Chương 41: Cẩm Giang

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2202 từ · khoảng 11 phút đọc

Vệt sẫm màu ở chân trời rõ dần theo từng khắc trôi qua, từ một đường mờ đục thành một dải núi xanh thẫm, rồi thành những mái nhà lô nhô dọc bờ nước. Cù Đễ là người xác nhận đầu tiên, giọng anh run lên vì mừng lẫn hồi hộp.

"Cẩm Giang. Đúng hướng cha tôi từng chỉ."

A Xuyến đứng thẳng dậy khỏi vị trí đã ngồi suốt từ đêm giông, hai chân hơi run vì cứng khớp. Cô nhìn về phía bờ, môi mím chặt không nói gì trong một lúc lâu, chỉ siết nhẹ vạt áo như đang tự trấn tĩnh.

Càng lại gần, quy mô của bến cảng càng hiện rõ. Không ai trên Chín Bảy còn giữ được vẻ bình thản như lúc rời Hoả Cù. Hàng chục con thuyền neo dọc theo một bến đá dài hun hút. Trong đó có những chiếc tàu buồm ba cột cao gấp ba lần Chín Bảy. Thân tàu sơn đỏ và đen, cờ hiệu bay phần phật trên đỉnh cột. Phía sau bến, một dãy phố chợ trải dài sát mép nước, mái ngói chen chúc, khói bếp bốc lên từ hàng trăm ống khói cùng lúc. Xa hơn nữa, những mái nhà cao thấp nối nhau leo lên tận chân một quả đồi thấp. Chen giữa chúng là vài toà gác gỗ cao vượt hẳn phần còn lại, chóp mái cong vút sơn màu sậm.

"Nhiều thuyền hơn cả trấn mình cộng lại có người." Se-ra nói khẽ, mắt không rời khỏi cảnh tượng trước mặt. Giọng cô không giấu được vẻ choáng ngợp, dù bàn tay vẫn đang máy móc kiểm lại nút dây neo trong lòng.

Nam không đáp, tay vẫn giữ chặt trục bánh lái, cố giữ giọng bình thường trong khi điều khiển Chín Bảy len qua khoảng trống giữa hai con tàu lớn. Bóng của những thân tàu ba cột đổ xuống mặt nước tối sẫm, che khuất cả ánh chiều đang tắt dần. Anh chưa từng thấy một nơi nào đông đúc tới mức này. Ngay cả trong ký ức mơ hồ về thế giới trước khi đắm tàu, thứ gần nhất anh còn nhớ được cũng chỉ là những đoạn phim tài liệu xem qua màn hình nhỏ. Đó không phải cảnh tận mắt đứng giữa dòng người và tàu thuyền chen chúc thế này. Cù Đễ đứng cạnh, miệng hé mở. Tay anh siết chặt be thuyền như sợ buông ra sẽ đánh mất cảnh tượng trước mắt.

Gần cửa bến, một chiếc thuyền lớn hơn hẳn đám thuyền buôn đậu riêng một chỗ, mạn sơn đen tuyền, không chở hàng mà xếp hàng chục người mặc giáp da ngồi thành hai dãy đều tăm tắp, giáo dựng thẳng cạnh mỗi người. Nam nhìn sang đó lâu hơn bất cứ con tàu nào khác. Trong đầu anh, phản xạ của một kỹ sư quen tính toán tự động ước lượng: từng ấy quân đóng cố định ở một bến cảng, hẳn không chỉ để canh trộm cắp vặt. Có lẽ đây là nơi thu thuế cảng, hoặc canh chừng những vụ tranh chấp buôn bán lớn hơn — điều mà một trấn nhỏ như Hoả Cù chưa từng phải nghĩ tới.

Một chiếc thuyền nhỏ hơn tách khỏi đám đông gần bờ, chèo thẳng về phía họ. Người đứng ở mũi thuyền mặc áo xanh sẫm, đầu đội một loại mũ vải có dấu ấn triện đỏ ở giữa trán mũ.

"Thuyền lạ, xưng danh!" Người đó hét lớn, giọng đanh và quen thuộc với việc ra lệnh.

A Xuyến bước tới cạnh Nam, dịch nhanh cho anh nghe. Rồi cô quay lại đáp bằng chính ngôn ngữ của người kia, giọng cố giữ đều và lễ phép đúng như Cù Đễ đã dặn dò suốt mấy ngày qua.

"Thuyền buôn từ một đảo nhỏ ngoài khơi, tới bán một ít hàng thủ công."

Người đàn ông áo xanh nhíu mày, đưa mắt lướt qua thân thuyền, qua từng người đứng trên đó. Ánh mắt ông dừng lại hơi lâu ở Nam và Cù Đễ trước khi quay lại nhìn A Xuyến. "Giấy phép buôn bán đâu?"

"Chưa có." A Xuyến đáp thẳng, đúng như đã bàn trước — không nói dối, chỉ nói phần cần nói. "Lần đầu tới Cẩm Giang."

Người đó không trả lời ngay, chỉ ra hiệu cho thuyền của mình áp sát hơn. Rồi ông nhảy qua mạn Chín Bảy với một động tác thuần thục cho thấy đã làm việc này hàng trăm lần. Ông ta đi một vòng quanh khoang thuyền, mắt lướt qua những kiện hàng bọc vải, không chạm vào thứ gì nhưng cũng không giấu vẻ dò xét. Đi ngang chỗ Khang đứng, ông ta dừng lại nhìn kỹ hơn vào bộ đồ nghề đóng thuyền để lộ ra ở góc khoang. Rồi ông hỏi mà không quay đầu lại.

"Thuyền tự đóng?"

A Xuyến dịch câu hỏi. Nam gật, đáp qua A Xuyến: "Tự đóng, ở đảo."

Người áo xanh không nói gì thêm, chỉ khẽ nhướn mày rồi bước tiếp, như thể câu trả lời chỉ xác nhận điều ông ta đã đoán từ dáng thuyền lạ mắt.

"Không giấy phép, được neo một đêm, tính từ giờ mặt trời lặn." Ông ta nói, giọng đã bớt gay gắt hơn lúc đầu. "Muốn ở lâu hơn, phải ra phường bạ đăng ký, nộp phí, chờ xét. Muốn bán hàng ngay trong đêm nay hoặc sáng mai, tự tìm người mua, ta không quản việc đó."

"Phí neo đêm nay bao nhiêu?" Se-ra hỏi. Cô đã chuẩn bị sẵn một túi tiền nhỏ đổi được từ trước khi khởi hành, gồm vài đồng bạc vụn Lộc đưa theo phòng thân.

Người áo xanh ra một con số. Se-ra đếm đủ, không mặc cả, rồi đưa qua tay Cù Đễ để trao lại đúng phép tắc. Cù Đễ đã dặn trước rằng người bản địa thường không thích nhận tiền trực tiếp từ tay phụ nữ lạ mặt trong giao dịch chính thức đầu tiên.

Người áo xanh nhận tiền, kiểm nhanh rồi bỏ vào túi trong áo, đưa cho họ một mảnh thẻ tre nhỏ có khắc số. "Giữ cái này, có người hỏi thì đưa ra. Sáng mai giờ này không rời bến hoặc không có giấy phép, thuyền bị giữ, hàng bị tịch."

Ông ta nhảy trở lại thuyền của mình, chèo đi mà không ngoái lại. Cả nhóm đứng lặng một lúc, nhìn theo cho tới khi bóng chiếc thuyền nhỏ khuất sau một con tàu lớn khác.

"Một đêm." Nam lặp lại, tay siết chặt mảnh thẻ tre. "Vậy phải bán xong, hoặc tìm được người bảo lãnh giấy phép, trước sáng mai."

Cù Đễ nhìn về phía phố chợ, nơi ánh đèn đã bắt đầu thắp lên dọc theo các mái hiên dù trời chưa tối hẳn. "Cha tôi từng nói, thương hội lớn có thể đứng ra bảo lãnh giấy phép cho thuyền lạ, nếu họ thấy có lời. Nhưng phải tìm đúng người, không phải ai cũng nhận."

Nam gật đầu, quay sang cả nhóm. "Vậy việc đầu tiên khi lên bờ: tìm thương hội, không phải tìm chợ bán lẻ. Không có thời gian đi từng sạp hỏi giá."

Se-ra buộc chặt lại dây neo cuối cùng, kiểm tra một lượt các kiện hàng trước khi rời thuyền. "Ai ở lại giữ thuyền?"

"Tôi." Khang giơ tay ngay, dù giọng còn hơi run vì cảnh tượng trước mắt. "Tôi chưa quen chỗ đông người thế này, ở lại thuyền hợp hơn."

"Được. Không rời thuyền, có ai hỏi thì đưa thẻ tre ra, không nói gì thêm." Nam dặn, rồi quay sang ba người còn lại. "Chúng ta lên bờ."

Bốn người bước xuống bến đá, chân hơi loạng choạng sau ba ngày quen với sàn thuyền lắc lư. Mùi cá khô, mùi gia vị lạ, mùi khói bếp trộn lẫn thành một thứ không khí đặc quánh. Nó khác hẳn không khí biển họ vừa rời khỏi. Người qua lại tấp nập theo mọi hướng, gánh hàng, kéo xe, cãi vã mặc cả. Không ai để ý nhiều tới bốn người lạ mặt vừa lên bờ.

Một người gánh cá rảo bước ngang qua, đòn gánh suýt quệt vào vai Se-ra khiến cô phải lùi lại né. Người gánh cá buông một câu gì đó nghe như trách móc rồi đi thẳng, không dừng lại. Cù Đễ khẽ lắc đầu, ra hiệu đừng để ý — theo lời anh, ở chốn đông người thế này, va chạm nhỏ là chuyện thường ngày, không đáng bận tâm.

Dọc hai bên đường, hàng quán san sát nhau không còn khoảng trống: sạp cá tươi cạnh sạp vải, sạp gốm cạnh lò rèn nhỏ đang đỏ lửa, xa hơn là một dãy sạp chuyên bán muối và gia vị đóng bao, giá viết bằng phấn trắng trên tấm bảng gỗ treo cao. Tiếng búa gõ vào sắt vang lên chan chát, xen giữa tiếng người rao hàng. Một đứa trẻ ôm rổ bánh len qua đám đông, miệng liến thoắng mời chào bằng thứ giọng địa phương A Xuyến chỉ bắt được lõm bõm. Xa hơn một chút, mấy người phu khiêng một cái kiệu gỗ lớn chất đầy vại sành, hò nhau dồn bước qua khúc đường hẹp. Cả nhóm phải nép sát vào vách tường một căn nhà để tránh đường.

Ngang qua một sạp bán bánh nướng trên than, mùi thơm bốc lên khiến cả nhóm khựng bước không hẹn mà cùng. Cù Đễ dừng lại, hỏi giá bằng thứ tiếng bản địa trôi chảy hơn hẳn A Xuyến, rồi rút vài đồng bạc vụn mua bốn chiếc, đưa mỗi người một cái. Bà chủ sạp liếc qua đồng bạc lạ dáng trong tay Cù Đễ, cắn thử một cái trước khi cất vào hộp tiền, không hỏi thêm gì.

"Ăn thử xem giống hay khác đồ mình làm." Cù Đễ nói, giọng nhẹ hẳn đi so với lúc còn trên thuyền.

A Xuyến cắn một miếng, nhai chậm rồi gật gù. "Ngọt hơn, nhưng cách nướng gần giống bánh bà Tư làm."

Chuyện nhỏ ấy khiến cả nhóm dịu bớt phần nào căng thẳng, dù chỉ trong chốc lát trước khi lại phải chú tâm vào việc tìm đường.

A Xuyến đi sát cạnh Nam, mắt quét khắp các bảng hiệu treo trước cửa hàng. Cô tìm những chữ đã học được qua nhiều tháng dạy chữ trên đảo. Phần lớn cô không đọc kịp, chỉ nhận ra lác đác vài chữ quen thuộc giữa một rừng ký tự xa lạ. Có lúc cô dừng hẳn lại trước một tấm biển, nhíu mày cố ghép nghĩa, rồi lại lắc đầu bước tiếp khi Nam khẽ chạm vào tay giục.

"Đừng cố đọc hết." Nam nói khẽ. "Cứ đi theo Cù Đễ trước, có gì quan trọng để anh ấy chỉ."

"Ở kia." Cù Đễ chỉ tay về một dãy nhà lớn hơn hẳn những sạp chợ xung quanh. Cổng gỗ chạm khắc cầu kỳ, hai bên treo hai tấm biển sơn son. "Nhìn giống nơi các thương hội đặt trụ sở. Cha tôi từng tả y như vậy."

Càng lại gần, tiếng ồn từ bên trong cổng vọng ra rõ hơn — tiếng bàn tính lách cách, tiếng người tranh luận giá cả, thỉnh thoảng một giọng quát lớn hơn hẳn phần còn lại rồi lại chìm xuống. Hai người gác cổng đứng hai bên, tay không cầm khí giới nhưng dáng đứng thẳng và ánh mắt quét qua từng người ra vào không sót ai. Người ra vào cổng phần lớn ăn mặc chỉnh tề, tay xách sổ sách hoặc túi vải buộc kín. Không ai trong số đó nhìn giống một đoàn thuyền buôn nhỏ vừa lên bờ như họ.

Nam nhìn theo hướng tay Cù Đễ chỉ, rồi nhìn lại đoàn người của mình. Bốn người, quần áo còn ướt sũng hơi muối, mang theo vài kiện hàng bọc vải cũ kỹ, đứng giữa một thành phố lớn hơn bất cứ thứ gì họ từng tưởng tượng. So với quy mô của Cẩm Giang, Hoả Cù chỉ là một chấm nhỏ trên bờ cát. Nhưng thẻ tre trong túi Nam vẫn chỉ cho họ đúng một đêm.

Trước khi bước tiếp, anh quay sang Se-ra. "Vào trong, để cô ra giá và mặc cả trước. Tôi đứng ngoài cuộc quan sát, không xen vào trừ khi cần."

Se-ra khựng lại một nhịp, nhưng gật ngay. "Được. Cô nghĩ họ sẽ không quen thấy đàn ông đứng sau lưng phụ nữ trong chuyện làm ăn?"

"Không phải vì thế." Nam lắc đầu. "Cô mặc cả giỏi hơn tôi. Chỉ vậy thôi. Tôi chỉ giỏi tính toán khối lượng và đường đi, không giỏi đọc mặt người lạ."

Cù Đễ gật gù tán thành, còn A Xuyến khẽ mỉm cười, siết nhẹ vạt áo lần nữa — lần này không phải vì lo lắng.

"Đi thôi." Nam nói, bước chân đầu tiên hướng thẳng về phía dãy nhà đó, ba người còn lại theo sát ngay sau.