Chương 53: Ba hình người trên cát

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2244 từ · khoảng 11 phút đọc

A Xuyến dẫn Nam ra bãi cát phía bắc, chỗ mỏm đá che bớt gió, cách khu lán tù binh đủ xa để không ai nghe. Đây là nơi cô từng ngồi vẽ hình người trên cát rồi xoá đi, cách đây đã lâu — Nam còn nhớ, nhưng chưa bao giờ hỏi cô vẽ ai.

Đêm không trăng, chỉ có ánh sao và một đốm lửa nhỏ họ mang theo trong ống tre. A Xuyến ngồi xuống, hai tay ôm gối, nhìn ra biển một lúc lâu trước khi mở lời. Nam ngồi cách cô một sải tay, không giục, cũng không nhìn thẳng vào cô — nhìn ra biển cùng hướng, để cô không phải kể chuyện dưới ánh mắt của ai.

Sóng vỗ đều vào ghềnh đá phía dưới, tiếng động duy nhất trong lúc cô chọn từ đầu tiên.

"Tộc tôi gọi là Cà Rong." Cô nói, chậm, như đang nếm lại một cái tên đã giấu quá lâu trong miệng. "Không phải tên tôi tự đặt khi trốn tới đây. Tên thật, từ khi sinh ra."

Nam không hỏi gì, chỉ ngồi xuống cách cô một khoảng, để cô tự chọn nhịp kể.

"Quê tôi ở phía tây đại lục, dải bờ giáp một vùng không ai dám vào sâu." A Xuyến tiếp. "Người Cà Rong sống dọc rìa đó — không phải vì thích. Ở rìa mới không ai tới cướp đất, cướp người. Đất dữ giữ chúng tôi an toàn hơn bất cứ bức tường nào."

Cô nhặt một nắm cát, để nó chảy dần qua kẽ tay trong lúc kể tiếp. "Làng tôi dựng nhà sàn cao, không phải để tránh nước — để tránh thú từ rừng mò ra ban đêm. Trẻ con năm tuổi đã học phân biệt tiếng bước chân của năm loại thú quanh làng. Mẹ tôi dạy tôi việc đó trước cả khi dạy tôi cầm dao."

Đây là lần đầu tiên cô gọi đúng tên vùng đất mà trước đó chỉ được nhắc tới qua lời tù binh khai và câu chuyện của Cù Đễ, hai nguồn tin độc lập từng khớp nhau ở ch32 mà không ai trong hai người biết chuyện của người kia.

"Nhưng Hắc Kình không sợ Đất dữ như tộc tôi sợ." Cô nói tiếp, giọng đều hơn, như đã kể chuyện này trong đầu hàng trăm lần trước khi thành tiếng. "Chúng đi thuyền vòng ngoài, đổ bộ ban đêm, không cần vào rừng. Năm đó chúng bắt được ba mươi người làng tôi, dồn hết lên hai thuyền lớn. Mẹ tôi tên Y Miên. Em trai tôi tên A Nhíp, lúc đó còn nhỏ, chưa cao bằng vai tôi."

Nam ngồi im. Đốm lửa trong ống tre cháy nhỏ dần, không ai buồn tiếp thêm dầu.

"Thuyền ghé một hòn đảo lấy nước ngọt giữa đường." A Xuyến nói. "Đêm đó tôi trốn được — không phải vì gan hơn ai, chỉ vì bị buộc gần mép be thuyền, dây lỏng hơn chỗ khác. Tôi nhảy xuống nước, bơi vào bờ tối, không nhìn lại. Mẹ và em tôi vẫn ở trên thuyền khi nó nhổ neo."

"Chị không quay lại được." Nam nói, không phải hỏi.

"Quay lại thì chết, không cứu được ai." A Xuyến đáp thẳng, không cay đắng, chỉ là một sự thật cô đã chấp nhận từ lâu. "Tôi trôi dạt nhiều nơi trước khi tới được đảo này. Mỗi nơi tôi tới, tôi đều nghe ngóng tin thuyền Hắc Kình, tin về những người bị bắt. Không nơi nào có tin gì chắc chắn — cho tới khi trấn bắt được Kình Hoành ở ch19, rồi giữ tù binh của hắn."

Nam không hình dung nổi hết quãng đường đó — bao nhiêu đêm ngủ trong hốc đá, bao nhiêu lần đổi tên để không ai truy ra gốc gác, bao nhiêu lần nghe một tin đồn về thuyền Hắc Kình rồi phát hiện chỉ là tin sai. Anh chỉ biết phần đảo này của câu chuyện: một cô gái dạt vào bờ bắc, lặn giỏi, không tin đàn ông cầm vũ khí, và một câu duy nhất cô chịu nói khi mới gặp — không đi phía đó. Giờ anh mới hiểu câu đó không phải cảnh giác chung chung. Đó là một hướng cụ thể, một ký ức cụ thể, ba năm ròng chưa từng phai.

Cô dừng lại, nhìn thẳng vào Nam.

"Anh còn nhớ tôi từng vẽ ba hình người trên cát rồi xoá không?"

"Nhớ." Nam đáp. "Tôi không hỏi vì nghĩ chị chưa muốn nói."

"Ba hình đó là mẹ, là em, là tôi — vẽ ra để nhớ mặt, xoá đi vì sợ có ai nhìn thấy sẽ hỏi." A Xuyến nói. "Anh công bố sẽ đi tìm người của tôi từ hồi ch24, lúc đó tôi còn chưa dám tin trấn này thật sự sẽ làm, hoặc sẽ làm đúng cách. Tôi sợ nếu nói ra hết, trấn sẽ thấy tôi là một gánh nợ phải trả, hoặc tệ hơn — sẽ đem chuyện của mẹ tôi ra mặc cả với Hắc Kình mà không hỏi tôi một câu."

"Bây giờ thì sao?" Nam hỏi.

"Bây giờ có tin thật." A Xuyến nói. "Không còn là chuyện cũ ba năm nữa — một chỗ cụ thể, một khoảng cách chèo thuyền cụ thể. Tôi không giấu được nữa. Và tôi không muốn giấu nữa."

Đốm lửa trong ống tre tắt hẳn. Không ai buồn châm lại. Nam ngồi thêm một lúc, nghĩ lại câu chuyện Đất dữ mà Cù Đễ từng kể ở ch32 — chôn xác thay vì chôn, rừng ăn người, một vùng không tộc nào dám vào sâu. Lúc đó chỉ là một mẩu chuyện dân gian rời rạc, khớp tình cờ với lời A Xuyến từng nói ở ch18. Giờ hai mẩu chuyện đó chập vào làm một: cùng một dải bờ, cùng một nỗi sợ, chỉ khác người kể. Anh cũng nhớ lại lời hứa mình đưa ra hồi ch24-25, lúc còn chưa biết mặt mẹ và em cô là ai, chỉ biết có người đang chờ được tìm. Lời hứa đó giờ có tên, có hình dạng cụ thể, và không còn cách nào để lùi lại nữa.

A Xuyến đứng dậy trước, phủi cát khỏi váy. "Tôi muốn tự mình nói với hội đồng." Cô nói. "Không qua anh kể lại."

Nam gật đầu. Đó đúng là điều nên làm.

***

Sáng hôm sau, Trân triệu tập cả tám ghế hội đồng ngay sau bữa sáng, không đợi tới phiên họp thường lệ. Bàn gỗ giữa nhà chung còn ướt sương, không ai buồn lau. A Xuyến đứng trước tất cả, kể lại đúng những gì đã nói với Nam đêm qua — chậm hơn, rõ hơn, không bỏ sót chi tiết nào, kể cả phần cô từng giấu. Giọng cô đều suốt cho tới đoạn kể về đêm nhảy xuống biển, khi ấy có khựng lại đúng một nhịp trước khi kể tiếp.

Vy là người phản ứng đầu tiên — không nói gì, chỉ nắm lấy tay A Xuyến qua bàn, giữ một lúc rồi buông ra để cô kể tiếp. Cù Đễ ngồi ở góc, im lặng lâu hơn thường lệ. Anh cũng từng bị bắt, cũng từng có một làng cũ chưa dám nhắc tên trước người lạ.

"Vậy trấn tính làm gì?" Chính hỏi thẳng, tay vẫn còn dính bụi than từ lò rèn sáng sớm. "Đánh thẳng vào đó, hay tìm cách chuộc?"

"Đánh thì cần biết rõ hơn những gì một lời khai tù binh cho được." Mai nói. "Số canh gác, cách đổi ca, có vũ khí gì — tất cả mới chỉ qua lời A Kiệt, chưa ai trong trấn tận mắt thấy."

"Chuộc thì cần một kênh liên lạc mà Hắc Kình chịu nghe." Trân nói. "Trấn chưa từng nói chuyện trực tiếp với họ ngoài lúc đánh nhau."

Mai ngồi im từ đầu buổi, tay đặt trên bàn thay vì trên nỏ như thường lệ. Khi lên tiếng, giọng cô chậm hơn mọi lần. "Tôi từng bỏ phiếu chống việc giữ bốn tù binh cũ ở ch24, vì nghĩ giữ người là một gánh nợ trấn không cần vác thêm. Lần này khác. Đây không phải giữ người — là đi lấy người về. Tôi ủng hộ, nhưng ai đi cũng phải hiểu: có thể phải đánh đổi bằng máu, không chỉ bằng công sức."

Không ai phản bác câu đó. Cả bàn im lặng một lúc, để câu nói của Mai lắng xuống đúng mức nó cần.

Dương ngồi im một lúc rồi lên tiếng, không nhìn ai cụ thể. "Tôi có một câu hỏi khác trước khi bàn cách làm."

Cả bàn quay sang cô.

"Nếu chúng ta đi tìm mẹ và em A Xuyến, đó là vì cô ấy là người của trấn, đã góp công từ năm thứ nhất, hay vì bất cứ ai bị Hắc Kình bắt đều đáng được tìm?" Dương hỏi. "Vì nếu là vế sau, giới hạn nằm ở đâu? Trấn đã gặp không ít người từng kể chuyện người thân bị bắt — tù binh cũ, người ở Cẩm Giang, cả câu chuyện lão Tam chưa xong. Không thể đi cứu hết, cũng không nên chỉ chọn người mình quen."

Không ai trả lời ngay. A Xuyến đứng yên, nghe câu hỏi đó dội vào chính mình. Se-ra gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn, một thói quen của cô khi đang tính toán trong đầu trước khi nói ra.

"Tôi không có câu trả lời cho câu hỏi đạo lý." Se-ra nói. "Nhưng tôi có câu trả lời cho câu hỏi làm được gì. Đi tìm một nhóm cụ thể ở một chỗ cụ thể là việc có thể lên kế hoạch. Đi cứu hết mọi nô lệ Hắc Kình từng bắt là việc không thể lên kế hoạch, vì không ai biết con số đó lớn tới đâu."

Lộc gật gù, hiếm khi đồng tình nhanh như vậy. "Đúng cái tôi muốn nói, chỉ ngắn gọn hơn nhiều."

"Tôi không xin trấn đi cứu vì tôi là người của trấn." Cô nói, giọng không run. "Tôi xin vì tôi biết chỗ, biết mặt, biết cách nhận ra người mình tìm giữa một đám đông xa lạ. Không ai khác trong trấn làm được việc đó. Nếu trấn quyết không đi, tôi vẫn phải tìm cách của riêng mình, chỉ là sẽ khó hơn nhiều."

Trân gật đầu, không phải đồng ý ngay, chỉ là ghi nhận câu vừa nghe.

"Đây không phải câu hỏi trả lời được trong một buổi sáng." Cô nói. "Nhưng có một việc làm được ngay: A Kiệt, Lâm mới chỉ là lời khai của một người từng chèo thuyền chở lương thực hai lần. Cần biết thêm trước khi tính chuyện đánh hay chuộc."

"Tôi phụ trách phần đó." Cù Đễ lên tiếng lần đầu trong buổi họp. "Tôi từng bị bắt như A Kiệt, biết cách hỏi mà không khiến người ta phòng thủ."

Hội đồng gật đầu, không ai phản đối. Ngoài cửa sổ, tiếng búa của Chính lại vang lên đều đặn từ xưởng rèn — một ngày mới của trấn vẫn tiếp diễn, dù vừa có một câu chuyện ba năm được đặt hẳn lên bàn gỗ giữa nhà chung. Trân ghi lại việc giao cho Cù Đễ vào mảnh gỗ sổ công, cùng một dòng ngắn: chưa hẹn ngày, chờ tin. Cuộc họp không kết thúc bằng một quyết định lớn, chỉ bằng một việc nhỏ được giao — nhưng với A Xuyến, đó vẫn là lần đầu tiên câu chuyện của cô được đặt lên bàn thay vì giấu dưới đáy một cái xô nước hay xoá đi trên cát.

Trước khi mọi người giải tán, cô đứng dậy, nhìn quanh cả tám người.

"Từ nay, tôi muốn có mặt trong mọi buổi bàn việc, không riêng gì việc liên quan tới mẹ tôi." Cô nói. "Tôi đã đứng ngoài nghe lỏm quá nhiều lần. Không phải vì trấn giấu tôi — vì tôi tự chọn đứng ngoài. Giờ tôi chọn đứng vào."

Không ai phản đối câu đó. Trân là người đầu tiên gật đầu, ngắn gọn, đúng kiểu của cô — không cần nói thêm lời nào để một quyết định trở thành luật.

Buổi họp tan lúc mặt trời đã lên cao. Nắng chiếu thẳng vào bàn gỗ giữa nhà chung, làm khô hẳn lớp sương còn đọng từ sáng sớm. Nam ra khỏi nhà chung sau cùng, thấy A Xuyến đứng lại một mình ngoài hiên, nhìn về phía bãi cát bắc — nơi tối qua cô vừa kể hết một câu chuyện giữ trong lòng ba năm. Gió sớm thổi tà áo cô khẽ lay, không mạnh, chỉ đủ để nhận ra có gió. Anh không tới gần ngay. Chỉ đứng ở bậc cửa, nhìn cùng hướng với cô một lúc, như cách anh từng làm đêm qua trên bãi cát — để cô biết có người đứng đó, mà không phải trả lời gì thêm. Phía xa, tiếng búa của Chính vẫn đều nhịp, không dừng lại vì bất cứ chuyện gì vừa xảy ra trong nhà chung — một ngày làm việc bình thường khác, chỉ khác ở chỗ từ nay có thêm một cái tên thật được nói ra: Cà Rong.