏ ba loại và chỉ giữ một.

Ngoài ra thì không ai biết gì.

Đến chiều ngày thứ hai, có khói bốc lên từ chỗ mái lá. Khói trắng, cuộn, và tan rất nhanh.

Bà Tư bỏ cả nồi cá đang nấu để chạy ra nhìn.

Nam đi ngược lên dốc, tay không, mặt lem nhọ, và anh giơ hai tay lên khi còn cách bà ba chục bước.

"Không sao," anh nói. "Cái đó là đúng như tôi muốn."

*

Ngày thứ chín mươi chín, cả trấn đếm lại mọi thứ mình có.

Trân bắt đầu bằng người. Hai mươi bảy đầu người, trừ ra bốn người không đánh được vì tuổi, một người chân còn nẹp, hai người phải giữ bếp và khu bệnh. Còn hai mươi. Trong hai mươi đó, số người từng cầm vũ khí đúng cách là năm, và cả năm đều học từ Mai trong sáu tuần, ngồi một chỗ, tay cô treo trên dây.

Lộc đếm đồ. Ba mũi giáo sắt. Sáu giáo tre hơ lửa. Một con dao sắt, một đục, một rìu, một cưa, một cuốc. Không nỏ, không cung, không một thứ gì bắn đi xa hơn tầm ném của một cánh tay.

Chính đếm vật liệu. Thiết mộc đã ngâm đủ hai tuần: bốn khúc. Sắt còn trong kho: hai cân ba. Da thằn lằn thuộc xong: một mảnh rưỡi. Dây gai của A Xuyến: chưa đủ cho một cây nỏ.

Se-ra viết cả ba cột lên bảng vữa, rồi đứng lùi ra nhìn.

"Chín ngày," cô nói. "Với chỗ này."

Không ai đáp.

Bà Tư là người phá vỡ im lặng, và bà phá bằng cách đứng dậy đi về phía bếp.

"Thế thì tôi đi vo gạo," bà nói. "À mà không có gạo. Thì tôi đi hun cá."

*

Se-ra là người đầu tiên anh cho tới gần, và cô chỉ được đứng cách hai mươi bước.

"Anh nhớ được bao nhiêu phần?" cô hỏi.

"Ba thứ, và một tỉ lệ giữa chúng."

"Anh chắc tỉ lệ?"

"Không chắc lắm. Nhưng nó là con số người ta viết đi viết lại suốt bảy trăm năm, nên tôi nhớ." Nam ngồi xuống trên gờ đá, hai tay đặt lên đầu gối. "Cái tôi không nhớ là mọi thứ còn lại. Nghiền cỡ nào, trộn ra sao, làm thế nào để nó không tách lớp khi mang đi. Chỗ đó tôi phải mò."

"Mò mất mấy ngày?"

"Tôi có mấy ngày?"

Se-ra không trả lời.

"Cô sang bên kia đi," anh nói. "Đứng dưới gió."

*

Cái sai đầu tiên mất hai ngày để nhận ra, và nó không phải sai về tỉ lệ.

Nam mang thứ mình làm được ra thử vào chiều ngày thứ một trăm. Anh đặt một nhúm bằng đầu ngón tay cái lên phiến đá, châm bằng một sợi dây tẩm mỡ buộc dài, và lùi ra sáu bước.

Nó cháy.

Cháy nhanh hơn lửa thường rất nhiều, phụt ra một luồng khói trắng dày và một tia sáng vàng, và hết trong hai giây.

Nhưng cháy thì không phải là thứ anh cần.

Anh thử ba nhúm nữa, đều thế. Rồi anh ngồi xổm rất lâu bên vệt cháy trên đá, không động đậy, cho tới khi mặt trời xuống thấp tới mức bóng anh chạm vào mép phiến.

Vấn đề không nằm ở ba thứ trong chậu. Vấn đề nằm ở chỗ chúng chỉ nằm cạnh nhau chứ chưa thật sự thành một thứ, và ở chỗ ngoài trời thoáng thì cái gì cũng chỉ cháy.

Anh sửa cả hai điều đó trong hai ngày tiếp theo, và anh sửa bằng cách làm ướt.

*

"Làm ướt?" Chính hỏi. "Ướt thì nó chết chứ còn gì."

"Ướt rồi khô lại thì khác." Nam rửa tay trong chậu, rất kỹ, hai lần. "Cháu không giải thích thêm được đâu bác ạ."

"Tôi có hỏi đâu."

"Bác hỏi rồi đấy."

Chính chép miệng, ngồi xuống bên đe.

"Thế bao giờ thì tôi biết nó chạy hay không chạy?"

"Mai."

*

Chiều ngày thứ một trăm ba, Nam chôn một ống tre nằm ngang trong hố cát ngoài bãi, chỉ để hở đoạn dây dẫn lửa, rồi cho tất cả lùi ra bốn mươi bước và nằm sau gờ đá.

Anh châm và chạy.

Anh đếm tới bảy thì không có gì.

Anh đếm tới mười ba thì mặt đất dưới bụng anh giật một cái.

Tiếng nổ không giống tiếng sấm. Nó ngắn hơn, khô hơn, và nó đập vào ngực chứ không vào tai. Một cột cát bốc lên cao hơn đầu người. Mảnh tre bay ra tứ phía, và một mảnh cắm vào thân cây cách đó hai chục bước, cắm ngập tới một nửa.

Không ai nói gì trong năm giây.

Rồi Chính đứng dậy, đi tới cái hố, và nhìn xuống.

Hố sâu tới đầu gối.

"Kỹ sư," ông nói. "Cái ống này để nguyên trên mặt đất thì thế nào?"

"Thì mảnh tre bay ngang thay vì bay lên."

Chính im một lúc.

"Bay ngang tầm nào?"

"Tầm bụng," Nam nói.

*

Sáng hôm sau, Se-ra mang cái cân đá ra cửa hang, cân từng chậu một, rồi ngồi tính trên một mảnh vỏ cây rất lâu.

"Bột trắng cạo được từ vách hang, tổng cộng, là sáu cân hai," cô nói khi Nam tới. "Anh đã dùng hết một cân một cho mọi lần thử, kể cả cái hố ngoài bãi. Còn lại năm cân mốt."

"Cô cân cả phần dính trong cối à?"

"Tôi cân cả phần dính trong cối, trong vải lọc, và trong khe ván anh trộn." Se-ra không ngẩng lên. "Một quả bằng cỡ cái hố ngoài bãi tốn khoảng bốn lạng. Năm cân mốt chia bốn lạng là mười hai quả, nếu không hỏng thêm mẻ nào."

"Vách hang còn không?"

"Còn. Nhưng lớp dễ cạo đã hết. Lớp còn lại nằm sâu trong đá, phải đục. Tôi chưa biết đục ra được bao nhiêu, và tôi không đoán số tôi chưa có."

Cô khắc hàng số ấy lên bảng vữa, ngay dưới cột sắt và cột nỏ: **12 quả — chưa tính hỏng — vách còn, chưa rõ trữ lượng.**

"Mười hai quả," Nam đọc lại.

"Không phải mười hai lần thắng," Se-ra nói. "Là mười hai lần được dùng. Anh tiêu quả nào, gạch quả đó. Tôi sẽ không khắc lại con số này cho tới khi có ai đục được thêm."

*

Vy tới chỗ anh tối hôm đó, lúc anh đang ngồi rửa cái cối gỗ lần thứ tư.

Cô ngồi xuống cách anh một quãng và không nói gì trong một lúc lâu.

"Anh," cô nói. "Em hỏi thật."

"Ừ."

"Cái thứ ấy giết được người không?"

Nam đặt cái cối xuống.

"Được."

"Bao nhiêu người một lần?"

"Nếu tôi làm đúng thì vài người. Nếu tôi làm giỏi hơn thì nhiều hơn." Anh vắt miếng vải trong tay. "Vy này. Anh không định nói dối em về chuyện đó."

Vy kéo đầu gối lên, ôm lấy.

"Em không định bảo anh dừng," cô nói. "Chị Hạnh nằm ngoài kia, và hai thằng Tuấn Khang đang ở trên thuyền nó. Em biết mình phải làm gì."

"Vậy em định nói gì?"

"Em định nói là em không thích cái mặt anh lúc nãy." Cô nhìn thẳng vào anh. "Lúc cái hố nổ ấy. Anh đứng dậy, anh đi tới, anh nhìn xuống cái hố, và anh đo nó bằng chân. Anh không sợ tí nào cả."

Nam im.

"Cả trại này ai cũng sợ, trừ anh," Vy nói. "Em thấy thế thì em sợ hơn."

Anh ngồi nhìn cái cối gỗ khá lâu.

"Anh có sợ," anh nói. "Anh sợ từ hôm cái thuyền đi khỏi. Anh chỉ không biết để nó ở đâu trong lúc còn việc phải làm."

"Thì để nó ra ngoài. Cho người ta thấy."

"Người ta thấy anh sợ thì người ta cũng sợ."

"Người ta thấy anh không sợ thì người ta nghĩ anh là cái máy." Vy đứng dậy, phủi cát. "Mà cái máy thì không ai đi theo đâu, ông anh ạ. Người ta chỉ chạy theo cái máy khi nó còn chạy thôi."

*

Hội đồng họp lần thứ ba trong sáu ngày, và Nam đặt lên bàn đá một tấm vỏ cây gấp làm đôi.

"Trong này là cách làm," anh nói. "Ba thứ, một tỉ lệ, và phần còn lại tôi mò ra trong sáu ngày."

Anh không mở nó ra.

"Tôi đề nghị một luật, và tôi muốn bỏ phiếu ngay tối nay. Bốn người được biết cái này. Không hơn." Anh đặt tay lên tấm vỏ cây. "Tôi, chị Trân, cô Se-ra, bác Chính. Người thứ năm chỉ được thêm vào khi một trong bốn người chết."

"Sao lại giấu?" Vy hỏi. "Em không đòi biết. Em hỏi lý do."

"Vì hai người của chúng ta đang ở trên thuyền của nó." Nam nói câu ấy bình thường, và cả bàn im. "Thằng Tuấn với thằng Khang không biết gì cả. Đó là thứ duy nhất đang bảo vệ chúng nó lúc này."

Không ai nói gì.

"Còn một lý do nữa." Anh gõ ngón tay lên tấm vỏ cây. "Cái nồi thì ai biết làm cũng tốt. Cái này thì không. Thứ này chỉ có giá trị chừng nào bên kia chưa có nó, và ngày nào nó lọt ra ngoài thì ngày đó chúng ta mất đúng cái đang giữ mình sống."

"Vậy ai làm?" Lộc hỏi.

"Tôi. Một mình. Ngoài kia."

"Anh mà chết thì sao?"

"Thì chị Trân mở tấm vỏ cây này ra." Nam đẩy nó về phía Trân. "Và tôi mong lúc ấy chị nghĩ kỹ trước khi đưa nó cho ai."

Trân cho bỏ phiếu.

Tám thuận, không phiếu chống.

Cô cầm tấm vỏ cây, gấp lại thêm một lần nữa, và cất vào giữa cuốn sổ da của mình.

*

Trong sáu ngày ấy, phần còn lại của trại không ngồi không.

Bà Tư và bốn người nữa hun cá, phơi cá, gói cá thành từng phần bằng lá, mỗi phần đủ một người ăn một ngày. Hai mươi bảy phần, xếp trong hai cái giỏ đặt ở hốc đá cao nhất.

Dương gom hết vải sạch còn lại trong trại, xé thành băng, luộc, phơi trong râm, cuộn lại. Chị đếm được sáu mươi cuộn. Chị dựng một chỗ nằm cho tám người ở góc khuất sau tường vữa, có mái, có nước, và có một cái bếp riêng chỉ để đun nước sôi.

"Chị tính tám người bị thương?" Trân hỏi.

"Tôi tính chỗ nằm cho tám," Dương nói. "Tôi không tính được số."

Vy chuyển toàn bộ hạt giống ra khỏi trại. Cô gói chúng thành sáu gói, chôn ở sáu chỗ khác nhau trên sườn núi, và cô vẽ sáu chỗ ấy lên một tấm vỏ cây rồi đưa cho Trân.

"Nếu tất cả chúng ta chết thì cái này vô nghĩa," Trân nói.

"Nếu một nửa chúng ta sống thì nó không vô nghĩa," Vy nói.

*

Ngày thứ một trăm linh hai, Mai bắt đầu dạy đứng.

Cô không dạy đâm nữa. Cô bảo mười người ra chỗ tường mới xây, đứng thành hàng sau ba khe hở, và giữ nguyên tư thế đó.

"Bao lâu ạ?" một chị hỏi.

"Tới khi tôi bảo."

Cô để họ đứng bốn mươi phút. Có người đổi chân. Có người ngồi thụp xuống. Đến phút thứ hai mươi lăm thì hàng người vẹo hẳn sang một bên, vì ai cũng vô thức dịch về phía cái khe ở giữa — chỗ nhìn xuống dốc rõ nhất.

"Đấy," Mai nói. "Cái đó sẽ giết các anh chị."

Cô bắt làm lại. Lần này cô cắm cọc đánh dấu chỗ đứng của từng người, và ai bước ra khỏi vạch thì cả hàng đứng thêm mười phút.

"Chị bắt bọn em đứng để làm gì?" Khang hỏi lúc nghỉ. Cậu ta là người duy nhất không đổi chân lần nào.

"Vì đánh nhau không phải là đâm," Mai nói. "Đánh nhau là đứng yên trong lúc có người chạy về phía mình. Ai đứng được thì mới đâm được. Ai không đứng được thì có giáo sắt cũng thành người chết."

Cô để họ đứng thêm một lượt nữa trước khi cho về.

Từ hôm ấy, cứ chiều nào cũng có mười người đứng bất động sau bức tường vữa trong một tiếng, nhìn xuống một cái dốc chưa có ai leo lên.

*

Cái nỏ đầu tiên xong ngày thứ một trăm lăm.

Chính làm thân bằng thiết mộc, cánh nỏ ghép từ hai thanh gỗ dẻo ép với một dải da thằn lằn thuộc kỹ, dán bằng keo nấu từ xương cá. Dây nỏ bện từ sợi gai — thứ sợi A Xuyến tước ra từ một loại cỏ mọc ven suối mà không ai trong trại để ý suốt ba tháng.

Cò làm bằng một mẩu sắt bằng đốt ngón tay.

Mũi tên: cán tre, đuôi gắn lá cứng, đầu bằng sắt rèn hình lá dẹt.

Mai bắn thử vào một tấm ván dày một đốt tay dựng cách ba mươi bước.

Mũi tên xuyên qua ván và cắm vào thân cây phía sau.

Cô hạ nỏ xuống và nhìn nó lâu hơn cần thiết.

"Mấy ngày một cái?" cô hỏi.

"Bác Chính bảo hai ngày."

"Còn mấy ngày nữa?"

Nam nhìn lên cột lịch, chỗ đã có một trăm lẻ năm vạch khắc thành từng cụm năm.

"Nếu tôi đoán đúng thì hai," anh nói.

*

Đêm ngày thứ một trăm lăm, A Xuyến tới ngồi cạnh Mai ở chòi canh.

Cô ngồi im một lúc, nhìn cây nỏ đặt ngang trên đầu gối Mai, nhưng không chạm vào nó.

"Cô bắn được không?" Mai hỏi, và chìa nỏ ra.

A Xuyến nhìn cây nỏ. Cô xoè hai bàn tay ra — chai thành từng vệt cứng ở gốc các ngón, vệt của người kéo dây suốt nhiều năm — rồi nắm lại, thu về lòng mình, không cầm.

"Lưới," cô nói. "Kéo lưới. Kéo dây thuyền. Tay khoẻ."

"Vậy sao không cầm?"

A Xuyến không trả lời ngay. Cô nhìn ra biển đêm, đúng hướng chín thuyền từng tới.

"Người bên kia," cô nói, chậm, chọn từng chữ. "Có người tôi biết mặt."

Mai không hỏi thêm.

"Tôi giữ lưới. Tôi giữ cửa." A Xuyến đẩy nhẹ đầu nỏ về phía Mai, rồi ôm hai đầu gối. "Tôi không giữ cái này. Chưa. Không phải chưa muốn — chưa biết ai đứng bên kia mũi tên."

"Nó đến từ phía kia," Mai nói, không phải một câu hỏi.

"Ừ." A Xuyến gật, mắt vẫn nhìn ra biển. "Tôi ở đây. Không chạy nữa." Cô đặt cả hai bàn tay lên đầu gối mình — không đặt lên cây nỏ.