Chương 54: Nút dây của tộc Cà Rong
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2230 từ · khoảng 11 phút đọc
Sáng hôm sau buổi họp hội đồng, Cù Đễ xin thẩm vấn A Kiệt riêng, không có Trân hay Mai đứng cạnh theo đúng thế canh gác quen thuộc — chỉ Nam và A Xuyến ngồi lùi lại một góc lán, đủ gần để nghe, đủ xa để không giống một phiên tra hỏi. Ánh sáng buổi sớm lọt qua khe ván, kẻ những vệt dài trên nền đất nện. Ngoài kia, tiếng đục gỗ vang lên đều đặn — tốp thợ vẫn đang xẻ thêm ván cho khung thuyền thứ hai, công việc thường nhật không đợi chuyện gì bên trong lán xong mới tiếp tục.
Nam tới sớm hơn giờ hẹn, đứng ngoài sân một lúc nhìn cả trấn bắt đầu ngày mới — Vy dẫn hai học trò ra vườn thuốc, bà Tư nhóm bếp, Dương đi ngang qua với một chồng vải gạc mới giặt. Không ai trong số họ biết sáng nay có một buổi thẩm vấn quan trọng đang diễn ra trong lán tù binh. Cuộc sống thường nhật cứ trôi, bất kể một câu chuyện ba năm vừa được mở ra đêm hôm trước.
"Lâm đi rồi, chỉ còn cậu trả lời được." Cù Đễ mở lời, giọng bằng tiếng bản địa quen thuộc hơn tiếng Việt còn gượng gạo của A Kiệt. "Tôi không hỏi để bắt lỗi. Tôi từng đeo vòng xích ba năm, hỏi cậu như hỏi chính mình hồi đó."
A Kiệt nhìn vết hằn cũ trên cổ tay Cù Đễ, im lặng một lúc rồi mới gật. Đó là lần đầu tiên anh ta nhìn thẳng vào mắt người hỏi chuyện mình kể từ khi bị bắt giữ.
"Hỏi đi."
Cù Đễ không vào thẳng chuyện đảo giam. Anh hỏi trước A Kiệt quê ở đâu, bị bắt năm nào, có còn ai ở nhà chờ không — những câu không liên quan trực tiếp, nhưng đúng kiểu câu một người từng bị bắt sẽ hỏi một người khác cùng cảnh, để biết chắc phía bên kia không phải đang diễn.
A Kiệt kể chậm rãi: quê bờ đông, bị bắt năm mười bảy tuổi khi thuyền đánh cá lạc vào vùng Hắc Kình tuần biển, không còn ai ở nhà chờ vì cha mẹ đã mất trước đó vì một trận dịch không rõ tên. Anh ta chèo thuyền cho Hắc Kình bốn năm, làm đủ việc từ vá buồm tới khiêng hàng, hai lần trong số đó là chở lương thực ra đảo giam. Anh ta không tình nguyện — chỉ là người chèo giỏi nhất trong tốp bị chọn mỗi khi có chuyến đi xa, và không ai hỏi anh ta có muốn đi hay không.
Nam ngồi nghe, so trong đầu câu chuyện này với câu chuyện của Cù Đễ ba năm trước — cùng một kiểu số phận, chỉ khác vài chi tiết. Anh nhận ra mình đang bắt đầu quen với việc nghe những câu chuyện như vậy, và tự hỏi liệu quen có phải một điều tốt hay không.
"Đảo đó tên gì?" Cù Đễ hỏi.
"Không có tên, hoặc có mà tôi chưa từng nghe ai gọi." A Kiệt đáp. "Người ta chỉ nói 'ra chỗ giữ hàng'."
Trân, đứng ở khung cửa nãy giờ chỉ để nghe chứ không xen vào, ghi lại câu đó vào mảnh gỗ. "Vậy từ nay trấn gọi nó là hòn Xích." Cô nói, không hỏi ý ai, đúng cách cô luôn đặt tên cho những thứ cần một cái tên để bàn tiếp. "Dễ nhớ hơn 'chỗ giữ hàng'."
Không ai phản đối. Cù Đễ quay lại với A Kiệt, hỏi tiếp về số người canh.
"Tôi đếm được khi neo thuyền chờ dỡ hàng. Chừng một chục người, không cố định." A Kiệt nói. "Đổi ca không theo giờ mặt trời như trấn ở đây — theo con nước. Nước lớn đổi một tốp, nước ròng đổi tốp khác. Tôi không hiểu vì sao, chỉ nhớ vậy."
"Vì thuyền tiếp tế chỉ ra vào được lúc nước lớn." A Xuyến lên tiếng lần đầu từ góc lán, giọng chắc hơn Nam tưởng. "Đổi ca theo nước nghĩa là họ canh cả lối vào bằng thuyền, không chỉ canh người trên đảo. Tộc tôi cũng canh làng theo cách đó — canh cả đường vào chứ không chỉ canh người."
Cù Đễ gật đầu, ghi nhận, hỏi tiếp phần quan trọng nhất. Trân ghi thêm một dòng vào mảnh gỗ: đổi ca theo con nước, không theo canh giờ — chi tiết này, nếu sau này cần tính đường tiếp cận, sẽ quan trọng hơn cả số người canh.
"Người bị giữ ở đó — họ làm gì với những người đó?"
A Kiệt do dự lần đầu tiên trong buổi hỏi. "Không giết ngay. Giữ cho tới khi có mối — mỏ muối, mỏ sắt, có khi điền trang cần người khoẻ. Bán dần, không bán hết một lượt, vì bán hết một lượt thì mất giá." Anh ta nhìn xuống tay mình. "Tôi từng thấy một người bị dẫn đi trong lần thứ hai tôi ra đó. Không biết đi đâu. Không ai nói."
Lán im lặng một lúc. Nam nhìn A Xuyến — cô ngồi thẳng lưng, hai tay nắm chặt trên đầu gối. Không phải sợ. Cô đang tự ép mình nghe hết trước khi phản ứng, đúng cách cô vẫn làm mỗi lần chuyện khó nghe được nhắc tới.
"Cậu có nhớ mặt ai trong số người bị giữ không?" Trân hỏi. "Một người phụ nữ, một đứa trẻ trai, có thể đi cùng nhau."
A Kiệt lắc đầu. "Tôi chỉ khiêng lương thực xuống bến, không được vào sâu trong khu giam. Nhìn thấy người từ xa, không nhớ mặt ai rõ."
Đây là câu trả lời Nam đã lường trước, nhưng nghe ra vẫn nặng hơn anh tưởng. Không ai trong hai tù binh biết chắc Y Miên và A Nhíp còn ở hòn Xích hay đã bị bán đi nơi khác từ lâu. Tin tức chỉ xác nhận được một việc: có một chỗ như vậy tồn tại, và người ta không giết ngay, chỉ bán dần.
"Còn một điều." A Kiệt nói thêm, không đợi ai hỏi. "Cách buộc bè cho tù nhân qua lại giữa đảo và thuyền — không phải kiểu Hắc Kình buộc. Tôi thấy lạ nên nhớ. Nút thắt vòng ba lần rồi gài ngược, không phải nút trấn hay thấy."
A Xuyến đứng bật dậy.
"Cho tôi xem." Cô nói.
A Kiệt lấy một đoạn dây bện gần đó, thắt lại đúng kiểu anh ta nhớ. A Xuyến nhìn nút dây một lúc, tay khẽ run — không phải vì lạnh.
"Đây là nút của tộc tôi." Cô nói, giọng nhỏ hẳn. "Không ai ngoài người Cà Rong buộc kiểu này. Nghĩa là còn người của tộc tôi ở đó — không chỉ mẹ và em tôi, có thể còn người khác trong làng bị bắt cùng chuyến."
Cô giải thích thêm, chậm rãi, như đang dạy lại một điều mẹ từng dạy mình. Nút vòng ba lần rồi gài ngược này người Cà Rong dùng để buộc địu trẻ con sau lưng khi lội qua sông nước chảy xiết — vòng ba lần để chịu được sức giật, gài ngược để một tay có thể tháo ra ngay nếu cần thả đứa bé xuống nước cứu kịp lúc nguy. Không ai dạy trẻ con tộc khác buộc kiểu này, vì không tộc nào khác lội qua đúng loại sông đó thường xuyên như tộc cô. Việc tù nhân ở hòn Xích vẫn buộc bè theo đúng cách đó, giữa một nơi xa lạ hoàn toàn, nghĩa là ai đó trong họ vẫn còn nhớ, vẫn còn cố giữ lấy một mảnh của nhà.
Không ai nói gì trong khoảnh khắc đó. Chính xác thứ họ vừa xác nhận không phải một tin vui — chỉ là bằng chứng rằng nơi cần tìm đúng là nơi cần tìm, còn ai sống sót tới giờ thì vẫn chưa biết.
Trân gấp mảnh gỗ ghi chép lại. "Cù Đễ, cảm ơn. A Kiệt, phần còn lại giao hội đồng bàn." Cô nhìn A Xuyến. "Còn thời gian, nhưng không nhiều, đúng lời A Kiệt vừa nói. Bán dần nghĩa là mỗi ngày trôi qua đều làm giảm cơ hội tìm đúng người trước khi họ bị chuyển đi xa hơn."
Nam hỏi thêm một câu trước khi buổi thẩm vấn kết thúc. "Từ đây ra hòn Xích, có luồng nước nào Chín Bảy đi được không, hay chỉ thuyền nhỏ mới vào lọt?"
"Thuyền lớn vào được, nhưng phải đúng lúc nước lớn, đúng như tôi vừa nói." A Kiệt đáp. "Nước ròng thì mắc cạn ở dải đá ngầm quanh đảo. Tôi từng thấy một thuyền Hắc Kình mắc cạn vì tính sai giờ, phải chờ cả nửa ngày mới nổi lên được."
Chi tiết đó khiến Nam nhớ ngay tới khả năng đọc con nước của A Xuyến — thứ đã quyết định thắng lợi trong đêm rượt đuổi ở ch50. Nếu có ngày phải tiếp cận hòn Xích, đây sẽ là thứ đầu tiên cần tính tới.
"Đảo lớn cỡ nào?" Nam hỏi thêm.
"Không lớn. Đi bộ vòng quanh chắc chưa tới nửa canh giờ." A Kiệt đáp. "Có một bãi cát nhỏ phía nam để thuyền cập, còn lại toàn đá. Khu giam nằm giữa đảo, dựng bằng cọc tre, có một lối ra duy nhất nhìn thẳng ra bãi cát."
"Không có cây to, không có chỗ trốn?" Cù Đễ hỏi thêm.
"Vài bụi thấp, không đủ che người." A Kiệt lắc đầu. "Đảo trọc, gió thổi suốt ngày. Có lẽ vì vậy Hắc Kình chọn — dễ canh, khó trốn."
Trân ghi thêm chi tiết đó vào mảnh gỗ, gạch dưới hai chữ "đảo trọc" đậm hơn những dòng khác.
A Xuyến gật đầu, không nói thêm, nhưng lần đầu tiên từ khi câu chuyện được kể ra, Nam thấy trong mắt cô có gì đó khác hẳn nỗi sợ quen thuộc — một thứ gần với quyết tâm hơn.
Cù Đễ dẫn A Kiệt trở lại lán nghỉ. Trân nán lại thêm một lúc, đứng cạnh Nam ngoài sân.
"Có tin, nhưng chưa đủ để quyết bất cứ điều gì." Cô nói. "Biết chỗ, biết số canh, biết luồng nước, biết cả hình dạng đảo — vẫn chưa biết ai còn sống, còn ở đó, hay bị chuyển đi đâu rồi. Tôi lo hội đồng sẽ nóng vội vì chuyện này."
Nam nhìn về phía xưởng rèn, nơi tiếng búa của Chính vẫn vang lên đều đặn suốt buổi sáng, không hề biết trong lán bên cạnh vừa có một mảnh bản đồ được ghép lại từ vài câu trả lời rời rạc. Anh nghĩ tới việc sẽ phải nói với Chính, với Se-ra, với cả những người chưa từng nghe tên hòn Xích, rằng trấn có thể sắp phải tính tới một chuyến đi không giống bất cứ chuyến nào từng làm trước đây.
"Nóng vội thì hỏng." Nam đáp. "Nhưng chờ quá lâu cũng hỏng theo cách khác — A Kiệt vừa nói bán dần không phải bán hết một lượt. Mỗi tuần trôi qua là một cơ hội mất đi."
Trân không đáp ngay, chỉ nhìn về phía lán tù binh, nơi A Xuyến vẫn đứng lại nói chuyện với Cù Đễ bằng tiếng bản địa, giọng nhỏ không nghe rõ chữ. "Tôi sẽ cho gọi họp lại trong vài ngày, sau khi có thêm thời gian nghĩ cách." Cô nói. "Không phải để trì hoãn. Để không ai trong chúng ta quyết định bằng nóng ruột thay vì bằng cái đầu tỉnh táo."
Ra khỏi lán, A Kiệt gọi với theo Nam một câu.
"Tôi không phải kể để đổi lấy chỗ ở." Anh ta nói. "Tôi kể vì tôi cũng từng đứng nhìn người ta bị dẫn đi mà không làm được gì. Nếu giúp được thì tôi muốn giúp thật."
Nam không trả lời ngay. Anh nhìn A Kiệt một lúc, rồi gật đầu — không phải một lời hứa, chỉ là một sự ghi nhận.
Buổi chiều hôm đó, Mai vẫn canh lán như mọi ngày, nhưng lần đầu tiên bà không đứng ở cửa với dáng vẻ đề phòng nữa, mà ngồi xuống bậc thềm, cách A Kiệt vài bước, không nói gì, chỉ ở đó. A Kiệt liếc nhìn bà một lần, có vẻ ngạc nhiên hơn là khó chịu, rồi tiếp tục việc đang làm — vá lại một tấm lưới cũ Chính đưa cho, việc nhỏ đầu tiên anh ta được giao từ khi bị bắt.
"Sao đổi ý?" A Kiệt hỏi, không quay đầu lại.
"Chưa đổi ý hẳn." Mai đáp. "Chỉ là người kể thật một chuyện khó kể thì đáng ngồi gần hơn đáng đứng canh."
A Kiệt không nói gì thêm, nhưng tay vá lưới của anh ta chậm lại một nhịp, rồi tiếp tục đều hơn trước. Nắng chiều dần ngả sang màu vàng cam trên mái lán, một ngày bình thường khác của trấn sắp khép lại — chỉ khác ở chỗ giờ đây, trên mảnh gỗ ghi chép của Trân, đã có tên một hòn đảo trước đó chưa từng được ai gọi thành lời.