Chương 37: Con Số Bỏ Trống

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2202 từ · khoảng 11 phút đọc

Nắng sớm rọi qua khe ván thưa trên mái kho chung, hắt một vệt sáng dài ngang qua mặt bàn gỗ. Se-ra bày ra bốn thứ: một túi vải nhỏ đựng muối tinh trắng mịn, ba bánh xà phòng còn thơm mùi tro, hai tấm gương kim loại mài bóng cỡ bàn tay, và một cuộn dây gai bện chéo kiểu bà Tư mới nghĩ ra. Cô xếp chúng thành một hàng ngay ngắn, cách đều nhau, như thể thứ tự xếp cũng mang một ý nghĩa nào đó. Bên cạnh mỗi thứ, cô đặt một mẩu gỗ nhỏ khắc số — ước tính khối lượng làm được tới ngày khởi hành, tính theo tốc độ hiện tại của từng người phụ trách.

Mai đang đi khảo sát trên núi cùng hai người khác, chưa thấy về. Cuộc họp hôm nay chỉ cần bốn người ngồi quanh bàn: Nam, Se-ra, Lộc, và Dương được mời riêng vì lý do chưa ai nói ra thành lời. Ngoài kho, tiếng búa gõ đều đặn vọng vào từ phía xưởng rèn, nơi Chính vẫn đang làm nốt phần bản lề cho khung buồm thứ hai.

"Muối tinh, mỗi cân nặng bằng một phần ba muối thường nhưng độ mặn gấp đôi." Se-ra cầm túi vải lên, cân trên tay. "Nếu đại lục chưa có cách lọc như của ta, giá trị đổi sẽ cao hơn nhiều so với muối thô."

Lộc mở cuốn sổ công, ghi cột số đầu tiên. "Xà phòng thì chắc chắn có giá — Cù Đễ nói dân đại lục vẫn dùng tro với nước vo gạo để tắm giặt, chưa từng thấy thứ đóng bánh thế này." Ông cầm một bánh xà phòng lên ngửi, gật gù. "Gương thì khỏi bàn. Nhà giàu nào cũng muốn."

"Gương làm được bao nhiêu tấm trong mười ngày tới?" Nam hỏi.

"Sáu, nếu Chính không phải lo chuyện gỗ cột buồm nữa." Se-ra đáp. "Bốn, nếu vẫn phải chia người."

Nam gõ ngón tay lên bàn, tính nhẩm. "Vậy ưu tiên xà phòng và gương trước, muối tinh làm thêm nếu còn dư sức."

Lộc lật sang trang sổ mới, viết thêm một cột. "Còn dây gai bện chéo thì sao? Bà Tư nói kiểu bện này chắc hơn dây thường gấp rưỡi."

"Cân nặng lớn, giá trị đổi không cao bằng ba thứ kia." Se-ra lắc đầu. "Mang theo một cuộn để chào hàng thôi, không mang nhiều."

"Vậy còn thuốc thảo dược của Vy? Cô ấy có mấy loại thuốc cầm máu, thuốc hạ sốt làm dư ra." Lộc gõ bút lên bàn, giọng có phần sốt ruột. "Đại lục chắc chắn cần thuốc, chỗ nào chẳng cần."

"Vy chưa đồng ý mang thuốc đi bán. Cô ấy nói cần giữ lại phòng khi trấn cần gấp." Nam đáp. "Chuyện đó để riêng, hôm nay chỉ bàn bốn thứ trên bàn."

Se-ra lấy ra một mảnh gỗ nhỏ khắc vạch, dùng để tính sức chở của Chín Bảy khi đầy tải. "Khoang hàng chở được khoảng sáu trăm cân, chừa lại một phần ba cho lương thực và nước uống đi đường." Cô vạch thêm một đường than lên mảnh gỗ. "Gương nặng, mỗi tấm gần ba cân tính cả khung gỗ bọc ngoài. Sáu tấm đã gần hai mươi cân. Xà phòng nhẹ hơn nhiều, đóng bánh vừa tay, một trăm bánh chưa tới ba mươi cân."

"Vậy còn dư sức cho khoảng ba trăm cân nữa." Lộc nhẩm tính theo, mắt sáng lên. "Đủ chỗ cho toàn bộ số muối tinh làm được tới ngày khởi hành, nếu không phải ưu tiên chỗ khác."

"Đủ chỗ không có nghĩa là được phép chở." Dương chen vào, giọng vẫn giữ nguyên nhịp cũ, không lớn nhưng dứt khoát. "Hai chuyện khác nhau."

Lộc đặt bút xuống bàn thành tiếng, không mạnh nhưng đủ nghe. Ông không nói gì thêm, chỉ nhìn con số vừa ghi trên trang sổ — cột muối tinh vẫn còn để trống phần giá trị cuối, chưa dám cộng vào tổng.

Dương ngồi im từ đầu buổi, tay đặt trên đầu gối, chưa chạm vào bất cứ thứ gì trên bàn. Đến lúc này chị mới lên tiếng, giọng không lớn nhưng đủ khiến cả ba người kia ngừng lại.

"Muối và sắt là hàng độc quyền triều đình."

Không ai đáp ngay. Lộc ngẩng đầu khỏi cuốn sổ.

"Ta có bốn tháng dạy mọi người đọc chữ Xích Chiếu, mà ai cũng quên câu đó à?" Dương nhìn lần lượt từng người. "Cù Đễ nhắc câu này ít nhất hai lần trong lớp học, tôi ngồi nghe cả hai lần. Không phải chuyện phiếm để mở đầu buổi học cho vui."

Chị nhớ rõ buổi học đó. Cù Đễ ngồi trên phiến đá phẳng, dùng que vạch chữ xuống lớp cát mịn rải sẵn để dễ xoá đi viết lại. Anh vạch hai chữ, đọc to, rồi dừng lại giải thích thêm ngoài phần chữ nghĩa thuần tuý — một thói quen của anh mỗi khi gặp chữ liên quan tới luật lệ triều đình, thứ anh học được không phải từ sách mà từ những lần chứng kiến người làng mình gặp rắc rối. Lúc đó không ai hỏi thêm, vì câu chuyện muối sắt nghe xa vời so với việc học đọc từng nét chữ cơ bản.

Se-ra đặt túi muối tinh xuống bàn, chậm hơn lúc nãy. "Tôi nhớ có nghe. Nhưng nghĩ đó là luật cũ, hoặc luật chỉ áp cho dân bản địa, không áp cho người ngoài tới bán một chuyến."

"Không có ngoại lệ nào cho người ngoài trong những gì Cù Đễ kể lại." Dương lắc đầu. "Ngược lại — người ngoài buôn muối lậu bị bắt thì tội nặng hơn dân bản địa, vì coi là trốn thuế quan cảng luôn một thể."

Chị nhắc lại một chi tiết cũ. Nó tới từ buổi hỏi cung năm tù binh Hắc Kình hồi tháng trước. Một trong số họ từng kể chuyện một thuyền buôn nhỏ bị bắt ở cảng phía nam vì giấu muối dưới khoang cá. Cả thuỷ thủ đoàn tám người mất tích, không rõ tin tức sau đó. Lúc kể, không ai trong buổi hỏi cung để ý kỹ. Câu chuyện lúc đó nghe xa xôi, chẳng liên quan gì tới một trấn còn chưa đóng xong nổi một con thuyền ra khơi.

"Lúc đó tôi tưởng chuyện đó không liên quan tới ta." Dương nói tiếp, giọng chậm lại. "Giờ liên quan trực tiếp."

Nam đứng dậy, đi vòng quanh bàn một lượt. Mắt anh vẫn nhìn túi muối tinh nằm yên trên mặt gỗ. Con số Lộc vừa ước tính vẫn còn nguyên trong đầu anh: muối tinh bán được giá gấp năm gương kim loại, tính theo cùng khối lượng. Con số đó không biến mất chỉ vì một câu cảnh báo vừa nói ra.

"Nếu không bán muối, thì lấy gì bù vào phần lời mất đi?" Lộc hỏi thẳng, bút vẫn cầm trên tay. "Gương với xà phòng cộng lại, may lắm bằng hai phần ba con số ta cần để đổi đủ hạt giống và sách cho cả mùa tới."

"Câu hỏi của ông đúng." Dương không né. "Nhưng câu hỏi của tôi cũng đúng: nếu cả chuyến hàng đầu tiên bị tịch thu vì tội buôn muối lậu, còn không thuyền nào quay lại nữa, thì hai phần ba kia còn có nghĩa lý gì?"

Lộc không trả lời ngay. Ông gõ đầu bút lên trang sổ, một nhịp, hai nhịp, rồi dừng lại.

Se-ra cầm lại túi muối tinh, lật qua lật lại trong tay như đang cân nhắc một phép tính khác hẳn phép tính giá trị lúc nãy. "Có cách nào bán mà không gọi là muối không? Trộn vào món khác, đóng gói khác đi?"

"Đó là câu hỏi cho buổi họp đầy đủ, không phải cho bốn người ở đây." Nam ngồi xuống lại, hai tay đan vào nhau trên bàn. "Tôi không tự quyết chuyện này một mình được. Càng không quyết khi biết trước có người trong hội đồng sẽ hỏi đúng câu Dương vừa hỏi, mà tôi không có câu trả lời chắc."

"Nếu đóng gói khác đi mà vẫn bị phát hiện, tội sẽ nặng hơn hay nhẹ hơn buôn công khai?" Se-ra hỏi thêm, vẫn chưa bỏ hẳn ý định lúc nãy.

"Nặng hơn." Dương đáp ngay, không cần nghĩ. "Cù Đễ nói rõ: giấu diếm bị coi là biết luật mà cố tình phạm, còn không biết mà phạm thì còn có đường xin giảm tội. Trộn muối tinh vào muối thô để giấu là chọn con đường nặng nhất trong tất cả."

Se-ra im lặng, đặt hẳn túi muối tinh xuống bàn, không cầm lên nữa. Cô lấy mẩu gỗ khắc số của mình, gạch một đường than ngang qua con số ước tính giá trị muối tinh cô vừa ghi lúc sáng.

"Vậy đưa hết ra họp." Dương đứng dậy trước, đẩy ghế lùi lại một tiếng cọt kẹt. "Cùng tấm gương, cùng bánh xà phòng, cùng túi muối tinh này. Để mọi người tự nhìn, tự cân, tự nghe lại câu luật một lần nữa trước khi quyết."

Lộc gấp sổ công lại, không nói thêm, nhưng cũng không phản đối. Ông nhìn túi muối tinh lần cuối trước khi đứng dậy theo, ánh mắt vẫn còn giữ vẻ tiếc của người vừa thấy một khoản lời lớn trôi khỏi tay chưa chắc đã mất hẳn.

Trước khi rời kho, Nam ghé qua chỗ Trân đang ngồi kiểm sổ nhân lực ở góc sân, báo trước chuyện sẽ đưa ra họp toàn thể vào ngày mai. Anh kể lại ngắn gọn: bốn món hàng, con số Lộc tính, và câu Dương vừa nhắc.

Trân đặt cuốn sổ xuống, nhìn thẳng vào anh. "Anh đã quyết đứng về phía nào chưa, hay định để họp tự quyết?"

"Chưa." Nam lắc đầu. "Con số Lộc đưa ra không sai. Nhưng tôi không muốn đứng trước cả trấn nói một câu mình không tin chắc."

"Vậy để họp quyết thật, đừng chuẩn bị sẵn một phương án rồi thuyết phục mọi người theo." Trân cầm sổ lên lại, không nhìn anh nữa. "Lần trước anh làm thế, mất sáu ngày công vì bánh lái gãy. Lần này phần trả giá có thể không phải là ngày công."

Nam không đáp lại ngay, chỉ gật đầu một cái, rồi tiếp tục đi về phía nhà A Xuyến. Trên đường đi, anh ngang qua chỗ mấy đứa trẻ đang chơi trò xếp vỏ ốc thành hình con thuyền trên nền cát, không ai trong số chúng biết cuộc họp sáng nay vừa bàn tới chuyện có thể quyết định con thuyền thật của cả trấn có còn đường quay lại hay không.

Chiều hôm đó, Nam mang bốn thứ hàng mẫu qua nhà A Xuyến. Anh nhờ cô dịch lại chính xác câu luật Cù Đễ từng dạy. Anh muốn ghi ra giấy bằng cả chữ Xích Chiếu lẫn chữ quốc ngữ, để không ai còn cãi là nghe nhầm. A Xuyến chép chậm. Nét chữ Xích Chiếu cô học được còn hơi run, nhưng đúng từng nét Cù Đễ đã chỉnh sửa cho cô hai tháng trước.

Trong lúc chờ A Xuyến chép xong, Nam ngồi xuống bậc cửa, nhìn ra khoảng sân nhỏ trước nhà cô. Một chậu cây thuốc Vy đưa cho A Xuyến trồng thử vẫn còn xanh tốt, lá to bằng bàn tay. Anh không hỏi gì thêm, chỉ ngồi chờ, tay xoay xoay một mẩu gỗ vụn nhặt được dưới đất.

"Câu này," cô chỉ vào dòng cuối, "còn có nghĩa là nếu bị bắt vì buôn muối lậu, không chỉ mất hàng. Người buôn coi như nô lệ của triều đình, không thời hạn."

A Xuyến ngừng bút một lúc, nhìn xuống tờ giấy. "Chú Cù Đễ dạy câu này kỹ hơn những câu khác. Lúc đó em không hiểu tại sao, cứ tưởng chỉ vì đây là chữ khó viết."

"Giờ hiểu chưa?" Nam hỏi.

"Giờ hiểu." Cô viết nốt nét cuối, đặt bút xuống. "Chú ấy dạy kỹ câu này vì chú ấy sợ có ngày trấn mình cũng đụng phải, không phải vì chữ khó."

Nam cầm tờ giấy, đọc lại dòng chữ hai lần dù không hiểu hết ký tự, chỉ dựa vào phần A Xuyến dịch bên cạnh. Anh gấp tờ giấy làm tư, nhét vào túi áo ngực — chỗ vẫn giữ những thứ cần mang ra trước cả hội đồng chứ không giữ riêng cho mình.

Tối đó, trước khi tắt lửa, Se-ra ngồi lại một mình bên bàn kho, ánh nến khắc vạch soi vàng một góc mặt bàn. Cô cân lại túi muối tinh trên chiếc cân đá tự chế thêm một lần nữa. Cô ghi con số vào bảng gỗ treo tường: khối lượng, độ mặn, giá trị quy đổi ước tính. Bên cạnh những con số cũ, cô thêm một dòng mới bằng than, nét chữ nhỏ hơn hẳn những dòng còn lại trên bảng: "chờ họp — Dương."