Chương 7: Ruộng muối
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2350 từ · khoảng 12 phút đọc
Ngày thứ mười ba, Nam bắt đầu tính củi.
Anh ngồi trên phiến đá với một mảnh vỏ cây và khắc số.
"Nước biển ba phần trăm muối," anh nói. "Một trăm lít nước cho ba cân muối. Muốn có ba cân muối bằng cách đun, tôi phải làm bốc hơi chín mươi bảy lít nước."
"Bao nhiêu củi?" Se-ra hỏi.
"Đun sôi một lít nước từ nhiệt độ thường mất khoảng ba trăm gam củi khô. Bốc hơi hẳn một lít thì gấp năm lần thế." Anh khắc con số. "Chín mươi bảy lít. Khoảng một tạ rưỡi củi. Cho ba cân muối."
Se-ra huýt sáo.
"Một tạ rưỡi củi là bao nhiêu công?"
"Sáu người, hai ngày."
"Không làm được."
"Không làm được," Nam đồng ý. "Nên phải để mặt trời làm phần lớn."
*
Ruộng muối nằm trên phiến đá phẳng ở mặt nam thềm, chỗ nắng chiếu từ sáng tới chiều và gió thổi ngang.
Nam chia nó thành sáu ô, mỗi ô rộng bằng hai cái chiếu, cạn, và thấp dần từ ô thứ nhất xuống ô thứ sáu.
Vấn đề là nền.
Đá thềm không phẳng tuyệt đối, và nước rỉ mất qua khe. Nam trát đất sét lên, đầm chặt, để khô. Nước vẫn rỉ.
"Đất sét khô thì nứt," anh nói. "Nứt thì thấm."
"Nung thì sao?" Vy hỏi. "Nung mới thành gốm mà."
"Không bê cả cái ruộng vào lò được."
"Thế thì bê lò ra ruộng."
Nam ngẩng lên.
Họ chất cỏ khô và cành nhỏ phủ kín mặt ô, đốt, rồi liên tục rải thêm suốt ba tiếng, giữ cho lớp lửa mỏng cháy đều khắp mặt. Lớp đất sét mặt trên chuyển từ xám sang hồng nhạt, rồi sang đỏ.
Nó không thành gốm thật. Nhưng nó cứng lại, và khi họ đổ nước lên, nước đọng.
"Rỉ ít," Se-ra nói, tay chấm mực nước. "Một phần mười so với hôm qua."
"Chấp nhận được."
*
Gánh nước biển mất năm ngày.
Không ai thích việc đó. Từ bãi lên thềm là bốn chục bậc đá, và mỗi chuyến hai người khiêng một chậu.
Nam đi chuyến đầu tiên và chuyến cuối cùng của mỗi ngày. Anh làm thế không phải để làm gương. Anh làm thế vì anh muốn biết chính xác một chuyến mất bao lâu, và sau ba ngày anh có con số: mười một phút, kể cả nghỉ.
Đến ngày thứ ba, Chính chống một cái máng.
Ông chẻ đôi những cây tre lớn nhất tìm được, thông mắt, ghép nối bằng dây và trát mối nối bằng sáp đằng, rồi bắc từ một vũng nước triều cao xuống thẳng ô thứ nhất.
Máng chỉ dùng được hai giờ mỗi ngày, đúng lúc triều lên cao nhất.
Hai giờ đó thay được bốn mươi chuyến gánh.
"Bác Chính," Nam nói khi nhìn nước chảy trong máng. "Từ hôm nay bác không phải khiêng gì nữa."
"Thế tôi làm gì?"
"Bác nghĩ. Nghĩ ra cái gì thì bảo tôi."
Chính chép miệng, nhưng ông đứng bên cái máng rất lâu sau khi mọi người đã đi hết.
*
Muối kết tinh vào ngày thứ mười tám.
Nước từ ô một chảy sang ô hai khi đã đặc lại, từ ô hai sang ô ba, và cứ thế. Đến ô thứ năm, nước sánh, nặng, và khi Nam nhúng ngón tay vào rồi rút ra, một lớp mỏng bám lại trên da.
Sáng hôm ấy đáy ô thứ sáu phủ một lớp tinh thể trắng.
Bà Tư là người xuống trước. Bà quỳ, gạt lớp muối bằng vỏ ốc, vun thành đống, và bốc một nhúm lên nếm.
Bà nhổ ngay.
"Đắng."
Nam nếm. Đắng thật, và cái đắng ấy đọng lại ở cuống lưỡi.
"Chưa hỏng," anh nói sau một lúc. "Chỉ là tôi để lâu quá."
"Nghĩa là sao?"
"Trong nước biển có mấy loại muối. Muối ăn kết tinh trước, khi nước cạn còn khoảng một phần mười. Mấy loại kia — thứ làm ra vị đắng — kết tinh sau." Anh vốc một nắm lên, để nó chảy qua kẽ tay. "Tôi phải hớt muối ăn ra đúng lúc, rồi đổ bỏ phần nước còn lại. Tôi để cạn hết nên nó lẫn vào nhau."
"Đổ bỏ?" Khang hỏi. "Đổ đi cái nước mình gánh năm ngày?"
"Đổ đi phần cuối. Khoảng một phần mười."
Mẻ thứ hai làm đúng cách.
Khi lớp tinh thể đầu tiên phủ đáy, Nam cho hớt ngay, để ráo trên phên tre, và chắt phần nước còn lại đổ xuống khe đá.
Muối mẻ hai màu xám nhạt, hạt to, lẫn ít cát đen.
Bà Tư nếm, nhắm mắt, rồi mở mắt ra.
"Mặn," bà nói. "Mặn đúng kiểu."
Bà quay đi rất nhanh, và không ai nhìn thấy mặt bà trong khoảng một phút.
Cả mẻ được một cân hai.
*
Cá khô làm ngay chiều hôm đó.
Bà Tư xẻ cá dọc sống lưng, banh ra thành hình cánh bướm, bỏ ruột, rửa nước biển, rồi xát muối vào cả hai mặt. Cá xếp chồng trong chậu gốm, ướp qua đêm.
Sáng hôm sau, cá được rửa lại và treo lên giàn tre cao ngang đầu người, phơi nắng, đuổi ruồi bằng cách hun khói nhẹ ở phía dưới gió.
"Ba ngày nắng thì khô kiệt," bà Tư nói. "Khô kiệt thì để được hai tháng. Có muối thì mới có ngày mai, cậu ạ."
Nam nhìn giàn cá.
Bốn mươi hai cân cá tươi thành mười cân cá khô. Mười cân đó nằm trên giàn, cứng như gỗ, và không con ruồi nào đậu được.
Chiều ấy bà Tư xin một cái nồi.
"Xin làm gì ạ?"
"Làm mắm."
"Mắm?"
"Cá nhỏ với muối, ba phần cá một phần muối, nén xuống, đậy kín, chôn dưới cát chỗ nắng." Bà đã bắt đầu trộn. "Sáu tháng thì ra nước. Chín tháng thì ngon."
"Bà tính ở đây chín tháng à?"
Bà Tư ngẩng lên nhìn anh.
"Cậu tính ở đây mấy tháng?"
Nam không trả lời.
Bà Tư gật đầu, cúi xuống, và nén lớp cá cuối cùng bằng lòng bàn tay.
*
Thuỳ Dương lấy phần muối đầu tiên trước cả bếp.
Chị đong bằng cái bát gốm nhỏ, gạt ngang miệng, và đặt sang một bên.
"Chín gam," chị nói. "Cho một lít nước đun sôi để nguội."
"Chị làm gì với nó?" Nam hỏi.
"Nước muối rửa vết thương. Đúng nồng độ thì nó rửa mà không làm chết mô. Đặc quá thì rát và lâu lành, loãng quá thì vô dụng." Dương khuấy bằng cán thìa gỗ. "Từ hôm nay tôi không phải dùng nước lợ đổ thẳng lên vết rách nữa."
"Chị cần bao nhiêu một ngày?"
"Hai lít. Cố định. Tôi không xin thêm, và tôi không nhường."
"Ghi vào bảng của Se-ra."
Nam quay lại phía đống củi, tay đã cầm con dao đa năng để tước vỏ que đo mực nước tiếp theo. Dương nhìn theo lưng anh một lúc, hơi nghiêng đầu, như đang cân nhắc có nên nói hết câu không.
"Người khác ở chỗ anh sẽ hỏi tôi cần hai lít để làm gì, rồi mặc cả xuống một lít rưỡi, vì con số tròn dễ nhớ hơn và vì họ không tin một y tá tự đặt định mức cho chính mình." Chị bê bát nước muối đi, không quay lại. "Anh thì không hỏi. Tôi chưa biết nên mừng hay nên lo về chuyện đó."
*
Buổi chia muối diễn ra ngay tối hôm ấy, và nó suýt hỏng.
Muối mẻ hai được một cân hai. Trân định chia đều: mỗi người một phần bằng nhau, cân bằng vỏ ốc.
Lộc giơ tay.
"Tôi chỉ nghĩ là chia đều thì không công bằng."
"Nói tiếp đi," Trân nói.
"Năm ngày gánh nước. Có người gánh ba mươi chuyến, có người gánh ba chuyến." Lộc mở lòng bàn tay ra, quay về phía đám đông. "Anh Khang gánh nhiều nhất. Anh Tuấn thứ nhì. Bà Tư thì gánh không nổi, tôi hiểu, nhưng bà ấy đứng bếp. Còn mấy người ngồi cả ngày trong râm thì sao?"
Có tiếng xì xào.
Nam đứng dậy.
"Ai ngồi trong râm cả ngày?"
Lộc không trả lời.
"Ông chỉ đích danh đi. Ở đây có hai mươi chín người, tôi biết mặt cả hai mươi chín." Nam bước tới gần đống lửa hơn. "Chị Dương ngồi trong râm, vì chị ấy khám bệnh. Se-ra ngồi trong râm, vì cô ấy tính con nước. Bác Chính ngồi trong râm hai ngày, và cái máng tre của bác ấy thay được bốn mươi chuyến gánh."
"Thế thì cứ ghi công cho từng người là được chứ gì," Lộc nói.
"Ghi thì được. Chia theo công thì không."
"Vì sao?"
"Vì muối không phải tiền công. Muối là thứ giữ cho người ta không chết." Nam quay sang Trân. "Chị chia đều đi. Nhưng ai làm nặng thì được thêm phần nước, phần cá, và được nghỉ trước. Trả bằng cái ăn được, đừng trả bằng cái sống được."
Trân cầm vỏ ốc lên, gạt ngang, và bắt đầu chia.
Lộc ngồi xuống. Ông ta nhận phần của mình như mọi người, và ông ta gói nó rất kỹ vào một mảnh lá.
*
Sáng ngày thứ mười chín, Nam đo rừng.
Anh đi cùng Mai, mang theo một cuộn dây leo đã thắt nút cách nhau đúng một sải tay.
Họ căng dây thành một ô vuông mười sải nhân mười sải ở ba chỗ khác nhau, đếm số cây trong ô, đo vòng thân bằng cách ôm.
"Ô một: mười bốn cây," Mai đọc. "Ô hai: chín. Ô ba: mười bảy."
"Trung bình mười ba cây trên một trăm sải vuông." Nam khắc số lên vỏ cây. "Mỗi cây cho khoảng bốn chục cân củi khô, tính cả cành."
"Rừng rộng bao nhiêu?"
"Từ thềm đá tới chân núi, tôi đi hết bốn mươi phút. Bề ngang thì chưa biết."
Anh ngồi xuống tính.
"Nếu rừng rộng như tôi đoán, chỗ này có khoảng bốn nghìn cây. Đốt tám mươi cân một ngày thì hai cây một ngày. Bảy trăm cây một năm."
"Sáu năm là hết rừng," Mai nói.
"Năm năm. Vì cây gần thì chặt trước, xa thì phải khiêng, mà khiêng thì tốn công gấp ba." Nam đứng dậy, phủi tay. "Và vì chúng ta sẽ đốt nhiều hơn tám mươi cân, chứ không ít hơn."
"Vậy phải làm sao?"
"Trồng lại. Và làm than."
"Than thì đỡ hơn củi à?"
"Than cho nhiệt cao hơn, cháy lâu hơn, không khói." Anh nhìn tán cây phía trên. "Một cân than cần bốn cân củi. Nghe thì lỗ. Nhưng có việc củi không làm được, chỉ than mới làm được."
Mai không hỏi việc gì.
Trên đường về, cô dừng lại ở một gốc cây và chỉ lên chỗ vỏ cây bị cào thành ba rãnh song song, cao hơn đầu Nam một gang.
Nhựa ở mép rãnh vẫn còn ướt.
*
Se-ra dựng bảng sản lượng vào tối ngày thứ mười chín.
Cô chọn mặt vách đá phẳng nhất, dùng than vẽ những đường kẻ dọc, và chia thành sáu cột: ngày, nước, cá, muối, củi, người ốm.
"Mỗi tối một dòng," cô nói. "Người trực ghi. Không ghi thì hôm sau không biết hôm nay thế nào."
"Ghi để làm gì?" Tuấn hỏi.
"Để biết chúng ta đang lên hay đang xuống." Se-ra viết dòng đầu tiên. "Hôm nay: nước một trăm hai mươi lít. Cá mười cân khô. Muối một cân hai. Củi tiêu tám mươi cân. Ốm: không."
"Chỉ có thế thôi à?"
"Hôm nay chỉ có thế." Cô đặt viên than xuống. "Ba mươi ngày nữa thì nhìn cả bảng, anh sẽ thấy thứ mà hôm nay anh không thấy."
Trân đứng dưới bảng khá lâu sau khi mọi người tản đi.
Nam tới, đứng cạnh cô.
"Chị đọc được gì?"
"Củi." Cô chỉ vào cột thứ năm. "Tám mươi cân một ngày. Rừng quanh trại rộng bao nhiêu?"
"Chưa đo."
"Anh nên đo."
Cô quay sang anh.
"Anh Nam, tôi hỏi một câu, anh trả lời thật. Anh định làm tới đâu?"
"Chị hỏi cụ thể hơn được không?"
"Nồi, muối, cá khô. Rồi gì nữa? Anh dừng ở đâu?"
Nam nhìn cái bảng.
"Tôi không định dừng," anh nói. "Muối để giữ cá. Cá để có sức. Có sức thì đi xa hơn, tìm được nhiều hơn. Trong đá núi kia có kim loại. Có kim loại thì có dao, có rìu, có cưa. Có cưa thì xẻ được gỗ. Xẻ được gỗ thì đóng được thuyền."
"Thuyền để về?"
"Thuyền để biết chúng ta đang ở đâu."
Trân im lặng một lúc.
"Anh có nghĩ là sẽ có người tới cứu không?" cô hỏi. "Nói thật."
"Không."
"Vì sao?"
Nam nghĩ tới cái bóng lệch hai mươi độ, tới biên độ triều bốn mét, tới tám phút lệch trong chu kỳ con nước.
"Vì tôi đã đo mấy thứ," anh nói. "Và mấy thứ đó không khớp với bất cứ chỗ nào tôi biết."
Trân không hỏi thêm. Cô nhìn cái bảng thêm một lúc nữa, rồi ghi thêm một dòng vào sổ da, và đi.
*
Đêm đó Nam ra ruộng muối một mình.
Ô thứ sáu đã đầy nước mới. Mặt nước phẳng, đen, và trên đó có hai vệt sáng.
Anh ngẩng lên.
Trăng đang lên khỏi mặt biển. Một vầng lớn, hơi ngả vàng, thấp.
Và cao hơn nó chừng một gang tay, lệch sang trái, có một chấm sáng thứ hai. Nhỏ hơn. Trắng hơn. Không phải sao, vì nó có hình đĩa, và vì nó có một mảng tối cong ở rìa dưới.
Nam đứng nhìn hai thứ đó rất lâu.
Anh cúi xuống, vốc một nắm nước muối lên, và để nó chảy qua các ngón tay.
Rồi anh nhặt một hạt muối còn dính trên mu bàn tay, đặt lên lưỡi, và đi về phía đống lửa.