Chương 34: Giờ Thứ Năm

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2239 từ · khoảng 11 phút đọc

Ngày thứ một trăm năm mươi sáu, trời còn chưa sáng hẳn, Nam đã đứng dưới thân con Chín Bảy, tay áp vào ván đáy mới trám nhựa.

Trục bánh lái ba điểm neo hình chữ Y đã lắp xong từ hôm qua. Chính thử kéo tay lái sang trái rồi sang phải liên tục ba chục lần, không một tiếng cọt kẹt, không một chỗ rít.

"Trơn," Chính nói, lau tay vào vạt áo. "Trơn hơn cả cái cũ hồi còn mới."

"Thử tải lại chưa?"

"Rồi. Đêm qua, chất tám bao cát ướt, quay hết cỡ cả hai chiều. Trục không nứt, không lệch." Chính chỉ vào vệt phấn trắng đánh dấu quanh chân trục. "Vạch này để coi có xê dịch sau chuyến hay không."

Nam gật, cúi xuống kiểm lại mối buộc dây chằng cuối cùng. Buồm mới của bà Tư căng phẳng trên cột, vải bện chéo dày hơn buồm cũ gấp rưỡi, chưa từng ra biển thật lần nào.

Anh đi một vòng quanh thân thuyền. Tay lướt qua từng chỗ nối đã sửa trong bốn tháng qua: đáy vá lại, cột buồm mới dựng, bản lề khoang chứa ủ tro theo cách của Se-ra. Mỗi chỗ mang một câu chuyện riêng. Một lần hỏng. Một lần học lại từ đầu.

"Hôm nay chỉ đi trong ngày," Nam nói, một nửa như nhắc Chính, một nửa như tự nhắc mình. "Không ra quá xa đường chân trời. Thấy gì bất thường là quay ngay, không cần hỏi ý kiến ai."

"Biết rồi. Anh nói câu đó ba lần từ tối qua." Chính cười khẽ, gấp tấm bạt che trục bánh lái lại cho gọn.

Trên bãi, Se-ra đứng ghi vào cuốn sổ riêng: giờ khởi hành, hướng gió, áp suất khí đo bằng ống thuỷ tinh cô tự chế. Ba con số. Đủ để so sánh với kết quả chuyến đi khi thuyền về.

"Tôi ở lại bờ," cô nói, không cần ai hỏi. "Ai đó phải ghi lại mọi thứ từ phía không lắc lư."

*

Trước khi xuống bến, hội đồng họp chớp nhoáng ở sân kho — không phải vì chuyện thuyền.

"Hạn ba mươi ngày của bốn tù binh đã qua từ lâu," Trân nói, mở cuốn sổ. "Tôi xin lỗi vì để trôi mất một tháng không nhắc lại. Hôm nay phải quyết, trước khi thuyền rời bến."

Mai đứng khoanh tay, không đổi sắc mặt — bà đã bỏ phiếu chống việc giữ họ ngay từ đầu.

"Hai mươi sáu người, không ai rảnh để canh thêm bốn miệng ăn vô thời hạn," Lộc nói, gõ ngón tay lên mặt bàn gỗ. "Giữ mãi thì phải tính vào sổ công của ai đó. Sổ tôi không có chỗ cho khoản này."

"Vậy hỏi thẳng họ," Nam nói. "Ai muốn ở lại, làm việc, chịu luật của trấn như người của trấn. Ai muốn đi, cho lương khô ba ngày, thả ở bờ bắc, tự lo phần còn lại."

Ba người chọn đi. Họ nhận lương khô, một con dao nhỏ mỗi người, và lời dặn của Mai: đi dọc bờ bắc, tránh xa vùng đá ngầm nơi xác thuyền từng dạt vào.

Một người, tên Thìn, hơn ba mươi tuổi, từng là dân chài thật sự trước khi bị Hắc Kình bắt lên thuyền chèo, xin ở lại.

"Tôi biết đọc sóng, biết vá buồm rách giữa biển," Thìn nói, giọng còn dè dặt. "Tôi không xin được tin ngay. Chỉ xin một việc để làm, coi như trả nợ cơm ba mươi ngày qua."

Trân nhìn quanh bàn, không ai phản đối. Mai gật một cái, ngắn nhưng rõ.

"Anh hiểu luật chứ?" Trân hỏi, giọng nghiêm. "Ở lại là thành người của trấn, chịu luật của trấn, không phải khách."

"Tôi hiểu."

"Ai chịu trách nhiệm thì người đó có quyền," Trân nói tiếp, đúng câu đã khắc trên ván tám điều. "Anh sẽ có quyền, khi anh chịu trách nhiệm đủ lâu để chứng minh."

"Được," Nam nói. "Hôm nay thuyền cần đúng một người biết vá buồm giữa biển. Anh lên thuyền trước, luật tính sau."

Lộc gạch một dòng vào sổ công: hai mươi sáu người thành hai mươi bảy. Chưa tính là dư. Chỉ tính là một miệng ăn mới, có việc làm ngay từ ngày đầu. Cai-cam khép lại đúng lúc dây neo được tháo.

*

Năm người xuống thuyền: Nam, Chính, Mai, A Xuyến, và Thìn.

Trời quang, gió cấp ba đều từ hướng đông nam — đúng loại gió A Xuyến từng nói là "gió hiền, không đổi hướng trước xế chiều". Chín Bảy tách khỏi vịnh êm hơn Nam tưởng, mũi thuyền cắt sóng gọn, không còn cái lắc nghiêng từng làm cả đoàn ngã dúi hồi thử tải lần đầu.

"Bánh lái ăn nước tốt hơn cột cũ nhiều," Chính nói, một tay giữ tay lái, mắt không rời mặt nước phía trước mũi. "Xoay nửa vòng là đổi hướng liền, không phải chờ."

Mai đứng ở mũi, nhìn về phía tây — hướng đại lục Hồng Chử, dù hôm nay chỉ đi thử trong ngày, không định ra xa quá đường chân trời.

A Xuyến ngồi cạnh mạn, mắt liên tục đảo giữa mặt nước và một dải mây mỏng xa tít phía nam.

"Có gì không ổn à?" Nam hỏi, thấy cô nhìn lâu hơn bình thường.

"Chưa chắc," cô nói. "Dải mây đó sáng nay còn ở xa hơn đường chân trời một gang tay. Giờ gần hơn."

"Gió đổi hướng?"

"Chưa đổi. Nhưng tốc độ mây không khớp với tốc độ gió mình đang chịu." A Xuyến nhíu mày, không nói thêm, quay lại nhìn mặt nước.

Thìn, ngồi gần đuôi thuyền cạnh cuộn dây buồm dự phòng, im lặng quan sát cách A Xuyến làm việc — một kiểu đọc trời anh chưa từng thấy ở bất cứ tay chèo Hắc Kình nào.

"Cô học ở đâu?" anh hỏi, không nhìn thẳng, chỉ hỏi vu vơ như đang bắt chuyện cho đỡ căng.

"Bà tôi dạy. Bà tôi học từ mẹ bà." A Xuyến không quay đầu lại. "Không phải phép thuật. Chỉ là nhìn đủ lâu, đủ nhiều lần, để nhớ được cái gì bình thường, cái gì không."

Thìn gật, không hỏi thêm, quay lại kiểm tra nút buộc cuộn dây dự phòng lần nữa — thói quen cũ từ ba năm chèo thuyền cho Hắc Kình, nơi một nút lỏng có thể là lý do bị đánh.

Chín Bảy tiếp tục lướt đều trên mặt nước, cách bờ đã hơn ba dặm. Nam đứng cạnh Chính, tay ghi vào một mảnh gỗ nhỏ: tốc độ ước chừng, góc lái, phản ứng của thuyền khi đổi hướng đột ngột. Mọi con số này sẽ về tay Se-ra để so với bảng ghi trên bờ.

*

Giờ thứ năm kể từ lúc rời bến, bầu trời phía nam đổi màu.

Mây không đen kịt như giông thường thấy. Một mảng xám ánh vàng nhạt kéo dài thành vệt thẳng ngang chân trời, tiến nhanh hơn bất cứ đám mây nào Nam từng thấy trong bốn tháng ở đây.

"Giông," A Xuyến nói, đứng bật dậy. "Tới nhanh. Không phải loại thường."

"Bao lâu?"

"Không biết chắc. Có thể là một khắc, có thể là nửa khắc." Cô chỉ tay. "Quay đầu ngay, đừng đợi thấy rõ mới quay."

Nam không hỏi lại lần hai.

"Chính, quay hướng đông bắc, hết tốc lực!" Nam hét, tay đã bám chặt mạn thuyền. "Mai, hạ bớt buồm chính, giữ lại buồm phụ thôi!"

Gió đổi hướng đột ngột, mạnh gấp ba lần trước đó chỉ trong vài nhịp thở. Chín Bảy nghiêng hẳn sang một bên, nước tràn qua mạn thấp, ướt sũng cả sàn gỗ.

Mưa ập tới cùng lúc gió, những hạt lớn quất ngang thay vì rơi thẳng, đập vào mặt buốt rát. Nam nắm chặt mạn thuyền bằng cả hai tay. Chân trượt trên sàn gỗ ướt. Anh cố giữ thăng bằng trong lúc thuyền chồm lên rồi rơi xuống theo từng con sóng.

"Dây buồm chính bị giật căng quá!" Mai hét lên, hai tay ghì chặt dây thừng đang rung bần bật.

Thìn lao tới, không đợi ai ra lệnh, trèo lên phần khung gỗ gần cột buồm để kéo bớt tấm buồm phụ đang phần phật trong gió.

Một cơn giật mạnh hơn tất cả những cơn trước đó ập tới cùng lúc một con sóng đánh ngang mạn.

Thìn mất thăng bằng, ngã từ khung gỗ xuống sàn thuyền, cánh tay phải đập thẳng vào mép be thuyền trước khi cả người anh trượt tiếp xuống đáy.

"Thìn!"

Anh nằm co người, một tay ôm chặt tay kia, mặt trắng bệch, nhưng không kêu la — chỉ thở dốc từng hơi ngắn qua kẽ răng nghiến chặt.

Tấm buồm chính rách toạc một đường dài gần một sải tay, vải bện chéo của bà Tư bung sợi ở đúng chỗ chịu lực nhiều nhất.

"Bỏ buồm chính, chạy bằng buồm phụ thôi!" Nam hét, đồng thời bò tới chỗ Thìn, một tay giữ chặt vai anh cho khỏi trượt thêm khi thuyền nghiêng.

Mai và Chính vật lộn hạ nốt tấm buồm rách xuống trong lúc mưa quất ngang dữ dội hơn, tầm nhìn rút lại chỉ còn vài sải quanh thuyền.

Chín Bảy chao đảo giữa những con sóng cao hơn đầu người, có lúc gần như đứng thẳng theo chiều dọc trước khi rơi phịch xuống mặt nước. A Xuyến bám chặt cột buồm, miệng lẩm nhẩm đếm nhịp sóng — cách duy nhất cô biết để đoán khi nào cơn tệ nhất sẽ qua.

"Còn bao lâu?" Nam hét qua tiếng gió.

"Không biết! Chưa từng thấy giông kiểu này!" A Xuyến hét lại, giọng đứt quãng vì gió tạt ngang mặt.

*

Nửa khắc sau, cơn giông qua nhanh gần như lúc nó tới, để lại biển lặng dần và bầu trời xám nhạt trở lại màu bình thường.

Chín Bảy trôi dạt cách bờ khoảng nửa dặm so với hướng đúng, buồm phụ vẫn còn nguyên nhưng cả đoàn ướt sũng từ đầu tới chân.

"Cánh tay gãy," Chính nói, sau khi xem qua chỗ sưng tấy trên tay Thìn, không dám chạm mạnh. "Không lệch trục, nhưng gãy thật. Cần Dương coi ngay khi về tới bờ."

Thìn gật, hàm vẫn nghiến chặt, mồ hôi lẫn nước mưa chảy dọc thái dương.

"Xin lỗi," anh nói, giọng đứt quãng. "Tôi trèo mà không nghĩ tới chuyện tuột tay."

"Anh giữ được buồm phụ không rách thêm," Mai nói, giọng không có ý trách. "Vậy là được việc."

A Xuyến ngồi lại chỗ cũ, mắt vẫn dõi theo dải mây đang tan dần phía nam, tay run nhẹ không phải vì lạnh.

"Tôi đọc trễ nửa khắc," cô nói. "Lẽ ra phải thấy sớm hơn."

"Cô thấy đủ sớm để quay đầu kịp," Nam nói. "Không ai chết. Vậy là đủ sớm."

Chính đi một vòng quanh thân thuyền, kiểm từng mối nối còn lại — không có chỗ nào nứt thêm ngoài tấm buồm rách đã hạ xuống từ trước.

"Đáy vẫn kín," anh nói, giọng nhẹ nhõm hơn một chút. "Cột buồm không nứt. Chỉ mất buồm chính."

Mai lau nước mưa khỏi mặt bằng mu bàn tay, mắt vẫn quét khắp mặt biển đề phòng đợt gió thứ hai.

*

Chín Bảy cập bến lúc trời đã ngả chiều, chậm hơn dự tính gần bốn giờ đồng hồ.

Cả bến tụ lại khi thấy thuyền về trễ và ướt sũng — Trân, Se-ra với cuốn sổ ghi số liệu vẫn cầm trên tay, Lộc đứng phía sau không nói gì.

Dương chạy ra tận mép nước, đỡ Thìn lên bờ, ngón tay lướt nhanh dọc cánh tay sưng để tìm đúng điểm gãy trước khi ra lệnh khiêng vào khu bệnh.

Bà Tư đứng nhìn tấm buồm rách được khiêng lên bãi. Bà sờ vào đường rách bằng những ngón tay đã quen với từng sợi vải mình bện. Không nói gì trong một lúc lâu.

"Chỗ này chịu lực nhiều nhất," bà nói cuối cùng, chỉ vào đúng đường rách. "Lần tới bện dày gấp đôi ở đúng chỗ này, mỏng bớt hai bên."

"Bao lâu vá xong?" Nam hỏi.

"Vá thì hai ngày. Bện lại chỗ dày thì thêm ba ngày nữa." Bà Tư gấp tấm buồm rách lại, ôm vào ngực như ôm một đứa trẻ bị thương. "Không phải lỗi của buồm. Là lỗi của gió mạnh hơn buồm được tính cho."

Chính đứng cạnh trục bánh lái, xoa tay dọc vệt phấn trắng đánh dấu từ sáng — không hề xê dịch một milimet nào so với lúc rời bến.

"Cái này thì đứng vững," anh nói, giọng có phần nhẹ nhõm hơn cả ngày.

Nam nhìn ra biển, nơi mặt nước đã trở lại phẳng lặng như chưa từng có gì xảy ra cách đây vài giờ.

Trân bước tới, đứng cạnh anh, nhìn cùng hướng.

"Chuyến sau đi xa hơn hay ngắn lại?" bà hỏi.

"Xa hơn. Nhưng mang theo một tấm buồm dự phòng, và học cách đọc mây sớm hơn nửa khắc." Nam quay vào khu bệnh, nơi Thìn đang được Dương nẹp tay bằng hai thanh gỗ mỏng và một dải vải xé từ tấm buồm rách.