Chương 25: Trấn Hoả Cù
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2405 từ · khoảng 12 phút đọc
Ngày thứ một trăm mười ba, họ viết ra bảy điều.
Không ai gọi đó là hiến chương. Trân gọi nó là "mấy điều phải viết ra", và cô nói cô viết ra vì nếu không viết thì ba năm nữa sẽ có người cãi nhau về chuyện hôm nay ai cũng tưởng là hiển nhiên.
Cô khắc chúng lên hai tấm ván xẻ, chữ to, và dựng hai tấm ván ấy cạnh cột lịch.
Một. Trấn Hoả Cù gồm tất cả những người sống trên đảo này và chịu làm việc chung.
Hai. Kho là của chung. Không ai có kho riêng.
Ba. Ai chịu trách nhiệm về việc gì thì người đó quyết việc đó, và người đó trả lời khi việc hỏng.
Bốn. Việc hàng ngày do hội đồng quyết. Việc lớn do cả trấn bỏ phiếu, mỗi người một phiếu, từ mười lăm tuổi trở lên.
Năm. Phạt bằng công, không phạt bằng phần ăn, không phạt bằng roi.
Sáu. Ở Hoả Cù không ai bị xích, không ai bị mua bán.
Bảy. Ai muốn đi thì đi, và không ai được giữ.
Bà Tư đứng đọc bảy điều ấy khá lâu, môi mấp máy theo từng dòng, rồi bà quay sang Trân.
"Điều thứ tám đâu?" bà hỏi.
"Tôi mới viết bảy."
"Rửa tay trước khi ăn ấy." Bà Tư chỉ vào tấm ván. "Cái đó ba tháng nay ai cũng theo. Sao không viết vào?"
Trân cầm que khắc lên và khắc thêm một dòng.
*
Việc bầu Chủ sự diễn ra ngày thứ một trăm mười bốn, và nó không phải ý của Nam.
Ý của Lộc.
Ông ta nêu nó ra trong hội đồng, và ông ta nêu bằng giọng của người đọc một dòng sổ.
"Trong bảy điều của chị Trân có một lỗ hổng," ông ta nói. "Điều ba nói ai chịu trách nhiệm thì người đó quyết. Điều bốn nói hội đồng quyết việc hàng ngày. Vậy khi hai ghế trong hội đồng cãi nhau và không ai chịu ai thì sao?"
"Bỏ phiếu trong hội đồng," Trân nói. "Tám ghế, tôi tính rồi, hoà thì giữ nguyên hiện trạng."
"Còn khi phải quyết trong một khắc, giữa lúc đang có người leo lên dốc kia?"
Không ai đáp.
"Sáng ngày một trăm lẻ bảy, cô Mai hỏi anh Nam có bỏ tường bắc không." Lộc gõ ngón tay lên bàn đá. "Anh Nam trả lời trong ba giây. Không họp, không bỏ phiếu. Nếu hôm ấy anh ấy trả lời sai thì bây giờ chúng ta không ngồi đây."
"Ông muốn gì?" Nam hỏi.
"Tôi muốn viết ra cái đã xảy ra." Lộc nhìn anh. "Vì cái đã xảy ra là có một người quyết, và tất cả nghe. Nếu chúng ta không viết ra thì lần sau, giữa lúc nguy, sẽ có người hỏi anh lấy quyền ở đâu — và câu hỏi ấy sẽ giết vài người trong lúc chờ trả lời."
*
Cả trấn bỏ phiếu chiều hôm đó.
Hai mươi lăm người. Trân đọc điều khoản trước, rồi mới bầu.
"Chủ sự quyết mọi việc gấp, và chịu trách nhiệm về mọi việc mình quyết. Ngoài lúc gấp thì hội đồng quyết như cũ. Cả trấn có thể bãi Chủ sự bất cứ lúc nào bằng quá nửa số phiếu. Nhiệm kỳ một năm."
"Một năm là bao nhiêu ngày?" Khang hỏi.
"Chưa biết," Se-ra nói. "Tôi đang đếm."
Có tiếng cười. Đó là tiếng cười đầu tiên trên thềm đá kể từ ngày thứ chín mươi bảy.
Nam được hai mươi hai phiếu.
Anh không bỏ phiếu cho mình. Anh viết tên Trân lên mảnh vỏ cây của mình, và khi Trân đọc tới lá phiếu ấy thì cô dừng lại một nhịp trước khi đọc tiếp.
*
Anh nhận vào lúc mặt trời xuống.
Anh đứng lên bậc đá trước cột lịch, và trong khoảng ba giây trước khi mở miệng, anh nhận ra một chuyện.
Anh đã đứng ở chỗ này rất nhiều lần trong một trăm mười bốn ngày. Anh đã đứng đây để chỉ cách nặn nồi, cách đọc màu lửa, cách rửa tay, cách xếp đá.
Lần nào anh cũng đứng đây với một việc trong tay.
Lần này thì không.
"Tôi nhận," anh nói.
Anh im vài giây.
"Tôi nói ba điều, rồi mọi người về ăn cơm."
"Điều thứ nhất: tôi không giỏi việc này. Ông Lộc nói đúng từ tháng thứ hai — tôi biết làm ra thứ người ta cần, tôi không biết làm cho người ta muốn làm. Ba tháng nay tôi mới học được một nửa cái nửa ấy."
"Điều thứ hai: tôi sai. Tôi sai chỗ cái hố vệ sinh, tôi sai chỗ ba mươi với năm mươi, và tôi sai chỗ nghĩ rằng có thể vác một mình cái tin về hai mặt trăng suốt bảy mươi hai ngày. Ba cái sai ấy làm chết người. Tôi không nói cái này để mọi người an ủi tôi. Tôi nói để mọi người nhớ mà cãi tôi."
Anh nhìn xuống bàn tay mình, rồi ngẩng lên.
"Điều thứ ba." Anh chỉ về phía tây, chỗ mặt trời đang chạm vào đường chân trời. "Tôi không định giữ Hoả Cù là một cái trại trên hòn đảo này. Ngoài kia có một đại lục mà mình chưa biết mặt, có một vương triều, có chín cái thuyền của Hắc Kình, và có mấy vạn người đang bị người ta bán bằng giá bốn tạ gạo."
"Tôi không hứa là chúng ta sẽ thay đổi chuyện đó. Tôi chỉ nói cho mọi người biết tôi định đi về hướng nào, để ai không muốn đi hướng ấy thì bỏ phiếu bãi tôi ngay từ bây giờ, chứ đừng đợi ba năm nữa."
Anh bước xuống khỏi bậc đá.
Không ai bỏ phiếu bãi anh.
*
Họ kéo chiếc thuyền vào vịnh trong ba ngày.
Đó là việc nặng nhất trại từng làm, và nó chỉ làm được vì có sắt.
Chính dựng hai cái cột chôn sâu trên bờ, quấn dây thừng gai quanh cột thành tời quay, và cho tám người đẩy đòn quay. Dưới đáy thuyền, họ lót một hàng thân cây tròn làm con lăn, thay liên tục.
Bốn cái ròng rọc gỗ, mỗi cái một bánh xoay quanh trục sắt.
"Một cái ròng rọc thì đỡ được nửa sức," Nam giải thích cho nhóm đẩy tời. "Hai cái mắc nối nhau thì đỡ ba phần tư. Chúng ta có bốn cái, mắc thành hai bộ."
"Nghĩa là mình khoẻ gấp bốn?" một người hỏi.
"Nghĩa là mình kéo được gấp bốn, nhưng phải kéo dài gấp bốn." Anh vỗ vào sợi dây. "Không có gì cho không. Chỉ đổi sức lấy đường đi thôi."
Chiếc thuyền vào tới vịnh nhỏ phía nam thềm đá lúc gần tối ngày thứ một trăm mười tám, và nó nằm nghiêng trên bãi cát, đáy chổng ra, mảng thủng bằng cái chiếu hở toang.
Cả trấn đứng nhìn nó.
"Xấu nhỉ," Khang nói.
"Ừ," Nam nói.
"Cái này mà đi được ba đêm biển thật à?"
"Bác Chính bảo bốn tháng."
Khang chống nạng đi vòng quanh nó một lượt. Cậu ta đi chậm, vì cổ chân bên trái vẫn còn vết xích chưa lành hẳn.
"Anh Nam," cậu ta nói khi đi hết một vòng. "Cho em làm cái thuyền này."
"Cậu chưa đi được."
"Bốn tháng nữa thì em đi được." Cậu ta gõ nạng xuống mạn thuyền. "Với lại em nằm ba ngày trong cái khoang này rồi. Em thuộc nó."
*
Việc đặt tên thuyền không họp.
Nó xảy ra vào một buổi sáng, khi Vy đang trát nhựa vào một mối ván và bà Tư đứng cạnh đưa đồ.
"Gọi nó là gì hả bà?" Vy hỏi.
"Con này à?" Bà Tư vỗ vào mạn. "Gọi là con Chín Bảy."
Vy dừng tay.
"Sao lại chín bảy?"
"Ngày thằng Tuấn với thằng Khang bị bắt." Bà Tư đưa cho cô cái bay. "Với ngày con Hạnh nằm lại ngoài dốc."
Vy trát nốt mối ván ấy và không nói gì.
Đến chiều thì cả trấn gọi nó là con Chín Bảy, và không ai nhớ ai là người đầu tiên nói.
*
Năm tù binh được đưa ra bàn lại ngày thứ một trăm mười chín, sớm hơn hạn ba mươi ngày.
Lý do là một người trong số đó xin ở lại.
Đó là người trẻ nhất, người trúng tên vào vai. Hắn mười chín tuổi, gầy, và hắn nói với A Xuyến một câu dài mà cô mất một lúc mới dịch.
"Anh ta nói anh ta không phải người Hắc Kình," cô nói. "Anh ta bị bắt ba năm trước. Làng anh ta ở bờ đông. Anh ta chèo thuyền cho chúng nó ba năm để không bị bán vào mỏ."
"Chứng minh thế nào?" Mai hỏi.
"Không chứng minh được," A Xuyến nói.
Cô ngồi im một lúc.
"Nhưng tôi tin," cô nói.
"Vì sao?"
A Xuyến đưa tay lên cổ tay trái, và lần này cô không giữ nó. Cô lật ngửa cổ tay ra cho mọi người thấy vòng hằn.
"Vì tay anh ta cũng có," cô nói.
Hội đồng bỏ phiếu. Năm thuận, ba chống.
Bốn người còn lại được giữ tiếp tới hết ba mươi ngày, theo đúng quyết định cũ.
Người trẻ nhất được ghi vào sổ của Lộc, cột người, dòng thứ hai mươi sáu.
Hắn tên là Cù Đễ.
*
Đêm ngày thứ một trăm hai mươi, Nam trải một tấm ván xẻ ra trên bàn đá và viết bốn tháng tới.
Anh viết thành bốn cột, mỗi cột một tháng, và anh viết trước mặt cả hội đồng chứ không viết một mình như hồi tháng thứ nhất.
Tháng thứ nhất: vá đáy thuyền, dựng khung dệt, trồng sợi, mở rộng ruộng muối gấp đôi.
Tháng thứ hai: cột buồm, bánh lái, dệt buồm, luyện thêm sắt cho neo và bản lề.
Tháng thứ ba: dây, buồm, thử nổi trong vịnh, tập chèo.
Tháng thứ tư: thử ra biển ba lần, mỗi lần xa hơn.
Bên lề, anh viết một danh sách khác.
Học chữ Xích Chiếu — người dạy: Cù Đễ, người học: Vy và bốn người nữa.
Bản đồ vùng Trảo Long — người làm: Se-ra, dựa theo lời khai và sổ trời.
Bốn cây nỏ mới và hai chục mũi tên — người làm: Chính.
Ba tháng tập cho đội canh, mười người thay vì năm — người dạy: Mai, khi tay cô lành.
Thuốc và băng cho một chuyến đi mười người, mười ngày — người lo: Dương.
Hàng để bán: muối tinh, xà phòng, cá khô, dao sắt — người tính: Lộc.
Ở dòng cuối cùng, anh viết một chữ rồi gạch đi, rồi viết lại.
Trường.
"Trường gì?" Trân hỏi.
"Chỗ dạy." Nam đặt que xuống. "Chúng ta có hai mươi sáu người. Mười một người biết một thứ mà không ai khác biết. Bác Chính biết rèn. Chị Dương biết mổ. Cô Se-ra biết đo. Bà Tư biết dệt chiếu."
"Rồi sao?"
"Rồi nếu bác Chính chết thì cả trấn này quay về thời chưa có sắt."
Không ai nói gì.
"Mỗi người dạy hai người," Nam nói. "Mỗi ngày một canh giờ. Bắt đầu từ tuần sau."
"Ai dạy anh?" Lộc hỏi.
Nam nhìn ông ta.
"Ông," anh nói. "Ông dạy tôi cách nói chuyện với người ta."
Lộc mở sổ ra, khắc một dòng, và ông ta khắc rất lâu cho một dòng ngắn.
*
Đêm ấy Nam ra chỗ chòi canh.
Mai đang ngồi đó, tay phải vẫn treo, và trên đầu gối cô là cây nỏ hỏng — cái nỏ đã đỡ nhát đao ở chỗ hẹp bên bể nước. Cô đang tháo nó ra từng phần bằng tay trái.
"Còn chữa được không?" Nam hỏi.
"Thân thì bỏ. Cò với dây thì còn."
Anh ngồi xuống bên cạnh.
Biển đêm phía tây đen kịt. Không có đèn tàu, không có gì cả. Ba tháng trước, đêm nào cũng có một người ngồi đúng chỗ này nhìn ra đó và đợi.
"Cô Mai."
"Vâng."
"Hôm ba giây ấy." Anh nhìn thẳng ra biển. "Cô tính đúng."
Mai không đáp ngay.
"Tôi biết là tôi tính đúng," cô nói. "Cảm ơn anh."
Cô tháo nốt cái cò sắt ra khỏi thân nỏ vỡ, lau nó vào vạt áo, và đặt nó vào lòng bàn tay.
"Anh Nam."
"Gì."
"Chuyến đi ấy." Cô cầm cái cò sắt lên, xoay nó giữa hai ngón tay. "Tôi đi."
"Tay cô phải lành đã."
"Bốn tháng." Cô đặt cái cò xuống ván sàn, cạnh những mảnh nỏ đã tháo rời, xếp thẳng hàng. "Đủ."
*
Se-ra tới lúc gần sáng, mang theo tập sổ trời.
Cô ngồi xuống mép sàn chòi canh, giở tới trang cuối, và đưa cho Nam xem một cột số.
"Con đi vòng của Con," cô nói. "Tôi ghi đủ chín lần nó lên rồi. Mười một đêm một lần, đúng như chị Xuyến nói. Sai số nửa đêm."
"Vậy là cô có một cái lịch."
"Tôi có một phần." Cô gấp sổ. "Còn Mẹ thì hai mươi chín đêm. Còn một năm thì tôi chưa biết. Phải đợi hết một vòng."
Trời bắt đầu xám ở phía đông, sau lưng họ.
Trước mặt, phía tây, đường chân trời vẫn còn tối, và ở đó biển và trời chưa tách nhau ra.
"Anh nghĩ ở đằng kia có gì?" Se-ra hỏi.
Nam nghĩ tới mười một ký tự khắc trên phiến đá ở bờ bắc, ba trong số đó có nghĩa và tám thì chưa.
Nghĩ tới bốn tạ gạo.
Nghĩ tới một cái cảng tên Cẩm Giang mà chưa ai ở đây nhìn thấy.
"Người," anh nói.
Anh đứng dậy, phủi cát ở đầu gối, và đi xuống chỗ vịnh nhỏ, nơi con Chín Bảy đang nằm nghiêng trên bãi với cái đáy chổng lên trời.
Anh cúi xuống bên mảng thủng bằng cái chiếu, luồn tay vào, và sờ dọc theo mép ván gãy để đo xem chỗ nứt chạy tới đâu.
Nó chạy dài hơn anh tưởng.
Anh rút tay ra, lấy que vạch một đường lên cát ngay dưới chỗ ấy, và gọi với lên phía thềm đá.
"Bác Chính ơi," anh gọi. "Xuống đây với cháu."