Chương 52: Biển hiệu đầu tiên
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2227 từ · khoảng 11 phút đọc
Chín Bảy rời bến lúc trời còn nhá nhem, ba ngày sau buổi họp hội đồng chốt chuyện thương điếm. Nam đứng ở đuôi lái, nhìn Hoả Cù lùi dần sau đuôi sóng, tay vẫn còn dính bụi gỗ từ đêm qua — anh và Chính thức tới khuya đóng xong cái giá treo hàng gấp, loại tháo lắp được, để Khinh Vân không phải bày biện lại từ đầu mỗi lần dọn hàng.
Khoang thuyền chất sáu tấm gương, ba mươi bánh xà phòng, và một cuộn dây gai bện chéo còn lại từ lô mẫu cũ. Không nhiều so với lần trước, nhưng đây không phải chuyến bán hàng — đây là chuyến khai trương, và Nam muốn tận mắt xem cái thoả thuận ký ở ch51 vận hành ra sao ngoài đời thật, thay vì chỉ nghe qua lời A Tứ kể lại. Mai ở lại giữ trấn cùng Trân; đi cùng Nam lần này chỉ có Cù Đễ, để phòng khi cần dịch một câu chữ Xích Chiếu nào đó trên giấy tờ. Chín Bảy giờ đã quen luồng này. Nam không cần nhìn la bàn quá vài lần suốt chặng. Anh chỉ để mắt tới mấy đám mây thấp phía tây — dấu hiệu giông mà Thìn dạy lại cho cả đoàn, sau chuyến ch34.
Cẩm Giang hiện ra lúc quá trưa. Bến vẫn đông đúc, tiếng rao hàng vẫn ồn ã từ xa, nhưng lần này đoàn bỏ hẳn khu chợ tạm ở rìa cảng, chỗ vẫn ghé hai chuyến trước. Khinh Vân đã thuê được một gian nhà gỗ nhỏ nằm giữa hai dãy phố buôn, mặt tiền quay ra lối chính, cách quầy hàng cũ một quãng khá xa. Cô đứng chờ sẵn ở cửa, tay cầm một tấm ván đã sơn chữ.
"Chậm hơn tôi tưởng." Cô nói, không phải trách, chỉ là nhận xét. "Nhưng đúng ngày."
Tấm biển được treo lên đầu giờ chiều. Bốn chữ sơn đen: Vân Ký Hoả Hàng. Khinh Vân giải thích ngắn gọn khi Nam hỏi — Vân là tên cô đứng, Ký là hiệu buôn, Hoả Hàng là để người mua nhớ nguồn hàng lạ, không giấu cũng không phô. Cô tự chọn, không hỏi ý kiến trước, và Nam không thấy cần phải góp ý.
Hàng bày ra chưa đầy nửa canh giờ đã vãn quá nửa. Sáu tấm gương mài bóng bán hết trước khi mặt trời đứng bóng, ba mươi bánh xà phòng đi theo từng chục cho hai chủ tiệm quen mặt từ chuyến trước. Một người phụ nữ đứng tuổi, áo lụa thô, trả giá gương gấp rưỡi giá Khinh Vân treo — không mặc cả, chỉ hỏi có thêm không rồi lấy luôn hai tấm. Nam đứng lùi lại sau quầy, không xen vào, chỉ ghi số vào mảnh gỗ mang theo.
Giữa buổi, một cậu bé chạy việc cho một quán ăn gần đó ghé lại, tần ngần đứng nhìn tấm gương trưng mẫu thật lâu rồi mới dám hỏi giá. Khi nghe xong, cậu ta rút ra đúng số bạc lẻ đã dành dụm, không đủ mua nguyên tấm, chỉ đủ một góc xà phòng nhỏ. Khinh Vân cắt cho cậu một miếng bằng nắm tay, lấy đúng giá vốn, không tính lời. Nam không hỏi vì sao — Cù Đễ giải thích khẽ bên tai, đó là cách người buôn nhỏ ở Cẩm Giang giữ khách quen: bán rẻ cho trẻ con một lần, chúng sẽ dẫn cả nhà tới lần sau. Đến giữa chiều, hàng mang từ đảo chỉ còn lại vài bánh xà phòng lẻ.
Người đàn ông tới lúc nắng đã xế.
Ông ta không ăn mặc kiểu dân buôn lẻ — áo dài xanh đậm, thắt lưng có khoá đồng, đi cùng một người mang sổ. Không chào, không hỏi giá gương hay xà phòng, chỉ đứng trước quầy nhìn một lượt hàng còn lại, rồi hỏi Khinh Vân bằng giọng đều đều:
"Cô thuê chỗ này bao lâu rồi?"
"Ba ngày." Khinh Vân đáp, tay không ngừng gấp lại một tấm vải lót hàng.
"Ai bảo lãnh giấy phép?"
"Tôi tự đứng tên, theo lệ cũ của hội Cửu Chân."
"Lệ cũ không giữ được lâu đâu." Người đàn ông nói, giọng vẫn đều, không phải doạ, chỉ như đang nói một sự thật ai cũng biết. "Cô còn trẻ, chưa quen cách bến này đổi luật nhanh thế nào."
Khinh Vân không đáp lại câu đó. Cô chỉ gấp thêm một tấm vải, tay không run, mắt vẫn nhìn thẳng vào ông ta.
Người đàn ông gật đầu, không nói thêm câu nào về chuyện đó. Ông ta nhìn sang Nam một thoáng — đủ lâu để Nam hiểu đây không phải khách qua đường tình cờ — rồi quay đi, người mang sổ theo sau ghi vội gì đó. Không mua một món. Cù Đễ đứng nép sau giá hàng, khẽ dịch cho Nam nghe: cách ăn nói vòng vo kiểu này chưa hẳn là đe doạ trực tiếp. Đó là cách người có quyền nhắc kẻ chưa có quyền nhớ đúng vị trí của mình.
Khinh Vân đợi tới khi hai người khuất hẳn sau góc phố mới hạ giọng.
"Người của hội buôn muối Nam Cẩm."
"Buôn muối thì liên quan gì tới gương với xà phòng?" Nam hỏi.
"Nam Cẩm không chỉ buôn muối." Cô gấp nốt tấm vải, đặt xuống bàn. "Họ giữ phần lớn kho bãi ở bến này, cho vay lãi thấp hơn chỗ khác để giữ chân người buôn nhỏ, và biết trước ai xin giấy phép gì trước cả phủ đường. Muối là gốc, nhưng cái họ thật sự bán là chỗ đứng." Cô nhìn theo hướng người đàn ông vừa đi. "Ông ta không tới để mua. Tới để cho tôi biết ông ta đã thấy."
"Bao nhiêu kho bãi?" Nam hỏi, quen hỏi bằng con số hơn bằng cảm giác.
"Gần cả dãy bến phía nam, tôi đoán quá nửa số kho còn trống ở Cẩm Giang." Khinh Vân đáp không cần nghĩ, hẳn đã tính sẵn từ lâu, có khi từ trước cả ngày ký thoả thuận. "Tôi thuê được gian này vì chủ cũ nợ tôi một món nhỏ, không phải vì thuê ở thị trường mở. Lần tới muốn thuê thêm chỗ, chưa chắc còn dễ vậy. Nam Cẩm chỉ cần ra tiếng với vài chủ kho quen. Giá thuê có thể đội lên gấp đôi trong một đêm. Không ai cần nói ra lý do thật."
Nam không hỏi thêm. Anh nhìn tấm biển sơn còn ướt màu, rồi nhìn dãy hàng trống quầy — thứ vừa bán hết veo trong nửa ngày, thứ vừa khiến một người không mua gì cũng phải ghé qua. Cả hai đều là một loại tin.
Chín Bảy rời Cẩm Giang lúc chiều muộn, mang theo bạc và một mảnh gỗ ghi đầy số. Nam đứng nhìn bờ cảng lùi lại, nghĩ tới câu Khinh Vân vừa nói. Một thương điếm bán chạy không phải là một thương điếm an toàn. Đôi khi nó chỉ là một thương điếm vừa lọt vào mắt ai đó.
***
Hoả Cù đón đoàn về lúc trời đã tối hẳn. Trân không đợi Nam kịp cất mảnh gỗ ghi số, đã kéo anh sang khu lán giữ hai tù binh cũ.
"Hạn coi như đã tới." Cô nói. "Dương khám lần cuối chiều nay, cả hai sức khoẻ đều ổn để tự quyết định. Không nên kéo dài thêm — càng để lâu, trấn càng ra vẻ không biết phải làm gì với người."
Mai đã đứng sẵn ở cửa lán, tay không cầm nỏ nhưng vẫn đứng đúng thế người quen canh. Dương đứng cạnh, tay còn cầm mảnh gỗ ghi kết quả khám buổi chiều — vết thương cũ của cả hai đã lành, cân nặng nhích lên chút ít so với ngày mới bắt được, không còn lý do y tế nào để giữ họ lại lâu hơn nữa. Cô đưa mảnh gỗ cho Trân xem qua rồi lui ra ngoài, nhường chỗ.
Bên trong lán, A Kiệt và Lâm ngồi cách nhau một khoảng, không nhìn nhau. Hơn một tháng bị giữ đã khiến cả hai gầy đi, nhưng không phải vì thiếu ăn — Dương vẫn cho ăn đúng khẩu phần người trấn, chỉ là không ai trong họ ngủ ngon khi chưa biết số phận mình.
Trân nói thẳng, đúng cách trấn từng làm với bốn tù binh cũ ở ch34: ở lại thì chịu luật trấn, làm việc ngang người trấn, có cơm ăn chỗ ở; muốn đi thì được ba ngày lương khô, thả ở bờ bắc, không giữ lại gì của họ.
Lâm chọn gần như ngay lập tức. "Tôi có nhà ở bờ đông. Không phải chỗ này."
Không ai ép. Mai ghi lại ngày thả, chỉ gật đầu, không nói gì thêm. Trân hỏi thêm một câu, đúng lệ đã đặt từ ch34: có cần mang theo gì ngoài phần lương khô không. Lâm lắc đầu, chỉ xin thêm một mảnh vải buộc chân — dép cũ đã đứt quai từ hôm bị bắt.
A Kiệt im lặng lâu hơn. Anh ta nhìn quanh lán — tấm chăn đã sờn, cái bát gỗ trấn cho mượn, ánh đèn dầu cháy đều, không tắt phụt bất chợt kiểu đèn trên thuyền Hắc Kình — rồi nhìn Trân.
"Tôi muốn ở lại." Anh ta nói. "Nhưng tôi không có gì để đổi ngoài cái miệng."
"Ở đây không cần đổi." Trân đáp. "Chịu luật là đủ."
"Không." A Kiệt lắc đầu, giọng gấp hơn. "Tôi biết chỗ Kình Hoành giữ hàng trước khi bán. Không phải đảo chính. Một hòn đảo nhỏ khác, cách đó vài giờ chèo, chỉ dùng để nhốt tạm — người bắt được ở đâu cũng dồn về đó trước, chờ có mối mới chuyển đi mỏ hay điền trang. Tôi từng chèo thuyền chở lương thực ra đó hai lần."
Căn lán im phăng phắc một lúc. Nam đứng ở ngưỡng cửa, không bước vào, nghe rõ từng chữ.
"Đảo đó cách căn cứ chính bao xa?" Trân hỏi tiếp, giọng vẫn giữ đều, chẳng khác gì đang hỏi chuyện thời tiết.
"Chèo liền tay thì nửa buổi. Có gió thuận thì nhanh hơn." A Kiệt đáp. "Tôi không rành luồng nước, không giỏi đọc con nước, chỉ nhớ hướng mặt trời lúc đi và lúc về."
"Vì sao anh nói ra chuyện này?" Trân hỏi, giọng không đổi.
"Vì tôi không có gì khác đáng nói." A Kiệt nhìn xuống hai bàn tay mình. "Và vì tôi không muốn bị thả ra chỉ để lại chèo thuyền cho Hắc Kình lần nữa."
Trân không quyết ngay. Cô nói sẽ đưa hội đồng bàn, cho A Kiệt ở lại thêm ít ngày dưới sự giám sát của Mai trong lúc chờ — không phải từ chối, cũng chưa phải nhận, nhưng đủ để anh ta không phải ra đi ngay đêm đó.
Lâm rời lán trước, không quay đầu nhìn lại. A Kiệt vẫn ngồi nguyên chỗ cũ, hai tay đan vào nhau, mắt nhìn xuống nền đất nện. Mai đứng lại canh thêm một lúc trước khi khoá cửa lán từ ngoài — không phải để nhốt, chỉ là thói quen chưa bỏ được từ hơn một tháng nay.
Ra khỏi lán, Nam thấy A Xuyến đứng cách đó không xa, dựa vào cột lán bên cạnh, không rõ đã nghe được từ lúc nào. Cô vẫn hay có mặt quanh những buổi thẩm vấn thế này, phòng khi cần dịch một câu tiếng bản địa nào đó — nhưng tối nay không ai gọi cô vào, và cô cũng không tự bước vào. Ánh đèn dầu hắt lên mặt cô một nửa. Cô không tiến lại, cũng không quay đi — chỉ đứng đó, mắt nhìn thẳng vào khoảng tối phía sau lán tù binh, nơi không có gì để nhìn.
"Đảo nhỏ, giữ tạm chờ ngày bán." Nam nhắc lại, chậm, không phải hỏi cô, chỉ nói ra thành tiếng những gì anh vừa nghe.
A Xuyến không đáp. Nhưng vai cô hơi cứng lại, chỉ một khắc, rồi thả lỏng như cố ép mình bình thường.
Nam bước tới, đứng cách cô vài bước. "A Xuyến."
Cô quay lại nhìn anh. Khác hẳn mọi lần nhắc tới chuyện cũ, lần này cô không né tránh ánh mắt.
"Tôi nghĩ đã đến lúc chị nói cho tôi nghe hết." Anh nói. "Không phải để tôi quyết thay chị. Để tôi biết mình đang giúp cái gì."
A Xuyến không trả lời ngay. Cô nhìn về phía lán tù binh một lần nữa, rồi nhìn xuống hai bàn tay mình. Đôi tay từng chèo thuyền trốn chạy. Từng vẽ rồi xoá ba hình người trên cát ở bờ bắc, năm nào đó đã xa. Gió đêm thổi qua khe lán, làm ngọn đèn dầu chao nhẹ. Đâu đó phía xa, tiếng búa của Chính vẫn vang lên nhịp một trong xưởng rèn — không ai nghỉ tay, dù trời đã khuya.
"Được." Cô nói, chỉ một tiếng, rồi hít vào một hơi dài như chuẩn bị mang một vật nặng đã giấu quá lâu ra khỏi vai. "Nhưng không phải ở đây."