Chương 4: Nước lên lúc hai giờ sáng
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2664 từ · khoảng 13 phút đọc
Ngày thứ ba bắt đầu bằng một cái cột.
Nam chặt một đoạn thân cây thẳng, cao ngang ngực, và đóng nó xuống chỗ đất cứng cạnh đống lửa. Anh khắc ba vạch ngang lên đó bằng mũi dao.
"Cái gì đây?" Tuấn hỏi.
"Lịch."
"Lịch làm gì? Điện thoại tôi vẫn xem được ngày mà."
"Điện thoại cậu hết pin trong hai ngày nữa." Nam khắc vạch thứ ba cho sâu hơn. "Sau đó không ai biết hôm nay là ngày nào, và một tháng sau cả trại sẽ cãi nhau về việc chúng ta ở đây bao lâu rồi. Mỗi sáng người trực lửa khắc một vạch. Đủ bảy vạch thì gạch chéo một cái."
Tuấn nhìn cái cột.
"Nghe buồn nhỉ."
"Nghe chính xác," Nam nói.
*
Đất sét được trộn ở khoảng đất trống sau lán.
Nam đổ cát đen ra một đống, đổ sét ra một đống, và bắt đầu trộn theo tỉ lệ ba phần sét một phần cát. Anh nhồi bằng chân, như nhồi bùn, cho tới khi khối đất không còn cục.
Chín người ngồi thành vòng quanh đống đất. Bà Tư, Vy, Khang, hai chị nhân viên hành chính, và bốn người khác.
"Không ai được nặn kiểu bóp cục đất thành hình bát," Nam nói. "Bóp thế thì thành nồi dày mỏng không đều, nung là nứt."
"Thế làm sao ạ?" bà Tư hỏi.
"Se sợi."
Anh lấy một nắm đất, lăn trên phiến đá phẳng thành một sợi dài bằng ngón tay cái, đều từ đầu tới cuối. Rồi anh cuộn sợi ấy thành vòng tròn trên một miếng vỏ cây, đặt sợi thứ hai chồng lên sợi thứ nhất, miết chỗ nối bằng ngón cái, và cứ thế đi lên.
Thành nồi cao dần theo từng vòng.
"Sợi phải đều. Chỗ nối phải miết kín cả trong lẫn ngoài. Không kín thì lúc nung, hơi nước trong đất thoát ra chỗ yếu nhất và làm nứt cả cái nồi." Anh miết vòng thứ tư. "Thành dày một phân. Không dày hơn. Dày quá thì trong chưa khô ngoài đã khô, nứt."
Bà Tư đón lấy nắm đất và bắt đầu lăn. Sợi của bà đều hơn của Nam.
"Bà làm bánh à?" Vy hỏi.
"Bốn mươi năm." Bà Tư cười, và đó là lần đầu tiên bà cười kể từ hôm dạt bờ.
Đến trưa họ có mười một cái nồi thô, năm cái bát, và ba cái chậu miệng rộng.
Nam cho xếp tất cả vào chỗ râm dưới tán cây, kê trên vỏ cây, cách nhau một gang.
"Không phơi nắng ạ?" Khang hỏi. "Nắng thì nhanh khô hơn chứ."
"Nắng thì mặt ngoài khô trước, co lại, mà mặt trong còn ướt, chưa co. Hai lớp co khác nhau thì nứt." Nam đặt cái nồi cuối cùng xuống. "Hai ngày trong râm. Ngày thứ ba mới hong gần lửa. Ngày thứ tư mới nung."
"Bốn ngày cho một cái nồi."
"Bốn ngày cho mười một cái nồi," Nam nói. "Đấy là nhanh."
*
Thuỳ Dương khám xong vòng thứ hai lúc đầu giờ chiều.
Chị không có ống nghe, không có nhiệt kế, không có gì ngoài hai bàn tay và một cuốn sổ mượn của Trân. Chị đi từng người, bóp da mu bàn tay, kéo mí mắt dưới xuống nhìn, hỏi ba câu giống hệt nhau.
Rồi chị tìm Nam.
"Mười một người mất nước từ nhẹ tới vừa," chị nói. "Da bật lại chậm. Nước tiểu sẫm. Bốn người đau đầu từ hôm qua."
"Bốn lít một ngày mà vẫn thiếu?"
"Anh chia bốn lít đều cho hai mươi chín người. Người khiêng đất sét cả buổi sáng cũng bốn lít, người ngồi trong râm cũng bốn lít." Dương gấp sổ lại. "Người làm nặng ra mồ hôi gấp ba. Chia đều là chia sai."
Nam đứng im một lúc.
"Chị viết ra cho tôi," anh nói. "Ai làm việc gì thì cần bao nhiêu."
"Tôi không phải chuyên gia dinh dưỡng."
"Chị là người duy nhất ở đây khám được hai mươi chín người trong một buổi."
Dương nhìn anh. "Anh biết cái khó chịu nhất ở anh là gì không?"
"Chị nói đi."
"Anh sửa rất nhanh. Nhanh tới mức người ta không kịp giận anh." Chị mở sổ ra lại. "Đưa tôi mượn con dao. Tôi khắc lên vỏ cây."
*
Buổi chiều, Đặng Bảo Trân dán danh sách lên vách lán.
Không phải giấy. Cô lấy một tấm vỏ cây phẳng, viết bằng đầu que cháy, và chia thành các cột.
Nam đọc từ trên xuống. Tên. Việc. Giờ.
Anh đọc hai lượt, rồi đi tìm cô.
"Chị chia người theo tên," anh nói.
"Có gì sai?"
"Không sai. Thiếu." Anh chỉ vào cột giữa. "Chị ghi bà Tư nặn nồi. Nhưng không ghi nặn theo cách nào, dày bao nhiêu, xong thì để đâu. Ngày mai bà Tư ốm, người khác thay vào, và người đó nặn kiểu bóp cục."
"Vậy anh muốn gì?"
"Mỗi việc phải có một tờ quy trình. Ai làm cũng ra kết quả như nhau."
Trân khoanh tay. "Chúng ta có hai mươi chín người, không có giấy, không có bút, và anh muốn tôi viết quy trình."
"Không cần chị viết. Tôi viết. Trên vỏ cây."
"Rồi ai đọc?"
"Người trực. Đọc to lên trước khi bắt đầu, cho cả nhóm nghe."
Trân im. Cô nhìn tấm vỏ cây trên vách một lúc lâu.
"Được," cô nói. "Nhưng danh sách tên vẫn treo ở đây. Người ta cần thấy tên mình. Người có tên trên bảng thì thấy mình thuộc về chỗ này."
Nam gật.
Đó là lần đầu tiên anh nhận ra cô đang làm một việc mà anh không biết cách làm.
*
Vấn đề hố xí nổ ra lúc gần tối.
Nam cắm bốn cọc đánh dấu một khoảnh đất cách suối năm chục bước về phía dưới gió, và bảo đào một cái rãnh sâu ngang đầu gối.
"Ai đào?" Lộc hỏi.
"Ai cũng phải đào. Luân phiên."
"Tôi hỏi thật đấy, anh Nam. Cả cái đảo này rộng thế kia. Ra bụi là xong. Việc gì phải đào hố."
"Vì phân người có vi khuẩn. Vì mưa cuốn nó xuống suối. Vì chúng ta uống nước suối đó." Nam cắm nốt cọc thứ tư. "Một trận tả là mất một nửa số người ở đây trong mười ngày. Tôi không doạ. Đấy là con số của mọi trại tị nạn từng có trên đời."
"Anh lại nói chuyện chết chóc."
"Tôi nói chuyện rãnh sâu bốn mươi phân."
Trân bước vào giữa hai người.
"Đào," cô nói. "Tôi ký."
Lộc nhìn cô. Rồi ông ta nhún vai, quay đi, và tối hôm đó ông ta ngồi với sáu người khác ở đầu bãi phía nam, nói chuyện rất lâu bằng giọng vừa đủ nhỏ.
Nam để ý thấy. Anh không làm gì cả.
Nửa tiếng sau, Lộc tới chỗ anh.
Ông ta ngồi xuống bên đống dăm gỗ, thong thả, và chìa ra một bao thuốc lá còn ba điếu, ướt nhẹp.
"Hút không?"
"Không."
"Cũng phải. Còn ba điếu." Lộc cất bao thuốc. "Anh Nam, tôi nói chuyện thẳng nhé."
"Vâng."
"Anh giỏi. Tôi công nhận. Hai ngày anh làm được nước với lửa, tôi không làm được." Ông ta gạt một cái dăm gỗ khỏi ống quần. "Nhưng anh có một vấn đề. Anh biết cách làm ra thứ người ta cần. Anh không biết cách làm cho người ta muốn làm."
"Tôi đang học."
"Học lâu lắm." Lộc cười. "Tôi thì ngược lại. Tôi chả biết nặn nồi. Nhưng hai chục năm nay tôi sống bằng nghề bảo người khác làm việc, và họ làm."
"Ông muốn gì?"
"Anh lo phần kỹ thuật. Tôi lo phần người. Chị Trân thì để chị ấy ngồi ghế chủ tịch, ghi sổ, cho vui." Lộc hạ giọng. "Anh với tôi đứng chung thì trên đảo này không ai cãi được nữa. Đơn giản thế thôi."
Nam nhặt một cái dăm gỗ lên, xoay giữa hai ngón tay.
"Ông có nhớ hôm qua ông bảo không cần đào rãnh không?"
"Có."
"Nếu tôi với ông đứng chung, rồi tôi bảo đào rãnh, ông vẫn thấy không cần, thì ông sẽ làm gì?"
Lộc im một nhịp.
"Thì bàn thêm."
"Đấy." Nam ném cái dăm vào đống. "Tôi không cần người bàn thêm. Tôi cần người đào."
Lộc đứng dậy. Ông ta phủi quần rất kỹ, từng bên một.
"Anh trẻ," ông ta nói. "Anh nghĩ cái đảo này là một bài toán."
"Còn ông nghĩ nó là gì?"
"Một cái phòng họp." Lộc quay đi. "Và trong phòng họp, người thắng không bao giờ là người biết nhiều nhất."
*
Nước lên lúc hai giờ sáng.
Người đầu tiên biết là Đỗ Kim Mai, vì cô ngủ ở rìa ngoài cùng và vì cô ngủ rất tỉnh.
Cô ngồi bật dậy khi nước chạm vào gót chân.
"Dậy!" Cô hét. "Nước! Dậy hết!"
Nam tỉnh trong tiếng người kêu và tiếng chân đạp cát. Anh mở mắt và thấy nước đã ngập tới mắt cá, đang chảy, và nó không rút.
Nó vẫn đang lên.
"Đồ đạc!" anh gào. "Bê hết lên chỗ cao! Nồi trước! Nồi trước!"
Hỗn loạn kéo dài hai mươi phút.
Người ta ôm được thứ gì thì ôm thứ đó. Có người bê nồi đất còn ướt, và cái nồi vỡ ngay trên tay. Có người vớ lấy áo phao. Bà Tư ngã, Tuấn kéo bà dậy.
Đống lửa nằm ở chỗ thấp nhất.
Nam lội tới. Nước đã ngập vào chân đống củi. Tro nổi lềnh bềnh, đen, và than thì kêu xèo xèo từng tiếng một rồi tắt dần.
Anh thọc tay vào giữa đống.
Nóng. Rất nóng. Anh rút tay ra, đổi tay, thọc lại, và moi được một cục than còn đỏ ở lõi.
Không có gì để đựng.
Mai xuất hiện bên cạnh anh, tay cầm một vỏ ốc to bằng nắm đấm, lòng vỏ khô.
"Bỏ vào."
Nam thả cục than vào vỏ ốc. Mai áp bàn tay lên miệng vỏ, chừa một khe, và ôm nó vào ngực.
"Còn nữa không?"
Nam moi tiếp. Được hai cục.
Nước lên tới đùi.
*
Sáng ra, họ đếm thiệt hại.
Bốn cái nồi vỡ. Hai cái chậu mất. Một thùng bánh quy trôi. Ba người mất giày. Bùi nhùi dự trữ ướt sạch.
Lửa còn, nhờ ba cục than trong vỏ ốc và một tổ bùi nhùi khô mà Mai giữ dưới áo suốt đêm.
Nam đi dọc bãi và cắm cọc đánh dấu chỗ nước dừng lại. Rồi anh quay về chỗ mực nước lúc chiều hôm trước, cắm cọc thứ hai, và đo khoảng cách giữa hai cọc bằng bước chân.
Se-ra đi cùng anh, đếm to.
"Ba mươi mốt bước," cô nói. "Độ dốc bãi khoảng bảy phần trăm. Vậy chênh cao là bao nhiêu?"
Nam tính trong đầu. "Hơn hai mét. Gần hai mét ba."
"Đó là nửa con nước. Từ đỉnh xuống đáy phải gấp đôi." Se-ra dừng lại. "Biên độ triều gần bốn mét, ở một hòn đảo giữa đại dương?"
"Bất thường."
"Không phải bất thường. Là sai." Cô lấy que gạch xuống cát, viết mấy con số. "Đảo giữa biển sâu thì biên độ triều nhỏ. Một mét. Mét rưỡi là nhiều. Bốn mét là vùng vịnh hẹp, cửa sông, chỗ nước bị nén lại. Đây không phải chỗ đó."
Nam nhìn hai cái cọc.
Anh nghĩ tới cái bóng lệch hai mươi độ, và không nói ra.
"Se-ra."
"Gì."
"Từ hôm nay cô đo con nước mỗi ngày. Hai lần. Sáng và chiều. Ghi lại."
"Ghi vào đâu?"
"Vỏ cây. Tôi sẽ chuẩn bị."
Se-ra nhìn anh, và trong mắt cô có một câu hỏi mà cô không hỏi.
*
Trại dời lên thềm đá lúc quá trưa.
Thềm đá nằm cao hơn bãi bốn mét, phẳng, rộng chừng ba sào, có vách chắn gió ở mặt bắc và nhìn thẳng ra biển. Đường lên là một lối dốc duy nhất, hẹp bằng hai người đi ngang.
Lộc phản đối. Ông ta nói chỗ đó xa nước, xa bãi, khiêng vác mệt, và không ai từ trên biển nhìn thấy được.
"Ngược lại," Mai nói. Đó là câu dài thứ hai cô nói kể từ hôm dạt bờ. "Chỉ có một lối lên. Một người giữ được."
"Giữ khỏi cái gì?" Lộc hỏi.
Mai không trả lời.
Trân nhìn Mai, rồi nhìn cái dấu chân ba ngón mà Nam đã kể lại cho cô nghe tối qua.
"Dời," cô nói.
Chuyển đồ mất suốt buổi chiều.
Giữa buổi, Mai gọi Nam tới chân vách bắc. Cô không nói gì, chỉ tay.
Trên mặt đá, ngang tầm ngực, có một hàng lỗ. Năm cái, vuông vức, mỗi cạnh non một gang, sâu bằng nhau, khoảng cách giữa chúng đều như kẻ thước. Rêu phủ kín lòng lỗ, và mép lỗ đã tròn đi vì mưa gió.
Nam đưa ngón tay miết theo một cạnh.
"Đục," anh nói. "Đá không tự nứt vuông thế này được. Mà đục nổi vào loại đá này thì dụng cụ phải cứng hơn mọi thứ chúng ta đang có."
"Ai đục?" Mai hỏi.
"Không biết."
"Bao giờ?"
Nam nhìn lớp rêu trong lòng lỗ. Rêu dày, đen sẫm, loại mọc chậm hàng chục năm mới kín được một mặt đá.
"Lâu rồi," anh nói. "Rất lâu. Trước chúng ta rất xa."
Trân ghi hàng lỗ vào sổ, ở một trang riêng. Vài người ra xem, bàn mấy câu, rồi quay lại khiêng đồ — còn quá nhiều việc trước mắt để đứng lâu trước một hàng lỗ cũ.
Chỉ có Mai, tối hôm ấy, dọn chỗ ngủ của mình ra sát chân vách, ngay bên dưới hàng lỗ, mặt quay ra phía lối lên.
Đến khi mặt trời xuống thì đống lửa mới đã cháy trên thềm đá, và mười một cái nồi đất còn nguyên đã nằm dưới tán cây ở góc khuất gió.
*
Việc cuối cùng của ngày hôm ấy không phải là việc.
Bùi Văn Chính bào phẳng một tấm ván vớt được trong đống đồ dạt, và Trân viết lên đó mười bảy cái tên bằng đầu que cháy. Chữ đều, thẳng hàng, như chữ trong sổ của cô.
Tấm ván dựng ở mép thềm, mặt quay ra biển, chân chèn đá.
Không ai đứng ra tổ chức gì. Người ta cứ lần lượt đi ngang qua nó một mình trước khi về chỗ ngủ. Bà Tư đặt xuống chân ván một bát nước ngọt, đầy tới miệng. Vy đứng trước nó lâu nhất, và ngón tay cô dừng lại rất lâu ở cái tên thứ chín.
Người cuối cùng tới là anh Vinh.
Anh ta rời cái mỏm đá mà anh ta đã ngồi suốt ba ngày quay lưng lại tất cả, đi tới trước tấm ván bằng những bước rất chậm, và đứng đó một lúc lâu. Rồi anh ta đặt lên đầu ván một cái vỏ ốc trắng, xoay miệng vỏ hướng ra biển.
Anh ta vẫn không nói gì với ai, và sáng hôm sau anh ta vẫn chưa ra làm việc.
Nhưng cái bát nước dưới chân ván, sáng hôm sau, đã được ai đó che lại bằng một tàu lá, cho khỏi bụi.
*
Nam đóng nốt một cây cọc vào mép thềm, chỗ dốc bắt đầu.
Anh khắc lên đó một vạch ngang, và bên dưới vạch, anh khắc ba chữ số bằng mũi dao: mực nước cao nhất ngày thứ ba.
"Từ giờ không có gì được nằm dưới vạch này," anh nói. "Không nồi, không củi, không người ngủ."
"Kể cả tôi à?" Tuấn cười.
"Kể cả tôi."
Nam ấn ngón tay cái lên vết khắc, và cát đen còn dính trên tay anh lấp vào rãnh chữ, làm nó đen lại, rõ hơn.