Chương 6: Ba mẻ hỏng
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2260 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ bảy, Nam gõ vào từng cái nồi.
Anh búng ngón tay giữa vào thành nồi, nghiêng tai nghe, rồi chuyển sang cái tiếp theo. Bảy cái kêu tiếng đục. Bốn cái kêu tiếng trong hơn, khô hơn, có ngân.
"Bốn cái này nung được," anh nói. "Bảy cái kia còn ẩm trong lõi. Hong thêm."
"Nghe tiếng mà biết à?" Tuấn hỏi.
"Đất ẩm thì tiếng chết. Đất khô thì tiếng vang." Nam gõ lại cho cậu ta nghe hai cái liền nhau. "Nghe khác không?"
Tuấn nghe. Rồi cậu ta gõ thử, gõ đi gõ lại, và gật đầu.
"Khác thật."
Bốn cái nồi khô được xếp thành hàng cạnh đống lửa từ sáng, xoay một phần tư vòng mỗi giờ, để mặt nào cũng ăn nhiệt như nhau.
Đến trưa, chúng nóng đến mức không cầm tay không được.
*
Mẻ đầu tiên hỏng trong bốn phút.
Nam đặt cả bốn cái vào giữa đống lửa trại, chất củi phủ lên, và thổi cho lửa bốc.
Cái đầu tiên nứt lúc lửa vừa lên ngọn. Một tiếng tách khô, gọn.
Cái thứ hai nứt ngay sau đó. Rồi cái thứ ba. Cái thứ tư vỡ hẳn làm ba mảnh, và một mảnh văng ra khỏi đống lửa, rơi xuống đất, còn đỏ.
Bà Tư đưa tay lên miệng.
Nam ngồi xổm, nhìn.
"Sao thế?" Vy hỏi.
"Tăng nhiệt quá nhanh." Anh nhặt một mảnh vỡ lên bằng hai que củi, xoay lại xem chỗ nứt. "Trong đất còn nước bám vào hạt sét. Nước đó phải bay ra từ từ. Ném thẳng vào lửa thì nó thành hơi trong một giây, mà hơi thì nở gấp một nghìn sáu trăm lần. Nó phá cái nồi từ bên trong."
"Vậy phải làm sao?"
"Lên nhiệt chậm. Rất chậm. Và phải có chỗ để hơi thoát ra đều." Anh đứng dậy, phủi tay. "Không nung trên lửa trại nữa. Phải có lò."
*
Lò là một cái hố.
Nam chọn chỗ đất cứng, đào một hố tròn sâu tới ngang hông, đường kính bằng hai sải tay. Anh lót đáy bằng đá cuội, xếp một vòng đá bọt quanh thành, và chừa ở mặt hướng gió một cửa nạp củi rộng bằng hai bàn tay.
Ở mặt đối diện, anh đào một rãnh chéo lên trên, dẫn ra ngoài, rồi chồng đá dựng thành một cái ống cao ngang ngực.
"Cái ống này để làm gì?" Khang hỏi. Cậu ta vẫn đang gánh nước, và cậu ta dừng lại xem trên đường.
"Khói nóng nhẹ hơn không khí lạnh. Nó bốc lên, chui vào ống, và bay ra đằng ngọn. Chỗ trống nó để lại thì không khí lạnh phía cửa nạp tràn vào thế chỗ." Nam chỉ theo đường đi của khí bằng ngón tay. "Ống càng cao thì hút càng mạnh. Hút mạnh thì lửa được thổi liên tục mà không cần ai quạt."
"Cao bao nhiêu thì đủ?"
"Không biết. Làm ngang ngực trước đã."
Se-ra đứng bên, tay khoanh. "Có công thức."
"Cô nhớ được không?"
"Không." Cô nhún vai. "Vậy làm ngang ngực."
*
Mẻ thứ hai chết vì củi.
Củi lấy hôm ấy là củi vừa chặt hai ngày trước, còn xanh ở lõi. Nó cháy, nhưng cháy kèm khói trắng dày, và ngọn lửa vàng chứ không ngả sang trắng.
Nam giữ lò suốt bốn tiếng. Anh nạp củi đều tay, không mở nắp, không nhìn trộm.
Đến chiều anh cời tro ra.
Ba cái nồi còn nguyên hình. Màu chúng xám nhạt, không đỏ.
Bà Tư reo lên. Có người vỗ tay.
Nam nhấc một cái ra, để nguội, rồi đổ nước vào.
Nước ngấm qua thành nồi. Chỉ trong nửa phút, mặt ngoài nồi ướt đẫm. Anh bóp nhẹ vào miệng nồi và một mảng đất mềm bở ra dưới ngón tay.
Tiếng vỗ tay tắt.
"Non," anh nói. "Đất sét phải lên tới tám trăm độ mới biến thành gốm. Dưới đó thì nó vẫn là đất khô. Gặp nước là về lại đất."
"Làm sao biết nó có tám trăm độ hay không?" Trân hỏi. Cô đã đứng đó từ lúc nào không ai để ý.
"Nhìn màu lửa. Lửa vàng là dưới bảy trăm. Lửa cam sáng là bảy trăm tới chín trăm. Trắng chói là trên nghìn." Nam đặt cái nồi hỏng xuống. "Lửa của tôi hôm nay vàng suốt bốn tiếng. Củi ướt, và gió không đủ."
*
Đêm ấy anh ngồi với Chính bên đống lửa và chẻ tre.
Họ làm ống thổi. Một đoạn tre thẳng, thông mắt, dài bằng cánh tay, một đầu vót nhỏ. Chính mài đầu ống trên phiến đá cho tròn.
"Thổi bằng mồm thì được bao lâu?" ông hỏi.
"Ba phút là hoa mắt. Nên phải thay ca. Bốn người, mỗi người ba phút, xoay vòng."
"Bốn người thổi suốt bốn tiếng."
"Vâng."
Chính chép miệng, và tiếp tục mài.
Se-ra ngồi xuống phía bên kia lửa, kéo tấm vỏ cây ra, và bắt đầu gạch.
"Củi khô," cô nói. "Vấn đề lớn nhất là củi. Không phải ống thổi."
"Củi khô cần bao lâu?"
"Chẻ nhỏ, xếp giàn, phơi bốn ngày nắng. Hoặc hong trên lò trong lúc lò đang chạy." Cô gạch một hình vuông có mái. "Xây một cái giàn ngay trên ống khói. Khói thoát ra làm khô củi cho mẻ sau. Không tốn thêm gì cả."
Nam nhìn hình vẽ khá lâu.
"Cô nghĩ ra bao giờ đấy?"
"Lúc anh đang nói chuyện màu lửa." Se-ra đứng dậy, phủi quần. "Anh nói nhiều quá. Tôi nghe được ba câu đầu là đủ rồi."
*
Sáng ngày thứ chín, Lộc đếm công.
Ông ta đứng cạnh cột lịch, nói vừa đủ to cho những người ăn sáng gần đó nghe.
"Chín ngày. Chúng ta đã bỏ ra chín ngày." Ông giơ tay đếm ngón. "Hai buổi khiêng đất sét. Hai ngày nặn. Bốn ngày hong. Ba mẻ nung. Tổng cộng khoảng ba trăm giờ công của cả trại, và củi thì tôi không đếm nổi."
Không ai đáp.
"Kết quả là bảy cái nồi vỡ và ba cái nồi tan trong nước." Lộc hạ tay xuống. "Tôi không trách ai cả. Tôi chỉ nghĩ là đến lúc chúng ta nên hỏi lại xem có nên tiếp tục không."
Trân bước tới, đứng cạnh cột lịch, và khắc vạch thứ chín.
"Anh Lộc đếm đúng," cô nói. "Ba trăm giờ công."
Lộc gật đầu, vẻ hài lòng.
"Và trong chín ngày đó," Trân nói tiếp, "chúng ta có nước, có lửa, có bẫy cá, có hố vệ sinh, và không ai chết. Anh muốn tôi ghi phần đó vào sổ không, hay chỉ ghi phần nồi vỡ?"
Cô gấp sổ.
"Nung tiếp," cô nói. "Anh Nam, cần gì thì lấy."
*
Mẻ thứ ba sập lò.
Đá bọt chịu nhiệt tốt, nhưng viên đá bọt Nam kê ở góc tây có một mạch ngậm nước bên trong. Đến giờ thứ ba, nó nổ.
Tiếng nổ không lớn. Chỉ là một tiếng bụp đục, rồi cả góc thành lò trượt xuống, kéo theo hai viên bên cạnh, và tro với than đỏ đổ ập vào giữa lò.
Ba cái nồi bị vùi.
Nam đợi lò nguội tới nửa đêm rồi mới moi ra. Cả ba đều méo, một cái dính chặt vào cục than kết.
Anh ngồi trong đám tro nguội, hai tay đen tới cổ tay, và không nói gì suốt mười phút.
Vy tới ngồi xuống bên cạnh, cũng không nói gì.
Rồi cô đưa cho anh một mẩu cá nướng gói trong lá.
"Mẻ tư," cô nói.
"Ừ."
"Bà Tư bảo lò của anh giống lò bánh chưng nhà bà, mỗi tội cao hơn." Vy nhai. "Bà bảo lò nhà bà xây bằng đất trộn trấu, không xây bằng đá. Đá nứt, đất thì không."
Nam ngừng nhai.
"Nói lại xem."
"Đất trộn trấu. Trấu cháy đi để lại lỗ, đất thành xốp, nở ra co lại không nứt."
"Chúng ta không có trấu."
"Có cỏ khô. Có xơ dừa. Có tro." Vy nhún vai. "Em chỉ kể lại thôi. Anh là kỹ sư mà."
*
Lò thứ hai xây trong một ngày rưỡi.
Thành lò trộn từ đất sét, cát đen và cỏ khô băm nhỏ, nhào kỹ, trát thành lớp dày hai gang, để se rồi trát tiếp lớp nữa. Cửa nạp thu hẹp lại còn một bàn tay. Ống khói cao thêm nửa mét, và trên ống là cái giàn hong củi mà Se-ra vẽ.
Củi lần này là củi chẻ nhỏ, phơi bốn ngày, hong thêm một đêm.
Nam nhóm lò lúc bốn giờ chiều ngày thứ mười một.
Ba tiếng đầu, anh chỉ để lửa liu riu ở cửa lò, không đẩy vào trong. Nồi nằm trong lò ấm dần, khói bốc ra nhạt.
Tiếng thứ tư, anh đẩy lửa vào.
Tiếng thứ sáu, lửa chuyển từ vàng sang cam.
Đến giờ thứ tám, ống thổi bắt đầu chạy. Bốn người xoay vòng, mỗi người ba phút. Mai thổi khoẻ nhất. Khang thổi lâu nhất.
Lửa trong lò chuyển sang màu cam sáng, rồi sáng hơn nữa, tới mức nhìn thẳng vào cửa lò thì mắt nhoè.
"Giữ," Nam nói. "Giữ nguyên thế này một tiếng."
Họ giữ một tiếng.
Rồi anh bịt cửa nạp bằng đất sét ướt, bịt luôn ống khói, và để nguyên đó tới sáng.
*
Đêm ấy Đỗ Kim Mai trực lò.
Không phải vì lò cần trực. Lò đã bịt kín, không ai làm gì được nữa. Nhưng Nam muốn có người ngồi đó, và Mai nhận ca mà không hỏi lý do.
Nam ngồi cùng cô tới quá nửa đêm.
"Cô ngủ được mấy tiếng một ngày?" anh hỏi.
"Ba."
"Từ hôm dạt bờ à?"
"Từ bảy năm nay."
Nam không hỏi tiếp.
Lửa trong lò đã tắt, nhưng thành lò còn nóng, và hơi nóng bốc lên làm không khí phía trên gợn.
Mai ngồi quay lưng về phía lò, mặt hướng ra bìa rừng. Cô ngồi kiểu ngồi của người có thể đứng dậy trong nửa giây.
"Anh Nam."
"Vâng."
"Cái dấu chân hôm nọ." Cô không quay lại. "Tôi quay lại chỗ đó hôm qua. Có thêm hai cái nữa. Mới hơn."
"Cùng một con?"
"Hai con. Một to, một nhỏ hơn một chút. Đi cạnh nhau."
Nam nhìn vào bóng tối phía rừng. Anh không thấy gì cả.
"Cô đã nói với chị Trân chưa?"
"Chưa." Mai đổi thế ngồi. "Nói thì phải có phương án. Tôi có mỗi cây gậy tre."
"Cô cần gì?"
"Cái gì đó bằng sắt." Cô nói câu ấy đều đều, như báo cáo một con số. "Hoặc lửa. Con nào cũng sợ lửa."
Đến gần sáng, có một tiếng động ở bìa rừng. Không phải tiếng chân. Giống tiếng một thân cây bị đẩy nghiêng rồi bật lại.
Mai đứng dậy trước khi Nam kịp quay đầu.
Cô cầm gậy, đi ra tới mép sáng của đống lửa, và đứng đó bốn phút không nhúc nhích.
Rồi cô quay lại, ngồi xuống chỗ cũ.
"Đi rồi," cô nói.
*
Nam viết tờ quy trình đầu tiên vào rạng sáng.
Anh dùng mũi dao khắc lên một tấm vỏ cây rộng bằng hai bàn tay, chữ to, mỗi dòng một bước.
Nặn xong để râm hai ngày. Hong gần lửa một ngày, xoay bốn lần. Gõ nghe tiếng trong mới đem nung. Nhóm liu riu ba tiếng. Đẩy lửa vào tiếng thứ tư. Thổi ống từ tiếng thứ tám. Giữ cam sáng một tiếng. Bịt lò, để nguội trọn đêm.
Anh treo tấm vỏ cây lên cột lịch, dưới bảng tám bước thử cây của Vy.
"Tuấn."
"Dạ."
"Đọc to lên."
Tuấn đọc. Cậu ta đọc vấp ở dòng thứ tư, đọc lại, rồi đọc trôi hết.
"Mai mốt ai nung thì đọc cái này trước," Nam nói. "Đọc to, cho cả nhóm nghe. Không đọc thì không được nhóm lửa."
"Kể cả anh à?"
"Kể cả tôi."
*
Sáng ngày thứ mười hai, cả trại đứng quanh lò.
Nam đục lớp đất bịt cửa. Hơi nóng vẫn còn phả ra.
Anh thò tay vào bằng một cái kẹp tre và lôi cái đầu tiên ra.
Nó màu đỏ gạch. Cứng. Khi anh gõ ngón tay vào, nó kêu một tiếng trong, cao, ngân hơi lâu.
Không có vết nứt nào.
Anh lôi cái thứ hai. Rồi cái thứ ba. Rồi hai cái bát.
Cái thứ tư nứt một đường dọc, bỏ.
Ba cái nồi và hai cái bát nằm trên phiến đá dưới nắng sớm, và không ai nói gì cả.
Bà Tư là người đầu tiên bước tới. Bà cầm một cái nồi lên bằng cả hai tay, xoay nó, nhìn vào lòng nồi, rồi áp má vào thành nồi còn ấm.
"Được rồi," bà nói. "Giờ thì nấu được."
Nam đổ nước vào nồi lớn nhất, bắc lên ba hòn đá kê, và nhóm lửa dưới đáy.
Mười lăm phút sau, mặt nước gợn. Rồi sủi tăm ở đáy. Rồi sôi bùng lên, đẩy hơi trắng phả vào mặt anh.
Thuỳ Dương đứng cạnh, tay cầm bộ kẹp phẫu thuật và con dao mổ.
"Cho tôi trước," chị nói.
Nam nhấc nồi ra, đổ nước sôi sang cái nồi thứ hai, rồi bắc nồi thứ nhất lên lửa lại.
Dương thả kẹp và dao vào nước sôi.
Chị nhìn hai món đồ chìm xuống, nằm im dưới đáy, và bọt nước bám quanh chúng thành từng chuỗi nhỏ.