Chương 8: Người thứ nhất
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2828 từ · khoảng 14 phút đọc
Ngày thứ hai mươi bắt đầu bằng tiếng người chạy trong đêm.
Nam tỉnh dậy vì tiếng chân đập trên đá, gấp, hướng ra rìa thềm. Rồi tiếng nôn. Rồi tiếng ai đó rên.
Đến sáng, ba người không dậy nổi.
Đến trưa, tám người.
Đến chiều, mười bốn.
*
Thuỳ Dương chia thềm đá làm hai phần bằng một hàng đá cuội trắng.
"Bên này là người ốm. Bên kia là người lành," chị nói. "Ai chăm bệnh thì không được nấu ăn. Ai nấu ăn thì không được sang bên này. Không đùa, không du di."
"Chị lấy đâu ra người chăm?" Trân hỏi.
"Bốn người. Tôi, Vy, và hai người nữa mà tôi chọn."
"Ai?"
"Bà Tư thì không, bà ấy đứng bếp. Chị lấy cho tôi hai người khoẻ, không có việc gì gấp, và nghe lời."
Trân điểm hai cái tên. Dương gật đầu và không hỏi thêm.
Khu bệnh dựng trong hai tiếng. Mái lá, sàn đá rải cỏ khô, một dãy chậu gốm, và một cái hố riêng đào cách đó ba chục bước, cuối hướng gió.
*
Nam vẽ sơ đồ trên vỏ cây.
Anh vẽ suối, vẽ chỗ lấy nước, vẽ trại, vẽ bếp, vẽ hai cái hố vệ sinh, vẽ giàn phơi cá.
"Chị hỏi từng người bốn câu," anh nói với Dương. "Hai ngày qua uống nước ở đâu. Ăn gì. Rửa tay lúc nào. Đi vệ sinh ở đâu."
"Câu cuối họ sẽ nói dối."
"Chị hỏi kiểu khác. Hỏi họ đi vệ sinh mất bao lâu, có phải đi xa không, có ngại đi đêm không."
Dương hỏi hết hai mươi chín người trong ba tiếng.
Khi chị quay lại, chị ngồi phịch xuống cạnh sơ đồ và đặt ngón tay lên một điểm phía trên chỗ lấy nước.
"Bốn người trực đêm ba hôm nay," chị nói. "Cả bốn đều không đi xuống hố. Xa quá, tối quá, dốc quá."
"Họ đi đâu?"
"Bụi cây gần đó. Chỗ này."
Ngón tay chị cách chỗ lấy nước hai chục bước, và cao hơn.
Nam nhắm mắt lại một giây.
"Đêm kia mưa."
"Mưa to. Từ hai giờ tới bốn giờ."
*
Tuấn ngồi trên phiến đá, hai tay ôm đầu.
"Em không nghĩ..." Cậu ta không nói hết câu. "Em chỉ đi có hai lần. Em không nghĩ là..."
"Cậu có đọc bảng ở cột lịch không?" Nam hỏi.
"Có ạ."
"Đọc rồi vẫn làm."
"Tại nó xa quá anh ơi. Ba giờ sáng, không đèn, dốc đá trơn." Tuấn ngẩng lên, mắt đỏ. "Anh phạt em đi. Phạt nặng cũng được."
Nam ngồi xuống trước mặt cậu ta.
"Không phạt."
"Sao lại không?"
"Vì lỗi không phải ở cậu." Anh nhặt một viên đá lên, cân trong tay. "Lỗi là ở tôi. Tôi đào hố cách trại năm chục bước, không làm bậc, không làm tay vịn, không có đèn. Tôi làm ra một cái luật mà ba giờ sáng thì không ai theo nổi. Luật kiểu đó là luật hỏng."
"Nhưng mười bốn người..."
"Mười bốn người ốm vì cái hố tôi đặt sai chỗ." Nam đứng dậy. "Sáng mai cậu đi với tôi. Chúng ta đào hố mới, gần hơn, có bậc, có tay vịn bằng dây. Và cậu đóng biển cấm cắm quanh chỗ lấy nước, cắm rộng ra một trăm bước về phía trên nguồn."
"Một trăm bước cơ ạ?"
"Một trăm bước. Cậu tự đếm. Đếm sai thì đếm lại."
*
Cách chữa của Dương đơn giản và mệt.
Một lít nước đun sôi để nguội. Một nhúm muối bằng đầu ngón tay. Nước ép của loại quả vàng mà Vy đã thử đủ tám bước từ tuần trước, vắt lấy chừng nửa bát.
"Cho uống từng ngụm, cách nhau ba phút," chị dặn. "Uống ừng ực thì nôn ra hết, phí công. Người nào không tự uống được thì bón bằng thìa."
"Sao phải có muối?" Vy hỏi.
"Vì ruột chỉ hút nước khi có muối đi kèm. Nước không thì chảy qua rồi ra ngoài." Dương khuấy. "Đây là thứ cứu nhiều mạng người nhất trong lịch sử y học. Nước, muối, đường. Rẻ tới mức người ta không tin."
Vy nhìn cái bát.
"Bọn em học cái này ở trường. Chỉ có điều học xong thì quên ngay."
"Giờ thì em không quên nữa."
*
Ba ngày sau đó trôi qua theo một nhịp mà về sau không ai muốn nhớ lại.
Bếp cháy suốt từ bốn giờ sáng tới nửa đêm. Ba cái nồi thay nhau nằm trên kiềng, sôi, được nhấc xuống, được thay bằng nồi khác, rồi lại lên. Nước sôi để nguội trong chậu gốm xếp thành hàng dọc theo vách đá, đậy bằng lá chuối rừng, và mỗi chậu có một vạch than ghi giờ đun.
Củi tiêu gấp đôi. Đến ngày thứ hai mươi hai, đống củi dự trữ sau lán chỉ còn một phần ba, và đội đi rừng phải đi xa thêm mười lăm phút mỗi chuyến.
Người lành gầy đi vì làm thay phần của mười bốn người ốm. Người ốm gầy đi vì mất nước. Bà Tư nấu cháo cá loãng trong cái nồi lớn nhất, nêm muối nhạt, và bà nấu liên tục tới mức tay bà run khi cầm thìa.
Se-ra vẫn ghi bảng mỗi tối. Cột cuối cùng, cột người ốm, từ chỗ trống trơn trong mười chín ngày liền, giờ mang những con số mà cô viết to hơn các cột khác: ba, tám, mười bốn, mười bốn, mười một.
Không ai bàn về chuyện cứu hộ nữa. Cả Lộc cũng không.
Ông ta chuyển sang việc khác. Ông ta đi từng người ốm, hỏi han, ngồi lại ít phút, và nói những câu mà người ta muốn nghe khi đang nằm bẹp. Ông ta làm việc đó rất giỏi, và ông ta làm nó mỗi ngày.
Nam để ý. Anh vẫn không làm gì cả.
Người thứ hai tự tìm vào khu bệnh, không ai ngờ tới, là anh Vinh.
Anh ta tới vào sáng ngày thứ hai của trận dịch, đứng ngoài hàng đá cuội trắng, và nói với Thuỳ Dương đúng một câu:
"Chị cho tôi rửa chậu."
Dương nhìn anh ta hai giây. Người đàn ông này đã ngồi trên mỏm đá gần hai chục ngày, làm phần việc được giao bằng đúng một nửa sức, và chưa chủ động xin việc bao giờ.
"Vào đi," chị nói.
Anh ta rửa chậu, thay cỏ lót, đổ hố, và đỡ người bệnh ngồi dậy uống nước. Dương để ý cách anh ta đỡ: một bàn tay luồn sau gáy, một bàn tay giữ khuỷu, người bệnh lên theo một đường xoay chứ không bị kéo thốc — đúng thế tay của người có nghề.
"Trước anh làm gì?" chị hỏi lúc vãn việc.
"Điều dưỡng. Khoa hồi sức." Vinh vắt cái khăn, phơi lên dây, vuốt cho phẳng. "Bỏ tám năm rồi. Tôi tưởng quên hết rồi, chị ạ. Hoá ra tay nó nhớ."
Anh ta ở lại khu bệnh từ hôm đó, và Dương không phải dạy anh ta thứ gì tới lần thứ hai.
*
Hố than mất một ngày rưỡi.
Nam đào một hố sâu ngang ngực, xếp củi chẻ đứng thành bó chặt, đốt cho lửa bén đều, rồi phủ lá tươi lên, phủ tiếp một lớp đất dày, chừa bốn lỗ thông nhỏ ở mép.
"Đốt thiếu khí," anh giải thích cho Khang, người đang xúc đất. "Có khí thì gỗ cháy thành tro. Thiếu khí thì nước với nhựa trong gỗ bay hết, còn lại bộ khung than."
"Trong hố có lửa mà không có khí, thế nó không tắt à?"
"Có một ít khí. Bốn cái lỗ kia. Đủ để cháy âm ỉ, không đủ để cháy bùng." Nam bịt bớt một lỗ. "Khói trắng là còn nước đang bay. Khói xanh mỏng là sắp xong. Hết khói thì bịt hết lỗ lại, để nguội trọn một ngày."
Than ra vào chiều hôm sau. Đen tuyền, nhẹ, kêu leng keng khi va vào nhau.
Nam nghiền một phần thành bột trong cối đá, sàng qua rổ đan dày, và mang tới cho Dương.
"Than nghiền," anh nói. "Cho uống với nước, một thìa mỗi lần."
"Nó làm gì?"
"Bề mặt than có vô số lỗ nhỏ. Chất độc bám vào đó rồi theo ra ngoài." Anh đặt bát xuống. "Nói trước với chị: cái này không phải than hoạt tính thật. Than hoạt tính phải xử lý bằng hơi nước nóng ở nghìn độ, tôi chưa làm được. Cái này yếu hơn nhiều."
"Yếu hơn thì có tác dụng không?"
"Có. Ít thôi."
Dương cầm bát than lên.
"Ít còn hơn không," chị nói.
*
Xà phòng suýt làm hỏng bàn tay Vy.
Họ ngâm tro gỗ trong nước ba ngày, gạn lấy phần nước trong ở trên. Nước tro trơn khi xoa giữa hai ngón, và có mùi hăng.
"Đủ mạnh chưa?" Vy hỏi.
"Thử bằng lông chim." Nam nhặt một chiếc lông trên bãi, thả vào bát. "Nếu nước đủ mạnh, lông sẽ mềm ra rồi tan trong vài phút."
Chiếc lông mềm ra trong hai phút, và tan.
"Mạnh quá," Nam nói. "Pha loãng."
Vy pha loãng, nhưng trong lúc bê bát, cô nghiêng tay, và nước tro chảy tràn qua mu bàn tay.
Cô không kêu ngay. Ba giây sau cô mới kêu.
Dương giội nước lên tay cô liên tục trong mười lăm phút, không ngừng, không hỏi gì.
"Không xoa," chị nói. "Không bôi gì lên. Chỉ dội. Dội cho tới khi da hết trơn."
Da mu bàn tay Vy đỏ và bong một mảng bằng đồng xu. Không sâu hơn.
"Từ giờ ai làm việc với nước tro thì phải có người thứ hai đứng cạnh cầm sẵn nước," Nam nói. "Ghi vào quy trình."
Mẻ xà phòng đầu tiên nấu chiều hôm đó: nước tro pha đúng, mỡ cá lọc sạch, đun nhỏ lửa và khuấy một chiều suốt bốn tiếng.
Nó không thành bánh. Nó thành một thứ sền sệt màu nâu xám, mùi cá nồng, đựng trong chậu gốm.
Nhưng khi xoa lên tay rồi xối nước, dầu mỡ trôi hết.
*
Ông Hoà chết vào đêm ngày thứ hai mươi ba.
Ông sáu mươi mốt tuổi, làm kế toán trưởng cho một công ty vận tải, và ông gãy hai xương sườn từ hôm đắm tàu. Dương đã nói ngay từ ngày đầu là chị không làm gì được với xương sườn ngoài việc bảo ông nằm yên.
Ông nằm yên mười chín ngày. Rồi ông bị tiêu chảy hai ngày. Rồi ông sốt, và hơi thở của ông bắt đầu nghe như tiếng nước.
Dương thức trắng đêm cuối cùng bên cạnh ông.
Nam ngồi cách đó năm bước, không làm gì, vì không có gì để làm.
Gần sáng, tiếng thở đổi. Ngắn hơn. Thưa hơn. Rồi thôi.
Dương ngồi im rất lâu. Rồi chị đưa tay vuốt mắt ông, kéo tấm áo phao phủ lên mặt, và đứng dậy.
Chị đi ra mép thềm, đứng quay lưng lại, và không ai tới gần trong mười phút.
*
Va chạm xảy ra ngay sáng hôm ấy.
"Chúng ta còn bốn người nặng," Nam nói. Anh trải sơ đồ ra trên phiến đá. "Nước sôi để nguội mỗi ngày chỉ được sáu mươi lít, vì củi có hạn. Người chăm bệnh thì bốn, mà bốn người đó không làm việc khác được."
"Anh định nói gì?" Dương hỏi.
"Tôi định nói là chúng ta phải xếp thứ tự."
"Thứ tự thế nào?"
"Ai hồi phục nhanh thì chăm trước. Chăm một người khoẻ lại trong hai ngày thì người đó quay ra gánh nước, nấu ăn, chăm người khác." Nam chỉ vào sơ đồ. "Chăm một ca nặng mất bốn người trong năm ngày, và có khi vẫn mất."
Dương nhìn anh.
"Anh vừa nói tới ông Hoà."
"Tôi nói tới nguyên tắc."
"Không." Giọng chị vẫn đều, và đó là điều làm Nam khó chịu nhất. "Anh nói tới ông Hoà. Ông ấy chết cách đây bốn tiếng, và anh đang tính xem lẽ ra có nên bỏ ông ấy sớm hơn không."
"Tôi đang tính để không mất người thứ hai."
"Anh đang tính người như tính củi." Dương bước tới, đứng đối diện anh qua tấm sơ đồ. "Anh biết cái gì giữ cho hai mươi tám người còn lại chịu nghe anh không? Không phải cái nồi. Không phải muối. Là vì họ tin rằng nếu họ ngã xuống thì có người ngồi lại với họ."
"Nếu cả trại chết thì không còn ai để ngồi lại với ai cả."
"Đúng. Và nếu cả trại sống mà thành một cái kho, thì tôi không chăm bệnh cho cái kho đâu."
Im lặng.
Bên kia hàng đá cuội trắng, một người bệnh ho.
Nam cuộn tấm sơ đồ lại.
"Chị chăm theo cách của chị," anh nói. "Tôi lo phần củi. Sáu mươi lít không đủ thì tôi làm cho nó thành trăm hai."
"Bằng cách nào?"
"Chưa biết."
Dương thở ra. Vai chị hạ xuống một chút.
"Tôi xin lỗi vì câu cái kho," chị nói.
"Chị không cần xin lỗi. Chị nói đúng."
*
Đêm ấy Nam không ngủ.
Anh ngồi bên bếp, trước mặt là ba cái nồi và một tấm vỏ cây đầy vạch than, và anh làm cái việc mà anh biết làm nhất: chia một vấn đề lớn thành những vấn đề nhỏ đủ để đo được.
Sáu mươi lít nước sôi một ngày, trên ba cái nồi, với một cái kiềng. Mỗi nồi bốn lít. Mỗi mẻ mất bốn mươi phút kể cả thời gian nhấc lên đặt xuống. Bếp chạy được mười tám tiếng. Ra đúng sáu mươi lít, không hơn.
Anh viết ba con số lên vỏ cây và gạch chéo hai trong ba.
Số nồi thì tăng được, nhưng lò gốm mất bốn ngày cho một mẻ, và mẻ tới đã hẹn cho ruộng muối. Thời gian đun thì không rút ngắn được, vì nước sôi ở đúng nhiệt độ của nó và không sôi nhanh hơn vì ai đó sốt ruột.
Còn lại một thứ: nhiệt bỏ phí.
Anh ra bếp, ngồi xổm, và nhìn ngọn lửa liếm quanh đáy nồi rồi trườn lên hai bên, thoát ra ngoài, tan vào không khí đêm.
Phần lửa chạm đáy nồi thì đun nước. Phần lửa trườn ra ngoài thì đun trời.
Anh lấy que vạch xuống nền tro một hình: một khối bếp kín xây bằng đất, có một cửa nạp củi, một buồng lửa, và ba lỗ tròn trên mặt để đặt ba nồi lọt xuống tới nửa thân. Khí nóng đi từ nồi thứ nhất, luồn dưới nồi thứ hai, rồi nồi thứ ba, rồi mới ra ống khói.
Nồi đầu sôi mạnh. Nồi thứ hai sôi vừa. Nồi thứ ba chỉ nóng già, đủ để hâm sẵn nước cho mẻ sau, nên mẻ sau không phải bắt đầu từ nước lạnh.
Anh ngồi tính lại một lượt nữa, tính chậm, hai lần.
Cùng chừng ấy củi. Hơn gấp rưỡi lượng nước.
Trời gần sáng thì anh xoá hình vẽ đi và vẽ lại lần thứ tư, lần này có thêm một rãnh dẫn khí nóng vòng qua chỗ đặt chậu nước nguội, để chậu ấy ấm sẵn.
Anh không dựng cái bếp đó ngay. Ông Hoà chết trước khi mặt trời lên.
*
Họ chôn ông Hoà ở khoảnh đất bằng phía sau vách gió, chỗ có bóng cây cả ngày.
Trân đọc tên ông, ngày sinh mà cô nhớ được từ danh sách khách mời, và tên công ty. Cô đọc đúng ba dòng đó, không thêm gì.
Bà Tư thắp một bó cỏ khô thay hương.
Vy khóc, không thành tiếng, hai tay ôm khuỷu tay mình.
Nam khắc lên một phiến đá dựng đầu mộ. Anh khắc tên, và bên dưới tên, anh khắc một con số: hai ba.
"Sao lại ghi số?" Khang hỏi.
"Ngày thứ hai mươi ba." Nam thổi bụi đá khỏi vết khắc. "Sau này chúng ta sẽ quên ngày tháng. Không quên được số vạch trên cột."
*
Chiều hôm đó, Nam đặt chậu xà phòng ở đầu lối vào chỗ ăn.
Bên cạnh chậu là một nồi nước và một cái gáo.
"Luật thứ tám," anh nói to, đủ cho cả thềm nghe. "Trước khi ăn, rửa tay. Xoa xà phòng, đếm tới hai mươi, rồi xối. Không rửa thì không ngồi vào chiếu."
"Kể cả người ốm dậy?" ai đó hỏi.
"Người ốm dậy rửa hai lần."
Anh nhúng tay vào chậu trước tiên. Thứ sền sệt màu nâu xám bám lên các kẽ ngón, và mùi mỡ cá bốc lên.
Anh xoa, đếm tới hai mươi, rồi xối nước.
Rồi anh đứng sang bên, cầm gáo, và múc nước cho người tiếp theo.