Chương 31: Sắt Nguội Trong Tro
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2207 từ · khoảng 11 phút đọc
Lò rèn đỏ lửa từ sáng sớm. Chính quai búa, Nam giữ kẹp, hai học trò thay nhau kéo bễ.
Bản lề đầu tiên ra lò trông ổn: một thanh sắt dẹt uốn thành vòng, xỏ chốt vừa khít. Chính nhúng nó vào thùng nước biển đặt sẵn cạnh lò, hơi bốc lên xèo một tiếng ngắn. Nhưng để nguội chưa đầy một khắc, nó cong vênh sang một bên, không còn khớp với má bản lề kia.
"Lại cong," Chính nói, cầm lên soi dưới nắng.
Mẻ thứ hai làm chậm tay hơn, để lâu trên đe trước khi nhúng nước. Vẫn cong, tuy ít hơn một chút. Mẻ thứ ba, Chính thử nhúng chỉ phần đầu bản lề, giữ phần thân trên không khí. Cong ít hơn nữa, nhưng vẫn đủ để chốt bị kẹt, phải dùng búa gõ mới xoay được.
"Nhúng kiểu nào cũng cong, chỉ khác mức độ," Chính nói, xếp bốn miếng hỏng thành hàng trên đe, so từng độ cong bằng mắt.
Nam cầm miếng sắt hỏng lên, bẻ thử. Nó gãy giòn ở chỗ uốn, mặt gãy sáng bóng như thuỷ tinh.
"Nguội quá nhanh," anh nói. "Sắt rèn xong, tôi nhúng ngay vào nước lạnh. Ứng suất dồn hết vào chỗ uốn, không kịp giãn ra."
"Vậy để nguội chậm hơn?" Chính hỏi.
"Đúng nguyên lý. Nhưng chậm bao lâu là đủ, tôi không nhớ được số cụ thể." Nam lật cuốn sổ, không có gì ghi sẵn cho việc này. "Tôi chỉ nhớ có khái niệm ủ. Còn nhiệt độ, thời gian, tôi không chắc."
Mẻ thứ tư để nguội hoàn toàn trong không khí, không nhúng nước lần nào. Không cong, nhưng khi Chính thử uốn lại bằng tay, nó mềm oặt, chốt lỏng lẻo sau vài lần đóng mở.
Mẻ thứ năm và thứ sáu, Nam thử rút ngắn thời gian rèn, hy vọng ít nhiệt tích tụ hơn thì bớt cong. Cả hai vẫn cong, chỉ khác không đáng kể so với mẻ đầu.
Mẻ thứ bảy, Chính đề nghị nhúng nước hai lần, mỗi lần một nửa, để lực nguội chia đều hơn. Miếng sắt nứt ngay giữa lần nhúng thứ hai, một đường nứt chạy dọc thân bản lề.
Sắt hao dần. Kho phôi sắt dành cho đợt này chỉ còn đủ cho ba mẻ nữa.
Nam mang bốn miếng bản lề hỏng còn nguyên vẹn nhất ra chỗ Trân đang kiểm kho, đặt lên bàn gỗ trước mặt cô.
"Hỏng hết," anh nói. "Bảy mẻ liền, hao gần bốn cân sắt cát mà không dùng được cái nào."
Trân cầm một miếng lên, lật qua lật lại, không nói gì trong một lúc.
"Còn bao nhiêu sắt cho phần còn lại của con thuyền?" cô hỏi.
"Đủ cho bản lề, neo, và bộ đinh tán. Nếu hao thêm ba mẻ nữa theo tốc độ này thì thiếu, phải chờ luyện mẻ cát đen mới, mất thêm nửa tháng."
Trân đặt miếng sắt hỏng xuống, gõ ngón tay lên mặt bàn.
"Nửa tháng không phải là chết," cô nói, "nhưng nó cộng vào chỗ đã trễ từ vụ bánh lái. Anh tìm cách khác trước khi tôi phải báo lại với hội đồng."
Nam gật, cầm bốn miếng sắt hỏng quay lại lò, không nói thêm gì.
Trên đường về xưởng, anh đi ngang chỗ Khang và Nga đang tập leo cột buồm dưới sự canh chừng của Chính hôm trước để lại — dây thang buộc lỏng lẻo đủ để cả hai tập mà không sợ ngã cao. Ít nhất việc đó vẫn chạy đúng lịch. Anh tự nhắc mình đừng để chuyện bản lề kéo lùi cả hai việc cùng lúc.
*
Vy ghé qua lò rèn giữa buổi, mang theo một túi lá thuốc vừa hái, tiện đường qua kiểm tra vết bỏng cũ của một người thợ phụ.
Cô nhặt một miếng bản lề hỏng lên xem, gõ móng tay vào mặt gãy.
"Giòn dữ," cô nói. "Như bánh quy."
"Đừng đùa lúc này," Nam nói, không ngẩng đầu khỏi cuốn sổ.
"Ai đùa. Em hỏi thật — sắt cát của đảo mình vốn đã giòn hơn sắt thường, đúng không? Anh từng nói thế hồi tháng ba." Vy đặt miếng sắt xuống, phủi tay. "Vậy nguội nhanh trên nền đã giòn sẵn, chắc giòn gấp đôi."
Nam ngẩng lên. Anh đã quên mất chi tiết đó — cát titan lẫn trong sắt đảo vốn làm thép cứng nhưng dễ nứt hơn thép đại lục, một dữ kiện anh tự ghi cách đây nhiều tháng rồi bỏ quên khi mải nghĩ về nhiệt độ.
"Đúng," anh nói chậm. "Càng thêm lý do phải làm nguội thật chậm, không phải chỉ chậm vừa."
Vy nhún vai, xách túi lá đi tiếp, không chờ anh cảm ơn.
*
Se-ra ngồi cạnh lò, ghi lại từng mẻ vào bảng: nhiệt độ ước lượng lúc rèn, cách làm nguội, kết quả. Cô không nói gì suốt buổi, chỉ ghi.
Đến chiều, khi Chính dừng tay lau mồ hôi, kể chuyện cũ cho đỡ chán — hồi còn ở nhà máy đóng tàu, có ông thợ già hay vùi mấy con dao vừa rèn xong vào đống tro bếp qua đêm, nói làm vậy dao đỡ giòn, ai cũng tưởng ông ta mê tín — Se-ra bỗng ngừng bút.
"Tro," cô nói. "Không phải nước. Không phải khí."
"Sao?"
"Tro giữ nhiệt lâu. Nguội chậm hơn không khí, nhưng không chậm bằng để trong lò tắt hẳn." Se-ra lật lại bảng ghi, khoanh tròn ba dòng. "Xem đây. Mẻ để nguội trong không khí mất khoảng một khắc thì nguội hẳn. Nếu tro giữ nhiệt lâu gấp ba, bốn lần, chỗ uốn kịp giãn dần, không bị ép đột ngột."
Nam nhìn cô, rồi nhìn đống tro trấu cạnh lò gốm cũ, tay áp thử lên mặt tro thấy vẫn còn hơi nóng.
"Ủ trong tro," anh nói. "Tôi không nghĩ tới."
"Anh không nghĩ tới vì anh không có ông thợ già kể chuyện dao," Se-ra nói, không phải để chê. "Tôi cũng không nghĩ tới. Chính mới là người nhớ."
Chính gãi đầu, có vẻ không quen được khen theo kiểu đó.
"Tôi có nghĩ ra gì đâu," ông nói. "Chỉ kể chuyện ông già thôi."
"Kể đúng lúc cũng tính," Se-ra nói, không nhìn lên khỏi bảng ghi. "Số không tự nhảy ra khỏi đầu ai. Nó cần có chỗ để bám vào."
*
Mẻ thử đầu tiên theo cách mới: rèn xong, thay vì nhúng nước hay để ngoài trời, bản lề được vùi ngay vào một hố tro trấu còn nóng, phủ kín, để qua đêm.
Sáng hôm sau, Nam đào nó lên. Thanh sắt còn ấm, không còn nóng đỏ. Anh lắp thử vào má bản lề.
Khít.
Anh đóng mở vài lần. Chốt xoay êm, không kẹt, không lỏng. Anh bẻ thử một đoạn thừa cắt ra từ cùng mẻ — nó cong trước khi gãy, không giòn như trước.
"Được," Chính nói, cầm lấy xoay thử lần nữa, gương mặt giãn ra lần đầu trong ngày.
Se-ra ghi lại vào bảng, dòng chữ đậm hơn những dòng trước: ủ tro trấu, tám canh giờ, không nhúng nước.
"Ghi cả tên bác Chính vào," cô nói với Nam. "Bảng này không phải của riêng ai."
Nam gật, thêm một dòng bên dưới: cách ủ tro do Chính gợi ý, Se-ra tìm ra.
Chiều đó, bảng vữa dựng ở góc xưởng — nơi từng ghi tên bà Tư cho cách bện chéo sợi gai, ghi tên A Xuyến cho cách đọc dòng nước — có thêm một dòng mới. Vài người đi ngang dừng lại đọc, có người còn hỏi lại Chính xem chuyện ông thợ già kể có thật không.
"Thật," Chính nói, không nói thêm gì, quay lại với cái búa.
*
Bữa tối, bà Tư mang ra một nồi canh cá lớn hơn thường lệ, nói không cần lý do gì đặc biệt. Mọi người ngồi quanh, nói chuyện về cột buồm, về bản lề, về việc ngày mai lắp cửa kho mới.
"Nghe nói lấy tro ủ sắt," bà Tư nói, múc canh cho Chính trước. "Giống hệt cách ủ than giữ lửa qua đêm, chỉ khác là ủ sắt."
"Bà cũng biết cách đó à?" Se-ra hỏi.
"Ai nấu bếp lâu năm cũng biết giữ lửa bằng tro." Bà Tư múc tiếp cho người kế bên. "Chỉ là không ai nghĩ đem áp vào sắt thôi."
Se-ra im lặng một lúc, rồi ghi thêm gì đó vào cuốn sổ nhỏ luôn mang theo bên người.
Cù Đễ, ngồi cuối mâm, hỏi liệu tấm ván ghi quy trình ủ tro có thể chép lại bằng chữ Xích Chiếu không, để lỡ sau này bán được cách làm cho thương hội thì có sẵn bản đọc được.
"Chưa bán gì cả," Trân nói, nhưng không gạt ý đó đi hẳn. "Nhưng chép lại thì cứ chép. Biết đâu sau này cần."
*
Lộc ghé xưởng sáng hôm sau, tay cầm cuốn sổ công quen thuộc, hỏi Trân về tiến độ trước khi ai kịp báo cáo chính thức.
"Không phải hao thêm nửa tháng như tôi lo," Trân nói, chỉ vào bảng vữa. "Cách ủ tro giữ lại gần hết chỗ sắt lẽ ra mất. Tiến độ bản lề với neo coi như bắt kịp lại đúng lịch cũ."
Lộc gật, đọc lướt qua dòng chữ trên bảng, dừng lại ở tên Chính và Se-ra.
"Tốt," ông nói. "Nhưng tôi nhắc lại điều tôi nói tuần trước, không phải để dội nước lạnh vào chuyện vui." Ông gõ tay lên bìa sổ. "Tiết kiệm được sắt không có nghĩa tiết kiệm được người. Hai người vừa ngồi cả buổi để nghĩ ra cách này, trong lúc việc khác vẫn phải chờ họ."
"Tôi biết," Trân nói. "Tôi ghi cả hai vào sổ — sắt tiết kiệm, và giờ công bỏ ra để tìm cách tiết kiệm nó."
Lộc không nói gì thêm, gấp sổ, đi về phía khu dệt kiểm tra tiếp phần việc khác của mình.
*
Ba mẻ bản lề còn lại đều đạt theo cách ủ tro. Neo sắt cho dây chằng cũng được rèn theo cùng quy trình, không còn hao phôi vì cong vênh.
Hai học trò của Chính xin thử tự tay đào hố tro và vùi mẻ tập của mình, một mẩu sắt thừa cắt ra từ đầu thanh neo. Chính đứng nhìn, không nhúng tay vào, chỉ chỉ ra chỗ tro cần phủ dày hơn.
"Dày cỡ nào là đủ?" một người hỏi.
"Dày hơn bề dày miếng sắt hai lần," Chính nói. "Mỏng quá thì nguội không đều."
Sáng hôm sau, cả hai đào mẻ tập của mình lên, so với mẻ của Chính. Không cong, không giòn.
Nam nhân dịp đó đo lại thời gian cho chính xác, thay vì áng chừng "tám canh giờ" như Se-ra ước lượng ban đầu. Anh cắm một cây nến khắc vạch sẵn cạnh hố tro, ghi lại vạch nến cháy tới khi đào mẻ lên.
Sáu vạch rưỡi. Anh quy đổi ra khoảng một đêm, cộng thêm nửa buổi sáng.
Con số đó được viết lại gọn thành một dòng, khắc lên một tấm ván nhỏ treo cạnh lò: rèn xong, vùi tro dày gấp đôi bề dày sắt, để đủ một đêm và nửa buổi sáng, không nhúng nước trước đó. Ai vào xưởng sau này cũng đọc được, không cần hỏi lại người cũ.
Buổi trưa, Nam ngồi tính lại số sắt đã tiết kiệm được so với cách làm cũ — đủ cho thêm hai bản lề dự phòng, thứ mà kế hoạch ban đầu không có chỗ cho.
Anh nhìn hố tro đã nguội, nơi mấy thanh sắt vừa được đào lên, rồi nhìn cuốn sổ ghi đầy những dòng chữ không phải của mình: bà Tư ở trang mười hai, A Xuyến ở trang hai mươi, giờ thêm Se-ra và Chính ở trang ba mươi mốt — thứ mà kế hoạch ban đầu của anh chưa từng tính đến.
Anh gấp sổ lại, không nói gì, mang bản lề vừa nguội ra lắp thử lên khung cửa kho.
Nó đóng vào, không một tiếng kêu.
Mai đi ngang, kéo cửa thử vài lần, ấn vai vào cánh cửa xem có xô lệch không. Chị gật một cái, không khen thành lời, chỉ ghi vào cuốn sổ tuần tra của mình rằng kho vật tư từ nay khoá được chắc chắn, không cần chèn thêm gỗ như trước.
"Trước đây cứ đêm bão là phải cắt người ra canh riêng cái kho này, sợ gió tốc cửa," chị nói thêm, hiếm khi nói nhiều đến vậy trong một lần. "Giờ khỏi."
Nam không nghĩ tới góc đó. Một bản lề tốt hoá ra cũng tiết kiệm cả người canh gác, không chỉ tiết kiệm sắt.
Nam đứng nhìn cánh cửa đóng mở thêm vài lần, rồi cất búa vào bao đồ nghề, để tấm ván ghi quy trình ủ tro lại đúng chỗ treo cạnh lò cho ngày mai. Gió chiều thổi qua khe cửa mới, không còn tiếng kẽo kẹt như trước.