Chương 32: Đất Không Chôn Người

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2221 từ · khoảng 11 phút đọc

Buổi học chữ diễn ra dưới giàn tre, giờ đã rút còn nửa canh mỗi ngày kể từ khi Khang và Nga chuyển sang tập trèo cột. Cù Đễ ngồi xếp bằng, một tấm ván phủ tro mịn trước mặt, dùng que tre vạch chữ rồi xoá đi cho học trò tập lại.

Anh vẫn đeo một vòng sắt cũ ở cổ tay, thứ từng là xích nô lệ bị cắt rời hồi mới xin ở lại trấn. Không ai nhắc anh tháo nó ra, và anh cũng chưa từng tự tháo. Có người từng hỏi vì sao, anh chỉ nói để nhớ, rồi đổi chuyện.

Ba học trò hôm nay: Vy, một cậu bé con nhà bà cụ dệt, và Nam — người hiếm khi có mặt đủ giờ, nhưng hôm nay Trân xếp lịch để anh học tiếp phần chữ số, thứ cần cho việc tính toán buôn bán sau này.

Trên đường tới giàn tre, Nam đi ngang bãi tập trèo cột. Khang đang ở lưng chừng cột, tay bám chắc vào nút thang, còn Nga đứng dưới đất cầm dây phụ, ngước lên hô nhịp. Chính ngồi trên một khúc gỗ gần đó, không nói gì, chỉ quan sát, thỉnh thoảng gõ tay lên đầu gối theo nhịp gió thổi qua cột.

Xa hơn về phía bãi biển, mấy người đang khiêng gỗ về xưởng dệt, còn bà Tư đứng trước bếp lớn, tay thoăn thoắt lật mấy vỉ cá đang hong khô trên giàn tre thấp. Cả trấn vẫn chạy đúng nhịp của nó, mỗi người một việc, không ai để ý tới buổi học chữ dưới giàn tre gần đó.

"Hôm nay học tiếp chữ đếm lớn," Cù Đễ nói, vạch ba ký hiệu lên tro. "Trăm, nghìn, vạn. Ba chữ này quan liêu vương triều dùng để ghi sổ thuế, dân thường ít ai viết được hết."

Cậu bé con nhà bà cụ dệt học nhanh nhất trong ba người, viết đúng nét ngay từ lần thứ hai. Vy chậm hơn một chút nhưng chắc tay, mỗi chữ đều tự đọc to lên trước khi xoá.

Nam tập viết theo, nét vẽ còn cứng, không đều tay như Vy.

"Anh cầm que như cầm đục," Cù Đễ nói, không phải để chê. "Chữ này cần cổ tay mềm hơn."

Nam thử đổi cách cầm, viết lại chữ "vạn". Nét vẫn cứng nhưng đúng hình hơn lần trước.

"Được," Cù Đễ nói. "Không đẹp, nhưng đọc ra được là đủ."

*

Giữa buổi, Cù Đễ lấy ra mảnh thẻ tre cũ — thứ nhặt được từ xác con tàu dạt vào bờ nhiều tháng trước, mười một ký tự khắc trên đó, tám còn chưa ai đọc ra. Anh đặt nó lên tro, so từng nét với bảng chữ đang dạy.

"Hai chữ này," anh chỉ, "hôm nay học được rồi. 'Vạn' và 'thuỷ'."

Vy nhìn theo. "Còn sáu chữ kia?"

"Chưa. Có chữ tôi cũng không chắc, vì lối viết cũ hơn cách viết bây giờ hai đời vua." Cù Đễ xoay mảnh thẻ dưới ánh sáng. "Nhưng ghép hai chữ vừa đọc được với văn cảnh, tôi đoán đây không phải sổ hàng hoá. Giống ghi chép một chuyến đi."

Anh chỉ vào nét khắc thứ năm, sâu hơn các nét khác, cạnh sắc hơn. "Chữ này khắc sau, bằng dao khác. Có người viết thêm vào sau khi tấm thẻ đã cũ."

"Viết thêm gì?" Vy hỏi.

"Không đủ để đọc trọn nghĩa. Chỉ một bộ chữ, có thể là một phần của tên người, hoặc tên một nơi." Cù Đễ đưa thẻ cho Nam xem gần hơn. "Anh để ý cạnh phải, chỗ mẻ vỡ. Thẻ này bị bẻ đôi, không phải vỡ tự nhiên."

"Đi đâu?" Nam hỏi.

Cù Đễ không trả lời ngay, đặt thẻ tre xuống, nhìn ra hướng núi.

"Ba năm làm việc cho Hắc Kình, tôi thấy đủ loại đồ trôi dạt được vớt lên từ xác tàu," anh nói sau một lúc. "Phần lớn là đồ tầm thường. Cái này khác — người viết cẩn thận, khắc lại lần hai chỗ mờ. Người ta chỉ làm vậy với thứ họ không muốn mất."

"Vậy ai đó từng cố giữ nó," Vy nói.

"Hoặc cố giấu nó," Cù Đễ đáp, cất mảnh thẻ vào túi vải bên hông, không xoay ra lần nữa.

*

"Anh từng đi qua vùng núi phía tây bao giờ chưa?" Vy hỏi, có vẻ muốn kéo câu chuyện ra khỏi chỗ im lặng.

"Một lần, hồi còn nhỏ, theo cha đi tìm gỗ tốt." Cù Đễ vê đầu que tre giữa hai ngón tay. "Đi lạc qua rìa một vùng dân làng tôi gọi là đất dữ. Cha kéo tôi quay lại ngay, không giải thích nhiều."

"Đất dữ là gì?" Nam hỏi. "Đất có thú dữ à?"

"Không phải thú." Cù Đễ lắc đầu. "Là đất người ta không chôn xác. Ở làng tôi, ai chết đều chôn, có mộ, có bia. Nhưng vùng đó, người ta đốt xác, dù tốn củi hơn chôn nhiều lần."

"Tại sao?"

"Cha tôi chỉ nói một câu, không giải thích thêm: chôn thì nó đào lên." Cù Đễ nhún vai, như thể chính anh cũng chưa từng hiểu hết câu đó. "Tôi hỏi lại nhiều lần sau đó, ông không nói nữa."

Cả ba im lặng một lúc. Gió thổi qua giàn tre, làm mấy tấm lá khô xào xạc rơi xuống tro.

"Làng anh còn ở đó không?" Vy hỏi, giọng nhẹ hơn, như đang dò xem có nên hỏi tiếp không.

"Chắc còn. Ba năm không phải quá dài." Cù Đễ nhìn xuống vòng sắt ở cổ tay mình. "Bờ đông đại lục, gần cửa sông. Làng nhỏ, làm nghề chài với đốn gỗ."

"Anh có định về không?"

"Có." Cù Đễ không ngập ngừng khi trả lời câu này, khác hẳn cách anh trả lời những câu về đất dữ. "Không phải bây giờ. Nhưng có ngày nào đó, khi trấn có thuyền đi được xa, tôi muốn xin theo một chuyến, ghé qua đó, dù chỉ để biết mẹ tôi còn sống hay không."

Nam ghi nhớ câu đó, không hứa gì, chỉ gật đầu. Anh biết một lời hứa buông ra lúc này, khi con thuyền còn chưa chạy được một chuyến thật sự nào, chỉ là gánh nặng đặt lên cả hai người.

*

"Nó xa đây không?" Nam hỏi, giọng vẫn giữ mức bình thường, dù trong đầu đã bắt đầu ghi lại toạ độ ước chừng.

"Xa. Ở đại lục, cách bờ biển gần nửa tháng đường bộ, sâu trong núi." Cù Đễ cầm mảnh thẻ tre lên lần nữa. "Tôi không nghĩ nó liên quan gì tới cái này. Chỉ là nhắc tới núi thì nhớ ra."

"Anh nhớ được đường tới đó không?"

"Nhớ đại khái hướng đi, không nhớ đường chi tiết. Mà cũng không có lý do gì để quay lại đó." Cù Đễ đặt thẻ tre vào túi vải, đổi chủ đề. "Học tiếp chữ 'nghìn' đi, còn nửa buổi."

Buổi học tiếp tục, không ai nhắc lại chuyện đất dữ nữa. Nhưng Vy, khi rời khỏi giàn tre, quay sang hỏi nhỏ Nam một câu.

"Anh có định ghi lại chuyện đất dữ không?"

"Có," Nam nói. "Không phải vì tin có gì siêu nhiên. Chỉ vì bất cứ chỗ nào người ta cố tình tránh, thường có lý do thật đằng sau, chỉ là chưa ai giải thích được bằng lời hợp lý."

*

Nam tìm Se-ra trước bữa tối, mang theo mảnh thẻ tre và câu chuyện Cù Đễ kể. Se-ra đang ngồi bên tấm bản đồ vẽ tay của trấn, thứ cô cập nhật mỗi khi có tin mới về địa hình xung quanh.

Tấm bản đồ trải trên một mảnh ván phẳng, vẽ bằng than trên da thú thuộc sơ, mép đã sờn vì gấp mở nhiều lần. Phần đảo Hoả Cù được vẽ chi tiết, từng con suối, từng bãi cát đều có ký hiệu riêng — một dấu chấm đen nhỏ đánh dấu bãi quặng sắt phía bắc, một vòng tròn khoanh cửa Hang Dơi Máu. Phần đại lục Hồng Chử, ngược lại, chỉ là một đường bờ biển mờ nhạt kéo dài, gần như trống trơn — thứ họ mới chỉ nghe kể qua A Xuyến và Cù Đễ, chưa ai trong nhóm tận mắt thấy.

"Đất dữ," cô lặp lại, không ngẩng lên ngay. "Phía tây đại lục, cách bờ nửa tháng đường bộ."

"Đúng. Cù Đễ không nhớ toạ độ chính xác."

Se-ra lấy ra một tờ giấy khác, nơi cô ghi lại vị trí sao đêm đo được vài tháng trước — bằng chứng duy nhất còn sót lại cho thấy bầu trời ở thế giới này không hoàn toàn giống Trái Đất, dù gần đến mức khó phân biệt bằng mắt thường.

"Tôi không nói hai chuyện này liên quan," cô nói. "Chỉ là tôi có thói quen ghi mọi thứ bất thường vào cùng một chỗ, để sau này dễ so."

"Ghi đi," Nam nói. "Tôi cũng nghĩ vậy."

Se-ra viết thêm một dòng nhỏ ở góc tờ giấy, cạnh vệt sao lệch: "đất dữ — phía tây, đốt xác thay chôn." Không giải thích gì thêm, gấp tờ giấy lại, cất vào ống tre đựng tài liệu riêng.

"Tôi cũng muốn nhắc anh một chuyện khác," cô nói, chuyển đề tài. "Vệt sao tôi đo tháng trước — tôi đo lại thêm hai lần nữa trong tuần này, cùng một kết quả cả ba lần. Không phải sai số dụng cụ."

"Vậy là thật," Nam nói.

"Vậy là thật. Bầu trời ở đây không hoàn toàn giống bầu trời tôi từng biết, dù gần đến mức mắt thường không phân biệt được." Se-ra gấp thước đo lại, cất vào hộp gỗ nhỏ. "Tôi không có lời giải thích nào hợp lý. Tôi chỉ có số liệu."

"Ghi lại là đủ," Nam nói. "Chúng ta chưa cần lời giải thích. Chúng ta cần đừng quên số liệu."

*

Trân nghe qua chuyện đó vào bữa tối, khi Nam kể lại ngắn gọn, không thêm thắt.

"Anh định làm gì với thông tin này?" cô hỏi.

"Chưa làm gì. Chỉ ghi lại." Nam múc thêm canh cho mình. "Tôi học được rồi — không tự quyết một mình khi có gì đáng lẽ cả hội đồng nên biết."

Mai, ngồi cuối bàn, lên tiếng, hiếm khi góp chuyện vào những lúc như thế này.

"Nếu sau này có ai của trấn đi qua vùng đó, phải báo trước." Chị nói đúng một câu, rồi quay lại bát cơm của mình.

Trân gật, không hỏi thêm. Bà biết Mai ít khi nói thừa, và câu vừa rồi đã đủ để trở thành một dòng ghi chú cho bất kỳ ai dẫn đoàn đi xa sau này.

Cù Đễ, ngồi cách đó vài chỗ, nghe được câu chuyện nhưng không góp lời. Anh vẫn ăn chậm rãi, mắt thỉnh thoảng liếc về phía cuốn sổ Nam đặt cạnh mâm. Có vẻ anh chưa quen với việc một chuyện mình kể lại trong lúc dạy học có thể đi xa tới tận bàn ăn của những người đứng đầu trấn, được cân nhắc nghiêm túc thay vì bị gạt đi như chuyện vặt.

"Tôi không nghĩ nó quan trọng đến vậy," anh nói khẽ, gần như tự nói với mình.

"Cái gì không rõ ràng thì đáng để ý hơn cái gì đã rõ," Trân đáp, không nhìn lên khỏi bát cơm. "Anh cứ kể tiếp mọi thứ anh nhớ được. Chúng tôi sẽ tự quyết cái nào cần lo, cái nào không."

*

Tối hôm đó, Nam mở cuốn sổ ghi chú riêng, phần dành cho những chi tiết chưa xếp được vào đâu: sáu ký tự thẻ tre chưa dịch hết, vệt sao lệch mà Se-ra từng đo được, giờ thêm một dòng mới.

Đất dữ, phía tây đại lục, cách bờ biển nửa tháng đường bộ. Dân địa phương đốt xác thay vì chôn. Lý do: "chôn thì nó đào lên."

Anh gạch chân câu cuối, không viết thêm gì bên dưới. Có những dòng ghi lại không phải để giải ngay, mà để sau này, khi có thêm mảnh nào đó khớp vào, tự nó sẽ sáng lên.

Anh lật lại vài trang trước đó. Sáu ký tự thẻ tre vẫn chưa dịch ra, cạnh mẻ vỡ cố ý mà nửa kia chưa rõ trôi dạt về đâu. Vệt sao lệch Se-ra đo được, chưa ai giải thích nổi bằng thiên văn học thông thường. Giờ thêm đất dữ. Từng mảnh một, không mảnh nào đủ để dựng thành một bức tranh, nhưng cũng không mảnh nào giống chuyện ngẫu nhiên.

Anh không cố ép chúng khớp vào nhau tối nay. Anh viết thêm một dấu hỏi nhỏ bên lề trang sổ, cạnh dòng chữ vừa ghi, rồi gạch một đường mờ nối nó với dòng ghi về thẻ tre bị bẻ đôi — không nối hẳn, chỉ đánh dấu để xem lại sau.

Anh gấp sổ, thổi tắt đèn dầu cá. Ngoài cửa lán, tiếng cột buồm mới dựng vẫn khẽ kẽo kẹt mỗi khi có gió, đều đặn như một nhịp thở của cả trấn.