Chương 22: Bốn điều

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2610 từ · khoảng 13 phút đọc

Ngày thứ một trăm sáu, Nam vẽ hòn đảo lên nền vữa.

Anh trát một mảng vữa mới lên vách đá cạnh bảng sản lượng, đợi nó se, rồi khắc vào đó bằng đầu que sắt: đường bờ, thềm đá, lối lên, suối, rừng, bãi cát đen, bờ tây, vụng nhỏ.

Hai mươi bảy người đứng xem anh khắc.

"Đây là chỗ chúng ta đứng." Anh chấm que vào giữa thềm. "Đây là lối lên duy nhất. Rộng bằng hai người đi ngang, dài bốn chục bậc, dốc, và hai bên là vách."

"Nó có lên đường khác được không?" bà Tư hỏi.

"Có. Vòng qua phía bắc, leo dốc bên kia, mất hai tiếng và phải bỏ vũ khí nặng lại." Anh khắc một mũi tên ở đó. "Cô Mai đã đi thử đường ấy hai lần. Mất một tiếng bốn mươi, và người leo lên tới nơi thì thở không ra hơi."

"Vậy nếu nó chia quân?"

"Thì chúng ta có hai mặt. Và đấy là điều tôi sợ nhất."

*

Cả ngày hôm ấy dành cho lối lên.

Bậc thứ mười hai, mười tám và hai mươi sáu bị đục lõm xuống, mỗi bậc lõm hơn một gang, rồi rải cát mỏng lên trên. Ban ngày nhìn kỹ thì thấy. Ban đêm chạy lên thì không.

Hai bên lối, chỗ vách hẹp nhất, họ xếp hai chồng đá tảng chèn bằng cọc gỗ. Rút cọc thì đá lăn.

"Rút bao giờ?" Chính hỏi.

"Không phải bao giờ. Ai." Nam quay sang. "Chỉ một người được rút, và người đó phải nhìn thấy tận mắt là chỗ đó không còn ai của mình."

"Ai?"

"Bác."

Chính nhận cây cọc thứ nhất và không nói gì thêm.

Trên đỉnh lối lên, cách miệng dốc bốn bước, họ xây một bức tường vữa cao ngang ngực, dài chín mét, có ba khe hở hẹp ngang tầm bụng.

Bức tường ấy mất một ngày rưỡi, và nó xây bằng đá đã xếp sẵn từ trận bão trước.

*

Danh sách chiến đấu treo lên chiều ngày thứ một trăm sáu.

Trân đọc to, và cô đọc chậm để không ai phải hỏi lại.

"Sau tường: tám người. Cô Mai chỉ huy. Bốn nỏ, ba giáo sắt, sáu giáo tre. Không ai được ra khỏi tường vì bất cứ lý do gì."

"Bên trái tường, trên gờ đá: hai người ném đá. Có mái che."

"Chỗ chồng đá lăn: bác Chính, một mình."

"Trong khu y tế sau tường vữa cũ: chị Dương, chị Vy, hai người phụ."

"Chỗ bếp: bà Tư và hai người, đun nước sôi liên tục, không được để tắt lửa."

"Đường bắc: hai người canh, gõ đá báo hiệu, không đánh, chạy về."

Cô ngừng.

"Còn lại tám người: nhóm hậu cần. Do anh Lộc chỉ huy."

Có tiếng xì xào rất nhỏ.

Lộc đứng dậy.

Vai trái ông ta đã lành, nhưng cánh tay ấy vẫn không giơ cao được quá ngực.

"Tôi biết mọi người nghĩ gì," ông ta nói. "Tôi cũng nghĩ thế."

Không ai đáp.

"Nên tôi nói việc của tôi cho rõ, rồi ai không đồng ý thì nói." Ông ta mở cuốn sổ ra. "Tám người của tôi làm bốn việc. Một: đưa nước và cá tới từng vị trí, hai tiếng một lần, kể cả lúc đang đánh. Hai: khiêng người bị thương từ tường về chỗ chị Dương, hai người một cáng, tôi đã tập với họ ba lượt. Ba: đếm."

"Đếm gì?" Se-ra hỏi.

"Đếm tất cả." Lộc gõ ngón tay lên sổ. "Số nỏ còn dây tốt. Số mũi tên còn lại từng vị trí. Số nước còn trong bể. Số người còn đứng. Cô Mai đang bắn thì cô ấy không đếm được. Tôi đếm, và cứ nửa canh giờ tôi báo cho anh Nam một lần."

"Việc thứ tư?"

Lộc gấp sổ lại.

"Việc thứ tư là nếu tường vỡ thì tôi đưa mười một người không đánh được lên hang trên núi, theo đường tôi đã đi ba lần trong tuần này." Ông ta nói câu ấy đều đều. "Tôi đi trước, không đi sau. Ai muốn nói gì thì nói bây giờ."

Không ai nói gì.

Bà Tư đứng dậy, đi tới chỗ ông ta, và đưa cho ông ta một gói lá.

"Cơm nắm," bà nói. "Ăn đi, ông béo bụng ạ."

*

Hai ngày cuối, cả trấn làm một việc mà không ai gọi tên ra.

Người ta thu xếp.

Bà Tư gọi Vy vào bếp, chỉ cho cô chỗ giấu hũ muối dự phòng, chỗ cất mồi lửa khô, và cách nhóm lại cái bếp ba nồi nếu nó tắt giữa đêm. Bà nói một mạch, không cho hỏi lại, và cuối cùng bà bảo: "Nhớ chưa? Nhắc lại tao nghe."

Bùi Văn Chính mang cuốn vỏ cây ghi quy trình rèn ra, đọc lại từ đầu tới cuối cho Khang nghe, hai lượt.

"Sao bác đọc cho em?" Khang hỏi.

"Vì mày trẻ nhất trong đám biết cầm búa." Ông cuộn tấm vỏ cây lại, đưa cho cậu ta. "Mày giữ. Đừng đưa lại tao."

Se-ra chép toàn bộ sổ trời sang một bản thứ hai, và bản thứ hai ấy cô đưa cho Trân cất trong hốc đá cùng chỗ với hạt giống.

Thuỳ Dương viết lên vỏ cây bốn thứ: cách pha nước muối đường, cách rửa vết thương, cách nắn vai trật, và ba dòng về những ca không nên cố cứu. Chị đưa nó cho anh Vinh.

"Chị viết cái này làm gì," Vinh nói. "Chị đứng ngay đấy chứ đi đâu."

"Anh cầm đi."

Anh ta cầm.

Nam để ý thấy tất cả những chuyện đó trong hai ngày, từng chuyện một, và anh không can thiệp vào chuyện nào cả. Đến tối ngày cuối, anh ngồi xuống với tấm vỏ cây của riêng mình và viết ra thứ mà chỉ có ba người trong trấn hiểu được: mười bảy dòng về cái lò luyện, thứ tự nạp liệu, sắc lửa cần nhìn, và những chỗ hay hỏng.

Anh đưa nó cho Se-ra.

"Không phải cái tấm vỏ cây kia," anh nói trước khi cô kịp hỏi. "Cái này là cái lò. Cái lò thì ai cũng nên biết."

*

Hệ thống tín hiệu do Se-ra đặt ra và Mai duyệt.

Ba tiếng gõ đá, ngừng, ba tiếng: có thuyền.

Gõ liên tục: địch đã lên bờ.

Một cột khói trắng từ chòi canh: đường bắc có người.

Một cột khói vàng: tường sắp vỡ, nhóm hậu cần rút.

Khói vàng làm bằng cách ném một nắm lưu huỳnh vào lửa. Se-ra thử một lần vào chiều ngày thứ một trăm sáu, và cột khói ấy bốc lên vàng khè, khét, nhìn thấy từ khắp thềm đá.

"Đừng dùng nhầm," cô nói. "Ai ném nhầm nắm ấy vào bếp thì cả trại chạy lên núi."

*

Nam họp mười ba người đánh trận vào tối hôm ấy, và anh nói đúng bốn điều.

"Một: không ai đánh tay đôi. Không ai xông ra. Không ai nhảy qua tường. Bên kia đánh nhau giỏi hơn chúng ta gấp mười lần, và chỗ duy nhất chúng ta hơn họ là cái tường này."

"Hai: bắn theo lệnh. Cô Mai hô thì bắn, không hô thì thôi. Bốn cây nỏ bắn cùng lúc vào một chỗ thì địch không dám tiến. Bốn cây bắn lung tung thì địch đếm được nhịp và tràn lên giữa hai loạt."

"Ba: ai bị thương thì nằm xuống và hô. Không tự bò. Có người tới khiêng."

"Bốn." Anh ngừng lâu hơn. "Nếu tôi chết thì cô Mai chỉ huy đánh, chị Trân chỉ huy trại. Nếu cả hai chết thì bác Chính. Ai nghe chưa rõ thì hỏi lại bây giờ."

Không ai hỏi.

"Vậy nhắc lại cho tôi nghe," Nam nói. "Từng người một."

Anh bắt cả mười ba người nhắc lại bốn điều ấy, từng người, và người cuối cùng nhắc xong thì đã gần nửa đêm.

*

Đêm trước trận, không ai ngủ được nhiều.

Trân tìm thấy Nam ở chỗ cột lịch. Anh đang khắc vạch thứ một trăm lẻ sáu, dù việc ấy là của người trực.

"Anh khắc trước một ngày," cô nói.

"Tôi khắc hộ."

Cô ngồi xuống bậc đá cạnh cột.

"Anh Nam, tôi hỏi một câu và tôi muốn anh trả lời như trả lời một con số."

"Chị hỏi đi."

"Bao nhiêu phần trăm?"

Nam ngừng khắc.

"Nếu nó tới ba mươi người, đổ bộ ban ngày, lên bằng lối chính: chúng ta giữ được." Anh cắm mũi dao xuống rãnh khắc. "Nếu nó tới sáu chục người, chia hai mặt, lên ban đêm: chúng ta không giữ được."

"Anh nghĩ nó sẽ làm cái nào?"

"Tôi nghĩ nó sẽ làm cái thứ nhất." Anh phủi mạt gỗ. "Vì nó không biết chúng ta có gì. Nó tưởng ở đây là một bộ tộc có mấy cái giáo tre."

"Nếu anh sai?"

"Thì tôi sai."

Trân nhìn cái cột lịch một lúc.

"Tôi có thứ này," cô nói, và cô rút từ trong sổ da ra một mảnh giấy nhỏ — thứ giấy thật, mỏng, mềm, gấp làm tư, vàng ố ở mép.

"Chị giữ được giấy?"

"Danh thiếp của tôi. Trong ví. Ướt rồi khô, còn đọc được tên." Cô mở nó ra, xoay cho anh xem, rồi gấp lại. "Ba tháng nay mỗi lần tôi định vứt nó đi thì tôi lại cất vào."

"Chị định làm gì với nó?"

"Không làm gì cả." Cô cất vào sổ. "Tôi chỉ muốn có một người biết là tôi vẫn giữ."

*

Vy và A Xuyến ngồi ở chỗ vườn.

Vy đang lấp lại chỗ đất chôn gói hạt giống thứ sáu, dù cô đã lấp nó từ ba hôm trước.

"Chị Xuyến."

"Ừ."

"Nếu ngày mai bọn nó thắng, chị định làm gì?"

A Xuyến nghĩ khá lâu. Cô vẫn phải nghĩ lâu khi câu hỏi dài.

"Chạy," cô nói. "Chạy lên núi. Ở hang. Ăn ốc."

"Được bao lâu?"

"Lâu." A Xuyến nhún vai. "Tôi ở hang ba tháng rồi. Trước khi tới đây."

Vy quay sang nhìn cô.

"Ba tháng?"

"Đảo khác. Nhỏ hơn." A Xuyến vốc một nắm đất lên, bóp, thả xuống. "Không có nước ngọt. Uống nước mưa trong hốc đá."

"Sao chị đi khỏi đó?"

"Vì tôi đói." Cô phủi tay. "Vì ở một mình thì không làm được gì. Ở một mình chỉ sống được thôi."

Cô đứng dậy, nhìn về phía bức tường mới xây ở đầu dốc, chỗ có ba khe hở hẹp ngang tầm bụng.

"Ở đây khác," cô nói. "Ở đây làm được."

*

Thuỳ Dương gặp Mai lúc gần sáng.

Mai đang ngồi trên bậc đá đầu dốc, cây nỏ đặt ngang đầu gối, và cô đã ngồi đó từ nửa đêm.

"Cho tôi xem tay," Dương nói.

Mai chìa cánh tay phải ra.

Ba đường sẹo chạy song song từ khuỷu xuống cổ tay, đã liền, nổi gờ, màu hồng nhạt.

Dương ấn dọc theo từng vết, bắt cô nắm tay, mở tay, xoay cổ tay.

"Xoay hết cỡ được không?"

"Được. Hơi cứng ở chỗ này."

"Kéo nỏ thì dùng tay nào?"

"Cả hai. Chân đạp."

Dương buông tay cô ra.

"Cô Mai, tôi nói một câu với tư cách bác sĩ." Chị ngồi xuống bậc bên cạnh. "Cánh tay này chịu được một trận. Không chịu được hai trận liền nhau, không chịu được kéo nỏ bốn tiếng liên tục. Đến lúc nó không nghe cô nữa thì nó không báo trước đâu."

"Vâng."

"Cô nghe tôi nói chứ?"

"Tôi nghe."

"Cô có định làm theo không?"

Mai nhìn ra biển tối.

"Chị Dương," cô nói. "Chị chuẩn bị mấy chỗ nằm?"

"Tám."

"Chị chuẩn bị thêm bốn đi."

*

A Xuyến tới chỗ Nam vào lúc trấn đã ngủ gần hết.

Cô ngồi xuống cách anh hai bước, ôm cây nỏ Mai đưa cho, và cô ngồi im lâu tới mức anh tưởng cô sẽ không nói gì.

"Anh Nam."

"Ừ."

"Ngày mai nó lên." Cô nói bằng thứ tiếng Việt vỡ vụn nhưng đủ rõ. "Nó thấy tường. Nó thấy nỏ. Nó thấy lò khói."

"Ừ."

"Nó không giết hết. Nó bắt." A Xuyến quay sang nhìn anh, và trong bóng tối anh chỉ thấy được vệt sáng ở tròng mắt cô. "Anh biết chưa? Người như anh, biết làm nồi, biết làm sắt — nó không giết. Nó bắt. Nó bán riêng, giá gấp mười."

Nam ngồi im.

Đó là điều anh đã tính tới, tính từ hôm chiếc thuyền bỏ đi, và anh chưa nói với ai — kể cả Trân.

"Chị biết chuyện đó bằng cách nào?"

"Vì tôi thấy." Cô siết cây nỏ chặt hơn. "Trên thuyền. Có ông già biết nung gốm. Nó không xích ông ấy chung với chúng tôi. Nó cho ăn no. Nó không đánh."

"Ông ấy thế nào rồi?"

"Không biết. Người ta mua mất rồi."

Cô đứng dậy.

"Tôi nói cho anh biết," cô nói. "Để mai anh tránh cái chỗ nào nó nhìn thấy được."

*

Đêm ấy trấn Hoả Cù không tối hẳn ở bất cứ chỗ nào.

Bếp ba nồi cháy suốt, vì nước sôi phải sẵn từ trước chứ không đun được giữa trận. Lò rèn cháy tới quá nửa đêm, và tiếng búa của Chính vọng lên vách đá đều đặn theo một nhịp mà cả trấn đã quen tới mức chỉ nghe thấy nó khi nó dừng. Trong khu y tế, một ngọn đèn mỡ cá để nguyên trên phiến đá, không ai tắt.

Người ta nằm nhưng không ngủ. Chỗ này có tiếng trở mình, chỗ kia có hai người nói với nhau rất khẽ, im một lúc, rồi lại nói.

Nam đi một vòng quanh thềm lúc gần sáng, và anh đi không vì lý do gì cụ thể.

Anh dừng ở bức tường mới. Mặt vữa còn hơi ẩm dưới lòng bàn tay, và ba cái khe hở nhìn xuống một cái dốc tối om.

Anh dừng ở ruộng muối, chỗ sáu ô nước phẳng lì phản chiếu sao trời.

Anh dừng ở chỗ chôn — sáu ngày trước còn là hai nấm, giờ vẫn là hai nấm, và anh nhớ rằng chỉ ba tháng trước chỗ này chưa có nấm nào.

Cuối cùng anh dừng ở cột lịch, chỗ đã có một trăm lẻ sáu vạch khắc thành từng cụm năm, gạch chéo mỗi bảy vạch.

Anh đứng đó khá lâu, và anh làm một phép tính mà anh biết là vô nghĩa: một trăm lẻ sáu ngày, hai mươi bảy người, tám món đồ sắt, chín mươi lăm lít nước sôi mỗi ngày, một cái tường dài chín mét.

Không có con số nào trong đó nói cho anh biết ngày mai sẽ ra sao.

Anh về chỗ nằm lúc trời bắt đầu xám, và anh ngủ được đúng bốn mươi phút.

*

Chòi canh gõ đá lúc năm giờ mười lăm sáng ngày thứ một trăm lẻ bảy.

Ba tiếng, ngừng, ba tiếng.

Rồi im. Rồi lại ba tiếng, ngừng, ba tiếng.

Rồi ba tiếng nữa.

Nam đứng dậy khỏi chỗ ngồi ở chân cột lịch, và anh đã tỉnh từ lâu.

Se-ra chạy lên chòi canh trước tiên. Cô lên tới sàn, cầm lấy tấm ván ngắm mà cô tự làm, và cô nhìn ra biển tây trong ánh sáng xám của trời chưa mọc.

Cô đếm.

Rồi cô cúi xuống mép sàn và gọi xuống, và giọng cô rõ ràng, không run.

"Ba," cô nói. "Ba cánh buồm."