Chương 29: Cách Đọc Biển
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2246 từ · khoảng 11 phút đọc
Trời còn chưa sáng hẳn khi Nam thức dậy, đầu vẫn còn nguyên hình ảnh cây trụ xoay gãy làm đôi lặp đi lặp lại trong giấc ngủ chập chờn.
Anh nằm nhìn lên mái lá một lúc, nghe tiếng sóng đều đều ngoài vịnh, rồi ngồi dậy, châm một mẩu đuốc nhỏ, và lôi tấm hải đồ da từ đáy hòm gỗ ra — lần đầu tiên kể từ ngày lấy nó ra khỏi túi người chết trên xác thuyền bờ bắc.
Tấm da đã khô cứng, nhưng những đường vẽ vẫn còn rõ: bờ biển, mấy chấm tròn đánh dấu đảo, những đường lượn sóng chạy dọc theo một hướng nhất định giữa các chấm đó. Không có chữ giải thích — chỉ có hình.
Người vẽ tấm da này đã chết trên chính con thuyền mang nó, mắc cạn ở bờ bắc từ trước khi trấn Hoả Cù có tên. Bất cứ ai vẽ ra những đường lượn sóng kia hẳn từng tin rằng chúng đủ để đưa một con thuyền đi an toàn. Người đó đã sai, hoặc đã gặp một thứ không nằm trên tấm da này.
Anh trải nó ra trên phiến đá, cạnh bản vẽ mái chèo gãy anh đã phác lại ba lần trong đêm qua, không lần nào ưng ý.
Vấn đề không nằm ở công thức tính lực xoắn — công thức đó anh thuộc lòng. Vấn đề là anh không biết nước ở đây thực sự chảy thế nào, ngoài đời thật chứ không phải trong mô hình lý tưởng vẫn nằm sẵn trong đầu anh. Nước thật có xoáy, có luồng nông luồng sâu, có chỗ đổi hướng đột ngột mà không sách nào ghi lại được.
Anh gấp tấm hải đồ lại, đứng dậy, và đi tìm A Xuyến.
*
Cô đang ngồi vá lưới ở mép nước, chỗ bóng râm từ một tảng đá lớn đổ dài xuống cát, cạnh chỗ mấy con thuyền câu nhỏ đóng bằng thân cây rỗng đang neo.
"Cô đọc được cái này không?" Nam hỏi, trải tấm hải đồ ra trước mặt cô.
A Xuyến nhìn nó một lúc, rồi lắc đầu.
"Không phải hình tôi biết đọc. Chữ Xích Chiếu tôi còn học được vài chữ. Cái này khác — đây là hình của người đi biển xa, không phải hình của người sống ở biển."
"Khác chỗ nào?"
"Cái này vẽ đất. Chỗ nào là đảo, chỗ nào là bờ." A Xuyến chỉ vào những đường lượn sóng. "Còn cái này — tôi đoán là đường thuyền đi, nhưng không nói được lúc nào nước chảy mạnh, lúc nào chảy yếu, lúc nào nên đi, lúc nào nên chờ. Cái đó không vẽ được lên da. Cái đó phải nhìn nước mỗi ngày mới biết."
Nam ngồi xuống cạnh cô.
"Vậy cô nhìn thế nào?"
A Xuyến đặt tấm lưới đang vá xuống, nhìn ra mặt vịnh.
"Đi với tôi," cô nói. "Nói thì không hiểu được đâu."
Vy đi ngang qua đúng lúc hai người chuẩn bị hạ thuyền câu xuống nước, dừng lại nhìn một lúc.
"Anh đi đâu đấy?" cô hỏi.
"Học lại từ đầu," Nam nói.
Vy nhướn mày, không hỏi thêm, chỉ đứng nhìn theo cho tới khi chiếc thuyền câu nhỏ khuất sau mỏm đá đầu vịnh. Với cô, đây là lần đầu tiên trong bốn tháng cô thấy anh trai mình ra khỏi trấn mà không mang theo một cuốn sổ, một cây bút, hay bất cứ thứ gì để đo đạc.
*
Họ ra khỏi vịnh kín bằng một chiếc thuyền câu nhỏ, chỉ đủ chỗ cho hai người, A Xuyến chèo, Nam ngồi quan sát.
Ra tới cửa vịnh, nơi nước vịnh gặp nước biển ngoài, A Xuyến dừng chèo.
"Nhìn màu nước," cô nói.
Nam nhìn. Có một đường ranh giới mờ, nơi màu nước xanh nhạt trong vịnh chuyển sang màu xanh đậm hơn, gần như tím, ở phía ngoài.
"Nước sâu hơn thì đậm hơn," anh nói. "Tôi biết cái đó."
"Không chỉ vậy." A Xuyến chỉ vào một dải nước có vẻ hơi gợn khác so với phần còn lại, chạy chéo qua đường ranh giới. "Chỗ đó. Nhìn kỹ."
Anh nhìn kỹ. Mặt nước ở dải đó có một kiểu gợn nhỏ, dày hơn, khác với gợn sóng thường.
"Là gì vậy?"
"Dòng chảy ngầm. Không nhìn thấy nước chảy, chỉ nhìn thấy cách nó làm mặt trên gợn khác đi." A Xuyến bắt đầu chèo lại, hướng thuyền đi song song với dải gợn đó thay vì cắt ngang qua. "Nếu anh cho cái mái chèo lớn của anh cắt ngang chỗ này lúc nó đang chảy mạnh, nó sẽ bị đẩy một cái, không đều, không giống lúc nó chỉ đẩy nước phẳng lặng trong vịnh."
Nam im lặng một lúc, nhìn lại dải gợn đó.
Đây chính xác là loại lực anh chưa từng đưa vào tính toán. Không chỉ là lực từ tải trọng con thuyền — còn là lực từ chính dòng nước, thay đổi theo từng vị trí, từng thời điểm, theo cách không có công thức chung nào tóm gọn được.
*
Họ đi thêm một quãng ra ngoài, và A Xuyến chỉ cho anh xem thêm bốn thứ nữa, mỗi thứ mất một khoảng thời gian dài để anh nhìn ra được điều cô thấy ngay lập tức.
Thứ nhất là cách sóng bẻ hướng quanh một mỏm đá ngầm, chưa nhô lên khỏi mặt nước nhưng đủ để làm sóng vỡ thành hai nhánh nhỏ hơn ngay phía trước nó — một dấu hiệu báo trước chướng ngại mà không cần nhìn thấy đá.
Thứ hai là màu mây thấp ở đường chân trời phía nam, một dải xám nhạt kéo dài, khác với những đám mây trắng rải rác phía trên.
"Mây đó là gì?" Nam hỏi.
"Gió sắp đổi. Không phải hôm nay. Có khi ngày mai, có khi ba ngày nữa." A Xuyến nheo mắt nhìn dải mây. "Thấp như vậy, kéo dài như vậy, là gió từ nam lên. Gió nam thì nước ở cửa vịnh chảy khác."
"Cô đoán chính xác tới mức nào?"
"Không đoán. Nhìn nhiều năm thì không còn là đoán nữa." Cô nhìn anh một lúc. "Anh có sách nói đúng bằng cái đó không?"
Nam không trả lời ngay.
Anh nghĩ tới tất cả những gì anh biết về thuỷ động lực học, về công thức tính lực cản, về các bảng tra cứu anh từng học thuộc lòng thời còn ở trường. Tất cả những thứ đó đúng — trong phòng thí nghiệm, trong một dòng nước lý tưởng không có xoáy ngầm, không có mỏm đá chưa lộ, không có gió đổi hướng báo trước bằng màu mây.
Ở đây, tất cả những công thức đó chỉ là điểm khởi đầu. Phần còn lại — phần quyết định con thuyền sống hay gãy giữa biển — nằm trong đầu người phụ nữ đang chèo thuyền trước mặt anh, thứ không viết được thành sách, chỉ truyền được bằng cách đi cùng, nhìn cùng, năm này qua năm khác.
"Không," anh nói. "Tôi không có."
Anh nói câu đó dễ dàng hơn anh tưởng. Có những lần trước đây, thừa nhận một chỗ mình không biết khiến anh phải cân nhắc từng chữ, sợ nó làm người khác bớt tin vào mình. Lần này thì không. Có lẽ vì người đang chèo thuyền trước mặt anh chưa từng đòi anh phải biết hết mọi thứ, chỉ đòi anh nhìn đúng chỗ cần nhìn.
Thứ ba là một đàn chim biển nhỏ, bay thấp là là trên mặt nước ở một khoảng cách không xa, rồi đột ngột đổi hướng cả đàn cùng lúc, như bị một bàn tay vô hình xua đi.
"Cá lớn," A Xuyến nói, không cần Nam hỏi. "Ở dưới. Chim thấy trước mình."
"Cá gì?"
"Không biết tên tiếng của anh. Loại lớn, hay đi thành đàn, đuổi cá nhỏ lên gần mặt nước để ăn." A Xuyến quan sát đàn chim thêm một lúc, rồi lắc đầu nhẹ. "Không phải loại nguy hiểm cho thuyền. Nhưng nếu thấy chim đổi hướng đột ngột như vậy mà không phải vì cá, thì phải cẩn thận hơn."
"Sao lại không phải vì cá?"
"Có lần tôi thấy chim bay như vậy, không phải vì cá — vì có thứ khác ở dưới, lớn hơn nhiều." Cô không nói thêm, và Nam không hỏi thêm, dù câu đó ở lại trong đầu anh lâu hơn bất cứ điều gì khác cô vừa dạy.
Thứ tư, gần bờ trên đường về, A Xuyến chỉ cho anh một chỗ nước lặng bất thường giữa vùng sóng đang vỗ đều — một khoảng tròn nhỏ, phẳng lặng như một cái ao giữa biển động.
"Chỗ đó nguy hiểm nhất," cô nói. "Nhìn thì tưởng yên. Thật ra là chỗ hai dòng nước gặp nhau, giật xuống dưới. Thuyền câu nhỏ lọt vào đó, không cẩn thận là lật."
"Sao nó lại trông yên tĩnh vậy được?"
"Vì mặt trên yên. Cái nguy hiểm nằm ở dưới." A Xuyến chèo vòng tránh xa chỗ đó một quãng an toàn. "Nhiều thứ giống vậy. Nhìn yên mà không yên."
*
Về tới bờ, Nam ngồi ngay xuống cát, lấy que vẽ lại sơ đồ đuôi thuyền, nhưng lần này anh không bắt đầu bằng công thức.
Anh bắt đầu bằng câu hỏi A Xuyến vừa dạy anh cách hỏi: lực này đến từ đâu, thật sự, không phải trên lý thuyết — từ tải trọng, từ dòng chảy ngầm, từ cả những cơn gió đổi hướng mà không ai báo trước bằng gì ngoài một dải mây xám.
Cách gắn cũ dồn mọi lực vào một điểm. Cách mới cần phân tán lực ra — không chỉ để chịu được tải trọng tĩnh, mà để chịu được cả những cú giật bất ngờ từ dòng nước thật, thứ không nằm trong bất cứ bảng tính nào anh từng học.
Anh vẽ một khung đỡ hình chữ Y thay vì một trụ xoay đơn, chia lực ra ba điểm neo thay vì một, mỗi điểm chịu một phần ba thay vì toàn bộ.
Đó chưa phải bản vẽ cuối cùng. Còn phải tính lại, phải hỏi Se-ra về vật liệu, phải nhờ Chính xem có làm được không.
Nhưng lần đầu tiên kể từ đêm mái chèo gãy, anh có một hướng đi khác hẳn hướng cũ. Đây không phải một phiên bản chắc hơn của cùng một sai lầm. Đây là một cách nhìn khác hẳn về chính vấn đề.
A Xuyến ngồi cách đó không xa, tiếp tục vá nốt tấm lưới cô bỏ dở lúc sáng, không hỏi anh đang vẽ gì.
"Cảm ơn," Nam nói, sau một lúc.
Cô không ngẩng lên.
"Cảm ơn vì cái gì? Tôi chỉ chỉ cho anh nhìn cái tôi vẫn nhìn mỗi ngày."
"Vậy đó," anh nói. "Chính vì nó là mỗi ngày với cô, mà tôi chưa từng nhìn thấy một lần nào."
A Xuyến buộc nút cuối cùng trên tấm lưới, cắt đầu dây thừa bằng răng, và đứng dậy.
"Ngày mai gió đổi," cô nói. "Tôi đoán vậy. Anh muốn kiểm tra bản vẽ đó thì kiểm tra trước khi gió tới."
Cô đi về phía bãi, mang theo tấm lưới đã vá xong, để Nam lại một mình với sơ đồ mới trên cát và một dải mây xám mỏng đang kéo dài dần ở đường chân trời phía nam.
*
Chiều hôm đó, Nam mang sơ đồ khung đỡ hình chữ Y tới chỗ Chính đang làm việc.
Chính cầm lấy, xoay ngang xoay dọc, im lặng khá lâu trước khi lên tiếng.
"Ba điểm neo thay vì một." Ông chỉ vào từng nhánh của chữ Y bằng đầu ngón tay. "Làm được, nhưng khó hơn cái cũ nhiều. Mỗi điểm neo phải khoét đúng góc, sai một độ là lực dồn lệch, coi như quay lại chỗ cũ."
"Mất bao lâu?"
"Nếu làm cẩn thận, mười hai ngày. Nếu ẩu, có khi còn nhanh hơn cái cũ — và gãy nhanh hơn cái cũ." Chính đặt sơ đồ xuống, nhìn Nam. "Cái này ai nghĩ ra?"
"Tôi. Nhưng không phải một mình." Nam chỉ vào mép sơ đồ, chỗ anh ghi thêm mấy dòng nhỏ bên lề: cách sóng vỡ quanh đá ngầm, dải mây báo gió đổi hướng, vùng nước lặng nguy hiểm nhất. "A Xuyến chỉ tôi nhìn lại cả buổi sáng nay. Không có buổi đó thì tôi vẫn đang sửa cái cột xoay cũ theo đúng công thức đã gãy một lần."
Chính liếc qua mấy dòng ghi chú, không bình luận gì, chỉ gật nhẹ một cái rồi cầm sơ đồ lên soi lại lần nữa dưới ánh chiều.
Chính không hỏi thêm, chỉ gật đầu, như thể câu trả lời đó đã đủ rõ với ông.
"Vậy thì làm cẩn thận," ông nói. "Mười hai ngày, không rút ngắn."
Nam gật đầu, không mặc cả lại con số đó, khác hẳn cách anh phản ứng hồi cột buồm và bánh lái.
Tối đó anh cất tấm hải đồ da trở lại hòm gỗ, không vứt đi. Anh gấp nó theo đúng nếp gấp cũ, đặt xuống đáy hòm, cạnh sơ đồ khung đỡ hình chữ Y còn vương cát trên mép giấy.