Chương 27: Đường Bện Của Bà Tư

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2246 từ · khoảng 11 phút đọc

Khung dệt đứng giữa sân chung như một cái cổng gỗ dựng dở, bốn cọc chôn sâu, hai thanh ngang buộc chặt bằng dây gai, còn trống hoác chưa có gì căng lên giữa.

Chính đã dựng nó trong ba ngày, theo bản vẽ Se-ra sao lại từ trí nhớ của cô về một cái khung dệt cô từng thấy trong bảo tàng làng nghề — loại khung đứng, không phải khung nằm, để một người có thể đứng thẳng mà làm việc thay vì ngồi cong lưng cả ngày.

"Cao đúng bằng ngực bà Tư," Chính nói, đo lại lần cuối bằng một đoạn dây có buộc nút. "Bà ấy bảo thế thì tay đưa thoi mới thoải mái."

Bà Tư đứng cách đó vài bước, tay chống hông, ngắm cái khung như ngắm một con vật lạ vừa được dắt tới.

"Trông thì giống cái giàn phơi cá hơn," bà nói. "Nhưng thôi, được cái nào hay cái đó."

*

A Xuyến mang tới hai bó sợi gai lớn, mỗi bó to bằng bắp chân, buộc bằng dây leo.

Sợi được tước từ một loại cỏ mọc dày ven suối, thân dài, lá nhọn, mà trong ba tháng đầu không ai để ý ngoài việc dùng làm chỗ đi vệ sinh. A Xuyến đã dạy Vy cách tách sợi từ tháng trước: cắt thân, ngâm nước hai ngày cho mềm phần thịt lá, rồi cạo bằng vỏ sò cho tới khi chỉ còn lại những sợi trắng dai như chỉ, phơi khô trong bóng râm để không giòn.

"Bao nhiêu ngày mới đủ cho một tấm buồm?" Se-ra hỏi, đứng cạnh với tập sổ đã mở sẵn.

A Xuyến giơ hai bàn tay ra, đếm bằng ngón.

"Tước sợi. Ba người, mười ngày, đủ một bó thế này." Cô chỉ vào đống sợi. "Buồm cần bốn bó."

"Bốn mươi ngày công chỉ để có nguyên liệu." Se-ra ghi con số xuống, không tỏ vẻ gì. "Chưa tính dệt."

"Vậy bây giờ mới thử được một mảnh nhỏ." A Xuyến cầm một nắm sợi lên, xoắn thử giữa hai ngón tay. "Còn lại phải chờ."

*

Vy mang tới một nồi nhỏ đựng thứ nhựa cây màu nâu sậm, đun sôi từ vỏ một loại cây mọc trên sườn núi mà cô đặt tên tạm là "cây keo đỏ" vì chưa biết gọi thế nào cho đúng.

"Nếu quét lớp này lên vải sau khi dệt xong," cô nói, nhúng một mẩu vải thử vào nồi rồi vớt ra để nguội, "nước mưa sẽ không ngấm qua, và sợi cũng bền hơn vì không bị mủn khi ướt liên tục."

"Bao lâu thì khô?"

"Nửa ngày nắng to. Một ngày nếu trời âm u." Vy lật mẩu vải, ấn ngón tay vào để kiểm tra độ dính. "Em thử trên năm loại cây khác nhau trước khi ra được loại này. Bốn loại kia hoặc không đủ dính, hoặc làm vải cứng như mo cau, gấp lại là gãy."

"Còn loại nhựa mình dùng thuộc da thằn lằn hồi trước?"

"Sáp đằng á? Thử rồi. Chịu nước tốt nhưng nặng gấp ba, kéo cả tấm buồm xuống thì thuyền chạy chậm hơn." Vy đậy nắp nồi lại. "Cây keo đỏ nhẹ hơn nhiều. Đánh đổi là nó không bền bằng — chắc phải quét lại mỗi năm một lần."

"Mỗi năm một lần thì được," Nam nói. "Ghi vào lịch bảo trì của Se-ra."

*

Bà Tư và bốn người — hai bà lớn tuổi từ nhóm hậu cần cũ, và hai cô gái trẻ vốn làm ở khu bếp — đứng quanh khung dệt để học cách luồn sợi dọc.

Đây không phải việc bà Tư từng làm. Bà thú nhận điều đó ngay từ đầu, không giấu giếm.

"Tôi chỉ biết đan lưới với đan thúng," bà nói, tay đang buộc đầu sợi đầu tiên vào thanh ngang trên cùng. "Dệt vải thì tôi coi mẹ tôi làm hồi bé, nhớ được có nửa. Nửa còn lại thì đoán."

"Đoán cũng được ạ," một cô gái trẻ nói. "Còn hơn không ai biết gì."

Sợi dọc được căng thành từng hàng song song, buộc chặt vào hai thanh ngang trên và dưới, mỗi sợi cách nhau đúng một đốt ngón tay út — khoảng cách do chính bà Tư chọn, sau khi thử ba lần với ba khoảng cách khác nhau và quyết định đây là khoảng vừa chắc vừa không tốn sợi quá mức.

Việc luồn sợi ngang mất trọn hai ngày cho một mảnh vải chỉ lớn bằng cái chiếu đôi.

Đến chiều ngày thứ hai, mảnh vải đầu tiên được tháo khỏi khung, mang ra sân phơi nắng cho khô hẳn lớp hồ bột sắn dùng để hồ sợi.

Nam tới xem khi mọi người đã giải tán về ăn tối. Anh cầm mảnh vải lên, kéo căng theo cả hai chiều, xoay nó dưới ánh chiều tà để nhìn kỹ từng mối đan.

Ở chỗ nối giữa hai đoạn sợi ngang — nơi một cuộn sợi hết và cuộn khác được nối tiếp — có một đường lồi nhỏ, không đều với phần còn lại.

Anh không nghĩ nhiều về nó. Vải mới, mối nối nhỏ, có vẻ không đáng lo.

*

Ba ngày sau, khi thử mảnh vải với sức căng của một cái đòn bẩy mô phỏng gió mạnh, nó rách đúng ở mối nối đó.

Nó không rách chậm rãi. Rách một cái, dứt khoát, chạy dài theo đúng đường lồi nhỏ Nam đã nhìn thấy mà bỏ qua.

"Lại chỗ đó," Chính nói, cúi xuống nhặt hai mảnh vải rách lên, ghép lại để xem đường rách. "Y hệt lần trước."

Đây là lần thứ ba liền một mảnh vải thử nghiệm rách đúng ở chỗ nối sợi.

Nam ngồi xuống, cầm hai mép rách, kéo thử theo từng hướng để hiểu lực nào làm nó bung.

"Vấn đề nằm ở cách nối," anh nói, phần lớn là nói với chính mình. "Mình đang nối bằng cách buộc một nút đơn, rồi dệt tiếp qua nút đó. Nút đơn chịu lực kéo dọc tốt, nhưng khi có lực xoắn — như gió đổi hướng đột ngột — nó trượt."

"Vậy nối kiểu khác?" Se-ra hỏi.

"Tôi thử nút đôi. Rồi thử tết ba sợi lại trước khi nối, cho chắc hơn." Nam đứng dậy, phủi tay vào quần. "Cho tôi hai ngày."

Hai ngày sau, nút đôi cũng rách, chỉ chậm hơn một chút so với nút đơn. Tết ba sợi trước khi nối thì chắc hơn hẳn, nhưng làm chậm việc dệt xuống còn một phần ba tốc độ cũ — với bốn mươi ngày công đã cần cho nguyên liệu, thêm gấp ba thời gian dệt sẽ đẩy cả tấm buồm ra ngoài mọi kế hoạch bốn tháng.

Nam ngồi trước khung dệt cả một buổi chiều, thử hết cách này tới cách khác, và không cách nào vừa chắc vừa đủ nhanh.

Anh nghĩ tới cái lò vôi hồi tháng thứ hai, lúc anh bỏ cuộc và Se-ra tìm ra vữa pozzolan ở đúng chỗ anh vừa vứt đi. Anh nghĩ tới câu bà Tư nói hồi mới dựng lò gốm, về đất trộn trấu. Đây không phải lần đầu một thứ anh không giải được lại nằm sẵn trong tay người khác — chỉ là lần này anh nhận ra điều đó nhanh hơn, ngay khi đang ngồi bí, thay vì đợi tới lúc chuyện đã xong.

*

Bà Tư quan sát anh làm việc từ xa suốt buổi chiều đó, không nói gì, tay vẫn thoăn thoắt đan một cái thúng nhỏ bằng lá dừa để đựng cá khô.

Đến lúc mặt trời gần lặn, bà đặt cái thúng xuống, đi lại gần khung dệt, và cầm lấy một đoạn sợi thừa.

"Cậu nối kiểu gì tôi cũng thấy nó là một đường thẳng," bà nói. "Một đường thẳng thì chỗ nối luôn là chỗ yếu nhất, vì lực chỉ có một hướng để chạy qua."

"Vậy phải làm sao, bà?"

"Hồi xưa vá lưới rách, không ai vá bằng cách nối thẳng một sợi vào một sợi." Bà Tư lấy hai đoạn sợi, đặt chéo nhau thành hình chữ X ngay tại điểm nối, rồi bắt đầu bện, tay đưa qua đưa lại nhanh đến mức khó nhìn theo. "Bện chéo. Mối nối không còn là một điểm nữa, mà giãn ra thành một đoạn ngắn, và lực đi qua đoạn đó theo hai hướng chứ không phải một."

Nam nhìn bà làm, không nói gì trong một lúc.

"Bà học cái này ở đâu?"

"Vá lưới đánh cá từ hồi mười hai tuổi." Bà Tư buộc nút cuối cùng, đưa đoạn sợi vừa bện cho anh xem. "Lưới rách hoài, vá hoài, riết thành quen tay. Chả có sách nào dạy cả."

Nam cầm đoạn sợi bện chéo lên, kéo thử theo mọi hướng có thể nghĩ ra. Nó không trượt, không giãn lệch. Khi anh cố tình vặn xoắn mạnh, điểm nối đứng vững; đoạn sợi nguyên bên cạnh mới là chỗ chịu lực nhiều nhất.

"Tốc độ bện thế này so với dệt thường thì sao?"

"Chậm hơn một chút lúc mới học. Quen tay rồi thì bằng nhau." Bà Tư đã cầm lại cái thúng lá dừa, tiếp tục đan như chưa hề dừng lại. "Cậu học mấy thứ trong sách giỏi hơn tôi nhiều. Nhưng lưới với vải thì tôi vá từ trước khi cậu đẻ ra, kỹ sư ạ."

*

Mảnh vải thử nghiệm lần bốn, dệt theo cách bện chéo của bà Tư, chịu được lực gấp đôi ba mảnh trước cộng lại trước khi rách — và khi nó rách, vết rách không chạy theo mối nối nữa, mà chạy ngang qua giữa một đoạn sợi nguyên, đúng như tính toán của bà.

Se-ra ghi con số đó lên bảng vữa chung, dưới mục "buồm — thử nghiệm 4", và khoanh tròn.

"Đây là cách chuẩn từ giờ," cô nói. "Ghi rõ: kỹ thuật bện chéo tại mối nối, người phát hiện — bà Tư."

"Ghi tên tôi làm gì," bà Tư nói, không ngẩng đầu khỏi cái thúng đang đan. "Có phải phát minh ra cái gì mới đâu. Chỉ là nhớ lại cái cũ thôi."

"Vẫn ghi," Se-ra nói. "Người ta cần biết hỏi ai khi gặp lại vấn đề này."

Bà Tư không cãi thêm, chỉ khịt mũi một cái, rồi tiếp tục đan.

Nam đứng nhìn cả hai người, cầm mảnh vải rách lần bốn trong tay, lật qua lật lại để nhìn đúng chỗ nó đứt. Chỗ đứt nằm ngay giữa một đoạn sợi nguyên, cách xa mối nối — nơi một kỹ thuật anh chưa từng nghĩ tới đã giữ vững cho tới giây cuối cùng.

Anh gấp mảnh vải lại, đặt lên khung dệt, cạnh chỗ bà Tư đang ngồi.

"Bốn mươi ngày công cho nguyên liệu," anh nói. "Giờ thêm việc dạy bện chéo cho bốn người kia. Mai bắt đầu lại từ đầu được không, bà?"

"Được." Bà Tư đứng dậy, cất cái thúng lá dừa lên giá. "Nhưng cậu dạy chữ với dạy số thì để tôi dạy cái này. Mỗi người một việc mình biết."

*

Sáng hôm sau, bốn người học viên ngồi thành hàng trước khung dệt, mỗi người một đoạn sợi thừa để tập bện chéo trước khi động vào vải thật.

Ngón tay của họ vụng về hơn của bà Tư rất nhiều. Một cô gái bện được nửa chừng thì sợi tuột hết, phải làm lại từ đầu. Một bà lớn tuổi bện đúng kỹ thuật nhưng chậm gấp năm lần, ngồi cắn môi mỗi khi tới đoạn khó.

"Không sao," bà Tư nói, đi vòng quanh từng người, chỉnh lại tay cho từng người một. "Tôi cũng làm hỏng cả trăm lần trước khi quen. Mười hai tuổi, cá không đủ ăn, không hỏng không được."

Đến trưa, cả bốn người đã bện được một đoạn nối chắc chắn, dù chậm.

Chính đi ngang qua, dừng lại nhìn một lúc, rồi gật đầu với bà Tư.

"Bà dạy nghề còn giỏi hơn tôi dạy Khang," ông nói.

"Ông dạy sắt. Tôi dạy sợi." Bà Tư không ngẩng lên, tay vẫn đang chỉnh lại thế cầm cho cô gái bên cạnh. "Sắt với sợi, cái nào cũng phải làm hỏng vài chục lần trước khi ra được cái dùng được. Chỉ khác cái hỏng nào rẻ hơn thôi."

Nam đứng ở xa, nhìn năm người phụ nữ cúi đầu trước khung dệt, tay họ đưa qua đưa lại theo một nhịp không đều nhưng đang dần đều lại, và anh không nói gì, chỉ đứng đó một lúc lâu.

Xa hơn, phía bãi cát, tiếng đục của Chính và Khang vẫn vang đều đặn vào thân thuyền — công việc riêng của họ, không liên quan gì tới khung dệt này, nhưng chạy cùng lúc trên cùng một quỹ đạo bốn tháng. Hai âm thanh khác nhau, một tiếng gỗ chan chát, một tiếng sợi rin rít khi kéo căng, cùng hướng về một ngày chưa tới: ngày con Chín Bảy có cả đáy lành lẫn buồm chắc để ra khơi.

Có người gọi anh từ phía bãi. Nam quay lưng lại khung dệt, đi về phía tiếng gọi, để lại sau lưng năm bàn tay vẫn đang tập bện chéo, chậm nhưng không dừng.